Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Sửa chữa, cải tạo 02 điểm cấp phát thuốc Methadone thuộc Trung tâm y tế huyện Nho Quan
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200224053-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG KIÊN ANH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình: Sửa chữa, cải tạo 02 điểm cấp phát thuốc Methadone thuộc Trung tâm y tế huyện Nho Quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20200204025 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tỉnh năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 19 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 15:27:00 đến ngày 2020-02-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 326,523,879 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,700,000 VNĐ ((Ba triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | METHADONE GIA LÂM | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | 5,53 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhựa | 5,5 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | 0,046 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 0,076 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | 13,28 | m2 | |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 2,305 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 194,034 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 46,138 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 39,693 | m2 | |
| 10 | Đào móng cột, trụ, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 0,128 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 5,938 | m3 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | 0,128 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | 1,54 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | 0,375 | m3 | |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 124,65 | m2 | |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 97,85 | m2 | |
| 17 | Trát sênô vữa XM M75 | 7,35 | m2 | |
| 18 | Trát trần, vữa XM M75 | 46,138 | m2 | |
| 19 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 11,242 | m2 | |
| 20 | Lát đá mặt bàn | 2,45 | m2 | |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 39,935 | m2 | |
| 22 | Láng mái không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M100 | 50,414 | m2 | |
| 23 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 50,414 | m2 | |
| 24 | Vách kính cường lực dày 10mm | 2,205 | m2 | |
| 25 | Cửa đi panô đặc (gỗ nhóm III) | 5,67 | m2 | |
| 26 | Cửa sổ panô đặc (gỗ nhóm III) | 3,08 | m2 | |
| 27 | Cửa sổ khung thép bịt tôn | 3,08 | m2 | |
| 28 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 8,75 | m2 | |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt | 3,08 | m2 | |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,4mm | 0,264 | 100m2 | |
| 31 | Tôn úp nóc khổ 300 dày 0,4mm | 6,3 | m | |
| 32 | Nẹp chống bão (2c/m2) | 53 | cái | |
| 33 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | 0,073 | tấn | |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | 0,085 | tấn | |
| 35 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,019 | tấn | |
| 36 | Lắp cột thép các loại | 0,019 | tấn | |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,073 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,085 | tấn | |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 5,603 | m2 | |
| 40 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 105,2 | m2 | |
| 41 | Quét vôi 3 nước trắng | 183,638 | m2 | |
| 42 | Mua điều hòa 1 chiều 2 cục treo tường công suất 9000BTU | 2 | cái | |
| 43 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | 2 | máy | |
| 44 | Mua ống đồng đường kính D9,5mm | 5 | m | |
| 45 | Mua ống đồng đường kính D6,4mm | 5 | m | |
| 46 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | 0,05 | 100m | |
| 47 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | 0,05 | 100m | |
| 48 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 3 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 53 | Lắp đặt ống sứ, dài <=150mm, luồn qua tường gạch | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ống sứ, dài <=250mm, luồn qua tường gạch | 2 | cái | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | 45 | m | |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 30 | m | |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 60 | m | |
| 58 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT <=60x60mm | 4 | hộp | |
| 59 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 87,8 | m2 | |
| 60 | Đào xúc đất, thủ công, đất C3 | 17,56 | m3 | |
| 61 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 1,573 | m3 | |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 5,758 | m3 | |
| 63 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 0,068 | 100m3 | |
| 64 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,181 | 100m3 | |
| 65 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,509 | m3 | |
| 66 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | 0,907 | m3 | |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | 0,4 | m3 | |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - móng cột | 0,016 | 100m2 | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 0,028 | tấn | |
| 70 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | 0,261 | m3 | |
| 71 | Ván khuôn thép cột vuông | 0,048 | 100m2 | |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm | 0,004 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm | 0,05 | tấn | |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | 0,682 | m3 | |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | 2,641 | m3 | |
| 76 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75 | 0,446 | m3 | |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 41,965 | m2 | |
| 78 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 6,72 | m2 | |
| 79 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | 0,145 | tấn | |
| 80 | Lắp dựng cổng sắt | 4,8 | m2 | |
| 81 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 7,415 | m2 | |
| 82 | Mác gang đúc sẵn | 10 | cái | |
| 83 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 8,78 | m3 | |
| 84 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 8,78 | m3 | |
| 85 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | 87,8 | m2 | |
| B | METHADONE QUỲNH SƠN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 0,137 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | 2,283 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,024 | 100m3 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa, thủ công | 13,465 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | 0,099 | m3 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường | 63,865 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 19,614 | m2 | |
| 8 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,765 | m2 | |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 1,519 | m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,387 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | 0,168 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông | 0,003 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất bê tông lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,01 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn lanh tô | 0,002 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô | 0,002 | tấn | |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | 1 | cái | |
| 17 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | 1,317 | m3 | |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 1,119 | m3 | |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 1,119 | m3 | |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 1,119 | m3 | |
| 21 | Bê tông tấm đan, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 0,049 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,01 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | 0,003 | tấn | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | 2,039 | m3 | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | 2,065 | m3 | |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | 0,122 | m3 | |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 68,454 | m2 | |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 46,237 | m2 | |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | 19,276 | m2 | |
| 30 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 3,339 | m2 | |
| 31 | Lát đá mặt bàn | 1,9 | m2 | |
| 32 | Láng mái không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M100 | 8,056 | m2 | |
| 33 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 8,056 | m2 | |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,4mm | 0,131 | 100m2 | |
| 35 | Tôn úp nóc | 6,42 | m | |
| 36 | Nẹp chống bão (tính 2c/m2) | 27 | cái | |
| 37 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | 0,058 | tấn | |
| 38 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,029 | tấn | |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | 0,04 | tấn | |
| 40 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,058 | tấn | |
| 41 | Lắp cột thép các loại | 0,029 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,04 | tấn | |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 3,26 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 69,19 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 68,998 | m2 | |
| 46 | Vách kính cường lực dày 10mm | 2,8 | m2 | |
| 47 | Hộp cửa cuốn bằng nhựa Composite, xương thép hộp | 2,7 | m2 | |
| 48 | Sản xuất cửa cuốn | 3,465 | m2 | |
| 49 | Mơ tơ cửa cuốn | 1 | cái | |
| 50 | Bộ lưu điện cửa cuốn | 1 | cái | |
| 51 | Lắp dựng cửa cuốn | 3,465 | m2 | |
| 52 | Sản xuất cửa thép | 3,7 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,7 | m2 | |
| 54 | Mua điều hòa 1 chiều 2 cục treo tường công suất 12000BTU | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | 1 | máy | |
| 56 | Mua ống đồng đường kính D9,5mm | 2 | m | |
| 57 | Mua ống đồng đường kính D6,4mm | 2 | m | |
| 58 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | 0,02 | 100m | |
| 59 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | 0,02 | 100m | |
| 60 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 62 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 63 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 64 | Lắp đặt ống sứ, dài <=150mm, luồn qua tường gạch | 1 | cái | |
| 65 | Lắp đặt ống sứ, dài <=250mm, luồn qua tường gạch | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | 50 | m | |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 50 | m | |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 30 | m | |
| 70 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT <=60x60mm | 5 | hộp | |
| 71 | Lắp đặt hộp automat, KT <=250x200mm | 1 | hộp | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi