Gói thầu: Gói thầu Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200209741-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Gói thầu Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191275382 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-06 21:55:00 đến ngày 2020-02-20 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,958,919,881 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ (A CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35kV-630A | 1 | Bộ | |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | 11.267 | m | |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc AC70/11-XLPE4,3/HDPE-35kV | 4.850 | m | |
| 4 | Sứ cách điện đỡ 35kV : SĐ-35 | 124 | Quả | |
| 5 | Cách điện néo 35kV : CN-35 | 185 | Chuỗi | |
| 6 | Chuỗi néo cách điện 35kV cho dây bọc, CNB-35 (PK giáp níu) | 180 | Chuỗi | |
| 7 | Kẹp quai + Hotline clamp KC-KL | 30 | Bộ | |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ (B CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Ống nối ON-70 | 7 | Bộ | |
| 2 | Giáp buộc cổ sứ GBCS | 6 | Bộ | |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-70 | 6 | Bộ | |
| 4 | Biển báo tên cầu dao BB | 1 | Cái | |
| 5 | Biển báo an toàn BB-AT | 97 | Cái | |
| 6 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20-190-13 | 2 | Cột | |
| 7 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-13 | 64 | Cột | |
| 8 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-12 | 12 | Cột | |
| 9 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11 | 1 | Cột | |
| 10 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9 | 18 | Cột | |
| 11 | Xà cầu dao 35kV trên cột đúp, XCD-CDN | 1 | Bộ | |
| 12 | Ghế thao tác cầu dao, GCÐ-18 | 1 | Bộ | |
| 13 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha dọc, XÐGXT-35-3L | 12 | Bộ | |
| 14 | Xà néo cột đơn 35kV, XNXT-35-2L | 9 | Bộ | |
| 15 | Xà néo góc lệch 3 tầng , XNXT-35-3L | 22 | Bộ | |
| 16 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha dọc cột ngang tuyến, XNÐXT-35-3N | 20 | Bộ | |
| 17 | Xà néo đúp lệch 3 tầng, XNÐXT-35-3D | 2 | Bộ | |
| 18 | Xà néo cột hình II, XNIIXT-2,5 | 5 | Bộ | |
| 19 | Xà rẽ 2 pha, XR-2L | 5 | Bộ | |
| 20 | Xà rẽ 3 pha cột đơn, XR-3L | 1 | Bộ | |
| 21 | Xà phụ, XP-1 | 6 | Bộ | |
| 22 | Xà phụ, XP-2 | 3 | Bộ | |
| 23 | Bộ truyền động cầu dao, T-CD | 1 | Bộ | |
| 24 | Thang sắt cột 18m, TS-18 | 1 | Bộ | |
| 25 | Dây néo DN16-12 | 52 | Bộ | |
| 26 | Dây néo DN16-14 | 4 | Bộ | |
| 27 | Cổ dề dây néo CDG-98 | 18 | Bộ | |
| 28 | Giằng cột đúp GC-18 | 21 | Bộ | |
| 29 | Giằng cột đúp GC-20 | 1 | Bộ | |
| 30 | Tiếp địa RC-4 | 14 | Vị trí | |
| 31 | Tiếp địa RC-4A | 51 | Vị trí | |
| 32 | Tiếp địa RC-8A | 1 | Vị trí | |
| 33 | Móng néo MN15-5 | 56 | Móng | |
| 34 | Móng cột đơn MT3-12 | 18 | Móng | |
| 35 | Móng cột đơn MT3-14 | 1 | Móng | |
| 36 | Móng cột đơn MT5-18A | 33 | Móng | |
| 37 | Móng cột đơn MT5-20A | 1 | Móng | |
| 38 | Móng cột đôi MTK-18A | 21 | Móng | |
| 39 | Móng cột đôi MTK-20A | 1 | Móng | |
| C | PHẦN THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Tiếp địa RC-4 | 14 | Vị trí | |
| 2 | Tiếp địa RC-4A | 51 | Vị trí | |
| 3 | Tiếp địa RC-8A | 1 | Vị trí | |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (A CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 50kVA-35/0,4kV | 3 | Máy | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 75kVA-35/0,4kV | 1 | Máy | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 100kVA-35/0,4kV | 1 | Máy | |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 160kVA-35/0,4kV | 1 | Máy | |
| 5 | Máy biến áp 3 pha 180kVA-35/0,4kV | 5 | Máy | |
| 6 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 75A | 3 | Tủ | |
| 7 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A | 1 | Tủ | |
| 8 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 150A | 1 | Tủ | |
| 9 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 250A | 1 | Tủ | |
| 10 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 300A | 5 | Tủ | |
| 11 | Chống sét van 3 pha 35kV, ZnO-35kV | 11 | Bộ | |
| 12 | Công tơ điện tử 3 pha 3 giá CT-ĐT | 11 | Cái | |
| 13 | Lắp đặt Dây nhôm bọc cách điện 35kV, AC70/11-XLPE4,3/HDPE | 466 | m | |
| 14 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35KV, FCO-35 | 11 | Bộ | |
| 15 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV, SĐ-35 | 143 | Quả | |
| 16 | Lắp đặt Cách điện néo 35kV : CN-35 | 21 | Quả | |
| 17 | Lắp đặt Kẹp quai và kẹp hotline, KQ-Hotline | 6 | cái | |
| E | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (B CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Cáp đồng nhiều sợi M50 | 111 | m | |
| 2 | Cáp đồng nhiều sợi M70 | 21 | m | |
| 3 | Cáp lực hạ áp 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC-1x50 | 35 | m | |
| 4 | Cáp lực hạ áp 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC-1x70 | 70 | m | |
| 5 | Cáp lực hạ áp 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC-1x95 | 77 | m | |
| 6 | Cáp lực hạ áp 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC-1x120 | 21 | m | |
| 7 | Cáp lực hạ áp 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC-1x150 | 105 | m | |
| 8 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu-50 | 76 | Cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu-70 | 34 | Cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu-95 | 24 | Cái | |
| 11 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu-120 | 6 | Cái | |
| 12 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu-150 | 30 | Cái | |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm, Cu/Al-70 | 165 | Cái | |
| 14 | Giáp buộc cổ sứ GBCS | 81 | Cái | |
| 15 | Ống nhựa luồn tiếp địa HDPE D32/25 | 99 | m | |
| 16 | Biển báo an toàn lắp trên cột B-AT | 11 | Cái | |
| 17 | Biển tên trạm | 11 | Cái | |
| 18 | Cột bê tông ly tâm 12m, PC.I-12-190-9 | 7 | Cột | |
| 19 | Cột bê tông ly tâm 16m, PC.I-16-190-11 | 4 | Cột | |
| 20 | Xà đón dây đầu trạm, XNĐ2-35 | 4 | Bộ | |
| 21 | Xà đón dây đầu trạm, X2-35 | 3 | Bộ | |
| 22 | Xà phụ, XP-1 | 8 | Bộ | |
| 23 | Xà phụ, XP-2 | 2 | Bộ | |
| 24 | Xà phụ, XP-3 | 8 | Bộ | |
| 25 | Xà đỡ SI + CSV, XSI35-2-12 | 2 | Bộ | |
| 26 | Xà đỡ SI + CSV, XSI35-1-12 | 3 | Bộ | |
| 27 | Xà đỡ SI + CSV, XSI35-2-16 | 2 | Bộ | |
| 28 | Xà đỡ SI + CSV, XSI35-2-18 | 4 | Bộ | |
| 29 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG35-2-18 | 4 | Bộ | |
| 30 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG35-2-12 | 2 | Bộ | |
| 31 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG35-1-12 | 3 | Bộ | |
| 32 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG35-2-16A | 2 | Bộ | |
| 33 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG35-2-16B | 2 | Bộ | |
| 34 | Xà đỡ sứ trung gian, XTG35-2-16 | 2 | Bộ | |
| 35 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM35-2-12 | 2 | Bộ | |
| 36 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM35-2-16 | 2 | Bộ | |
| 37 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM35-2-18 | 4 | Bộ | |
| 38 | Giá đỡ máy biến áp, GĐM35-1-12 | 3 | Bộ | |
| 39 | Ghế cách điện, GCĐ-12 | 5 | Bộ | |
| 40 | Ghế cách điện, GCĐ-16 | 2 | Bộ | |
| 41 | Ghế cách điện, GCĐ-18 | 4 | Bộ | |
| 42 | Giá đỡ tủ hạ áp GĐT | 11 | Bộ | |
| 43 | Giá đỡ cáp lực mặt máy GĐ-CL | 11 | Bộ | |
| 44 | Thang sắt, TS-12 | 5 | Bộ | |
| 45 | Thang sắt, TS-16 | 2 | Bộ | |
| 46 | Thang sắt, TS-18 | 4 | Bộ | |
| 47 | Giằng cột đúp, GC-12 | 2 | Bộ | |
| 48 | Giằng cột đúp, GC-16 | 2 | Bộ | |
| 49 | Dây leo tiếp địa , DLTĐ-1-12 | 5 | Bộ | |
| 50 | Dây leo tiếp địa , DLTĐ-16 | 2 | Bộ | |
| 51 | Dây leo tiếp địa , DLTĐ-18 | 4 | Bộ | |
| 52 | Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT | 4 | Vị trí | |
| 53 | Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT-1 | 3 | Vị trí | |
| 54 | Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT-A | 4 | Vị trí | |
| 55 | Móng cột đơn bê tông ly tâm MT5-12 | 3 | Móng | |
| 56 | Móng cột đôi bê tông ly tâm, MTK-12 | 2 | Móng | |
| 57 | Móng cột đôi bê tông ly tâm, MTK-16 | 2 | Móng | |
| F | PHẦN THÍ NGHIỆM TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha 50kVA-35/0,4kV (sau lắp đặt) | 3 | Máy | |
| 2 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha 75kVA-35/0,4kV (sau lắp đặt) | 1 | Máy | |
| 3 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha 100kVA-35/0,4kV (sau lắp đặt) | 1 | Máy | |
| 4 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha 160kVA-35/0,4kV (sau lắp đặt) | 1 | Máy | |
| 5 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha 180kVA-35/0,4kV (sau lắp đặt) | 5 | Máy | |
| 6 | Thí nghiệm cáp hạ thế | 11 | Sợi | |
| 7 | Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT | 4 | Vị trí | |
| 8 | Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT-1 | 3 | Vị trí | |
| 9 | Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT-A | 4 | Vị trí | |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (A CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x120 | 2.696 | m | |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x95 | 2.397 | m | |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x70 | 3.360 | m | |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x50 | 1.147 | m | |
| 5 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | 480 | m | |
| H | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (B CẤP, B LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Sứ hạ thế 0,4kV : A-30 | 8 | Quả | |
| 2 | Cách điện néo 0,4kV : CN-1 | 8 | Chuỗi | |
| 3 | Ðầu cốt đồng nhôm AM-120 | 56 | Bộ | |
| 4 | Ðầu cốt đồng nhôm AM-95 | 40 | Bộ | |
| 5 | Ðầu cốt đồng nhôm AM-70 | 28 | Bộ | |
| 6 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn, BÐC-120 | 16 | Bộ | |
| 7 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn, BÐC-95 | 52 | Bộ | |
| 8 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn, BÐC-70 | 68 | Bộ | |
| 9 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn, BÐC-50 | 44 | Bộ | |
| 10 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn, BÐC-35 | 16 | Bộ | |
| 11 | Móc treo cáp MT-D16 | 56 | Bộ | |
| 12 | Móc treo cáp MT-D20 | 476 | Bộ | |
| 13 | Ðai thép không gỉ cột đơn và KĐ, ÐTKG-1 | 442 | Bộ | |
| 14 | Ðai thép không gỉ cột đúp và KĐ, ÐTKG-2 | 270 | Bộ | |
| 15 | Ðai thép, khóa đai không gỉ treo HCT, ÐTKG-1 | 140 | Bộ | |
| 16 | Cột bê tông li tâm 7,5m, PC.I-7,5-160-3,2 | 17 | Cột | |
| 17 | Cột bê tông li tâm 7,5m, PC.I-7,5-160-4,3 | 123 | Cột | |
| 18 | Cột bê tông li tâm 10m, PC.I-10-190-4,3 | 3 | Cột | |
| 19 | Cột bê tông li tâm 10m, PC.I-10-190-5,2 | 2 | Cột | |
| 20 | Cột bê tông li tâm 8,5m, PC.I-8,5-160-3,2 | 20 | Cột | |
| 21 | Cột bê tông li tâm 8,5m, PC.I-8,5-160-4,3 | 24 | Cột | |
| 22 | Xà néo trên cột BTLT 4 dây, XNL-4 | 2 | Bộ | |
| 23 | Dây néo DN16-10 | 2 | Bộ | |
| 24 | Xà néo đúp trên cột tròn XNĐT-4 | 1 | Bộ | |
| 25 | Tiếp địa RLL-LT | 32 | Vị trí | |
| 26 | Móng néo MN15-5 | 2 | Móng | |
| 27 | Móng cột li tâm MLT-1 | 37 | Móng | |
| 28 | Móng cột li tâm MLT-2 | 52 | Móng | |
| 29 | Móng cột li tâm ghép đôi MĐLT-2 | 49 | Móng | |
| 30 | Móng cột li tâm MT3-10 | 2 | Móng | |
| 31 | Thí nghiệm tiếp địa RLL-LT | 32 | Vị trí | |
| I | PHẦN DI CHUYỂN CÔNG TƠ | |||
| 1 | Đấu trả ghíp hòm công tơ GN (Vật tư A cấp) | 119 | Bộ | |
| 2 | Tháo hạ, di chuyển lắp đặt lại hòm công tơ H1 | 17 | Hòm | |
| 3 | Tháo hạ, di chuyển lắp đặt lại hòm công tơ H2 | 21 | Hòm | |
| 4 | Tháo hạ, di chuyển lắp đặt lại hòm công tơ H4 | 26 | Hòm | |
| 5 | Tháo hạ, di chuyển lắp đặt lại hòm công tơ 3f | 6 | Hòm | |
| J | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI NHẬP KHO PC | |||
| 1 | Tháo hạ, căng kéo lại Cáp vặn xoắn ALus4x95 | 540 | m | |
| 2 | Tháo hạ, thu hồi Dây nhôm AV50 (Thu hồi nhập kho) | 1.710 | m | |
| 3 | Tháo hạ, thu hồi Cáp vặn xoắn ALus4x70 (Thu hồi nhập kho) | 60 | m | |
| 4 | Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông ly tâm 10m, LT10 (Thu hồi nhập kho) | 11 | Cột | |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông vuông 6,5m, H6,5 (Thu hồi nhập kho) | 33 | Cột | |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông vuông 7,5m, H7,5 (Thu hồi nhập kho) | 7 | Cột | |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông li tâm 8,5m, LT8,5 (Thu hồi nhập kho) | 6 | Cột | |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ hạ thế 2 dây X1-2 (Thu hồi nhập kho) | 20 | Bộ | |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi Xà néo hạ thế 2 dây X2-2 (Thu hồi nhập kho) | 29 | Bộ | |
| 10 | Tháo hạ, thu hồi Xà đỡ hạ thế 4 dây X1-4 (Thu hồi nhập kho) | 7 | Bộ | |
| 11 | Tháo hạ, thu hồi Xà néo hạ thế 4 dây X2-4 (Thu hồi nhập kho) | 12 | Bộ | |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi sứ A20 (Thu hồi nhập kho) | 280 | Quả | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi