Gói thầu: Thi công xây dựng công trình ( gồm chi phí xây lắp + chi phí hạng mục chung )

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200228341-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG TDT
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình ( gồm chi phí xây lắp + chi phí hạng mục chung )
Số hiệu KHLCNT 20200226910
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ 50%, ngân sách xã tự cân đối và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-16 00:02:00 đến ngày 2020-02-26 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,672,484,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B CHI PHÍ XÂY LẮP
C HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 (90%KL) 3,3646 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 21,9648 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 (10%KL) 15,4191 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 32,7605 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm 0,1655 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm 2,395 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm 1,4087 tấn
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,688 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 40,7265 m3
10 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 1,3408 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 11,3356 m3
12 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 206,5868 m3
13 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 77,8317 m3
14 Xây bao giằng móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 20,61 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m 0,3737 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m 2,33 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 21,0662 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 1,2461 100m3
19 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 5,5855 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 38,9017 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m 0,2432 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m 0,2352 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m 2,0112 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m 2,0425 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m 0,4972 tấn
26 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 3,4747 100m2
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 10,4381 m3
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 10,201 m3
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m 0,5673 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m 0,5016 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m 3,6627 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m 3,3232 tấn
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 4,9327 100m2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 38,9188 m3
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m 8,4494 tấn
36 Ván khuôn gỗ sàn mái 8,6532 100m2
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 100,0722 m3
38 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2802 100m2
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m 0,2102 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m 0,0706 tấn
41 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 2,7044 m3
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 7,3705 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,5604 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m 0,1868 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m 0,6449 tấn
46 Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, khóa tường dùng gạch đặc tỷ lệ 1/6 dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 96,8768 m3
47 Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, khóa tường dùng gạch đặc tỷ lệ 1/6 dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 95,1931 m3
48 Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 9,3625 m3
49 Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 9,4987 m3
50 Xây cột, trụ gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 2,4604 m3
51 Xây cột, trụ gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 1,8358 m3
52 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 475,958 m2
53 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 1.765,1932 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 79,239 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm 319,934 m2
56 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 203,4784 m2
57 Trát trần, VXM M75, PC40 865,32 m2
58 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, VXM cát mịn M75, PC40 13,696 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 51,968 m2
60 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 58,4264 m
61 Đắp bát trạng trí cột 30 cái
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ 2.978,8946 m2
63 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ 475,958 m2
64 Quét Flinkote chống thấm mái 10,127 m2
65 Đắp cát nền móng công trình, thủ công 6,758 m3
66 Lát gạch chống trơn 300x300mm 131,2124 m2
67 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 723,8848 m2
68 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 0,7997 m3
69 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 28,02 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 0,9408 m2
71 Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang 26,7508 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ 28,9608 m2
73 Sản xuất và lắp dựng tay vịn gỗ cầu thang gỗ nhóm III(KT 65x70), hoa sắt lan can 18,46 m
74 Sản xuất lan can sắt 0,5603 tấn
75 Sơn sắt thép các loại 3 nước 62,0152 m2
76 Lắp dựng lan can sắt 37,5895 m2
77 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 1,3352 m3
78 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 25,8468 m2
79 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 14,28 m
80 Quét Flinkote chống thấm mái 25,488 m2
81 Đắp nền móng công trình, thủ công 4,5286 m3
82 Lát gạch đất nung 300x300 mm 15,0954 m2
83 Mua chữ '' TRƯỜNG MẦM NON XÃ CÁC SƠN'' mạ đồng 20 chữ cái
84 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 23,7155 m3
85 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m 0,202 tấn
86 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,191 100m2
87 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 1,0504 m3
88 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 19,1 m2
89 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 215,2281 m2
90 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 216,96 m
91 Quét Flinkote chống thấm mái 63,384 m2
92 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ 79,4568 m2
93 Sản xuất xà gồ thép 3,0263 tấn
94 Lắp dựng xà gồ thép 2,9877 tấn
95 Lợp mái tôn múi, dài cọc bất kỳ 5,0713 100m2
96 Tôn úp nóc dày 0,35mm, khổ rộng 400 61 m
97 Ke chống bão 1.500 cái
98 Đắp cát nền móng công trình, thủ công 21,1547 m3
99 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 5,6647 m3
100 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 3,5879 m3
101 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp 87,4747 m2
102 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 1,5946 m3
103 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 0,4419 m3
104 Xây tường gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 1,804 m3
105 Lát đá chặn bậc tam cấp 9,303 m2
106 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ 60x220mm 8,5312 m2
107 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 7,44 m2
108 SX và lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12x1,2mm (cả sơn và lắp dựng) 107,928 m2
109 Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cách mở quay, cửa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ 43,2 m2
110 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ 49,68 m2
111 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ lật nhựa gia cường lõi thép 17,28 m2
112 Sản xuất, lắp dựng vách kính nhựa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ 27,345 m2
113 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa u - PVC lõi thép gia cường bằng thép không gỉ dày >= 1,2mm, phụ kiện đồng bộ 25,92 m2
114 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m 7,4016 100m2
115 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 0,2353 100m3
116 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 2,6142 m3
117 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 1,1172 m3
118 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 2,1679 m3
119 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0281 100m2
120 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm 0,0687 tấn
121 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm 0,0668 tấn
122 Xây bể chứa, gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 4,3251 m3
123 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 26,0842 m2
124 Quét nước xi măng 2 nước 26,0842 m2
125 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM 75, PC40 6,8202 m2
126 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 0,9888 m3
127 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0282 100m2
128 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0603 tấn
129 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 4 cái
130 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0871 100m3
131 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 0 100m3
132 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 48 bộ
133 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần 24 cái
134 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 28 cái
135 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp 47 bộ
136 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 58 cái
137 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 56 cái
138 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 600 m
139 Lắp đặt tủ điện phòng 150x150x200 8 cái
140 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=100A 2 bộ
141 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A 2 cái
142 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 100 m
143 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 300 m
144 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 300 m
145 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 200 m
146 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 8 cái
147 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường 16 cái
148 Hộp điện tổng 300x200x200 1 cái
149 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 40 m
150 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 11,2 m3
151 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m 7 cái
152 Gia công và đóng cọc chống sét 5 cọc
153 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm 90 m
154 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm 45 m
155 Giá dỡ dây phi 10 L=150 21 cái
156 Bu lông M12x25, đai ốc, kẹp kiểm tra 6 bộ
157 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 0,112 100m3
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm 1 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm 2,4 100m
160 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm 39 cái
161 Cút 90-D60 10 cái
162 Tê D42 10 cái
163 Cút 90-D42 30 cái
164 Tê D60 10 cái
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm 0,6 100m
166 Côn thu D60-D42 10 cái
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm 0,4 100m
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống (D48 và D25) 3 100m
169 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm 16 cái
170 Tê D25-D20 45 cái
171 Tê D25 35 cái
172 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn D= 32 mm 35 cái
173 Lắp đặt van ren, đường kính van D= ≤ 25 mm 6 cái
174 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 32 mm 100 cái
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm 2 100m
176 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút D= 89 mm 39 cái
177 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm 16 cái
178 Chếch D90 26 cái
179 Lắp đặt chậu xí bệt 48 bộ
180 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 16 bộ
181 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=3 m3 1 bể
182 Lắp đặt gương soi 8 cái
183 Máy bơm nước Q =2m3/h, H =20m 1 cái
184 Hộp đựng bình bọt chữa cháy 600x400x200 4 hộp
185 Bình bọt chữa cháy MFZ4 8 bình
186 Bình bọt chữa cháy MT3 4 bình
187 Tiêu lệnh chữa cháy 4 cái
188 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 0,3879 100m3
189 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 4,3098 m3
190 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 7,778 m3
191 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22, VXM M50, PC40 11,7886 m3
192 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 90,7504 m2
193 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,2924 100m2
194 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M150, PC40 3,5826 m3
195 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,4792 tấn
196 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1437 100m3
197 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 0,2874 100m3
198 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 37,3516 m2
199 Lưới chắn rác 12 cái
D HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 0,685 100m3
2 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 0,685 100m3
3 Mua đất đắp đến chân công trình, đất cấp 3 hệ số đầm chặt 1,13 368,6442 m3
4 San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 3,6864 100m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 6,1952 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 3,0976 m3
7 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 7,4536 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 55,176 m2
9 Đắp cát nền móng công trình, thủ công 25,008 m3
10 Nilong tái sinh 312,6 m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 21,882 m3
12 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 2x4 15 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->