Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200223244-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 13:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200213210
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố phân cấp có mục tiêu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 13:41:00 đến ngày 2020-02-24 13:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,253,926,763 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THI CÔNG XÂY DỰNG
1 Phát quang, dọn dẹp mặt bằng thi công, L = 267m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,36 100m2
2 Đóng cừ phía rạch 3 hàng dài 267m từ K0+000 đến K0+267 ; đóng cừ phía đồng 1 hàng từ K0+000 đến K0+075, cừ tràm d=(8-10)cm mật độ 8cây/1m dài để gia cố chân và mái bờ bao phía rạch, phía đồng và cừ tràm giằng dọc phía rạch và phía đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 307,966 100m
3 Sắt phi 6 neo cừ tràm giằng dọc 267m phía rạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,662 tấn
4 Đóng cừ tràm dùng neo hàng cừ phía rạch 267m (4m 1 chùm 5 cây) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,018 100m
5 Sắt phi 6 neo hàng cừ tràm phía sông 267m (2 dây dài 2.5m cho 1 trụ neo 5 cây cừ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,074 tấn
6 Bao tải dùng chất đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.209 cái
7 Đào bỏ đất cũ xử lí lỗ mọi toàn tuyến dài 267m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 578,082 m3
8 Vận chuyển đất 300m tiếp theo bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 578,082 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II (1 km đầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,781 100m3
10 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (6km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,781 100m3/1 km
11 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (22km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,781 100m3/1 km
12 Đắp đất công trình bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.359,721 m3
13 Vận chuyển đất cự ly <= 1000m ô tô tự đổ 5 tấn (70% chi phí vận chuyển) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,597 100m3
14 Vận chuyển đất 300m tiếp theo bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.359,721 m3
15 Đắp sỏi đỏ công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106,8 m3
16 Vận chuyển sỏi đỏ cự ly <= 1000m ô tô tự đổ 5 tấn (70% chi phí vận chuyển) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,068 100m3
17 Vận chuyển sỏi đỏ 300m tiếp theo bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106,8 m3
18 Vải địa kỹ thuật Polyfelt TS20 gia cố đê bao phía rạch dài 267m, cao 1,2m, rộng 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,874 100m2
19 Phên tre gia cố đê bao phía rạch dài 267m, cao 1.2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 320,4 m2
20 Phá dỡ bê tông tường cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,804 m3
21 Ván khuôn đỗ bê tông tường chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,136 100m2
22 Đổ bê tông nối tường dài 267m, rộng 10cm, cao 40cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,216 m3
23 Cốt thép phi <=10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,722 tấn
24 Cốt thép nối tường phi <=18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,422 tấn
25 Bao tải tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,36 m2
26 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện (nạo vét tại đầu cống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 263 m3
27 Vận chuyển 300m bùn lẫn rác ra bãi tập kết Mô tả kỹ thuật theo Chương V 263 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 6T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I (1 km đầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,63 100m3
29 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 6T, đất cấp I (6 km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,63 100m3/1 km
30 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 6T, đất cấp I (22 km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,63 100m3/1 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->