Gói thầu: Xây lắp (bao gồm cả chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200227502-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Uy Nỗ |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm cả chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200227340 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-15 14:10:00 đến ngày 2020-02-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,995,593,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I (tính 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 9,373 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I (tính 10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 104,153 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 10,415 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 10,415 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,36 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình (tính 10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 48,444 | m3 |
| 7 | Đắp đất màu khu cây xanh (tính 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 12,802 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất màu khu cây xanh (tính 10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 142,246 | m3 |
| 9 | Mua đất màu để đắp khu cây xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 1.607,38 | m3 |
| B | NỀN ĐƯỜNG DẠO, BÓ VỈA, BÓ GÁY | |||
| 1 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng có lỗ trồng cỏ, kích thước 40x20x10cm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Mục III, chương V, phần 2 | 718,3 | m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót bó vỉa, đá 1x2, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,994 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,055 | 100m2 |
| 4 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 27,6 | m |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,372 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,472 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,23 | m3 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Vét rãnh thoát nước | Mục III, chương V, phần 2 | 130,06 | m |
| 2 | Vận chuyển bùn rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Mục III, chương V, phần 2 | 0,65 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bùn rãnh tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T | Mục III, chương V, phần 2 | 0,65 | 100m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,6 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng rãnh, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,417 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,963 | 100m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 130 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 130 | m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,619 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,991 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 2,807 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 209 | cái |
| 13 | Bộ song thu nước, có ngăn mùi Composite tải trọng 125KN, màu ghi đen, nắp ghi thu nước 1074x554x120mm khung, nắp kích thước 860x430x50mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| D | CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng hố trồng cây rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 13,504 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,215 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,35 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,35 | 100m3 |
| 5 | Mua cây Vàng Anh: Cây cao từ 3,0 - 5,0m; đường kính thân từ 5 - <10cm tại mặt đất 1,3m; dáng cây cân đối không sâu bệnh | Mục III, chương V, phần 2 | 119 | cây |
| 6 | Mua khóm cau Nga My (3 cây/khóm) | Mục III, chương V, phần 2 | 92 | khóm |
| 7 | Mua cỏ lá tre (định mức 2,5kg/m2) | Mục III, chương V, phần 2 | 2.753,5 | m2 |
| 8 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Mục III, chương V, phần 2 | 119 | cây/lần |
| 9 | Trồng, chăm sóc cây cảnh (cau Nga My) | Mục III, chương V, phần 2 | 92 | cây/lần |
| 10 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | Mục III, chương V, phần 2 | 2.753,5 | m2/tháng |
| 11 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (2 năm). | Mục III, chương V, phần 2 | 21,1 | 10 cây/tháng |
| 12 | Duy trì thảm cỏ lá tre. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW, tạm tính 2 năm | Mục III, chương V, phần 2 | 27,535 | 100m2/tháng |
| E | THIẾT BỊ TẬP THỂ THAO | |||
| 1 | Máy chạy bộ trên không | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 2 | Máy tập xoay eo | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 3 | Xe đạp tập | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 4 | Máy tập lưng eo | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 5 | Máy tập đi bộ, lắp tay | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 6 | Máy tập đi bộ trên không | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 7 | Máy tập tay, vai đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 8 | Xà đơn 2 bậc | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 9 | Máy tập kéo tay | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 10 | Máy tập lưng bụng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| F | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi