Gói thầu: Xây lắp và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200228555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG TRUNG CẤP LÂM NGHIỆP TÂY NGUYÊN |
| Tên gói thầu | Xây lắp và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200213790 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí không thường xuyên năm 2020 và quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-16 13:54:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,912,112,416 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 1,793 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 79,0521 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 34,7419 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 1,3056 | m3 |
| 5 | Bê tông bêtông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 66,6787 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 2,4317 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 3,682 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 7,6743 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 108,5504 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 86,1174 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 1,7223 | 100m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 14,2465 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 1,5152 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 1,7633 | 100m2 |
| 15 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 134,282 | m3 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 176,33 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 2.028,4 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 469,6 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 922 | m |
| 20 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 179,5 | m |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 2.674,33 | m2 |
| 22 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 1,1403 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 22,8 | m2 |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 92,2 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 230 | m2 |
| 26 | SXLD bánh xe cổng kéo | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT. | 16 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi