Gói thầu: Gói thầu số 1: xây lắp Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau các TBA: KDC Đại Hoàng Long, số 01 KNO Đại Phúc, Hồ Ngọc Lân 2, Hồ Ngọc Lân 3, Số 1 Kinh Dương Vương, số 2 Kinh Dương Vương, số 3 Kinh Dương Vương, sô 4 Kinh Dương Vương, thành phố Bắc Ninh.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200207545-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: xây lắp Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau các TBA: KDC Đại Hoàng Long, số 01 KNO Đại Phúc, Hồ Ngọc Lân 2, Hồ Ngọc Lân 3, Số 1 Kinh Dương Vương, số 2 Kinh Dương Vương, số 3 Kinh Dương Vương, sô 4 Kinh Dương Vương, thành phố Bắc Ninh. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 11:51:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,980,856,651 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Lắp đặt Aptomat 3 pha 3 cực MCCB loại 3P-100A | Vật tư A cấp | 338 | cái |
| 2 | Lắp đặt Aptomat 3 pha 3 cực MCCB loại 3P-200A | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt Aptomat 3 pha 3 cực MCCB loại 3P-400A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC - 1x150 mm2 | Vật tư A cấp | 6,4 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC - 1x120 mm2 | Vật tư A cấp | 11,2 | m |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC - 1x95 mm2 | Vật tư A cấp | 36,8 | m |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC - 1x70 mm2 | Vật tư A cấp | 43,2 | m |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC - 1x50 mm2 | Vật tư A cấp | 203,2 | m |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC - 1x35 mm2 | Vật tư A cấp | 1.457,8 | m |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC - 1x25 mm2 | Vật tư A cấp | 102,4 | m |
| 11 | Dây đấu nối công tơ 3 pha trong hòm công tơ Cu/PVC-1x25mm2 | Vật tư A cấp | 325 | m |
| 12 | Dây đấu nối công tơ 1 pha trong hòm công tơ Cu/PVC-1x10mm2 | Vật tư A cấp | 1.158,4 | m |
| B | Phần xây lắp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Vỏ tủ 0,4kV mặt đất , có 2 cánh mở (không tính ATM lắp trong tủ) | (Vỏ bằng Compozit ép nóng; kích thước 1100x6000x400) | 169 | tủ |
| 2 | Tháo hạ và lắp lại công tơ 1 pha | 448 | cái | |
| 3 | Tháo hạ và lắp lại công tơ 3 pha | 65 | cái | |
| 4 | Ép đầu cốt đồng M-10 | 192 | đầu | |
| 5 | Ép đầu cốt đồng M-35 | 4.964 | đầu | |
| 6 | Ép đầu cốt đồng M-50 | 508 | đầu | |
| 7 | Ép đầu cốt đồng M-70 | 108 | đầu | |
| 8 | Ép đầu cốt đồng M-95 | 92 | đầu | |
| 9 | Ép đầu cốt đồng M-120 | 28 | đầu | |
| 10 | Ép đầu cốt đồng M-150 | 16 | đầu | |
| 11 | Ép ống nối đồng M150 | 16 | đầu | |
| 12 | Ép ống nối đồng M120 | 28 | đầu | |
| 13 | Ép ống nối đồng M95 | 92 | đầu | |
| 14 | Ép ống nối đồng M70 | 108 | đầu | |
| 15 | Ép ống nối đồng M50 | 508 | đầu | |
| 16 | Ép ống nối đồng M35 | 212 | đầu | |
| 17 | Tháo hạ, lắp đặt lại Aptomat 1 pha 2 cực MCB loại 2P-63A | 496 | cái | |
| 18 | Tháo hạ và lắp lại Aptomat 3 pha 3 cực 100A | 65 | cái | |
| 19 | Hạ thu hồi vỏ tủ công tơ 1 pha mặt đất cũ (bao gồm cả các thiết bị bên trong) | 169 | tủ | |
| 20 | Ống co nóng hạ thế F8 | 369,6 | m | |
| 21 | Ống co nóng hạ thế F10 | 72 | m | |
| 22 | Ống co nóng hạ thế F16 | 9,6 | m | |
| 23 | Hộp xịt keo chống chim chuột tại tủ 0,4kV | 100 | hộp | |
| 24 | Băng dính cách điện | 736 | cuộn | |
| 25 | Cắt chữ vi tính decal tên tủ | 676 | cái | |
| 26 | Cắt chữ vi tính decal tên hộ | 513 | cái | |
| 27 | Sứ cách điện ø 40 | 1.014 | Quả | |
| 28 | Sứ cách điện ø 30 | 338 | Quả | |
| 29 | Thanh cái 40x5 | 79,4 | m | |
| 30 | Thanh cái 25x5 | 61,6 | m | |
| 31 | Cầu đấu 100A | 616 | cái | |
| 32 | Thanh cái chính 30x3 | 29,4 | m | |
| 33 | Thanh cái nhánh 25x3 | 12 | m | |
| 34 | Bệ đỡ tủ 0,4kV mặt đất | 169 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi