Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp + chi phí Hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200223323-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tảo Dương Văn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp + chi phí Hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222813 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 11:03:00 đến ngày 2020-02-24 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,665,268,890 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công<br/> | Theo thiết kế | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo thiết kế | 1 | khoản |
| B | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II<br/> | Theo thiết kế<br/> | 32,36 | m3 |
| 2 | Đào hưu cơ, đất cấp I (nhân công) | Theo thiết kế | 22,148 | m3 |
| 3 | Đào hưu cơ, đất cấp I (máy) | Theo thiết kế | 4,2081 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp 2 (nhân công) | Theo thiết kế | 33,7075 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường đất cấp 3 (máy) | Theo thiết kế | 6,4044 | 100m3 |
| 6 | Đào móng kè, đất cấp I (nhân công) | Theo thiết kế | 12,891 | m3 |
| 7 | Đào móng kè, đất cấp I (máy) | Theo thiết kế | 2,4494 | 100m3 |
| 8 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại II | Theo thiết kế | 0,4764 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường đất đồi đầm K95 (đầm cóc) | Theo thiết kế | 11,1863 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường đất đồi đầm K95 (máy) | Theo thiết kế | 11,1863 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đồi đắp nền đường đầm K95 | Theo thiết kế | 2.528,1038 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp I | theo thiết kế | 7,0078 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp I | Theo thiết kế | 7,0078 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Theo thiết kế | 7,1151 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo thiết kế | 7,1151 | 100m3 |
| 16 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, loại II (0/37.5) dày 15cm | Theo thiết kế | 7,1645 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát nền móng công trình | Theo thiết kế | 147,099 | m3 |
| 18 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo thiết kế | 5,7024 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường<=25cm, mác 250 | Theo thiết kế | 880,054 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: KÈ GẠCH | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100<br/> | Theo thiết kế | 34,5878 | m3 |
| 2 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày<=33cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 130,6505 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I<br/> | Theo thiết kế | 6,804 | 100m |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=6 | Theo thiết kế | 2,835 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 11,34 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao > 2 m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 16,905 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cống D600 (SL: 3 cái)<br/>Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I<br/> | Theo thiết kế | 0,3219 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo thiết kế | 4,7536 | 100m |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=6 | Theo thiết kế | 1,5845 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 5,7496 | m3 |
| 5 | Lắp dựng ống cống D600 | Theo thiết kế | 21 | cái |
| 6 | Mua ống cống D600 nhà máy | Theo thiết kế | 21 | md |
| 7 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày<=33cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 2,5096 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 12,861 | m2 |
| 9 | Đắp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế | 0,2477 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đồi đắp K95 | Theo thiết kế | 27,9901 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo thiết kế | 0,8906 | 100m3 |
| 12 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo thiết kế | 28,9397 | 100m |
| 13 | Làm lớp đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=6 | Theo thiết kế | 9,6466 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 38,8454 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 47,1126 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 6 | m2 |
| 17 | Lắp dựng ống cống D800 | Theo thiết kế | 21 | cái |
| 18 | Mua ống cống D800 nhà máy | Theo thiết kế | 21 | md |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế | 0,7281 | 100m3 |
| 20 | Mua đất đồi đắp K95 | Theo thiết kế | 0,7281 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi