Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200219576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN TÂY THÀNH PHỐ - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM - VIỄN THÔNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200219531 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Bồi thường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 08:54:00 đến ngày 2020-02-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,859,974,865 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cáp đồng | |||
| 1 | Ra kéo cáp đồng loại cáp 200x2 trong cống bể | 0,12 | Km | |
| 2 | Ra kéo cáp đồng loại cáp 100x2 trong cống bể | 0,26 | Km | |
| 3 | Ra kéo, căng hãm cáp đồng treo loại cáp 200x2 | 4,912 | Km | |
| 4 | Ra kéo, căng hãm cáp đồng treo loại cáp 100x2 | 1,606 | Km | |
| 5 | Ra kéo, căng hãm cáp đồng treo loại cáp 50x2 | 2,672 | Km | |
| 6 | Ra kéo, căng hãm cáp đồng treo loại cáp 30x2 | 2,236 | Km | |
| 7 | Ra kéo, căng hãm cáp đồng treo loại cáp 20x2 | 3,366 | Km | |
| 8 | Ra kéo, căng hãm cáp đồng treo loại cáp 10x2 | 5,935 | Km | |
| 9 | Hàn nối măng xông cáp đồng 400x2 | 1 | Bộ MX | |
| 10 | Hàn nối măng xông cáp đồng 300x2 | 2 | Bộ MX | |
| 11 | Hàn nối măng xông cáp đồng 200x2 | 13 | Bộ MX | |
| 12 | Hàn nối măng xông cáp đồng 100x2 | 14 | Bộ MX | |
| 13 | Hàn nối măng xông cáp đồng 50x2 | 5 | Bộ MX | |
| 14 | Hàn nối măng xông cáp đồng 30x2 | 7 | Bộ MX | |
| 15 | Hàn nối măng xông cáp đồng 20x2 | 4 | Bộ MX | |
| 16 | Hàn nối tại tủ cáp đồng, loại cáp 200x2 | 14 | Tủ cáp | |
| 17 | Hàn nối tại tủ cáp đồng, loại cáp 100x2 | 17 | Tủ cáp | |
| 18 | Hàn nối tại hộp tập điểm cáp đồng, loại cáp 20x2 | 9 | Hộp cáp | |
| 19 | Hàn nối tại hộp tập điểm cáp đồng, loại cáp 10x2 | 103 | Hộp cáp | |
| 20 | Lắp đặt tủ cáp đồng, loại tủ 1.600x2 | 6 | Tủ | |
| 21 | Lắp đặt tập điểm đồng treo trên cột | 112 | Hộp | |
| 22 | Lắp đặt phiến đấu dây 10x2 vào tủ cáp | 284 | Phiến | |
| 23 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp trên cột Bêtông | 150 | Cột | |
| 24 | Lắp đặt phiến tên treo cáp trong bể cáp (cáp ngầm) | 9 | Bể | |
| 25 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp >100x2 | 11,035 | Km | |
| 26 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp <=100x2 | 3,436 | Km | |
| 27 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp <=50x2 | 12,394 | Km | |
| B | Cáp quang | |||
| 1 | Ra kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp 96FO | 4,12 | Km | |
| 2 | Ra kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp 48FO | 1,275 | Km | |
| 3 | Ra kéo cáp quang trong cống bể, loại cáp 24FO | 1,69 | Km | |
| 4 | Ra kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 96FO | 16,24 | Km | |
| 5 | Ra kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 48FO | 12,737 | Km | |
| 6 | Ra kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 24FO | 6,813 | Km | |
| 7 | Ra kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 12FO | 10,847 | Km | |
| 8 | Ra kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 06FO | 3,932 | Km | |
| 9 | Ra kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 12FO Misdpan | 3,413 | Km | |
| 10 | Ra kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp 08FO Misdpan | 7,183 | Km | |
| 11 | Hàn nối măng xông quang ngầm, loại cáp 96FO | 2 | Bộ MX | |
| 12 | Hàn nối măng xông quang ngầm, loại cáp 48FO | 5 | Bộ MX | |
| 13 | Hàn nối măng xông quang treo, loại cáp 96FO | 13 | Bộ MX | |
| 14 | Hàn nối măng xông quang treo, loại cáp 48FO | 28 | Bộ MX | |
| 15 | Hàn nối măng xông quang treo, loại cáp 24FO | 30 | Bộ MX | |
| 16 | Hàn nối măng xông quang treo, loại cáp 12FO | 43 | Bộ MX | |
| 17 | Hàn nối tại tủ quang, loại cáp 48FO | 10 | Bộ ODF | |
| 18 | Hàn nối tại tủ quang, loại cáp 24FO | 16 | Bộ ODF | |
| 19 | Hàn nối tại tủ quang, loại cáp 12FO | 32 | Bộ ODF | |
| 20 | Hàn nối tại ODF hiện hữu, loại cáp 12FO | 7 | Bộ ODF | |
| 21 | Hàn nối tại măng xông hiện hữu, loại cáp 96FO | 1 | Bộ MX | |
| 22 | Hàn nối tại măng xông hiện hữu, loại cáp 24FO | 1 | Bộ MX | |
| 23 | Hàn nối tại măng xông hiện hữu, loại cáp 12FO | 1 | Bộ MX | |
| 24 | Hàn nối tại tập điểm quang, loại cáp 24FO | 1 | Hộp | |
| 25 | Hàn nối tại Hộp Splitter 1:8 treo cột | 168 | Hộp | |
| 26 | Lắp đặt và Hàn nối tại ODF tập trung, loại 96FO | 2 | Bộ ODF | |
| 27 | Lắp đặt tủ cáp quang, loại tủ 192FO | 13 | Tủ | |
| 28 | Lắp đặt Hộp Splitter 1:8 treo cột | 168 | Hộp | |
| 29 | Lắp đặt bộ chia 1:8 vào tủ | 60 | Phiến | |
| 30 | Lắp đặt module 24 FO vào tủ quang | 4 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp trên cột Bêtông | 150 | Cột | |
| 32 | Lắp đặt phiến tên treo cáp trong bể cáp (cáp ngầm) | 8 | Bể | |
| 33 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp >48FO | 14,044 | Km | |
| 34 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <=48FO | 22,201 | Km | |
| 35 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <=16FO | 33,252 | Km | |
| C | Hầm cống – bệ tủ | |||
| D | Xây dựng bệ tủ | |||
| 1 | Xây dựng bệ tủ quang 192FO | 13 | Cái | |
| 2 | Xây dựng bệ tủ đồng 1.600x2 | 6 | Cái | |
| E | Cắt, đào, trải băng báo hiệu và lắp đặt cống | |||
| F | Tổ hợp trên lề/vỉa hè | |||
| 1 | 2Pi110_h=50 | 93 | m | |
| G | Tổ hợp dưới lòng đường | |||
| 1 | 6Pi110_h102 | 19 | m | |
| 2 | 4Pi110_h102 | 63 | m | |
| 3 | 2Pi110_h102 | 16 | m | |
| H | Lắp đặt ống ngoi cột | |||
| 1 | Lắp đặt ống ngoi Pi110 | 52 | m | |
| I | Tái lập mặt đường, vỉa hè | |||
| 1 | Tái lập mặt đường nhựa đến hết lớp nhựa hạt trung dày 7cm | 45,12 | m2 | |
| 2 | Cào bóc mặt đường nhựa 5cm | 78,4 | m2 | |
| 3 | Tái lập lớp nhựa hạt mịn dày 5cm | 124,4 | m2 | |
| 4 | Vỉa hè gạch Terazzo | 37,2 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi