Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200228604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200141935 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (chương trình 30a) và vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-16 16:35:00 đến ngày 2020-02-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,246,810,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung: | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục: Đập đầu mối | |||
| 1 | Đào móng đá cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,83 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,3 | m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0478 | 100m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,06 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0036 | tấn |
| 6 | Bê tông móng đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,028 | m3 |
| 7 | Bê tông bê tông tường đá 2x4 mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,45 | m3 |
| 8 | Bê tông thân đập, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,56 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2828 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0708 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0032 | 100m2 |
| 12 | Đá lọc 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,45 | m3 |
| 13 | Crepin f65, l=0.6m | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,06 | 100m |
| 15 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 17 | Khoan lỗ cắm thép xuống nền đá C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,205 | 100m |
| 18 | Thép f18 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0533 | tấn |
| 19 | Cánh phai gỗ | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | tấm |
| 20 | Bơm nước hố móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | ca |
| C | Hạng mục: Bể lọc + bể thu | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,11 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,08 | m3 |
| 3 | Vữa lót XM mác 50, d=5cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,9 | m2 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,58 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,7 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3312 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan đục lỗ đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,16 | m3 |
| 8 | Bê tông sân + tường bao sân + hố van, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,1 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng, sân + tường bao sân | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0894 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,422 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tấm nắp bể | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0366 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn bê tấm đan đục lỗ | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0098 | 100m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,85 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,7 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (có đánh mầu) | Theo yêu cầu tại Chương V | 20 | m2 |
| 16 | Cát lọc, D=0.7-2mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,45 | m3 |
| 17 | Đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3 | m3 |
| 18 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1057 | tấn |
| 19 | cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1046 | tấn |
| 20 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0237 | tấn |
| 21 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0179 | tấn |
| 22 | Cốt thép bậc lên xuống f18 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0072 | tấn |
| 23 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,031 | 100m |
| 24 | Crepin f65, l=0.6m | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt van khóa d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt nút bịt d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 27 | Rắc co thép, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 28 | Kép thép, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm d= 67mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 30 | Khâu nối zen ngoài f63 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| D | Hạng mục: Bể điều hòa 10m3 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,23 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,02 | m3 |
| 3 | Vữa lót XM mác 50, d=5cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,75 | m2 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,75 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,87 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,58 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,12 | m3 |
| 8 | Bê tông hố van, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,25 | m3 |
| 9 | Bê tông sân + tường bao sân, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,9 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3999 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm năp bể | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,067 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan hố van | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0068 | 100m2 |
| 14 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 19,94 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (có đánh mầu) | Theo yêu cầu tại Chương V | 17 | m2 |
| 17 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,057 | tấn |
| 18 | cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1358 | tấn |
| 19 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0315 | tấn |
| 20 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0054 | tấn |
| 21 | Cốt thép bậc lên xuống f18 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,008 | tấn |
| 22 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,039 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=65mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,025 | 100m |
| 24 | Lắp đặt nút bịt đầu d=65mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 25 | Crepin f65, l=0.6m | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt van khóa d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 27 | Rắc co thép d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 28 | Kép thép d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút thép d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút thép d=65mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| E | Hạng mục: Đường ống cụm 1 | |||
| 1 | Đào đất đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 139,91 | m3 |
| 2 | Đào đất đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 141,01 | m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,101 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,08 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 300m | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,81 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,82 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 100m | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,402 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,461 | 100m |
| 10 | Lắp đăt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 5 | cái |
| 11 | Lắp đăt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đăt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đăt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 63mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 11 | cái |
| 15 | Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 7 | cái |
| 16 | Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 17 | Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 63mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 15 | cái |
| 19 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 9 | cái |
| 20 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| F | Hạng mục: Mố đỡ ống trên nền đá | |||
| 1 | Đào móng đá cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,49 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,87 | m3 |
| 3 | Bu lông M12-200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 26 | cái |
| 4 | Thép tấm | Theo yêu cầu tại Chương V | 13 | cái |
| 5 | Vữa lót M50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,17 | m2 |
| 6 | Bê tông mố M150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,47 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0624 | 100m2 |
| 8 | Khoan lỗ cắm thép xuống nền đá C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,13 | 100m |
| 9 | Thép f14 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0283 | tấn |
| G | Hạng mục: Trụ vòi | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,45 | m3 |
| 2 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng <=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 29 | cái |
| 3 | Bê tông móng hộp đồng hồ, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,51 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6235 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm d =15mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,464 | 100m |
| 6 | Lắp đặt van 1 chiều d=15mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 29 | cái |
| 7 | Lắp đặt vòi gạt d=15mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 29 | cái |
| 8 | Măng sông f15 | Theo yêu cầu tại Chương V | 29 | cái |
| 9 | Rắc co thép f15 | Theo yêu cầu tại Chương V | 29 | cái |
| 10 | Kép thép f15 | Theo yêu cầu tại Chương V | 58 | cái |
| 11 | Cút thép f15 | Theo yêu cầu tại Chương V | 116 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm đường kính 20mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 29 | cái |
| 13 | Bê tông tấm nắp hộp đồng hồ M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,13 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0174 | 100m2 |
| H | Hạng mục: Trụ đỡ ống cọc T4-T5 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,32 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | m3 |
| 3 | Lót vữa, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,28 | m2 |
| 4 | Bê tông mố trụ đá 2x4, mác150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,28 | m3 |
| 5 | Cốt thép f20 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0124 | tấn |
| 6 | Cốt thép dây treo + dây quấn <=f10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,004 | tấn |
| 7 | Ván khuôn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 8 | Tăng đơ M10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 9 | Khóa cáp | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| I | Hạng mục: Trụ đỡ ống cọc T47-T48 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,01 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,7 | m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,5 | m3 |
| 4 | Lót vữa, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,28 | m2 |
| 5 | Bê tông mố trụ đá 2x4, mác150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,28 | m3 |
| 6 | Cốt thép f20 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0124 | tấn |
| 7 | Cốt thép dây treo + dây quấn <=f10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,005 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 9 | Tăng đơ M10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 10 | Khóa cáp | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 63mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1 | 100m |
| J | Hạng mục: Cáp treo ống cọc T20-T21 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,16 | m3 |
| 2 | Đào móng đá cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,29 | m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,66 | m3 |
| 4 | Lót vữa, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,62 | m2 |
| 5 | Bê tông mố neo đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,28 | m3 |
| 6 | Bê tông trụ, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,36 | m3 |
| 7 | Bê tông mố trụ đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,81 | m3 |
| 8 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0061 | tấn |
| 9 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0319 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0043 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0481 | tấn |
| 12 | Cốt thép mố neo f20 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0126 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0816 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 15 | Bu lông M10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 54 | cái |
| 16 | Thép tấm táp đầu cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 16,96 | kg |
| 17 | Cáp cường độ cao f14 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0242 | tấn |
| 18 | Tăng đơ 3 tấn | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 19 | Tăng đơ f12 | Theo yêu cầu tại Chương V | 28 | cái |
| 20 | Puly f30, L=40cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 21 | Cốt thép đai và dây đeo f6 + dây chống lắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0136 | tấn |
| 22 | Cóc cáp f14 | Theo yêu cầu tại Chương V | 37 | cái |
| 23 | Kẹp thép bằng thép tấm | Theo yêu cầu tại Chương V | 54 | cái |
| 24 | Khóa cáp dây chống lắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 25 | Khoan lỗ thép tấm f12 | Theo yêu cầu tại Chương V | 108 | lỗ |
| 26 | Mã ní M22 | Theo yêu cầu tại Chương V | 36 | cái |
| 27 | Mơ bò | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | kg |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 63mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,15 | 100m |
| K | Hạng mục: Cáp treo ống cọc T33-T34 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V | 21,97 | m3 |
| 2 | Đào móng đá cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,68 | m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,78 | m3 |
| 4 | Lót vữa, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,62 | m2 |
| 5 | Bê tông mố neo đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,144 | m3 |
| 6 | Bê tông trụ, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,54 | m3 |
| 7 | Bê tông mố trụ đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,81 | m3 |
| 8 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,008 | tấn |
| 9 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0416 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0043 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0481 | tấn |
| 12 | Cốt thép mố neo f20 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0158 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1896 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn trụ | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 15 | Bu lông M10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 124 | cái |
| 16 | Thép tấm táp đầu cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 16,96 | kg |
| 17 | Cáp cường độ cao f16 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0664 | tấn |
| 18 | Tăng đơ 3 tấn | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 19 | Tăng đơ f12 | Theo yêu cầu tại Chương V | 63 | cái |
| 20 | Puly f30, L=40cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 21 | Cốt thép đai và dây đeo f6 + dây chống lắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0465 | tấn |
| 22 | Cóc cáp f16 | Theo yêu cầu tại Chương V | 72 | cái |
| 23 | Kẹp thép bằng thép tấm | Theo yêu cầu tại Chương V | 124 | cái |
| 24 | Khóa cáp dây chống lắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 25 | Khoan lỗ thép tấm f12 | Theo yêu cầu tại Chương V | 248 | lỗ |
| 26 | Mã ní M22 | Theo yêu cầu tại Chương V | 72 | cái |
| 27 | Mơ bò | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | kg |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 63mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,32 | 100m |
| L | Hạng mục: Tuyến đường ống cụm 2 | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 352,26 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 100m | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,04 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,54 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,395 | 100m |
| 6 | Lắp đăt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 75mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp đăt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 63mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 63mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đăt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 75mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 9 | cái |
| 12 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 75mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 26 | cái |
| M | Hạng mục: Trụ vòi cụm 2 | |||
| 1 | Lắp đặt van 1 chiều d=15mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 71 | cái |
| 2 | Lắp đặt vòi gạt d=15mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 71 | cái |
| 3 | Măng sông f15 | Theo yêu cầu tại Chương V | 71 | cái |
| 4 | Rắc co thép f15 | Theo yêu cầu tại Chương V | 71 | cái |
| 5 | Kép thép f15 | Theo yêu cầu tại Chương V | 142 | cái |
| 6 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng <=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 71 | cái |
| 7 | Bê tông tấm nắp hộp đồng hồ M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,31 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0426 | 100m2 |
| N | Hạng mục: Cáp treo ống cụm 2 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 25,34 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,48 | m3 |
| 3 | Lót vữa , dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,62 | m2 |
| 4 | Bê tông mố neo đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,144 | m3 |
| 5 | Bê tông trụ, đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,684 | m3 |
| 6 | Bê tông mố trụ đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,81 | m3 |
| 7 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0104 | tấn |
| 8 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0493 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0043 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0481 | tấn |
| 11 | Cốt thép mố neo f20 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0158 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1896 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn trụ cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,088 | 100m2 |
| 14 | Bu lông M10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 146 | cái |
| 15 | Thép tấm táp đầu cột | Theo yêu cầu tại Chương V | 16,96 | kg |
| 16 | Cáp cường độ cao f16 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0806 | tấn |
| 17 | Tăng đơ 3 tấn | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 18 | Tăng đơ f12 | Theo yêu cầu tại Chương V | 74 | cái |
| 19 | Puly f30, L=40cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Cốt thép đai và dây đeo f6 + dây chống lắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0576 | tấn |
| 21 | Cóc cáp f16 | Theo yêu cầu tại Chương V | 83 | cái |
| 22 | Kẹp thép bằng thép tấm | Theo yêu cầu tại Chương V | 146 | cái |
| 23 | Khóa cáp dây chống lắc | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 24 | Khoan lỗ thép tấm f12 | Theo yêu cầu tại Chương V | 292 | lỗ |
| 25 | Mã ní M22 | Theo yêu cầu tại Chương V | 73 | cái |
| 26 | Mơ bò | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | kg |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,38 | 100m |
| O | Hạng mục: Bể chứa 5m3 cụm 2 (02 bể) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,54 | m3 |
| 2 | Vữa lót XM mác 50, d=5cm | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,78 | m2 |
| 3 | Bê tông móng bể, đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,36 | m3 |
| 4 | Bê tông bể tường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,128 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7888 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0896 | m3 |
| 7 | Bê tông sân + tường bao sân, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,34 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0936 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,611 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn tấm nắp bể | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0875 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan hố van | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0048 | 100m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,28 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 33,12 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (có đánh mầu) | Theo yêu cầu tại Chương V | 25,6 | m2 |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0763 | tấn |
| 16 | cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1669 | tấn |
| 17 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0544 | tấn |
| 18 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0077 | tấn |
| 19 | Cốt thép bậc lên xuống f18 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0108 | tấn |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=40mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,04 | 100m |
| 21 | Lắp đặt nút bịt thép d=40mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút thép d = 40mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm d =15mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,07 | 100m |
| 24 | Lắp đặt van 1 chiều d=15mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt vòi gạt d=15mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 26 | Rắc co thép f15 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 27 | Kép thép f15 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 28 | Cút thép f15 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 29 | Tôn hoa làm nắp bể | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,8 | m2 |
| 30 | Bản lề | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | bộ |
| 31 | Khóa Việt tiệp | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| P | Hạng mục: Hố van xả cặn | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,66 | m3 |
| 3 | BT móng hố van M150# | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,18 | m3 |
| 4 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,51 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,15 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0119 | tấn |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0008 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn hố van | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1104 | 100m2 |
| 9 | Lắp tấm đan bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 11 | Rắc co thép, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 12 | Kép thép, đường kính d=50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 13 | Tê thép f75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 14 | Đầu nối nhựa f75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 15 | Tê thép 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 16 | Đầu nối nhựa F50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi