Gói thầu: Xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200212586-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng Thành Hưng
Tên gói thầu Xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200212577
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp kinh tế thuộc Ngân sách tỉnh hàng năm
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 15:08:00 đến ngày 2020-02-21 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,104,783,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường K98 bằng máy đầm 16T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,76 100m3
2 Lu tăng cường nền đường K98 bằng máy đầm 16T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,54 100m3
3 Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,66 100m3
4 Đào nền đường, đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất C3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 165,17 100m3
5 Đào rãnh bằng thủ công, đất C3 (5%KL) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,02 m3
6 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất C3 (95%KL) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,01 100m3
7 Đệm dăm sạn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 221,95 m3
8 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 482,5 m3
9 Đào đất không thích hợp bằng máy đào 0,8m3, đất C2 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,83 100m3
10 Trồng cỏ mái taluy Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.794,35 m2
11 Vận chuyển đất đi đổ cự ly 0,5km, ô tô 10T, đất C2 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,83 100m3
12 Vận chuyển đất đào để đắp cự ly 1,0km, ô tô 10T, đất C3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 100m3
13 Vận chuyển đất đi đổ cự ly 0,5km, ô tô 10T, đất C3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 150,98 100m3
B CỐNG TRÀN
1 Cốt thép cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,04 tấn
2 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,32 m3
3 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,87 m3
4 Đệm dăm sạn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,96 m3
5 Đá hộc xếp khan Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,71 m3
6 Quét nhựa chống thấm thân cống Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,3 m2
7 Quét nhựa đường mối nối cống hộp (0,75x0,75)m Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 mn
8 Mối nối ống cống hộp (0,75x0,75)m Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 mn
9 Lắp đặt cống hộp (0,75x0,75)m Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 ống
10 Ván khuôn thép (đúc sẵn) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 174,6 m2
11 Ván khuôn thép Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m2
12 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,46 m3
13 Bê tông M150 đổ tại chỗ (móng tường đầu) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,47 m3
14 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ (móng tường cánh, sân cống, chân khay Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,82 m3
15 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70,72 m3
16 Đá hộc xây mái dốc vữa XM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,41 m3
17 Đệm dăm sạn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,22 m3
18 Đá hộc xếp khan Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m3
19 Ván khuôn thép Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,51 100m2
20 Bê tông gờ chắn M150 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
C ĐƯỜNG TRÀN
1 Mặt đường BTXM M300, dày <=25cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,6 m3
2 Móng đá dăm lớp trên dày 12cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,7 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 272,5 m2
4 Làm khe co mặt đường Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54 m
5 Làm khe dọc mặt đường Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
6 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,4 m3
7 Đệm dăm sạn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8 m3
8 Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,1 m3
9 Đào hố móng bằng máy đào <=1,25m3, đất C3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,16 100m3
10 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,82 100m3
11 Lu tăng cường nền đường K98 bằng máy đầm 16T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 100m3
12 Đắp nền đường K98 bằng máy đầm 16T Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m3
13 Đắp nền đường, đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất C3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,41 100m3
14 Đào đất không thích hợp máy đào 0,8m3, đất C2 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m3
15 Vận chuyển đất đi đổ cự ly 0,5km, ô tô 10T, đất C2 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m3
16 Vận chuyển đất đào để đắp cự ly 1 km, ô tô 10T, đất C3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m3
17 Vận chuyển đất đi đổ cự ly 0,5km, ô tô 10T, đất C3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,18 100m3
D CỐNG HỘP (0,75X0,75)M
1 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,97 m3
2 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,78 m3
3 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,16 m3
4 Ván khuôn thép (đúc sẵn) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 164,8 m2
5 Ván khuôn thép Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,06 100m2
6 Cốt thép cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,02 tấn
7 Quét nhựa đường mối nối cống hộp (0,75x0,75)m Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 mn
8 Mối nối ống cống hộp (0,75x0,75)m Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 mn
9 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,34 m3
10 Đá hộc xây mái dốc vữa XM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,37 m3
11 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,54 m3
12 Đệm dăm sạn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,75 m3
13 Đệm dăm sạn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,21 m3
14 Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,97 m3
15 Đào hố móng bằng máy đào <=1,25m3, đất C3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,07 100m3
16 Đá hộc xếp khan Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,31 m3
17 Hỗn hợp đá dăm trộn cát thân cống (60%đá+40%cát) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,5 m3
18 Làm và thả rọ đá 2x1x0,5 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 rọ
E CỐNG HỘP (1,0X1,0)M
1 Cốt thép cống D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 tấn
2 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,61 m3
3 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,16 m3
4 Đệm dăm sạn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,05 m3
5 Quét nhựa chống thấm thân cống Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,76 m2
6 Quét nhựa đường mối nối cống hộp (1,0x1,0)m Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 mn
7 Mối nối cống hộp (1,0x1,0)m Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 mn
8 Lắp đặt ống cống hộp (1,0x1,0)m Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 ống
9 Ván khuôn thép đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,56 m2
10 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,06 m3
11 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ (móng tường cánh, sân cống, chân khay) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,63 m3
12 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3 m3
13 Đệm dăm sạn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,68 m3
14 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,06 m3
15 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ (móng tường cánh, sân cống, chân khay) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,63 m3
16 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3 m3
17 Đệm dăm sạn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,68 m3
18 Đá hộc xếp khan Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,79 m3
19 Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,55 m3
20 Đào hố móng bằng máy đào <=1,25m3, đất C3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,41 100m3
21 Hỗn hợp đá dăm trộn cát thân cống (60%đá+40%cát) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,63 m3
22 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m3
23 Ván khuôn thép Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,31 100m2
F AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Bê tông cọc tiêu M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,33 m3
2 Gia công cốt thép D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,22 tấn
3 Ván khuôn thép (đúc sẵn) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 222 m2
4 Sơn đỏ phản quang Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 97,68 m2
5 Sơn trắng phản quang Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 97,68 m2
6 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,79 m3
7 Lắp đặt cọc tiêu Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 296 cọc
8 Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,78 m3
9 Bê tông cột thủy chí M200 đúc sẵn Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,38 m3
10 Gia công cốt thép D<=10mm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 tấn
11 Ván khuôn thép (đúc sẵn) Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,68 m2
12 Sơn đỏ phản quang Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,88 m2
13 Sơn trắng phản quang Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,88 m2
14 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,55 m3
15 Lắp đặt cột thủy chí Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cột
16 Đào hố móng bằng thủ công đất C3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
17 Biển báo phản quang hình tam giác cạnh 70cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58 cái
18 Biển báo phản quang hình tròn D=70cm Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
19 Biển báo phản quang chữ nhật Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
20 Cột đỡ biển báo D80 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68 cái
21 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,06 m3
22 Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 Xem chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,06 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->