Gói thầu: Xây lắp + thiết bị công trình: Điện sinh hoạt Lũng Chi, xã Vị Quang, huyện Thông Nông, tỉnh Cao Bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200229442-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Thông Nông, tỉnh CaoBằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị công trình: Điện sinh hoạt Lũng Chi, xã Vị Quang, huyện Thông Nông, tỉnh Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200229276 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững 30a và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 10:58:00 đến ngày 2020-02-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,088,482,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| C | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 35KV VÀ TBA | |||
| D | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột Trạm biến áp MT-3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | móng |
| 2 | Hệ thống nối đất trạm NĐT-12 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| E | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TẢI ĐIỆN VÀ LẮP ĐẶT TBA | |||
| 1 | Xà néo XN2-2L | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 2 | Chuỗi néo polyme cách điện 35kV, lực kéo 120kN chiều dài dòng dò >= 962mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | chuỗi |
| 3 | Cách điện đứng gốm 45kV + ty (F26) chiều dài dòng rò >875 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | quả |
| 4 | Dây dẫn nhôm lõi thép bọc loại AsXV-50/8 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,084 | km |
| 5 | Kẹp cáp nhôm đa năng AL25-95; 3 bu lông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 6 | Giáp níu cáp cho dây bọc cách điện 24kV tiết diện 50mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 7 | Bộ phụ kiện yếm U giáp níu cáp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 8 | Móc treo hình chữ U | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 9 | Mắt nối trung gian | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 10 | Giáp buộc cố sứ cho dây bọc cách điện 24kV tiết diện 50mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 11 | Bốc dỡ cấu kiện thép lên xuống xe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0854 | tấn |
| 12 | Bốc dỡ vật liệu điện lên xuống xe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0642 | tấn |
| 13 | Kéo dây d= <50 mm2 vị trí bẻ góc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | VT |
| 14 | Kéo dây vượt đường giao thông tiết diện dây <50mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | VT |
| 15 | Cột bê tông li tâm NPC-12-9,0kN | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cột |
| 16 | Xà néo lệch XNL - 2L | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ dây dẫn XĐ - 1L.2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ cầu chì rơi và chống sét van XCCRCS- 2L | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 19 | Cổ dề bắt máy biến áp CD - 12 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 20 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐC - 1L | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 21 | Giá đỡ máy biến áp GMBA - 12 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 22 | Giá đỡ ghế cách điện GĐG -12 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 23 | Ghế cách điện GĐ - 1T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 24 | Thang sắt TS - 3,3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 25 | Kim chống sét trên cột trạm KS - 1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 26 | Bốc dỡ xi măng lên xuống xe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4139 | tấn |
| 27 | Bốc dỡ cấu kiện thép lên xuống xe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,758 | tấn |
| 28 | Bốc dỡ vật liệu điện lên xuống xe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1299 | tấn |
| 29 | Bốc dỡ thiết bị điện lên xuống xe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7775 | tấn |
| 30 | Lắp đặt Máy biến thế 31,5KVA -35/0,4kV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Máy |
| 31 | Lắp đặt Tủ hạ thế trọn bộ TĐ-50A (2 lộ ra 30A) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cỏi |
| 32 | Lắp đặt Chống sét van <= 35kV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 42kV (cách điện polyme) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt Cách điện đứng gốm 45kV + ty (F26) chiều dài dòng rò >875 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | quả |
| 35 | Lắp đặt Chuỗi néo cách điện 35kV, polyme, lực kéo 100kN chiều dài dòng dò > 962mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | quả |
| 36 | Dây dẫn nhôm bọc cách điện 24kV AXIV-50-24KV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | m |
| 37 | Cáp ruột đồng bọc Cu/PVC/XLPE- CXV1x35 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | m |
| 38 | Dây đồng M 50 mềm nhiều sợi tiếp địa + trung tinh máy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | m |
| 39 | Giáp níu cho dây tiết diện 50mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | sợi |
| 40 | Bộ phụ kiện yếm U giáp níu cáp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 41 | Móc chữ U mạ kẽm (ma ní); MT-12 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 42 | Giáp buộc cố sứ cho dây tiết diện 50mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 43 | Kẹp cáp nhôm đa năng AL25-95; 3 bu lông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 44 | Đầu cốt đồng nhôm, lưỡng kim loại BK50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 45 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 46 | Biển tên trạm, sơn phản quang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 47 | Biển cấm trèo, sơn phản quang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 48 | Khóa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 49 | Ống nhựa xoắn HDPE F90/70 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 50 | Đầu chụp Polyme sứ cầu chì rơi (6 cái/bộ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 51 | Đầu chụp Polyme đầu sứ chống sét van (3 cái/bộ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 52 | Đầu chụp Polyme đầu sứ hạ áp MBA (4 cái/bộ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 53 | Đầu chụp Polyme đầu sứ cao áp MBA (3 cái/bộ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 54 | Đai thép không gỉ dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 55 | Khoá đai thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 56 | Lắp và làm đầu cáp 0,4kV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 57 | Lắp và làm đầu cáp 24kV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| F | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| G | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm MT-18 (cột đơn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm MT-28 (cột đúp) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | móng |
| 3 | Móng cột sắt đỡ MCS-1.2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | móng |
| 4 | Móng cột sắt đỡ MCS-1.2 MĐ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | móng |
| 5 | Móng cột sắt néo MCS-1A.2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17 | móng |
| 6 | Móng cột néo MCS-1A.2 MĐ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | móng |
| 7 | Móng néo MN 12-4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | móng |
| H | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Lắp dựng Cột Bê tông ly tâm LT-8,5B | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cột |
| 2 | Lắp dựng Cột thép mạ kẽm đỡ CS7,5-1U | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19 | cột |
| 3 | Lắp dựng Cột thép mạ kẽm đỡ CS7,5-1U | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cột |
| 4 | Lắp dựng Cột thép mạ kẽm néo CS7,5-1U | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cột |
| 5 | Lắp dựng Cột thép mạ kẽm néo CS7,5-1U | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cột |
| 6 | Lắp dựng Cột thép mạ kẽm đúp CS7,5-2U | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19 | cột |
| 7 | Lắp dựng Cột thép mạ kẽm đúp CS7,5-2U | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cột |
| 8 | Cổ dề CD-3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 9 | Dây néo DN 16-7 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 10 | Tiếp địa lặp lại kiểu RL-3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 11 | Cáp nhôm văn xoắn ABC-4x70mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8441 | km/dây |
| 12 | Móc treo (mã ốp) Φ16 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 13 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29 | cái |
| 14 | Khóa néo cáp vặn xoắn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 15 | Đai thép mạ kẽm 19x1mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 16 | Khóa đai thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 17 | Nắp chụp đầu cấp ABC 70 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 18 | Bốc dỡ xi măng lên xuống xe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,2265 | Tấn |
| 19 | Bốc dỡ cấu kiện thép lên xuống xe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,6639 | Tấn |
| 20 | Bốc dỡ vật liệu điện lên xuống xe | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,859 | Tấn |
| 21 | Kéo dây vị trí góc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | VT |
| I | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Công tơ 1 pha EMIC 400V-5(20)A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 2 | áp tô mát HyunDai 1pha 2 cực 20A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 3 | Hòm công tơ H1 (Kèm phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hòm |
| 4 | Hòm công tơ H2 (Kèm phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hòm |
| 5 | Hòm công tơ H4 (Kèm phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hòm |
| 6 | Cáp ruột đồng Muller loại 2 x 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 7 | Cáp ruột đồng Muller loại 2 x 6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 8 | Dây đồng bọc PVC Izole 1 x 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 9 | Ghip VXZN-1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | bộ |
| 10 | Kẹp dây ra sau công tơ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 11 | Đai thép mạ kẽm 19x1mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | kg |
| 12 | Khoá đai thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 13 | Thí nghiệm hiệu chỉnh công tơ 1 pha | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| J | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến thế 31,5KVA -35/0,4kV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ TĐ-50A (2 lộ ra 30A) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 3 | Chống sét van <= 35kV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi