Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200225499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư xây dựng Trần Lê C.O |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200139567 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-15 08:28:00 đến ngày 2020-02-25 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,343,697,540 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ (Phá dỡ khu nhà B, nhà bảo vệ) | |||
| 1 | Diện tích sàn tầng 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 203 | m2 |
| 2 | Diện tích sàn tầng 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 65,4 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: KHỐI XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 5,841 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,48 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,728 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,633 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,336 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,711 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,942 | m3 |
| 8 | Rải nilon lót đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,403 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 104,815 | m3 |
| 10 | Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,375 | m3 |
| 11 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,834 | m3 |
| 12 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,527 | m3 |
| 13 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,13 | m3 |
| 14 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,487 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 88,707 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 132,855 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,728 | m3 |
| 18 | Bê tông cầu thang đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,414 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,269 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,195 | m3 |
| 21 | Bê tông tam cấp, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,617 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế | 0,472 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,797 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 5,08 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,088 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 8,077 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 11,12 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,836 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,115 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 2,556 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,108 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,027 | 100m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,055 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,716 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,899 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,694 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,467 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,124 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,432 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,868 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 12,062 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 19,576 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,066 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,56 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,816 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,224 | tấn |
| 47 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,322 | m3 |
| 48 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,363 | m3 |
| 49 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,439 | m3 |
| 50 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 77,211 | m3 |
| 51 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,854 | m3 |
| 52 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,986 | m3 |
| 53 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 31,267 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 627,405 | m2 |
| 55 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.195,452 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 818,334 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.073,648 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.005,87 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 83,595 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 627,405 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo hồ sơ thiết kế | 1.195,452 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào cột,dầm,trần | Theo hồ sơ thiết kế | 2.972,717 | m2 |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Theo hồ sơ thiết kế | 627,405 | m2 |
| 64 | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Theo hồ sơ thiết kế | 4.093,304 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,711 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 134,975 | m2 |
| 67 | Lát đá ngạch cửa, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,43 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.380,636 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 100x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 36,175 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 327,985 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,13 | m2 |
| 72 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 234,165 | m2 |
| 73 | Láng sê nô, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 66,12 | m2 |
| 74 | Quét Lớp chống thấm 2 thành phần gốc xi măng mái, ban công | Theo hồ sơ thiết kế | 645,939 | m2 |
| 75 | Quét Lớp chống thấm 2 thành phần gốc xi măng vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 96,96 | m2 |
| 76 | Làm trần thạch cao khung xương nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 42,93 | m2 |
| 77 | Làm trần thạch cao khung xương nổi chịu ầm | Theo hồ sơ thiết kế | 63,2 | m2 |
| 78 | Kẽ join âm tường 10x20 | Theo hồ sơ thiết kế | 274,4 | m |
| 79 | CC Cửa đi mở quay 1 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,866 | m2 |
| 80 | CC phụ kiện Cửa đi mở quay 1 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 81 | CC Cửa đi mở quay 2 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,76 | m2 |
| 82 | CC phụ kiện Cửa đi mở quay 2 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 83 | CC Cửa đi mở quay 2 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,52 | m2 |
| 84 | CC phụ kiện Cửa đi mở quay 2 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 85 | CC Cửa đi mở quay 1 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, lam ri nhôm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,58 | m2 |
| 86 | CC phụ kiện Cửa đi mở quay 1 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, lam ri nhôm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 87 | CC Cửa đi mở quay 2 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, lam ri nhôm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,64 | m2 |
| 88 | CC phụ kiện Cửa đi mở quay 2 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, lam ri nhôm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 89 | CC Cửa đi khung sắt kính | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8 | m2 |
| 90 | CC Cửa sổ lùa 4 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 77,76 | m2 |
| 91 | CC Cửa sổ lùa 4 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,36 | m2 |
| 92 | CC Cửa sổ lùa 2 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,48 | m2 |
| 93 | CC Cửa sổ lùa 2 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 700 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,36 | m2 |
| 94 | CC Cửa sổ lật khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,08 | m2 |
| 95 | CC lưới inox chống côn trùng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,64 | m2 |
| 96 | CC lan can sắt tráng kẽm sơn hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 51,923 | m2 |
| 97 | CC lan can cầu thang sắt tráng kẽm sơn hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 64,654 | m2 |
| 98 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 179,126 | m2 |
| 99 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 116,577 | m2 |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | Theo hồ sơ thiết kế | 17,744 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,558 | 100m2 |
| 102 | Lắp đặt tủ sắt sơn tỉnh điện 600x800x250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 103 | Lắp đặt MCCB 3pha 25A -10.0Ka | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt contactor magentic | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt overload relay | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt nút nhấn on-of | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc 3 cực | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt cầu chì 2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 110 | Lắp đặt trạm nối 12 đường (domino) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt tủ sắt sơn tỉnh điện 600x800x250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 112 | Lắp đặt VOL kế 400V | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt Ampe kế 5A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc chuyển mạch Ampe kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc chuyển mạch Vol kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cầu chì 2A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt biến dòng 100/5A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tơ điện 3pha 5A/380V | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 280x213x58 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | hộp |
| 121 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa 212x213x58 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 122 | Lắp đặt MCB 1pha 10A -4.5Ka | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 123 | Lắp đặt MCB 1pha 16A -4.5Ka | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt RCBO 2pha 16A -4.5Ka -30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 125 | Lắp đặt MCB 1pha 10A -10.0Ka | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt MCB 1pha 25A -6.0Ka | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 127 | Lắp đặt MCB 2pha 25A -6.0Ka | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt MCB 1pha 40A -6.0Ka | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 129 | Lắp đặt MCB 2pha 40A -6.0Ka | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 130 | Lắp đặt MCCB 3pha 25A -10.0Ka | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt MCB 1pha 63A -10.0Ka | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt MCB 2pha 63A -10.0Ka | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt MCCB 3pha 100A -18.0Ka | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt cáp điện CV - 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.600 | m |
| 135 | Lắp đặt cáp điện CV - 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.500 | m |
| 136 | Lắp đặt cáp điện CXV - 3x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 137 | Lắp đặt cáp điện CXV - 3x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 138 | Lắp đặt cáp điện CXV - 3x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 139 | Lắp đặt cáp điện CXV - 4x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 140 | Lắp đặt cáp điện CXV - 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 141 | Lắp đặt ổ cắm 2 cực 2 giắc cắm mặt nạ 2 lỗ + đế | Theo hồ sơ thiết kế | 76 | cái |
| 142 | Lắp đặt đèn TUBE LED 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 62 | bộ |
| 143 | Lắp đặt đèn TUBE LED 0.6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 144 | Lắp đặt đèn lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 145 | Lắp đặt đèn áp trần D200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 146 | Lắp đặt đèn áp trần D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | bộ |
| 147 | Lắp đặt quạt đảo gắn trần | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 148 | Lắp đặt đèn LED PANEL 1200x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 51 | bộ |
| 149 | Lắp đặt công tắc đơn mặt nạ 1 lỗ + đế | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 150 | Lắp đặt công tắc 2 mặt nạ 2 lỗ + đế | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 151 | Lắp đặt công tắc 3 mặt nạ 3 lỗ + đế | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 152 | Lắp đặt công tắc ba cực mặt nạ 1 lỗ + đế | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt công tắc bốn cực mặt nạ 1 lỗ + đế | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt máy lạnh 1 chiều 2HP | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | máy |
| 155 | Lắp đặt ống gió mềm + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 0,13 | 100m |
| 156 | Lắp đặt quạt hút âm trần nối ống gió 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 157 | Lắp đặt ống đồng + bảo ôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.000 | m |
| 159 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 800 | m |
| 160 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 161 | Lắp đặt ống HPDE D40/30mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 162 | Lắp đặt ống HPDE D65/50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 163 | CCLD SWITCH-HUB 24PORT | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 164 | Lắp đặt ổ cắm RJ45 + đế | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 165 | Lắp đặt cáp RJ45 | Theo hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 166 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 167 | Lắp đặt ổ cắm RJ11 + đế | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 169 | Lắp đặt cáp mạng CAT5 | Theo hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 170 | CCLD tổng đài điện thoại 3in/16out | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 171 | CCLD máy quản lý cuộc gọi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 172 | CCLD chống sét lan truyền tín hiệu điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 173 | CCLD bộ lưu điện 500VA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 174 | CCLD trung tâm báo cháy 4Zone | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 175 | Lắp đặt công tắc báo cháy chuyên dùng | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 176 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 177 | Lắp đặt đầu báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 178 | Lắp đặt đầu báo khói | Theo hồ sơ thiết kế | 29 | bộ |
| 179 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 180 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 181 | Lắp đặt cáp chống cháy CXV/FR - 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 182 | Lắp đặt cáp tín hiệu chống cháy 4x0,75mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 183 | Lắp đặt đèn sự số bóng đèn Led 2x2W gắn tường + Pin nguồn dự phòng | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | bộ |
| 184 | Lắp đặt đèn EXIT 2 mặt bóng Led 5W, gắn treo trần gắn tường + Pin nguồn dự phòng | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 185 | Lắp đặt cáp chống cháy CXV/FR - 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 186 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 270 | m |
| 187 | Lắp đặt kim thu sét bán kính >35m + đế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt cáp đồng trần D70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 189 | Lắp đặt cáp đồng trần D16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 46 | m |
| 190 | CCLD đầu coss 70/16 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 191 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 192 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | m |
| 193 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 194 | CCLD BOLD M10x40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 195 | Đóng cọc nối đất bằng sắt mạ đồng fi16 dài 2,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cọc |
| 196 | CCLD thanh nối đồng 40x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 197 | CCLD hộp đo điện trở nối đất chống sét | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 198 | Khoan giếng lỗ khoan D60 sâu 20m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | giếng |
| 199 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,584 | 100m3 |
| 200 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,241 | 100m3 |
| 201 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,016 | 100m3 |
| 202 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 58,8 | m3 |
| 203 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,118 | 100m3 |
| 204 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,414 | 100m3 |
| 205 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,156 | m3 |
| 206 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,234 | m3 |
| 207 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,45 | m3 |
| 208 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,115 | m3 |
| 209 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,812 | m3 |
| 210 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,029 | 100m2 |
| 211 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,538 | 100m2 |
| 212 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,214 | 100m2 |
| 213 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 214 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,079 | tấn |
| 215 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,053 | tấn |
| 216 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,653 | m3 |
| 217 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 130,47 | m2 |
| 218 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,86 | m2 |
| 219 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 220 | Lắp đặt lavabo treo tường | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 221 | Lắp đặt vòi lạnh lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 222 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 223 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 224 | Lắp đặt xả nhấn tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 225 | Lắp đặt vòi nước gắn tường INOX | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 226 | Lắp đặt vòi xịt xí mạ Crom | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 227 | Lắp đặt phễu thu sàn INOX D50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 228 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 229 | Lắp đặt bộ phụ kiện nhà tắm 7 món | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21 dày 1.6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,14 | 100m |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 dày 1.8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,48 | 100m |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 dày 2.0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,35 | 100m |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 dày 2.1mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D49 dày 2.4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,51 | 100m |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 dày 2.8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,51 | 100m |
| 236 | Lắp đặt Co 90 PPR D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 47 | cái |
| 237 | Lắp đặt Co 90 PPR D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 238 | Lắp đặt Co 90 PPR D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 239 | Lắp đặt Co 90 PPR D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 240 | Lắp đặt Co 90 PPR D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 241 | Lắp đặt Co 90 PPR D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 242 | Lắp đặt Côn PPR D60/49 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 243 | Lắp đặt Côn PPR D49/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 244 | Lắp đặt Côn PPR D42/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 245 | Lắp đặt Côn PPR D42/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 246 | Lắp đặt Côn PPR D34/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt Côn PPR D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 248 | Lắp đặt Côn PPR D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 249 | Lắp đặt Tê PPR D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 250 | Lắp đặt Tê PPR D60/49 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 251 | Lắp đặt Tê PPR D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 252 | Lắp đặt Tê PPR D49/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 253 | Lắp đặt Tê PPR D49/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 254 | Lắp đặt Tê PPR D42/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 255 | Lắp đặt Tê PPR D42/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 256 | Lắp đặt Tê PPR D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 257 | Lắp đặt Tê PPR D34/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 258 | Lắp đặt Tê PPR D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 259 | Lắp đặt Tê PPR D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 260 | Lắp đặt Tê PPR D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 261 | Lắp đặt Tê PPR D27/21 | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 262 | Lắp đặt van ren 1 chiều D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 263 | Lắp đặt van ren 1 chiều D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 264 | Lắp đặt van ren 1 chiều D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 265 | Lắp đặt van ren 1 chiều D40 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 266 | Lắp đặt van ren 1 chiều D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 267 | Lắp đặt co ren trong PPR D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 268 | Lắp đặt ống mềm nối thiết bị ren ngoài PPR D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 31 | cái |
| 269 | Lắp đặt ống mềm nối thiết bị ren ngoài PPR D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 270 | Lắp đặt ống mềm nối thiết bị ren ngoài PPR D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 271 | Lắp đặt ống mềm nối thiết bị ren ngoài PPR D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 272 | Lắp đặt ống mềm nối thiết bị ren ngoài PPR D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 273 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bể |
| 274 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D220 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,47 | 100m |
| 275 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 dày 3.8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,55 | 100m |
| 276 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 dày 2.8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,75 | 100m |
| 277 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 dày 2.8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,62 | 100m |
| 278 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 dày 2.1mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m |
| 279 | Lắp đặt Co 90 uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 280 | Lắp đặt Co 90 uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 281 | Lắp đặt Co 45 uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 282 | Lắp đặt Co 45 uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 55 | cái |
| 283 | Lắp đặt Co 45 uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 284 | Lắp đặt Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 285 | Lắp đặt Y uPVC D114/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 286 | Lắp đặt Y uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 287 | Lắp đặt Y uPVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 288 | Lắp đặt Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 289 | Lắp thông tắc uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 290 | Lắp thông tắc uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 291 | Lắp đặt Co chữ S uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 292 | Lắp đặt nối ren ngoài uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 293 | Lắp đặt nối ren ngoài uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 294 | Lắp đặt Côn uPVC D114/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 295 | Lắp đặt Côn uPVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 296 | Lắp đặt Côn uPVC D60/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 297 | Lắp đặt Tê uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 298 | Lắp đặt Nắp đậy tê uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 299 | Lắp đặt Nắp đậy tê uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 300 | Lắp đặt Tê cong uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 301 | Lắp đặt cầu chắn rắc D80 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 302 | Kẹp ống, tắc kê ông.. | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 303 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D75 dày 2.8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 304 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 dày 2.8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 305 | Lắp đặt Co uPVC D75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 306 | Lắp đặt Co uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 307 | Lắp đặt Tê uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 308 | Lắp đặt Nút bịt uPVC D75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 309 | Lắp đặt Nối ren ngoài uPVC D75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 310 | Lắp đặt Nối ren ngoài uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 311 | Lắp đặt van khóa D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 312 | Lắp đặt van 1 chiều D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 313 | Lắp đặt Khớp nối mềm uPVC D65 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 314 | Lắp đặt Khớp nối mềm uPVC D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 315 | Lắp đặt Y lọc uPVC D65 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 316 | Lắp đặt van búa nước D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 317 | Lắp đặt van an toàn D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 318 | Lắp đặt van phao D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 319 | Lắp đặt đồng hồ nước D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 320 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 321 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D90 dày 4.0mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 322 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D76 dày 3.6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,77 | 100m |
| 323 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60 dày 3.6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 324 | Lắp đặt co thép tráng kẽm D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 325 | Lắp đặt co thép tráng kẽm D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 326 | Lắp đặt co thép tráng kẽm D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 327 | Lắp đặt Rắc co thép tráng kẽm D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 328 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 329 | Lắp đặt Côn thép tráng kẽm D76/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 330 | Lắp bích rổng D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bích |
| 331 | Lắp bích rổng D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bích |
| 332 | Lắp bích mù D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bích |
| 333 | Lắp đặt van búa nước D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 334 | Lắp đặt van đáy D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 335 | Lắp đặt van khóa D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 336 | Lắp đặt van 1 chiều D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 337 | Lắp đặt Y lọc TTK D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 338 | Lắp đặt Khớp nối mềm D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 339 | Lắp đặt Khớp nối mềm D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 340 | Lắp đặt áp kế | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 341 | Lắp đặt Tủ chữa cháy trong nhà bao gồm: (Cuộn vòi D50, Đầu nối, Lăng phun,Hộp sắt + cửa kính, Van chữa cháy D50) | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | tủ |
| 342 | Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 343 | Lắp đặt Bình chữa cháy CO2 5kg | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 344 | Lắp đặt Bình chữa cháy bột BC 8kg | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 345 | Vật tư giá đỡ ống, ty treo, sơn ống PCCC | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| D | HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 572,095 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cửa sắt cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 247,385 | m2 |
| 3 | Sơn cửa sắt cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 247,385 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm cửa cải tạo sơn | Theo hồ sơ thiết kế | 123,693 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp mặt tiền hư hỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 124,493 | m2 |
| 6 | Phá dỡ lớp vữa dưới gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 124,493 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp cột hư hỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 205,14 | m2 |
| 8 | Phá dỡ lớp vữa dưới gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 205,14 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ (tường ngoài) | Theo hồ sơ thiết kế | 2.301,63 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ sơn tường cột, trụ (tường trong) | Theo hồ sơ thiết kế | 5.210,868 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần, cột | Theo hồ sơ thiết kế | 3.873,058 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 124,493 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,944 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 205,14 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 2.455,067 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo hồ sơ thiết kế | 5.210,868 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào cột,dầm,trần | Theo hồ sơ thiết kế | 4.078,198 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 2.455,067 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 7.897,496 | m2 |
| 20 | Sơn dầu chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1.391,57 | m2 |
| 21 | Phá dỡ Nền gạch cũ toàn bộ sàn không tính khu vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 2.360 | m2 |
| 22 | Phá dỡ lớp vữa dưới gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 2.360 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.360 | m2 |
| 24 | Phá dỡ Nền gạch vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 97,219 | m2 |
| 25 | Phá dỡ lớp vữa dưới gạch lát | Theo hồ sơ thiết kế | 97,219 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 299,888 | m2 |
| 27 | Phá dỡ lớp vữa dưới gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 299,888 | m2 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,48 | m3 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 97,219 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 334,776 | m2 |
| 31 | Phá dỡ lớp vữa sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 180,983 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 180,983 | m2 |
| 33 | Quét Lớp chống thấm 2 thành phần gốc xi măng vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 250,343 | m2 |
| 34 | Phá dỡ Nền gạch cũ gạch cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 80,089 | m2 |
| 35 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 80,089 | m2 |
| 36 | Phá dỡ Nền gạch cũ ngạch cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 7,195 | m2 |
| 37 | Lát đá ngạch cửa, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,43 | m2 |
| 38 | CC Cửa đi mở quay 1 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 105,69 | m2 |
| 39 | CC phụ kiện Cửa đi mở quay 1 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | bộ |
| 40 | CC Cửa đi mở quay 2 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 62,48 | m2 |
| 41 | CC phụ kiện Cửa đi mở quay 2 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | bộ |
| 42 | CC Cửa đi mở quay 4 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,6 | m2 |
| 43 | CC phụ kiện Cửa đi mở quay 4 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 44 | CC Cửa sổ lùa 4 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện kính cường lực dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 84,96 | m2 |
| 45 | CC Cửa sổ lùa 2 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện kính cường lực dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 179,66 | m2 |
| 46 | CC Cửa sổ lật khung nhôm sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8mm hệ 1000 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,32 | m2 |
| 47 | Phá dỡ lan can gạch | Theo hồ sơ thiết kế | 19,889 | m3 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 23,872 | m3 |
| 49 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,605 | m3 |
| 50 | CC lan can sắt tráng kẽm sơn hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 135,716 | m2 |
| 51 | CC lan can cầu thang sắt tráng kẽm sơn hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 74,363 | m2 |
| 52 | CC lam ngang nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 121,66 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 405,26 | m2 |
| 54 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 331,739 | m2 |
| 55 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1.059,505 | m2 |
| 56 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,595 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | bộ |
| 58 | Lắp đặt lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | bộ |
| 59 | Lắp đặt vòi lạnh lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | bộ |
| 60 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | bộ |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 31,548 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế | 15,601 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Theo hồ sơ thiết kế | 19,725 | 100m2 |
| E | THIẾT BỊ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt Máy bơm nước Q=12M3/H, H=40M | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 2 | Cung cấp lắp đặt Máy bơm chữa cháy động cơ xăng 18m3/h, H= 50m + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp lắp đặt Máy bơm chữa cháy động cơ điện 18m3/h, H= 50m + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp máy ĐHKK 2 cụm 1 chiều 2HP | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi