Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200218181-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vân Canh
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200209556
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn xã, ngân sách xã và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 20:56:00 đến ngày 2020-02-21 21:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,438,232,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 2: Xây lắp
1 Phá dỡ mặt đường cũ bằng máy khoan Yêu cầu tại chương V 118,76 m3
2 Phá dỡ mặt đường cũ bằng búa căn Yêu cầu tại chương V 58,73 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 1,775 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 1,775 100m3
5 Đào bùn rãnh cũ Yêu cầu tại chương V 32,28 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 0,323 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 0,323 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 6,771 100m3
9 Ni lông lót Yêu cầu tại chương V 3.377,722 m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Yêu cầu tại chương V 607,99 m3
11 Cắt mặt đường bê tông hiện trạng Yêu cầu tại chương V 107,6 10m
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Yêu cầu tại chương V 95,7 m3
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Yêu cầu tại chương V 42,58 m3
14 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 20,247 m3
15 Đào móng rãnh, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 1,823 100m3
16 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 173,55 m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, đắp rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 2,347 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 5,144 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 5,144 100m3
20 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Yêu cầu tại chương V 62,12 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh Yêu cầu tại chương V 1,901 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 93,16 m3
23 Xây gạch không nung 6x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 178,33 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng rãnh Yêu cầu tại chương V 5,071 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng rãnh, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 2,991 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 38,03 m3
27 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 810,59 m2
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Yêu cầu tại chương V 2,511 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Yêu cầu tại chương V 7,158 tấn
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 49,45 m3
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Yêu cầu tại chương V 634 cái
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 5,406 m3
33 Đào móng hố ga bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 0,487 100m3
34 Đào móng hố ga, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 33,42 m3
35 Đắp cát móng ga bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,262 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 0,875 100m3
37 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 0,875 100m3
38 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Yêu cầu tại chương V 5,04 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng ga Yêu cầu tại chương V 0,19 100m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng ga, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 7,55 m3
41 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 16,7 m3
42 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 59,08 m2
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng ga Yêu cầu tại chương V 0,427 100m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng ga, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,261 tấn
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng ga, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 3,21 m3
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Yêu cầu tại chương V 0,183 100m2
47 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Yêu cầu tại chương V 0,598 tấn
48 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 3,36 m3
49 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Yêu cầu tại chương V 46 cái
50 Phá dỡ tấm đan rãnh cũ Yêu cầu tại chương V 49,7 m3
51 Đào bùn rãnh cũ Yêu cầu tại chương V 96,76 m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 0,497 100m3
53 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 0,497 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 0,968 100m3
55 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 0,968 100m3
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng rãnh Yêu cầu tại chương V 0,503 100m2
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 5,53 m3
58 Xây nâng tường rãnh gạch không nung 6x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 97,63 m3
59 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 444 m2
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng rãnh Yêu cầu tại chương V 5,445 100m2
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng rãnh, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 3,22 tấn
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 44,19 m3
63 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Yêu cầu tại chương V 2,527 100m2
64 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Yêu cầu tại chương V 7,401 tấn
65 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 57,34 m3
66 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Yêu cầu tại chương V 598 cái
67 Cạy tấm đan rãnh cũ Yêu cầu tại chương V 178 cái
68 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 2,128 m3
69 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 5,544 m3
70 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 3,942 m3
71 Xúc cát, đá dăm đổ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,4 m3 Yêu cầu tại chương V 18,226 100m3
72 Vận chuyển cát, đá dăm các loại trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn Yêu cầu tại chương V 1.822,6 đ/m3
73 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Yêu cầu tại chương V 280,367 tấn
74 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Yêu cầu tại chương V 280,367 tấn
75 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 990 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Yêu cầu tại chương V 280,367 tấn
76 Bốc xếp gạch các loại Yêu cầu tại chương V 116,499 1000viên
77 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - gạch các loại Yêu cầu tại chương V 116,499 1000viên
78 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 990m tiếp theo - gạch các loại Yêu cầu tại chương V 116,499 1000viên
79 Bốc xếp sắt thép các loại Yêu cầu tại chương V 16,823 tấn
80 Vận chuyển thép trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn Yêu cầu tại chương V 16,823 tấn
81 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn Yêu cầu tại chương V 216,75 tấn
82 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn Yêu cầu tại chương V 216,75 tấn
83 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 990 m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn Yêu cầu tại chương V 216,75 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->