Gói thầu: Xây lắp số 05
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200226497-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sông Công |
| Tên gói thầu | Xây lắp số 05 |
| Số hiệu KHLCNT | 20181127076 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 17:33:00 đến ngày 2020-02-21 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,706,922,954 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo HSTK | 6,39 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 1.007,6 | m3 |
| 3 | Lát gạch xi măng tự chèn, KT 400x400mm | Theo HSTK | 3.360 | m2 |
| 4 | Đào móng bồn hoa, đất C3 | Theo HSTK | 52,4 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 26,2 | m3 |
| 6 | Xây thành bồn hoa | Theo HSTK | 94,34 | m3 |
| 7 | Trát bồn hoa | Theo HSTK | 180,18 | m2 |
| 8 | Đất màu trồng cây( Bao gồm đất + công vận chuyển) | Theo HSTK | 351 | m3 |
| 9 | Đắp đất thành bồn độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 8,19 | m3 |
| 10 | Ốp đá garanit bồn hoa | Theo HSTK | 204,75 | m2 |
| 11 | Sơn kiềm màu trắng thành bồn hoa | Theo HSTK | 90 | m2 |
| 12 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 5,76 | m3 |
| 13 | Bê tông gạch vỡ lót móng M50 | Theo HSTK | 0,7 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 0,176 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo HSTK | 0,0527 | tấn |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 3,024 | m3 |
| 17 | Đắp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 1,92 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cột thép | Theo HSTK | 1,2179 | tấn |
| 19 | Thép bản mã chân cột | Theo HSTK | 0,2007 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng thép ống khung nhà xe | Theo HSTK | 1,152 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK | 0,505 | tấn |
| 22 | Lợp tôn dày 0,42mm | Tôn VNSTEEL Thăng Long hoặc tương đương | 1,78 | 100m2 |
| 23 | Máng inox thu nước KT300x250 | Theo HSTK | 29,7 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo HSTK | 0,36 | 100m |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | Theo HSTK | 27 | cái |
| 26 | Bầu thu nước + quả cầu chắn rác | Theo HSTK | 9 | cái |
| 27 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 22,4 | m3 |
| 28 | Bê tông gạch vỡ lót móng VXM M50 | Theo HSTK | 2,8 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK | 0,686 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo HSTK | 0,2051 | tấn |
| 31 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 11,76 | m3 |
| 32 | Đắp đất móng công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 7,46 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cột thép | Theo HSTK | 4,7363 | tấn |
| 34 | Sản xuất bản đế cột trụ nhà xe | Theo HSTK | 0,7804 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng thép ống khung nhà xe | Theo HSTK | 4,473 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK | 2,046 | tấn |
| 37 | Lợp tôn dày 0,42mm | Tôn VNSTEEL Thăng Long hoặc tương đương | 7,21 | 100m2 |
| 38 | Máng inox thu nước KT300x250 | Theo HSTK | 120,3 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo HSTK | 1,4 | 100m |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | Theo HSTK | 105 | cái |
| 41 | Bầu thu nước + quả cầu chắn rác | Theo HSTK | 35 | cái |
| 42 | Trồng cây giáng hương | Đường kính thân cách gốc 1m là 250mm, chiều cao thoát thân 4 đến 5m (từ lúc trồng đến lúc cây sống) | 12 | cây |
| 43 | Trồng cây vàng anh | Đường kính thân cách gốc 1m là 150mm, chiều cao thoát thân 3 đến 4m (từ lúc trồng đến lúc cây sống) | 20 | cây |
| 44 | Trồng cây sao đen | Đường kính thân cách gốc 1m là 150mm, chiều cao thoát thân 4 đến 5m (từ lúc trồng đến lúc cây sống) | 35 | cây |
| 45 | Trồng cây bàng đài loan | Đường kính thân cách gốc 1m là 150mm, chiều cao thoát thân 5 đến 6m (từ lúc trồng đến lúc cây sống) | 18 | cây |
| 46 | Trồng cây ngâu | Đướng kính tán tối thiểu 1,0m ( từ lúc trồng đến lúc cây sống ) | 163 | cây |
| 47 | Trồng cây phượng | Đường kính thân cách gốc 1m là 150mm, chiều cao thoát thân 4 đến 5m (từ lúc trồng đến lúc cây sống) | 12 | cây |
| 48 | Trồng cây tùng tháp | Đường kính tán 0,6m ,cao 3 đến 4m ( từ lúc trồng đến lúc cây sống ) | 36 | cây |
| 49 | Trồng cỏ lá tre | Bao gồm công trồng, vật liệu cỏ, phân, chăm sóc | 2.558 | m2 |
| 50 | Đào móng cột cờ đất cấp III | Theo HSTK | 0,576 | m3 |
| 51 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Theo HSTK | 0,06 | m3 |
| 52 | Bê tông móng cột cờ mác 200 | Theo HSTK | 0,28 | m3 |
| 53 | Bu lông D18 dài 50cm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cột cờ inox 304 cao 12m | Theo HSTK | 66,2 | kg |
| 55 | Cờ tổ quốc | Theo HSTK | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi