Gói thầu: Gói thầu số 14: Xây lắp sửa chữa các tuyến đường dây trung, hạ thế khu vực huyện Quế Võ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212656-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Xây lắp sửa chữa các tuyến đường dây trung, hạ thế khu vực huyện Quế Võ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 11:55:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,388,550,072 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa các đường dây: 35kV nhánh Đào Viên A, lộ 379 -E27.14; nhánh Hiền lương lộ 375-E27.14; nhánh Phúc Lộc, lộ 377-E27.14; Đường dây 22kV lộ 477-E27.17 đoạn từ cột 55 đến 67; nhánh Lựa, lộ 471-E27.14, huyện Quế Võ. | |||
| B | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao điện áp đến 35kV | Vật tư A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van điện áp ≤ 35kV | Vật tư A cấp | 3 | bộ |
| 3 | Rải căng dây dẫn AC-35 | Vật tư A cấp, yêu cầu nhà thầu sử dụng công nghệ thi công hotline khi thực hiện kéo dây dẫn giao chéo và đấu nối với các đường dây trung áp (nếu có) | 5,2999 | km |
| 4 | Rải căng dây dẫn AC-50/8 | Vật tư A cấp, yêu cầu nhà thầu sử dụng công nghệ thi công hotline khi thực hiện kéo dây dẫn giao chéo và đấu nối với các đường dây trung áp (nếu có) | 5,5294 | km |
| 5 | Rải căng dây dẫn AC-70/11 | Vật tư A cấp, yêu cầu nhà thầu sử dụng công nghệ thi công hotline khi thực hiện kéo dây dẫn giao chéo và đấu nối với các đường dây trung áp (nếu có) | 2,5153 | km |
| 6 | Rải căng Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE4.3/HDPE | Vật tư A cấp, yêu cầu nhà thầu sử dụng công nghệ thi công hotline khi thực hiện kéo dây dẫn giao chéo và đấu nối với các đường dây trung áp (nếu có) | 0,1102 | km |
| 7 | Ghíp nhôm đùn kép 3 bulông A35-120 | Vật tư A cấp | 279 | bộ |
| C | Phần xây lắp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 2 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X3F-22c-XT | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 3 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X3F-35-XT | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 4 | Bộ xà đỡ chống sét van thông minh 35kV | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 5 | Bộ xà phụ treo chống sét van thông minh 35kV | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 6 | Bộ xà lệch đỡ dây cột ly tâm đơn XL1F-35 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 7 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi X3F-35c | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 7 | bộ |
| 8 | Bộ xà đỡ cầu dao liên động 35kV | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 9 | Bộ xà bắt tay thao tác cầu dao 35kV | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 10 | Ghế cách điện thao tác cầu dao 35kV | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 11 | Thang sắt cột cao 12m | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 12 | Tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 13 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 14 | Chi tiết tiếp địa TĐ-4 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 15 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 33 | chuỗi |
| 16 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 48 | chuỗi |
| 17 | Lắp sứ đứng RE-24 trên cột ly tâm | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 56 | quả |
| 18 | Lắp sứ đứng PI-45 trên cột ly tâm | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 184 | quả |
| 19 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-50 | 24 | đầu | |
| 20 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 36 | đầu | |
| 21 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 | 6 | đầu | |
| 22 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 2 lỗ (Tuấn Ân) | 15 | đầu | |
| 23 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-120 2 lỗ (Tuấn Ân) | 3 | đầu | |
| 24 | Hạ và rải căng lại dây dẫn AC-50 cũ | 0,288 | km | |
| 25 | Hạ và rải căng lại dây nhôm lõi thép bọc AsXV-50/8-22,7kV | 0,384 | km | |
| 26 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-35 | 5,196 | km | |
| 27 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-50 | 5,421 | km | |
| 28 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-70 cũ | 2,466 | km | |
| 29 | Hạ thu hồi dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXV-50-22,7kV | 0,108 | km | |
| 30 | Hạ sứ đứng 24kV cũ trên cột bê tông ly tâm | 58 | quả | |
| 31 | Hạ sứ đứng 35kV cũ trên cột bê tông ly tâm | 195 | quả | |
| 32 | Hạ chuỗi sứ néo 3 bát cũ | 24 | chuỗi | |
| 33 | Hạ chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV cũ | 6 | chuỗi | |
| 34 | Hạ cầu dao liên động 3 pha 35kV cũ | 1 | bộ | |
| 35 | Hạ thu hồi xà đỡ cầu dao < 100kg trên cột ly tâm đơn | 1 | bộ | |
| 36 | Hạ thu hồi xà đỡ <50kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 6 | bộ | |
| 37 | Hạ thu hồi xà đỡ <100kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 2 | bộ | |
| 38 | Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 10m cũ | 2 | cột | |
| 39 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 1,7 | tấn | |
| 40 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 0,1 | tấn | |
| 41 | Bốc lên và xếp xuống sứ cách điện cũ | 2,669 | tấn | |
| 42 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 2,5632 | tấn | |
| 43 | Ép nối dây dẫn AC-70 | 3 | bộ | |
| 44 | Biển tên cầu dao phân đoạn | 1 | cái | |
| 45 | Biển báo an toàn tại cột cầu dao | 1 | cái | |
| 46 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 | 2 | móng | |
| 47 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 2 | bộ | |
| D | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 3÷35kV | 240 | quả | |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | 81 | chuỗi | |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa cột điện trung thế | 2 | vị trí | |
| E | Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA: Mao Dộc, Mao Dộc 2, Quảng Lãm, Quảng Lãm 2, Thống hạ, Thống Hạ 2, Thống Thượng, Châu Cầu 2, Châu Cầu, Phúc Lộc và Văn Phong, huyện Quế Võ. | |||
| F | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 | Vật tư A cấp | 111,5 | m |
| 2 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 | Vật tư A cấp | 235 | m |
| 3 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 3 pha loại Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10 mm2 | Vật tư A cấp | 5 | m |
| 4 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 3 pha loại Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 mm2 | Vật tư A cấp | 80 | m |
| 5 | Rải căng dây nhôm bọc AV-70 | Vật tư A cấp | 0,58 | km |
| 6 | Rải căng dây nhôm bọc AV-95 | Vật tư A cấp | 0,397 | km |
| 7 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 2 ruột Al/XLPE- 2x35mm2 | Vật tư A cấp | 0,202 | km |
| 8 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 2 ruột Al/XLPE- 2x50mm2 | Vật tư A cấp | 1,15 | km |
| 9 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x35mm2 | Vật tư A cấp | 0,342 | km |
| 10 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 0,453 | km |
| 11 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn | Vật tư A cấp | 404 | bộ |
| 12 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-150 | Vật tư A cấp | 92 | bộ |
| G | Phần xây lắp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 17 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 26 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 4 | Cột bê tông ly tâm PC.I-10-190-4,3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 5 | Bộ xà dây bọc XL34P | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 6 | Bộ xà dây bọc XL32PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 7 | Bộ xà dây bọc XL34PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 8 | Bộ xà dây bọc XL54PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 9 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 10 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-4 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 11 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 12 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 44 | bộ |
| 13 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 14 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 15 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 48 | quả | |
| 16 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDV1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 50 | bộ |
| 17 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đúp CDV2 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 18 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 20 | bộ |
| 19 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD2 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 20 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 6,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 21 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 22 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 23 | Tháo hạ và lắp đặt lại bộ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cũ | 3 | bộ | |
| 24 | Hạ cột bê tông cũ <=8m | 65 | cột | |
| 25 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông | 74 | bộ | |
| 26 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 8 | bộ | |
| 27 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông ly tâm | 1 | bộ | |
| 28 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | 22 | bộ | |
| 29 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 24 | bộ | |
| 30 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 45 | bộ | |
| 31 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 14 | bộ | |
| 32 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ | 292 | m | |
| 33 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ | 496 | m | |
| 34 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 cũ | 152 | m | |
| 35 | Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-2x6 mm2 | 60 | m | |
| 36 | Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-2x10 mm2 | 113,5 | m | |
| 37 | Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10 mm2 | 42 | m | |
| 38 | Hạ thu hồi dây dẫn AV25 | 1,354 | km | |
| 39 | Hạ thu hồi dây dẫn AV35 | 2,364 | km | |
| 40 | Hạ thu hồi dây dẫn AV50 | 2,124 | km | |
| 41 | Hạ thu hồi dây dẫn AV70 | 0,448 | km | |
| 42 | Hạ thu hồi dây dẫn AV95 | 0,176 | km | |
| 43 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-35 cũ | 0,15 | km | |
| 44 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-2A35 cũ | 0,123 | km | |
| 45 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A35 cũ | 0,051 | km | |
| 46 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ | 0,218 | km | |
| 47 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 cũ | 0,345 | km | |
| 48 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ | 0,152 | km | |
| 49 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 cũ | 0,977 | km | |
| 50 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 32,7 | tấn | |
| 51 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 1,737 | tấn | |
| 52 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 1,2134 | tấn | |
| 53 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 17 | bộ | |
| 54 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 2 | bộ | |
| 55 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 1 | bộ | |
| 56 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 14 | bộ | |
| 57 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 11 | bộ | |
| 58 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 172 | bộ | |
| 59 | Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ | 166 | bộ | |
| 60 | Hộp xịt RP7 | 4 | Hộp | |
| 61 | Sứ quả bàng | 300 | quả | |
| 62 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 22,23 | kg | |
| 63 | Băng dính cách điện | 26 | cuộn | |
| 64 | Đánh lại số cột bằng dưỡng phụt sơn | 52 | cái | |
| 65 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B | 35 | móng | |
| 66 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B | 12 | móng | |
| 67 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-4B | 1 | móng | |
| 68 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B | 4 | móng | |
| 69 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 8 | bộ | |
| H | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột hạ thế | 8 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi