Gói thầu: Xây lắp hạng mục: Nền, mặt đường, đan rãnh bó vỉa, vỉa hè và hệ thống thoát nước, hệ thống điện sinh hoạt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200209294-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất thành phố Pleiku
Tên gói thầu Xây lắp hạng mục: Nền, mặt đường, đan rãnh bó vỉa, vỉa hè và hệ thống thoát nước, hệ thống điện sinh hoạt
Số hiệu KHLCNT 20200129307
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 14:09:00 đến ngày 2020-02-21 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,117,149,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần công trình giao thông
1 Đào bỏ kết cấu cũ (vận chuyển đổ xa) YCKT_Chương V_HSYC 18,98 m3
2 Đào bỏ mương xây cũ (vận chuyển đổ xa) YCKT_Chương V_HSYC 17,416 m3
3 Đào nền + khuôn đường đất cấp 3 YCKT_Chương V_HSYC 473,73 m3
4 Đào móng mương đất cấp 3 YCKT_Chương V_HSYC 175,39 m3
5 Đắp nền đường đạt độ chặt K=>0.95 (đất khai thác từ mỏ) YCKT_Chương V_HSYC 701,53 m3
6 Đắp nền đường đạt độ chặt K=>0.95 (đất điều phối) YCKT_Chương V_HSYC 44,84 m3
7 Đắp nền đường đạt độ chặt K=>0.95 (đất tậndụng đào) YCKT_Chương V_HSYC 597,02 m3
8 Đắp nền đường bằng ĐĐCL đạt độ chặt K=>0.98 (đất khai thác từ mỏ) YCKT_Chương V_HSYC 517,77 m3
9 Làm móng lớp dưới CPĐD Dmax=37,5mm YCKT_Chương V_HSYC 215,85 m3
10 Làm móng lớp trên CPĐD Dmax=25mm YCKT_Chương V_HSYC 188,52 m3
11 Tưới lớp dính bám m.đường=nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0Kg/m2 YCKT_Chương V_HSYC 1.570,99 m2
12 Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm. Tiêu chuẩn nhựa 4,5Kg/m2 YCKT_Chương V_HSYC 1.570,99 m2
13 Trồng đá vỉa bằng đá chẻ YCKT_Chương V_HSYC 0,89 m3
14 Ván khuôn YCKT_Chương V_HSYC 339,29 m2
15 Bê tông đá 1x2 M200 YCKT_Chương V_HSYC 89,59 m3
16 Chèn VXM M100 dày 1 cm YCKT_Chương V_HSYC 13,16 m2
17 Đào móng đất cấp 3 YCKT_Chương V_HSYC 8,45 m3
18 Đệm móng đá 4x6 chèn cát YCKT_Chương V_HSYC 39,07 m3
19 Gia công lắp đặt cốt thép "T" d<10mm YCKT_Chương V_HSYC 3,049 Tấn
20 Ván khuôn YCKT_Chương V_HSYC 196,3 m2
21 Bê tông đá 2x4M150 đáy mương YCKT_Chương V_HSYC 59,8 m3
22 Ván khuôn thành mương YCKT_Chương V_HSYC 1.338,13 m2
23 Bê tông thân mương đá 1x2 M200 YCKT_Chương V_HSYC 97,75 m3
24 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D90 YCKT_Chương V_HSYC 15 m
25 Ván khuôn tấm đan YCKT_Chương V_HSYC 363,12 m2
26 Gia công cốt thép tấm đan "V" d=10mm YCKT_Chương V_HSYC 2,781 tấn
27 Gia công cốt thép tấm đan "T" d<10mm YCKT_Chương V_HSYC 0,939 tấn
28 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 YCKT_Chương V_HSYC 43,59 m3
29 Lắp đặt tấm đan YCKT_Chương V_HSYC 1.503 Tấm
30 Chèn VXM M100 dày 1 cm YCKT_Chương V_HSYC 150,25 m2
31 Đào móng đất cấp 3 YCKT_Chương V_HSYC 2,34 m3
32 LĐ ống nhựa PVC D=220mm YCKT_Chương V_HSYC 19,8 m
33 Ván khuôn YCKT_Chương V_HSYC 65,21 m2
34 Bê tông đá 1x2 M200 YCKT_Chương V_HSYC 7,69 m3
35 Láng đá hố thu VXM M100 dày TB 2,5cm YCKT_Chương V_HSYC 3,71 m2
36 Cung cấp và lắp đặt tấm chắn rác Composile YCKT_Chương V_HSYC 33 Tấm
37 Cung cấp và lắp đặt van ngăn mùi HDPE 250 YCKT_Chương V_HSYC 33 Cái
38 Đào móng cống đất cấp 3 YCKT_Chương V_HSYC 69,64 m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm cóc YCKT_Chương V_HSYC 28,18 m3
40 Đệm móng đá 4x6 chèn cát YCKT_Chương V_HSYC 18,25 m3
41 Gia công lắp đặt cốt thép "V" d=10mm YCKT_Chương V_HSYC 0,817 tấn
42 Gia công lắp đặt cốt thép "T" d<10mm YCKT_Chương V_HSYC 0,631 tấn
43 Van khuôn cống YCKT_Chương V_HSYC 229,88 m2
44 Bê tông cống đá 1x2 M200 YCKT_Chương V_HSYC 11,31 m3
45 Quét nhựa đường bên ngoài đốt cống YCKT_Chương V_HSYC 112,9 m2
46 Lắp đặt cống hộp H75x75 YCKT_Chương V_HSYC 35 Đoạn
47 VXM M150 mối nối cống YCKT_Chương V_HSYC 10,02 m2
48 Gia công cốt thép mối nối cống "T" d<10mm YCKT_Chương V_HSYC 0,025 Tấn
49 Bê tông mối nối cống đá 1x2 M200 YCKT_Chương V_HSYC 0,21 m3
50 Ván khuôn mối nối cống YCKT_Chương V_HSYC 0,4 m2
51 Bao tải tẩm nhựa đường YCKT_Chương V_HSYC 16,35 m2
52 Đệm móng đá 4x6 chèn cát YCKT_Chương V_HSYC 4,48 m3
53 Ván khuôn YCKT_Chương V_HSYC 6,72 m2
54 Bê tông móng đá 2x4 M150 YCKT_Chương V_HSYC 2,35 m3
55 Ván khuôn YCKT_Chương V_HSYC 96,48 m2
56 Bê tông hố thu đá 1x2 M200 YCKT_Chương V_HSYC 9,08 m3
57 Gia công c.thép gối ga "T" d<10mm YCKT_Chương V_HSYC 0,146 Tấn
58 Ván khuôn YCKT_Chương V_HSYC 5,13 m2
59 Bê tông gối ga đá 1x2 M200 YCKT_Chương V_HSYC 1,14 m3
60 Ván khuôn tấm đan YCKT_Chương V_HSYC 5,76 m2
61 Gia công cốt thép tấm đan "V" d>10mm YCKT_Chương V_HSYC 0,116 tấn
62 Gia công cốt thép tấm đan "T" d<10mm YCKT_Chương V_HSYC 0,021 tấn
63 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 YCKT_Chương V_HSYC 1,15 m3
64 Lắp đặt tấm đan YCKT_Chương V_HSYC 16 Tấm
65 Chèn VXM M100 dày 1 cm YCKT_Chương V_HSYC 3,87 m2
B Hệ thống điện sinh hoạt
1 Đào móng đất cấp 3 YCKT_Chương V_HSYC 32,98 m3
2 Bê tông móng đá 4x6 M100 YCKT_Chương V_HSYC 1,94 m3
3 Gia công lắp dự cốt thép móng "T" d<10mm YCKT_Chương V_HSYC 0,195 tấn
4 Ván khuôn YCKT_Chương V_HSYC 82,94 m2
5 Bê tông móng đá 2x4 M150 YCKT_Chương V_HSYC 15,98 m3
6 Bê tông móng đá 1x2 M200 YCKT_Chương V_HSYC 0,62 m3
7 Đắp đất trả lại hố đào đạt độ chặt K=0,90 YCKT_Chương V_HSYC 10,8 m3
8 Đào móng đất cấp 3 YCKT_Chương V_HSYC 19 m3
9 Đắp đất trả lại hố đào đạt độ chặt K=0,90 YCKT_Chương V_HSYC 19 m3
10 Cung cấp và lắp dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤12m YCKT_Chương V_HSYC 3 Cột
11 Cung cấp và lắp dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤12m YCKT_Chương V_HSYC 17 Cột
12 Cung cấp và lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp ≤4x95mm2 YCKT_Chương V_HSYC 411 m/dây
13 Lắp đặt loại phụ kiện khóa các loại kẹp ngừng cáp 95 YCKT_Chương V_HSYC 18 Cái
14 Cung cấp và lắp đặt kẹp treo 95 YCKT_Chương V_HSYC 8 Cái
15 Cung cấp lắp đặt kẹp IPC YCKT_Chương V_HSYC 15 Cái
16 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất YCKT_Chương V_HSYC 20 Cọc
17 Xà thép gia công mạ kẽm cọc tiếp địa YCKT_Chương V_HSYC 230,51 Kg
18 Cung cấp và lắp đặt bulong xoắn mạ kẽm xuyên trụ M16x300mm2 YCKT_Chương V_HSYC 26 Cái
19 Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤1000Kv, cáp một ruột YCKT_Chương V_HSYC 1 Sợi
20 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện bê tông YCKT_Chương V_HSYC 5 Vị trí
C Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường
1 Thuế tài nguyên YCKT_Chương V_HSYC 1.393,34 m3
2 Phí bảo vệ môi trường YCKT_Chương V_HSYC 1.393,34 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->