Gói thầu: Gói thầu số 8: xây lắp Sửa chữa các đường dây: 35kV lộ 371-E7.4, đường dây 22kV lộ 483-E27.8; Sửa chữa nhánh rẽ đến các TBA: Lim 4, Bơm Tri Phương, Thôn Trung, Ngô Xá, Việt Đoàn 3, Thôn Kiều, Hoài Thị thuộc lộ 483-E27.8
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200209750-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: xây lắp Sửa chữa các đường dây: 35kV lộ 371-E7.4, đường dây 22kV lộ 483-E27.8; Sửa chữa nhánh rẽ đến các TBA: Lim 4, Bơm Tri Phương, Thôn Trung, Ngô Xá, Việt Đoàn 3, Thôn Kiều, Hoài Thị thuộc lộ 483-E27.8 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 11:54:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,525,270,265 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van thông minh 24kV | Vật tư A cấp | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Rải căng dây dẫn AC-50/8 | Vật tư A cấp, yêu cầu nhà thầu sử dụng công nghệ thi công hotline khi thực hiện kéo dây dẫn giao chéo và đấu nối với các đường dây trung áp (nếu có) | 5,2387 | km |
| 3 | Rải căng dây dẫn AC-120/19 | Vật tư A cấp, yêu cầu nhà thầu sử dụng công nghệ thi công hotline khi thực hiện kéo dây dẫn giao chéo và đấu nối với các đường dây trung áp (nếu có) | 6,3709 | km |
| 4 | Rải căng Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE2.5/HDPE | Vật tư A cấp, yêu cầu nhà thầu sử dụng công nghệ thi công hotline khi thực hiện kéo dây dẫn giao chéo và đấu nối với các đường dây trung áp (nếu có) | 1,6555 | km |
| 5 | Rải căng Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE4.3/HDPE | Vật tư A cấp, yêu cầu nhà thầu sử dụng công nghệ thi công hotline khi thực hiện kéo dây dẫn giao chéo và đấu nối với các đường dây trung áp (nếu có) | 1,5881 | km |
| 6 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE2.5/HDPE | Vật tư A cấp | 45 | m |
| 7 | Ghíp nhôm đùn kép 3 bulông A25-95 | Vật tư A cấp | 255 | bộ |
| 8 | Ghíp nhôm đùn kép 3 bulông A35-120 | Vật tư A cấp | 114 | bộ |
| B | Phần xây lắp đường dây (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 14 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-16-190-11 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-18-190-11 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 4 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đơn sứ đứng XN3F-22-XT | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 5 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi X3F-22c-XT | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 6 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi X4F-22c-XT | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 7 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi X5F-22c-XT | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 8 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-22-XT | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 9 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X3F-22-XT | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 10 | bộ |
| 10 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi XD3F-35c | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 11 | Cổ dể néo dây sứ chuỗi, néo dây chống sét CD1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 12 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 12m GC2-12 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 13 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 18m GC2-18 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 14 | Tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 30 | bộ |
| 15 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 16 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-4 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 17 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-6 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 15 | bộ |
| 18 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 60 | chuỗi |
| 19 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polymer 25kV dây AC 50-95 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 12 | chuỗi |
| 20 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | chuỗi |
| 21 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polymer 35kV dây AC 120-240 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 42 | chuỗi |
| 22 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polymer 35kV dây bọc | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 21 | chuỗi |
| 23 | Lắp sứ đứng RE-24 trên cột ly tâm | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 108 | quả |
| 24 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-50 | 33 | đầu | |
| 25 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 18 | đầu | |
| 26 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-120 | 21 | đầu | |
| 27 | Ép nối dây dẫn AC-50/8 | 6 | mnối | |
| 28 | Hạ và rải căng lại dây dẫn AC-50 cũ | 1,008 | km | |
| 29 | Hạ và rải căng lại dây dẫn AC-95 cũ | 1,008 | km | |
| 30 | Hạ và rải căng lại dây dẫn AC-120 cũ | 0,39 | km | |
| 31 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-50 cũ | 5,718 | km | |
| 32 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-70 cũ | 1,575 | km | |
| 33 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-120 cũ | 6 | km | |
| 34 | Hạ sứ đứng 22kV trên cột bê tông ly tâm | 80 | quả | |
| 35 | Hạ thu hồi chuỗi sứ néo 4 bát cũ | 52 | chuỗi | |
| 36 | Hạ thu hồi chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV cũ | 54 | chuỗi | |
| 37 | Hạ thu hồi chuỗi sứ néo kép Polymer 25kV cũ | 12 | chuỗi | |
| 38 | Hạ thu hồi chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV cũ | 12 | chuỗi | |
| 39 | Hạ thu hồi chuỗi sứ néo kép Polymer 35kV cũ | 3 | chuỗi | |
| 40 | Hạ thu hồi xà đỡ <50kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 11 | bộ | |
| 41 | Hạ thu hồi xà néo <100kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 12 | bộ | |
| 42 | Hạ thu hồi xà néo <140kg trên cột bê tông ly tâm đúp | 3 | bộ | |
| 43 | Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 12m cũ | 14 | cột | |
| 44 | Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 16m cũ | 8 | cột | |
| 45 | Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 18m cũ | 3 | cột | |
| 46 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 31,12 | tấn | |
| 47 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 2,17 | tấn | |
| 48 | Bốc lên và xếp xuống sứ cách điện thu hồi cũ | 2,303 | tấn | |
| 49 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 4,3757 | tấn | |
| 50 | Biển báo an toàn | 23 | cái | |
| 51 | Biển báo số cột | 23 | vị trí | |
| 52 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 | 12 | móng | |
| 53 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-3 | 8 | móng | |
| 54 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-5 | 1 | móng | |
| 55 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-2b | 1 | móng | |
| 56 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-6 | 1 | móng | |
| 57 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 30 | bộ | |
| C | Phần xây lắp trạm biến áp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 24(35)kV TBA trên 2 cột LT12-12 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 2 | Bộ xà đỡ trung gian 35kV trên 2 cột LT12-12 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cầu chì cắt tải - 35kV | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 4 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-50 | 18 | đầu | |
| 5 | Lắp đặt sứ đứng PI-45 trong trạm biến áp | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | quả |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ cầu dao trên cột bê tông ly hình PI, trọng lượng ≤ 140kg | 1 | bộ | |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ tay thao tác cầu dao trên cột bê tông ly tâm, trọng lượng ≤ 50kg | 1 | bộ | |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ cầu chì tự rơi trên cột bê tông ly tâm, trọng lượng ≤ 140kg | 1 | bộ | |
| 9 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 0,27 | tấn | |
| D | Phần thí nghiệm vật tư, thiết bị đường dây | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22 ÷ 35kV, 1 pha | 3 | bộ 1 pha | |
| 2 | Thí nghiệm Cách điện đứng điện áp 3 ÷ 35kV | 108 | quả | |
| 3 | Thí nghiệm Cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | 211 | chuỗi | |
| 4 | Thí nghiệm Tiếp địa cột điện trung thế | 30 | vị trí | |
| E | Phần thí nghiệm vật tư, thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi điện áp ≤ 35kV 1 pha | 3 | bộ 1 pha | |
| 2 | Thí nghiệm Cách điện đứng điện áp 3 ÷ 35kV | 3 | quả | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi