Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200228251-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Khúc Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200140634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-15 18:23:00 đến ngày 2020-02-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,541,545,531 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp II | Chương V<br/>E-HSMT | 1.112,091 | m3 |
| 2 | Đào móng kè | nt | 44,483 | 100m3 |
| 3 | Mua đất để đắp đất cấp 3 | nt | 9.124,826 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 12,967 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 78,282 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,125 | 100m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | nt | 861,26 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | nt | 1.471,519 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | nt | 7,392 | m3 |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | nt | 215,92 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | nt | 628,235 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | nt | 0,589 | 100m |
| 13 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống 3 lớp | nt | 20,19 | m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | nt | 0,842 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | nt | 129,4 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 42,08 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 1,682 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | nt | 0,728 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | nt | 2,242 | tấn |
| 20 | Chặt bụi tre + cây ăn quả | nt | 8 | Bụi tre |
| 21 | Dọn dẹp mặt bằng | nt | 1.261,92 | m2 |
| 22 | Bơm tát nước thi công | nt | 27 | ca |
| 23 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | nt | 693,94 | m3 |
| 24 | Đào xúc đất, đất cấp I | nt | 27,758 | 100m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 219,544 | m2 |
| 26 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | nt | 114,8 | m |
| 27 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | nt | 57,4 | m |
| 28 | Ván khuôn lan can | nt | 11,752 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 44,018 | m3 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | nt | 1,338 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | nt | 11,205 | tấn |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 1.343,4 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 1.343,4 | m2 |
| 34 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | nt | 136,616 | m3 |
| 35 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 17,077 | m3 | |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | 17,077 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn móng rãnh | 0,363 | 100m2 | |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 34,372 | m3 | |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 156,236 | m2 | |
| 40 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | 109,002 | m2 | |
| 41 | Ván khuôn mũ mố rãnh | 1,235 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông mũ mố rãnh | 9,193 | m3 | |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,19 | tấn | |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 1,616 | tấn | |
| 45 | Ván khuôn tấm đan rãnh | 0,582 | 100m2 | |
| 46 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 10,92 | m3 | |
| 47 | Cốt thép tấm đan | 1,361 | tấn | |
| 48 | Lắp đặt bản rãnh | 182 | cái | |
| 49 | Bê tông đổ bù đá 1x2 mác 200 | 5,45 | m3 | |
| 50 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | 3,493 | m3 | |
| 51 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 2,088 | m3 | |
| 52 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 2,088 | m3 | |
| 53 | Ván khuôn móng | 0,063 | 100m2 | |
| 54 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 5,519 | m3 | |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 45,707 | m2 | |
| 56 | Láng đáy hố ga, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | 9,304 | m2 | |
| 57 | Ván khuôn mũ mố hố ga | 0,221 | 100m2 | |
| 58 | Bê tông mũ hố ga | 1,796 | m3 | |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,065 | tấn | |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,355 | tấn | |
| 61 | Ván khuôn tấm đan rãnh | 0,157 | 100m2 | |
| 62 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 4,558 | m3 | |
| 63 | Cốt thép tấm đan | 0,296 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 36 | cái | |
| 65 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 73,11 | m3 | |
| 66 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 1,676 | m3 | |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 5,53 | m3 | |
| 68 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 10,93 | m3 | |
| 69 | Mua ống cống D800 miệng loe, quay ép VH dày 10cm, 1 đoạn dài 2,5m | 30 | m | |
| 70 | Mua đế cống D800 bản 38 | 24 | Cái | |
| 71 | Lắp gioăng cao su đầu ống D800 | 12 | Cái | |
| 72 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | 24 | cái | |
| 73 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | 12 | cái | |
| 74 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 0,572 | m3 | |
| 75 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 84,687 | m3 | |
| 76 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 5,192 | m3 | |
| 77 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 8,306 | m3 | |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 7,974 | m3 | |
| 79 | Mua ống cống D400 miệng loe, quay ép VH dày 5cm, mỗi cống dài 2,5m | 137,5 | m | |
| 80 | Mua đế cống D400 bản 27 | 110 | cái | |
| 81 | Lắp gioăng cao su đầu ống D400 | 55 | cái | |
| 82 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | 110 | cái | |
| 83 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | 56 | cái | |
| 84 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,69 | 100m3 | |
| 85 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 52,982 | 100m3 | |
| 86 | Vận chuyển bùn, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 34,697 | 100m3 | |
| 87 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, đất cấp II | 52,982 | 100m3 | |
| 88 | Vận chuyển bùn tiếp cự ly <=7 km, đất cấp I | 34,697 | 100m3 | |
| 89 | Vận chuyển vật liệu, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 2.332,779 | m3 | |
| 90 | Vận chuyển vật liệu, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 68m tiếp theo | 2.332,779 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi