Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200218019-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200217768
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL của EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 16:26:00 đến ngày 2020-02-24 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,371,431,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THIẾT BỊ
B Phần thiết bị, lắp đặt thiết bị
1 Cầu dao phụ tải mở đứng: CDPT-24kV/630A(Đ) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 cái
2 Tháo hạ và lắp lại tụ bù trung áp: Tụ 3x100kVAr(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 cái
C Phần thí nghiệm thiết bị
1 Cầu dao phụ tải mở đứng: CDPT-24kV/630A(Đ) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
D PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
E Phần móng cột
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 15 móng
3 Móng cột BT LT đơn: MT12-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 móng
4 Móng cột BT LT đơn: MT14-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 móng
5 Móng cột BT LT kép: MTK14-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 móng
6 Móng cột BT LT đơn: MT16-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 móng
F Phần cột
1 Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 5,4kN: PC.I-12-190-5.4 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 cái
2 Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 7,2kN: PC.I-12-190-7.2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 15 cái
3 Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 9,0kN: PC.I-12-190-9.0 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 cái
4 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9,2kN: PC.I-14-190-9.2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 3 cái
5 Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 11kN: PC.I-16-190-11 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 cái
G Phần xà & tiếp địa
1 Xà phụ kép đỡ lèo 1 pha: XFK-2Tk-1(A) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
2 Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 18 bộ
3 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 14 bộ
4 Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
5 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
6 Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
7 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
8 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKD-1T-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
9 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
10 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
11 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 16 bộ
12 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-5 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 29 bộ
13 Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-5 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
14 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-5 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
15 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
16 Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT2-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
17 Xà cầu dao: XCD-AT1-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
18 Xà khóa 2 mạch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK2M-1T-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
19 Xà khóa cột II tim 1,5m: XK-IIT(1.5) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
20 Xà khóa cột II tim 2,6m: XK-IIT(2.6) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
21 Xà rẽ 1 pha sứ đứng 22kV: XR1F-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
22 Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ đứng 22kV: XRL2F-AT1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
23 Giằng cột: GCK-14 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
24 Giằng 2 chụp tròn: G-2CT Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
25 Chụp đầu cột tròn: CT2m-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 21 bộ
26 Xà khóa (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XKL-1T-3(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 5 bộ
27 Colie đỡ cáp lên cột (tận dụng tháo hạ, lắp lại): CL1C-1T(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
28 Xà đỡ 1 cáp lên cột (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XĐ1C-1T-1(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
29 Xà đỡ cầu chì+Chống sét (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XCC+CSV-1T(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
30 Xà đỡ tụ bù (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XTB-1T(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
31 Dây nối tiếp địa cầu dao: DTD-CD-12(A) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
32 Tiếp địa: RC-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 21 bộ
H Phần dây dẫn
1 Dây dẫn bọc trung thế: AC95/16-XLPE2.5/HDPEV (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 300 m
2 Dây nhôm lõi thép: ACSR-35/6 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 5.820 m
3 Dây nhôm lõi thép: ACSR-50/8 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 5.847 m
4 Dây nhôm lõi thép: ACSR-70/11 (A cấp, B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 6.726 m
5 Lấy lại độ võng dây dẫn: AC70(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 6.903 m
6 Lấy lại độ võng dây dẫn: AC95(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 4.155 m
I Phần sứ & phụ kiện
1 Cách điện đứng: PPI-24 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1.150 quả
2 Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 308 quả
3 Cách điện chuỗi đỡ đơn Polymer: CĐ-24 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 chuỗi
4 Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 (khóa néo) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 67 chuỗi
5 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 95mm2: BT-95 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 6 bộ
6 Ghíp nhôm 3 bulông: G-A35 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 156 bộ
7 Ghíp nhôm 3 bulông: G-A50 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 480 bộ
8 Ghíp nhôm 3 bulông: G-A70 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 256 bộ
9 Ghíp nhôm 3 bulông: G-A95 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 60 bộ
10 Nắp chụp sứ đứng kép: NCS-K Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 69 cái
11 Biển báo an toàn đường dây: BAT-ĐZ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 22 cái
J Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm: AM70 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 9 cái
K Phần sử lý ĐZ 0,4kV đi chung cột
1 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-42-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 6 bộ
2 Sứ hạ thế : A30 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 24 quả
L PHẦN THU HỒI
1 Cột bê tông: (LT10) Thu hồi 9 cái
2 Cột bê tông: (LT12) Thu hồi 8 cái
3 Cột bê tông: (LT14) Thu hồi 2 cái
4 Chụp tròn: (CT-2m) Thu hồi 7 bộ
5 Chụp vuông: (CV-2m) Thu hồi 3 bộ
6 Xà : (XV-1V) Thu hồi 1 bộ
7 Xà : (XĐ-1T) Thu hồi 23 bộ
8 Xà : (XĐD-1T) Thu hồi 1 bộ
9 Xà : (XKD-1T) Thu hồi 1 bộ
10 Xà : (XV-1T) Thu hồi 7 bộ
11 Xà : (XK-1T) Thu hồi 10 bộ
12 Xà : (XK-2T) Thu hồi 3 bộ
13 Xà : (XN-2T) Thu hồi 1 bộ
14 Xà : (XKL-1T-2) Thu hồi 27 bộ
15 Xà : (XNL-2T-2) Thu hồi 3 bộ
16 Xà : (XĐZ-1V) Thu hồi 1 bộ
17 Xà : (XĐZ-1T) Thu hồi 2 bộ
18 Xà : (XNZ-1T) Thu hồi 2 bộ
19 Xà : (XK-IIT) Thu hồi 2 bộ
20 Xà : (XRL-1T-1) Thu hồi 1 bộ
21 Xà : (XRL-2T-1) Thu hồi 1 bộ
22 Xà : (XRL-2T-3) Thu hồi 1 bộ
23 Xà cầu dao cột kép: (XCD-2T) Thu hồi 1 bộ
24 Sứ đứng: (VHD22) Thu hồi 1.163 quả
25 Chuỗi néo polymer: (CN22) Thu hồi 33 chuỗi
26 Chuỗi gốm: (IIC-70D(3b/c)) Thu hồi 24 chuỗi
27 Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(4b/c)) Thu hồi 12 chuỗi
28 Cầu dao cơ khí CD-22kV Thu hồi 2 bộ
29 Dây nhôm lõi thép bọc XLPE: (AC70/XLPE) Thu hồi 210 m
30 Dây nhôm lõi thép: (AC35) Thu hồi 5.820 m
31 Dây nhôm lõi thép: (AC50) Thu hồi 5.847 m
32 Dây nhôm lõi thép: (AC70) Thu hồi 6.726 m
M PHẦN CÔNG VIỆC NHÀ THẦU BẮT BUỘC PHẢI THỰC HIỆN NHƯNG KHÔNG ĐƯỢC DỰ GIÁ DO NHÂN CÔNG PHẦN CÔNG VIỆC NÀY ĐÃ ĐƯỢC TÍNH Ở TRÊN
N Đường dây trung thế
1 Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL70 (A cấp, B lắp đặt) Nhà thầu chào khối lượng, không chào đơn giá 41 cái
2 Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL120 (A cấp, B lắp đặt) Nhà thầu chào khối lượng, không chào đơn giá 45 cái
3 Kẹp hotline đồng CU-70: C-HLC-2/0 (A cấp, B lắp đặt) Nhà thầu chào khối lượng, không chào đơn giá 41 cái
4 Kẹp hotline đồng CU-120: C-HLC-2/0 (A cấp, B lắp đặt) Nhà thầu chào khối lượng, không chào đơn giá 45 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->