Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200228604-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200141935
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (chương trình 30a) và vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-16 16:35:00 đến ngày 2020-02-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,246,810,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung:
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục: Đập đầu mối
1 Đào móng đá cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 10,83 m3
2 Đào móng đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 7,3 m3
3 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0478 100m3
4 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,06 m3
5 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,0036 tấn
6 Bê tông móng đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 2,028 m3
7 Bê tông bê tông tường đá 2x4 mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 6,45 m3
8 Bê tông thân đập, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 2,56 m3
9 Ván khuôn tường Theo yêu cầu tại Chương V 0,2828 100m2
10 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V 0,0708 100m2
11 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,0032 100m2
12 Đá lọc 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V 1,45 m3
13 Crepin f65, l=0.6m Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,06 100m
15 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
16 Lắp đặt cút thép tráng kẽm d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
17 Khoan lỗ cắm thép xuống nền đá C3 Theo yêu cầu tại Chương V 0,205 100m
18 Thép f18 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0533 tấn
19 Cánh phai gỗ Theo yêu cầu tại Chương V 1 tấm
20 Bơm nước hố móng Theo yêu cầu tại Chương V 3 ca
C Hạng mục: Bể lọc + bể thu
1 Đào móng đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 6,11 m3
2 Đào đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 8,08 m3
3 Vữa lót XM mác 50, d=5cm Theo yêu cầu tại Chương V 7,9 m2
4 Bê tông móng đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 1,58 m3
5 Bê tông tường đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 2,7 m3
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,3312 m3
7 Bê tông tấm đan đục lỗ đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,16 m3
8 Bê tông sân + tường bao sân + hố van, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 1,1 m3
9 Ván khuôn móng, sân + tường bao sân Theo yêu cầu tại Chương V 0,0894 100m2
10 Ván khuôn tường Theo yêu cầu tại Chương V 0,422 100m2
11 Ván khuôn tấm nắp bể Theo yêu cầu tại Chương V 0,0366 100m2
12 Ván khuôn bê tấm đan đục lỗ Theo yêu cầu tại Chương V 0,0098 100m2
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 4,85 m2
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 14,7 m2
15 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (có đánh mầu) Theo yêu cầu tại Chương V 20 m2
16 Cát lọc, D=0.7-2mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,45 m3
17 Đá dăm 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V 0,3 m3
18 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1057 tấn
19 cốt thép tường, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1046 tấn
20 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,0237 tấn
21 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 0,0179 tấn
22 Cốt thép bậc lên xuống f18 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0072 tấn
23 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,031 100m
24 Crepin f65, l=0.6m Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
25 Lắp đặt van khóa d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
26 Lắp đặt nút bịt d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
27 Rắc co thép, đường kính d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
28 Kép thép, đường kính d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
29 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm d= 67mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
30 Khâu nối zen ngoài f63 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
D Hạng mục: Bể điều hòa 10m3
1 Đào móng đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 13,23 m3
2 Đào móng đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 7,02 m3
3 Vữa lót XM mác 50, d=5cm Theo yêu cầu tại Chương V 8,75 m2
4 Bê tông móng đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 1,75 m3
5 Bê tông tường đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 2,87 m3
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,58 m3
7 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,12 m3
8 Bê tông hố van, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,25 m3
9 Bê tông sân + tường bao sân, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,9 m3
10 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V 0,072 100m2
11 Ván khuôn tường Theo yêu cầu tại Chương V 0,3999 100m2
12 Ván khuôn tấm năp bể Theo yêu cầu tại Chương V 0,067 100m2
13 Ván khuôn tấm đan hố van Theo yêu cầu tại Chương V 0,0068 100m2
14 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 6 m2
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 19,94 m2
16 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (có đánh mầu) Theo yêu cầu tại Chương V 17 m2
17 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,057 tấn
18 cốt thép tường, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1358 tấn
19 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,0315 tấn
20 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 0,0054 tấn
21 Cốt thép bậc lên xuống f18 Theo yêu cầu tại Chương V 0,008 tấn
22 Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,039 100m
23 Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=65mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,025 100m
24 Lắp đặt nút bịt đầu d=65mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
25 Crepin f65, l=0.6m Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
26 Lắp đặt van khóa d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
27 Rắc co thép d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
28 Kép thép d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
29 Lắp đặt cút thép d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
30 Lắp đặt cút thép d=65mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
E Hạng mục: Đường ống cụm 1
1 Đào đất đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 139,91 m3
2 Đào đất đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 141,01 m3
3 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 0 m3
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,101 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm Theo yêu cầu tại Chương V 7,08 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 300m Theo yêu cầu tại Chương V 4,81 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,82 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 100m Theo yêu cầu tại Chương V 9,402 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Theo yêu cầu tại Chương V 7,461 100m
10 Lắp đăt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 25mm Theo yêu cầu tại Chương V 5 cái
11 Lắp đăt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 32mm Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
12 Lắp đăt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
13 Lắp đăt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 63mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
14 Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 25mm Theo yêu cầu tại Chương V 11 cái
15 Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 32mm Theo yêu cầu tại Chương V 7 cái
16 Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm Theo yêu cầu tại Chương V 6 cái
17 Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 63mm Theo yêu cầu tại Chương V 3 cái
18 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm Theo yêu cầu tại Chương V 15 cái
19 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm Theo yêu cầu tại Chương V 9 cái
20 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
F Hạng mục: Mố đỡ ống trên nền đá
1 Đào móng đá cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 2,49 m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 0,87 m3
3 Bu lông M12-200 Theo yêu cầu tại Chương V 26 cái
4 Thép tấm Theo yêu cầu tại Chương V 13 cái
5 Vữa lót M50 Theo yêu cầu tại Chương V 1,17 m2
6 Bê tông mố M150 Theo yêu cầu tại Chương V 0,47 m3
7 Ván khuôn Theo yêu cầu tại Chương V 0,0624 100m2
8 Khoan lỗ cắm thép xuống nền đá C3 Theo yêu cầu tại Chương V 0,13 100m
9 Thép f14 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0283 tấn
G Hạng mục: Trụ vòi
1 Đào móng đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 1,45 m3
2 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng <=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 29 cái
3 Bê tông móng hộp đồng hồ, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 5,51 m3
4 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V 0,6235 100m2
5 Lắp đặt ống thép tráng kẽm d =15mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,464 100m
6 Lắp đặt van 1 chiều d=15mm Theo yêu cầu tại Chương V 29 cái
7 Lắp đặt vòi gạt d=15mm Theo yêu cầu tại Chương V 29 cái
8 Măng sông f15 Theo yêu cầu tại Chương V 29 cái
9 Rắc co thép f15 Theo yêu cầu tại Chương V 29 cái
10 Kép thép f15 Theo yêu cầu tại Chương V 58 cái
11 Cút thép f15 Theo yêu cầu tại Chương V 116 cái
12 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm đường kính 20mm Theo yêu cầu tại Chương V 29 cái
13 Bê tông tấm nắp hộp đồng hồ M200 đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V 0,13 m3
14 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,0174 100m2
H Hạng mục: Trụ đỡ ống cọc T4-T5
1 Đào móng đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 5,32 m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 4 m3
3 Lót vữa, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 1,28 m2
4 Bê tông mố trụ đá 2x4, mác150 Theo yêu cầu tại Chương V 1,28 m3
5 Cốt thép f20 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0124 tấn
6 Cốt thép dây treo + dây quấn <=f10 Theo yêu cầu tại Chương V 0,004 tấn
7 Ván khuôn Theo yêu cầu tại Chương V 0,064 100m2
8 Tăng đơ M10 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
9 Khóa cáp Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
I Hạng mục: Trụ đỡ ống cọc T47-T48
1 Đào móng đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 2,01 m3
2 Đào móng đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 4,7 m3
3 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 3,5 m3
4 Lót vữa, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 1,28 m2
5 Bê tông mố trụ đá 2x4, mác150 Theo yêu cầu tại Chương V 1,28 m3
6 Cốt thép f20 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0124 tấn
7 Cốt thép dây treo + dây quấn <=f10 Theo yêu cầu tại Chương V 0,005 tấn
8 Ván khuôn Theo yêu cầu tại Chương V 0,064 100m2
9 Tăng đơ M10 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
10 Khóa cáp Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 63mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1 100m
J Hạng mục: Cáp treo ống cọc T20-T21
1 Đào móng đất cấp IV Theo yêu cầu tại Chương V 13,16 m3
2 Đào móng đá cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 3,29 m3
3 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 8,66 m3
4 Lót vữa, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 1,62 m2
5 Bê tông mố neo đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V 1,28 m3
6 Bê tông trụ, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,36 m3
7 Bê tông mố trụ đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,81 m3
8 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, Theo yêu cầu tại Chương V 0,0061 tấn
9 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0319 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0043 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0481 tấn
12 Cốt thép mố neo f20 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0126 tấn
13 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V 0,0816 100m2
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V 0,048 100m2
15 Bu lông M10 Theo yêu cầu tại Chương V 54 cái
16 Thép tấm táp đầu cột Theo yêu cầu tại Chương V 16,96 kg
17 Cáp cường độ cao f14 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0242 tấn
18 Tăng đơ 3 tấn Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
19 Tăng đơ f12 Theo yêu cầu tại Chương V 28 cái
20 Puly f30, L=40cm Theo yêu cầu tại Chương V 2 bộ
21 Cốt thép đai và dây đeo f6 + dây chống lắc Theo yêu cầu tại Chương V 0,0136 tấn
22 Cóc cáp f14 Theo yêu cầu tại Chương V 37 cái
23 Kẹp thép bằng thép tấm Theo yêu cầu tại Chương V 54 cái
24 Khóa cáp dây chống lắc Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
25 Khoan lỗ thép tấm f12 Theo yêu cầu tại Chương V 108 lỗ
26 Mã ní M22 Theo yêu cầu tại Chương V 36 cái
27 Mơ bò Theo yêu cầu tại Chương V 2 kg
28 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 63mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,15 100m
K Hạng mục: Cáp treo ống cọc T33-T34
1 Đào móng đất cấp IV Theo yêu cầu tại Chương V 21,97 m3
2 Đào móng đá cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 6,68 m3
3 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 12,78 m3
4 Lót vữa, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 1,62 m2
5 Bê tông mố neo đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V 6,144 m3
6 Bê tông trụ, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,54 m3
7 Bê tông mố trụ đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,81 m3
8 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, Theo yêu cầu tại Chương V 0,008 tấn
9 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0416 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0043 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0481 tấn
12 Cốt thép mố neo f20 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0158 tấn
13 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Chương V 0,1896 100m2
14 Ván khuôn trụ Theo yêu cầu tại Chương V 0,072 100m2
15 Bu lông M10 Theo yêu cầu tại Chương V 124 cái
16 Thép tấm táp đầu cột Theo yêu cầu tại Chương V 16,96 kg
17 Cáp cường độ cao f16 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0664 tấn
18 Tăng đơ 3 tấn Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
19 Tăng đơ f12 Theo yêu cầu tại Chương V 63 cái
20 Puly f30, L=40cm Theo yêu cầu tại Chương V 2 bộ
21 Cốt thép đai và dây đeo f6 + dây chống lắc Theo yêu cầu tại Chương V 0,0465 tấn
22 Cóc cáp f16 Theo yêu cầu tại Chương V 72 cái
23 Kẹp thép bằng thép tấm Theo yêu cầu tại Chương V 124 cái
24 Khóa cáp dây chống lắc Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
25 Khoan lỗ thép tấm f12 Theo yêu cầu tại Chương V 248 lỗ
26 Mã ní M22 Theo yêu cầu tại Chương V 72 cái
27 Mơ bò Theo yêu cầu tại Chương V 3 kg
28 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 63mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,32 100m
L Hạng mục: Tuyến đường ống cụm 2
1 Đào đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 352,26 m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 0 m3
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 100m Theo yêu cầu tại Chương V 9,04 100m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Theo yêu cầu tại Chương V 5,54 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm Theo yêu cầu tại Chương V 10,395 100m
6 Lắp đăt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 75mm Theo yêu cầu tại Chương V 6 cái
7 Lắp đăt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 63mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
8 Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm Theo yêu cầu tại Chương V 6 cái
9 Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 63mm Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
10 Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 75mm Theo yêu cầu tại Chương V 6 cái
11 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm Theo yêu cầu tại Chương V 9 cái
12 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm Theo yêu cầu tại Chương V 8 cái
13 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 75mm Theo yêu cầu tại Chương V 26 cái
M Hạng mục: Trụ vòi cụm 2
1 Lắp đặt van 1 chiều d=15mm Theo yêu cầu tại Chương V 71 cái
2 Lắp đặt vòi gạt d=15mm Theo yêu cầu tại Chương V 71 cái
3 Măng sông f15 Theo yêu cầu tại Chương V 71 cái
4 Rắc co thép f15 Theo yêu cầu tại Chương V 71 cái
5 Kép thép f15 Theo yêu cầu tại Chương V 142 cái
6 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng <=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 71 cái
7 Bê tông tấm nắp hộp đồng hồ M200 đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V 0,31 m3
8 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,0426 100m2
N Hạng mục: Cáp treo ống cụm 2
1 Đào móng đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 25,34 m3
2 Đắp đất nền độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 13,48 m3
3 Lót vữa , dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 1,62 m2
4 Bê tông mố neo đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V 6,144 m3
5 Bê tông trụ, đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,684 m3
6 Bê tông mố trụ đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,81 m3
7 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0104 tấn
8 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0493 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0043 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0481 tấn
11 Cốt thép mố neo f20 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0158 tấn
12 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu tại Chương V 0,1896 100m2
13 Ván khuôn trụ cột Theo yêu cầu tại Chương V 0,088 100m2
14 Bu lông M10 Theo yêu cầu tại Chương V 146 cái
15 Thép tấm táp đầu cột Theo yêu cầu tại Chương V 16,96 kg
16 Cáp cường độ cao f16 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0806 tấn
17 Tăng đơ 3 tấn Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
18 Tăng đơ f12 Theo yêu cầu tại Chương V 74 cái
19 Puly f30, L=40cm Theo yêu cầu tại Chương V 2 bộ
20 Cốt thép đai và dây đeo f6 + dây chống lắc Theo yêu cầu tại Chương V 0,0576 tấn
21 Cóc cáp f16 Theo yêu cầu tại Chương V 83 cái
22 Kẹp thép bằng thép tấm Theo yêu cầu tại Chương V 146 cái
23 Khóa cáp dây chống lắc Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
24 Khoan lỗ thép tấm f12 Theo yêu cầu tại Chương V 292 lỗ
25 Mã ní M22 Theo yêu cầu tại Chương V 73 cái
26 Mơ bò Theo yêu cầu tại Chương V 3 kg
27 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 90mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,38 100m
O Hạng mục: Bể chứa 5m3 cụm 2 (02 bể)
1 Đào móng đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 4,54 m3
2 Vữa lót XM mác 50, d=5cm Theo yêu cầu tại Chương V 11,78 m2
3 Bê tông móng bể, đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 2,36 m3
4 Bê tông bể tường, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 4,128 m3
5 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,7888 m3
6 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0896 m3
7 Bê tông sân + tường bao sân, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 1,34 m3
8 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V 0,0936 100m2
9 Ván khuôn tường Theo yêu cầu tại Chương V 0,611 100m2
10 Ván khuôn tấm nắp bể Theo yêu cầu tại Chương V 0,0875 100m2
11 Ván khuôn tấm đan hố van Theo yêu cầu tại Chương V 0,0048 100m2
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 7,28 m2
13 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 33,12 m2
14 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (có đánh mầu) Theo yêu cầu tại Chương V 25,6 m2
15 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0763 tấn
16 cốt thép tường, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1669 tấn
17 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,0544 tấn
18 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 0,0077 tấn
19 Cốt thép bậc lên xuống f18 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0108 tấn
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=40mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,04 100m
21 Lắp đặt nút bịt thép d=40mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
22 Lắp đặt cút thép d = 40mm Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
23 Lắp đặt ống thép tráng kẽm d =15mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,07 100m
24 Lắp đặt van 1 chiều d=15mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
25 Lắp đặt vòi gạt d=15mm Theo yêu cầu tại Chương V 8 cái
26 Rắc co thép f15 Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
27 Kép thép f15 Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
28 Cút thép f15 Theo yêu cầu tại Chương V 8 cái
29 Tôn hoa làm nắp bể Theo yêu cầu tại Chương V 0,8 m2
30 Bản lề Theo yêu cầu tại Chương V 4 bộ
31 Khóa Việt tiệp Theo yêu cầu tại Chương V 2 bộ
P Hạng mục: Hố van xả cặn
1 Đào móng đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 1,8 m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 0,66 m3
3 BT móng hố van M150# Theo yêu cầu tại Chương V 0,18 m3
4 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V 0,51 m3
5 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,15 m3
6 Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,0119 tấn
7 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,0008 100m2
8 Ván khuôn hố van Theo yêu cầu tại Chương V 0,1104 100m2
9 Lắp tấm đan bằng thủ công Theo yêu cầu tại Chương V 3 cái
10 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 3 cái
11 Rắc co thép, đường kính d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 3 cái
12 Kép thép, đường kính d=50mm Theo yêu cầu tại Chương V 6 cái
13 Tê thép f75 Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
14 Đầu nối nhựa f75 Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
15 Tê thép 50 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
16 Đầu nối nhựa F50 Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->