Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200227553-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG TDT
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200226928
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ 50%, và phần còn lại nguồn ngân sách xã tự cân đối bằng các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-15 14:25:00 đến ngày 2020-02-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,175,868,556 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B CHI PHÍ XÂY LẮP
C HẠNG MỤC: NHÀ CHỨC NĂNG KẾT HỢP CÁC PHÒNG HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG
1 Đào san đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9304 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 (10%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,6711 m3
3 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,7703 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0903 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,301 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9453 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3767 100m2
8 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,0193 m3
9 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,8417 m3
10 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,4488 m3
11 Xây tường gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9232 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0225 100m2
13 Cốt thép giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2735 tấn
14 Cốt thép giằng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0437 tấn
15 Bê tông giằng M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8476 m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7819 100m3
17 Vận chuyển đất ra bãi thải, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5852 100m3
18 Vận chuyển đất ra bãi thải 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 1km tiếp theo, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5852 100m3/1km
19 Bê tông lót nền M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,8924 m3
20 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6565 100m2
21 cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2698 tấn
22 cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8173 tấn
23 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5692 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0464 100m2
25 Ván khuôn gỗ sàn mái tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8179 100m2
26 cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8743 tấn
27 cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1006 tấn
28 cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9651 tấn
29 Bê tông dầm nhà M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,4082 m3
30 Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,2508 m3
31 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,5185 m3
32 Xây tường gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1561 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng 0,5409 100m2
34 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm 0,1069 tấn
35 Cốt thép lanh tô, đường kính >10mm 0,2644 tấn
36 Bê tông lanh tô, ô văng M200, đá 1x2 3,7595 m3
37 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,24 100m2
38 Cốt thép nắp đan, tấm chớp 0,2794 tấn
39 Bê tông lá chớp, đá 1x2, M200, PC40 1,914 m3
40 Lắp dựng tấm lam, TL <= 250 kg 30 cái
41 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2526 100m2
42 Cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm 0,389 tấn
43 Cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm 0,1019 tấn
44 Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 2,5975 m3
45 Xây bậc thang, gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 0,9356 m3
46 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75 50,0082 m2
47 Lát đá Granit bậc cầu thang 26,671 m2
48 SXLD lan can cầu thang, thép vuông đặc 14x14mm hoàn chỉnh 8,44 m2
49 Tay vịn cầu thang, gỗ nhóm III (KT60x100) 10,55 m
50 SXLD lan can vách kính cầu thang, thép vuông đặc 14x14mm, tay vịn thép tròn D60 2,16 m2
51 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 303,4322 m2
52 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75 115,296 m2
53 Trát lam ngang, VXM cát mịn M75 88,371 m2
54 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 769,28 m2
55 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 179,27 m2
56 Trát trần, VXM M75, PC40 381,79 m2
57 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 78,78 m
58 Láng nền sàn dày 2 cm, VXM M75 422,948 m2
59 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 422,948 m2
60 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ 303,4322 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ 1.534,007 m2
62 SXLD hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 12x12mm 136,89 m2
63 Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm 69,3 m2
64 Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay 1 cánh mở hất, kính trắng dày 5mm 136,89 m2
65 Vách kính khung nhựa gia cường lõi thép, kính trắng dày 5mm 10,2 m2
66 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 1,6565 100m2
67 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm 0,2698 tấn
68 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm 1,9425 tấn
69 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 10,5692 m3
70 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 3,0315 100m2
71 Ván khuôn gỗ sàn mái 5,1175 100m2
72 Cốt thép dầm, đường kính <=10mm 0,7413 tấn
73 Cốt thép dầm, đường kính <=18mm 1,8662 tấn
74 Cốt thép dầm, đường kính >18mm 3,1488 tấn
75 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm 4,5041 tấn
76 Bê tông dầm M200, PC40, đá 1x2 25,04 m3
77 Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 53,9039 m3
78 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 139,3077 m3
79 Xây tường gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 10,5343 m3
80 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,3624 100m2
81 Cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm 0,064 tấn
82 Cốt thép lanh tô, ĐK > 10 mm 0,2177 tấn
83 Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 2,5036 m3
84 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 284,3262 m2
85 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75 105,192 m2
86 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 843,7895 m2
87 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 163,0908 m2
88 Trát trần, VXM M75, PC40 511,75 m2
89 Đắp bát đầu cột, VXM M75 19 cái
90 Láng nền sàn dày 2 cm, VXM M75 402,6888 m2
91 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 402,6888 m2
92 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ 284,3262 m2
93 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ 1.623,8223 m2
94 Xây tường gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 4,8576 m3
95 Xây tường gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, VXM M50, PC40 22,8737 m3
96 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,648 100m2
97 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm 0,0393 tấn
98 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm 0,3566 tấn
99 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 3,564 m3
100 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 67,128 m2
101 Trát sênô, VXM cát mịn M75, PC40 150,282 m2
102 Đắp chữ + logo trường VXM M75 1 bộ
103 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75 118,8 m
104 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 118,8 m
105 Láng sênô, dày 2 cm, vữa M75, PC40 75,5 m2
106 Quét Flinkote chống thấm sê nô 75,5 m2
107 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ 90,882 m2
108 Sản xuất xà gồ thép 2,7896 tấn
109 Lắp dựng xà gồ thép 2,7896 tấn
110 Sơn sắt thép các loại 3 nước 206,2624 m2
111 Lợp mái tôn múi, dài cọc bất kỳ 5,0753 100m2
112 Tôn úp nóc dày 0,4mm, khổ rộng 600mm 66,3 m
113 Ke chống bão 1.000 cái
114 Thang lên mái, thép tròn trơn D18 1 bộ
115 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m 7,728 100m2
116 Đào móng băng bằng TC, đất C2 3,565 m3
117 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 1,426 m3
118 Xây móng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày > 33 cm, VXM M50, PC40 6,026 m3
119 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 12,3196 m2
120 Trát láng mặt, cổ bậc dày 2 cm, VXM M75 18,144 m2
121 Lát đá bậc tam cấp 18,144 m2
122 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ 12,3196 m2
123 Đào móng băng bằng TC, đất C2 33,6265 m3
124 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 9,379 m3
125 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 13,2779 m3
126 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 37,7464 m2
127 Trát tường thành trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 69,8792 m2
128 Đắp đất móng bằng TC, độ chặt K90 11,2088 m3
129 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,3078 100m2
130 SXLD cốt thép nắp đan, tấm chớp 0,2329 tấn
131 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 5,3632 m3
132 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công 127 cái
133 Bê tông lót M100, PC40, đá 4x6 12,2 m3
134 Láng nền sàn dày 2 cm, VXM M75 122 m2
135 Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 87 bộ
136 Đèn sát trần có chụp 17 bộ
137 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần 57 cái
138 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường 7 cái
139 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 10A 2 cái
140 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 25A 24 cái
141 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 63A 2 cái
142 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 100A 1 cái
143 Lắp đặt công tắc đôi 11 cái
144 Lắp đặt công tắc ba 9 cái
145 Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang 2 cái
146 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 35 cái
147 Lắp ổ cắm loại ổ đơn 8 cái
148 Lắp đặt hộp nối 100x100mm 12 hộp
149 Lắp đặt tủ điện tổng 250x200mm 2 hộp
150 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 100 m
151 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 100 m
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 1.250 m
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 1.250 m
154 Lắp đặt ống nhựa D15mm 1.000 m
155 Lắp đặt ống nhựa D20mm 750 m
156 Đào móng băng bằng TC, đất C2 22 m3
157 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 0,22 100m3
158 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m 8 cái
159 Gia công và đóng cọc chống sét 7 cọc
160 Kéo rải dây chống sét D10mm 120 m
161 Kéo rải dây tiếp địa 40x4mm 55 m
162 Hộp kiểm tra điện trở 1 bộ
163 Hộp khung nhôm kính 2 bộ
164 Bình cứu hỏa CO2-MT2 3KG 2 bình
165 Bình cứu hỏa MFZ4 4KG 4 bình
166 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy 2 bộ
167 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm 1,064 100m
168 Lắp đặt phễu thu sàn D110mm 14 cái
169 Lắp đặt cút nhựa D110mm 70 cái
170 Quai nhê, ốc vít 42 Bộ
171 Lắp đặt ống nhựa D34mm 0,06 100m
172 Swich port 5 cổng 1 bộ
173 Swich port 8 cổng 1 bộ
174 ổ cắm mạng Sino 1 lỗ 12 bộ
175 Cáp mạng UTP CAT5E 150 m
176 Lắp đặt ống nhựa D20mm 100 m
177 Bộ phát WIFI 1 cái
178 Tủ đặt Swich 2 cái
D CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng cột bằng thủ công, đất C2 3,528 m3
2 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 0,49 m3
3 Ván khuôn gỗ móng vuông, chữ nhật 0,12 100m2
4 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 1,5 m3
5 Đắp đất nền móng TC, độ chặt K90 1,176 m3
6 SXLD bản mã thép chân cột 87,3705 kg
7 SXLD bulon móng, thép tròn D14 20 cái
8 Lót Nilon tái sinh chống thấm nền 68,9 m2
9 Ván khuôn gỗ bê tông nền nhà 0,0316 100m2
10 Bê tông nền nhà, M200, PC40, đá 1x2 6,64 m3
11 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công 84,92 m2
12 Tháo dỡ KC sắt thép bằng TC 0,3414 tấn
13 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung 0,3488 tấn
14 Lợp mái tôn múi (Hệ số VL=0,25) 0,8492 100m2
15 Ke chống bão 250 cái
16 Nhân công vận chuyển sang vị trí mới, Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1 5 công
17 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 0,8992 m3
18 Ván khuôn gỗ móng vuông, chữ nhật 0,0335 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm 0,0905 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm 0,0456 tấn
21 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 1,0788 m3
22 Xây bể chứa, gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 4,0361 m3
23 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0533 100m2
24 Cốt thép nắp đan, tấm chớp 0,1214 tấn
25 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 0,9741 m3
26 Lắp dựng tấm đan, TL <= 250 kg 8 cái
27 Lắp dựng tấm đan, TL > 250 kg 1 cái
28 Trát tường dày 1,5 cm, VXM M75 49,148 m2
29 Láng bể nước, dày 2 cm, VXM 75 8,664 m2
30 Đánh màu thành trong bể bằng xi măng nguyên chất 21,84 m2
31 Ống lọc U.PVC D60mm 2 m
32 Đắp cát vàng bể lọc 1,332 m3
33 Giếng khoan hoàn chỉnh chiều sâu 30m 1 cái
34 Máy bơm nước 1 cái
35 Đào móng băng bằng TC, đất C2 1,417 m3
36 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 0,1822 m3
37 Ván khuôn gỗ móng vuông, chữ nhật 0,016 100m2
38 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 0,16 m3
39 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt K90 0,0047 100m3
40 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 0,9768 m3
41 Trát tường, dày 1,5 cm, VXM M75 8,548 m2
42 Ốp gạch vào tường, gạch 300x450 mm 4,186 m2
43 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ 4,362 m2
44 Sản xuất cột bằng thép hình 0,0466 tấn
45 Lắp cột thép các loại 0,0466 tấn
46 Sản xuất xà gồ thép 40x40x1,4mm 0,0167 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép 40x40x1,4mm 0,0167 tấn
48 Lợp mái tôn liên doanh dày 0,4mm 0,0757 100m2
49 Ke chống bão 22 cái
50 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
51 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 4 bộ
52 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm 0,03 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm 0,18 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm 0,12 100m
55 Van khóa PVC D21mm 1 cái
56 Côn thu PVC D34x21mm 1 cái
57 Côn thu PVC D60x34mm 1 cái
58 Lắp đặt cút nhựa PVC D34mm 3 cái
59 Lắp đặt cút + tê nhựa D21mm 5 cái
60 Đắp cát tạo phẵng nền sân 24 m3
61 Lót Nilon tái sinh chống thấm 800 m2
62 Bê tông nền M200, PC40, đá 1x2 80 m3
63 Cắt khe co giãn nền sân rộng 1cm 19,7 10m
64 Phá dỡ kết cấu BTCT, búa căn 12,6524 m3
65 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn 23,2056 m3
66 Tháo dỡ cửa, thủ công 13,92 m2
67 Đào xúc phế thải, máy đào <= 0,8 m3 0,6682 100m3
68 Vận chuyển phế thải ra bãi thải, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m 0,6682 100m3
69 Vận chuyển phế thải 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km 0,6682 100m3/1km
70 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng bằng TC 24,96 m2
71 Tháo dỡ cửa, thủ công 4,4 m2
72 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn 11,3476 m3
73 Đào xúc phế thải, máy đào <= 0,8 m3 0,1598 100m3
74 Vận chuyển phế thải ra bãi thải, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m 0,1598 100m3
75 Vận chuyển phế thải 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km 0,1598 100m3/1km
76 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn 3,366 m3
77 Phá dỡ kết cấu BTCT, búa căn 0,9854 m3
78 Đào xúc phế thải, máy đào <= 0,8 m3 0,0435 100m3
79 Vận chuyển phế thải ra bãi thải, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m 0,0435 100m3
80 Vận chuyển phế thải 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km 0,0435 100m3/1km
E PHẦN THIẾT BỊ
1 Bàn ghế giáo viên: KT 1200x600x750mm. Chân bằng sắt hộp sơn tĩnh điện màu ghi sáng, có hộc tủ ngăn kéo. Mặt bàn bằng gỗ tự nhiên ghép thanh. 10 bộ
2 Bàn ghế học sinh tiểu học: KT 1200x400x640mm. Chân bằng sắt hộp sơn tĩnh điện màu ghi sáng, có hộc tủ ngăn kéo. Mặt bàn bằng gỗ tự nhiên ghép thanh. 160 cái
3 Tủ thiết bị: Tủ sắt sơn tĩnh điện màu ghi, có 1 khối gồm 2 phần: Phần trên 2 cánh khung kính mở có 2 đợt di động, một khóa 2 tay nắm sát mạ; Phần dưới có 2 cánh sắt mở, có 2 kháo riêng biệt, tay nắm sát tròn mạ; KT tủ 1000x400x1830mm, KT kính 1027x363x3mm 10 cái
4 Bản chống lóa: Mặt bảng nhập từ được làm bằng thép chống lóa phủ lớp sơn màu xanh có đường kẻ mờ; Lớp ốp phía sáu bằng nhựa xốp dày 15mm, KT 3200x1250mm 10 Bộ
5 Bàn lãnh đạo: Chất liệu sơn PU có 1 hộc gồm 1 ngăn kéo 1 cánh mở. KT 1600x800x760. Sản phẩm của tập đoàn Hòa Phát. Ghế xoay lãnh đạo văn phòng lưng lưới KT 6506801210/1270, 2 bộ
6 Bàn tiếp khách: KT 1400x750mm. Đôn đầu bàn KT 750x400mm. Đôn ngồi 400x400mm, ghế đơn 900x600mm, ghế dài 2400x600mm. Làm bằng gỗ tự nhiên (gỗ sồi, gỗ lim …) sơn PU 03 nước. Bàn nguyên tấm không chắp ghép, xương rộng 10cm dày 6cm, chân cao 35cm, hộp sâu 60cm. 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->