Gói thầu: Gói thầu số 03 Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200211444-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200211415 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia giảm ngèo bền vững năm 2019 - 2020 (chương trình 30a) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 15:38:00 đến ngày 2020-02-20 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,984,971,666 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG + RÃNH DỌC | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | 1.467,2408 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | 278,7758 | 100m3 | |
| 3 | Phá đá nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 53,0434 | 100m3 | |
| 4 | Phá đá nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 27,575 | 100m3 | |
| 5 | Phá đá khuôn đường bằng thủ công, đá cấp III | 279,176 | m3 | |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (M95%) | 8,58 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0045 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 1.276,1831 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 15,1551 | 100m2 | |
| 10 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới dày 10cm | 79,7614 | 100m2 | |
| 11 | Nilon chống mất nước | 7.976,1442 | m2 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 293,4482 | 100m3 | |
| 13 | Đào xúc đá đổ sang cạnh đường bằng máy đào <=0,8 m3 | 74,3787 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 7 tấn | 74,3787 | 100m3 | |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 1,754 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | 4,6336 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất lấp móng cống độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,2841 | 100m3 | |
| 4 | Xây đá hộc móng cống, thân cống + tường cánh, hố thu, vữa XM mác 100 | 282,8114 | m3 | |
| 5 | Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 200 | 21,2 | m3 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | 0,5199 | tấn | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm | 0,1317 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | 1,3149 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bản cống, đá 1x2, mác 250 | 24,1 | m3 | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, bản cống đường kính <=10 mm | 18,77 | tấn | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, bản cống, đường kính >10 mm | 1,152 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn bản cống | 1,5789 | 100m2 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 5,1035 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi