Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200155057-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và đầu tư xây dựng Hoàn Mỹ
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200155005
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố thuộc nguồn kế hoạch vốn đầu tư công năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-15 21:34:00 đến ngày 2020-02-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,500,697,659 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,500,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 1 PHA
1 Móng M12.bb Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Móng
2 Móng M12.2bn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
3 Móng cột 10,5m cho vùng ngập mặn MC.10,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
4 Móng bêton trụ 2x12m : M12.2xBn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
5 Móng bêton trụ 14m : M14.Bn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
6 Tiếp địa cột 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
7 Cột BTLT 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Cột
8 Cột BTLT 2x12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
9 Cột BTLT 14m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
10 Xà đở thẳng 1 pha X1P-IT Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Bộ
11 Xà đở góc 1 pha X1P-IG Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
12 Xà néo góc 1 pha X1P-ING1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Xà néo thẳng 1 pha X1P-INT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
14 Xà néo dừng 1 pha X1P-IND Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
15 Bộ neo góc 1 pha N1P-IG Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
16 Bộ neo dừng 1 pha N1P-IND Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
17 Bộ neo thẳng 1 pha N1P-INT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
18 Dây nhôm lỏi thép bọc ACX50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.901,28 Mét
19 Kéo Dây nhôm lỏi thép bọc ACX50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,864 Km
20 Dây nhôm lỏi thép ACA50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 374,9324 Kg
21 Kéo Dây nhôm lỏi thép ACA50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,864 Km
22 Cáp đồng bọc 24KV-CX 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Mét
23 Sứ đứng 24KV chống mặn Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
24 Dây nhôm buộc sứ 40/10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 Mét
25 Sứ treo Polyme 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
26 Giáp níu dây bọc 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Sợi
27 U clevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Cái
28 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Cái
29 Bảng số + bảng nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 Bộ
30 Bảng báo thiết bị đầu tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
31 Thi công đấu nối hótline Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 HT
32 Kẹp 2 boulon cở ACA50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
33 Ống nối ACA50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Ống
34 Boulon M16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Cây
35 LĐ vuông 50x50x2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Miếng
36 Kẹp đấu nhánh rẽ (KW+HL 50-95) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
37 Bốc lên dây dẫn điện các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8317 Tấn
38 Xếp xuống dây dẫn điện các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8317 Tấn
39 Bốc lên sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1805 Tấn
40 Xếp xuống sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1805 Tấn
41 Bốc lên phụ kiện các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0423 Tấn
42 Xếp xuống phụ kiện các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0423 Tấn
43 V/chuyển dây dẫn điện (CL<= 100m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8317 T/Km
44 V/chuyển sứ các loại (CL<= 100m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1805 T/Km
45 V/chuyển phụ kiện (CL<= 100m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0423 T/Km
46 LBFCO 27KV - 100A - Porcelain Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
47 Fuse link 6K Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
48 Bộ xà composite lắp FCO & LA 01 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
49 Lắp xà composite bắt FCO & LA 01 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
50 Boulon M16x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cây
51 Boulon M16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cây
52 LĐ vuông 60x60x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Miếng
53 Chi phí vận chuyển VTTB đường dài 1 Trọn bộ
B PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng M8.a Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 Móng
2 Móng M8.aa Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
3 Móng M10.ba Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
4 Móng bêton trụ 2x12m : M12.2xBn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
5 Tiếp địa cột 7.5(8.5)m cáp ABC Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
6 Cột BTLT 8.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 Cột
7 Cột BTLT 10.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
8 Cột BTLT 2x10.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
9 Bộ neo hạ thế NX Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
10 Bộ neo hạ thế không móng NKM Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
11 U clevis Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Cái
12 Sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Cái
13 Bảng số Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 Bộ
14 Bốc lên sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 Tấn
15 Xếp xuống sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 Tấn
16 Bốc lên phụ kiện các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0117 Tấn
17 Xếp xuống phụ kiện các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0117 Tấn
18 V/chuyển sứ các loại (CL<= 100m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 T/Km
19 V/chuyển phụ kiện (CL<= 100m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0117 T/Km
20 Cáp ABC 3x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.682,1 Mét
21 Kéo Cáp ABC 3x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,605 Km
22 Cáp ABC 2x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.704,42 Mét
23 Kéo Cáp ABC 2x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,671 Km
24 Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
25 Kẹp treo cáp ABC 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 Cái
26 Móc đôi treo cáp ABC Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
27 Boulon móc M16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 Cây
28 Boulon móc M16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cây
29 Boulon móc M16x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cây
30 LĐ vuông 50x50x2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 Cái
31 Kẹp IPC 95 - 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Cái
32 Bốc lên dây dẫn điện các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0461 Tấn
33 Xếp xuống dây dẫn điện các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0461 Tấn
34 Bốc lên phụ kiện các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1032 Tấn
35 Xếp xuống phụ kiện các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1032 Tấn
36 V/chuyển dây dẫn điện (CL<= 100m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0461 T/Km
37 V/chuyển phụ kiện (CL<= 100m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1032 T/Km
C PHẦN TRẠM
1 Máy biến thế 1 pha 25KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
2 Máy biến thế 1 pha 50KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
3 LA - 18KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
4 FCO 27KV - 100A - Porcelain Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
5 Fuse link 2K Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
6 Fuse link 3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
7 Nắp che đầu sứ LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
8 Nắp che đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
9 MCCB-600V-75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
10 MCCB-600V-125A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
11 Biến dòng 100/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
12 Biến dòng 150/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
13 Điện kế điện tử 1 pha 5(6)A 230V Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
14 Bộ xà composite lắp FCO & LA 01 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
15 Lắp xà composite bắt FCO & LA 01 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
16 Boulon M16x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cây
17 Boulon M16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cây
18 LĐ vuông 60x60x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Miếng
19 Boulon M16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cây
20 LĐ vuông 50x50x2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Miếng
21 Cáp đồng bọc 24KV-CX 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
22 Đầu cosse CV25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
23 Kẹp WR279 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
24 Cáp lực CV50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 m
25 Cáp nguội CV50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
26 Cáp CV11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
27 Đầu cosse CV50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
28 Kẹp WR279 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
29 Cáp lực CV120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
30 Cáp nguội CV70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
31 Cáp CV11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
32 Đầu cosse CV120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
33 Đầu cosse CV70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
34 Kẹp WR835 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
35 Kẹp WR379 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
36 Ống nhựa xoắn HDPE - TFP - F50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 m
37 Cổ dê ống HDPE F50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
38 Cáp đồng trần Cu25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Kg
39 Cọc đất 16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
40 Đầu cosse CV50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
41 Boulon M10x30 + Long đền F12 (Đồng Thau) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
42 ỐNG PVC F 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
43 Đai thép 20x0,4 + Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
44 Kẹp WR279 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
45 Rải dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,9643 m
46 Cáp đồng trần Cu25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 Kg
47 Cọc đất 16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
48 Đầu cosse CV50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
49 Boulon M10x30 + Long đền F12 (Đồng Thau) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
50 ỐNG PVC F 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
51 Đai thép 20x0,4 + Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
52 Kẹp WR279 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
53 Rải dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
54 Thùng 2 ngăn cho ĐK & CB composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
55 BL bắt ĐK và CB 14x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cây
56 Boulon M16x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cây
57 LĐ vuông 50x50x2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Miếng
58 Cáp điều khiển 4 ruột (CVV-Sc 4x4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
59 Băng keo hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cuộn
60 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
61 m- Chi phí vận chuyển VTTB đường dài 1 Trọn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->