Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Hệ thống kênh mương tưới, tiêu cánh đồng buôn M rê, xã Hòa Phú
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200228097-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Thương Mại Dịch vụ Gia Luận |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Hệ thống kênh mương tưới, tiêu cánh đồng buôn M rê, xã Hòa Phú |
| Số hiệu KHLCNT | 20200154577 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Buôn Ma Thuột |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 480 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-15 18:13:00 đến ngày 2020-02-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,884,109,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH N1-17 | |||
| 1 | Chặt cây đường, kính gốc cây <=20 cm | Chương V của E-HSMT | 150 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | Chương V của E-HSMT | 150 | gốc cây |
| 3 | Phát quang tuyến | Chương V của E-HSMT | 12 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1.336,28 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp I, cự ly 180m | Chương V của E-HSMT | 140,28 | m3 |
| 6 | Xúc đất lên phương tiện vận chuyển | Chương V của E-HSMT | 140,28 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp I, cự ly 4km | Chương V của E-HSMT | 13,36 | 100m3 |
| 8 | Đào móng đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 788,07 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình đạt độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 39,82 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất cấp III để đắp | Chương V của E-HSMT | 38,28 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp III, cự ly 15km | Chương V của E-HSMT | 38,28 | 100m3 |
| 12 | Xúc đất tại bãi tập kết lên phương tiện vận chuyển | Chương V của E-HSMT | 208,06 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất từ bãi tập kết đến vị trí đắp, cự ly 180m | Chương V của E-HSMT | 208,06 | m3 |
| 14 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên | Chương V của E-HSMT | 8,04 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng kênh, đá 4x6, M100 | Chương V của E-HSMT | 82,84 | m3 |
| 16 | Bê tông đáy kênh, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 125,37 | m3 |
| 17 | Bê tông thành kênh, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 153,85 | m3 |
| 18 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 8,88 | m3 |
| 19 | Bê tông thanh giằng kênh, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,43 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,6 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng | Chương V của E-HSMT | 0,56 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép kênh | Chương V của E-HSMT | 10,86 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy kênh | Chương V của E-HSMT | 3,75 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thành kênh | Chương V của E-HSMT | 26,6 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thanh giằng | Chương V của E-HSMT | 0,347 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,418 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt thanh giằng | Chương V của E-HSMT | 308 | cái |
| 28 | Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 120 | cái |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu | Chương V của E-HSMT | 45,76 | m2 |
| B | CỤM ĐIỀU TIẾT TẠI K0+175.52 (KÊNH N1-17) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 2,074 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 3 | Bê tông thành, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,455 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,07 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thành | Chương V của E-HSMT | 0,053 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng tấm đan | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,186 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,186 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 4,9 | m2 |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x80 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt máy đóng mở V0.5 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| C | CẦU THÔ SƠ (07CK, KÊNH N1-17) | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, M100 | Chương V của E-HSMT | 5,6 | m3 |
| 2 | Bê tông tường, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 55,3 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 12,78 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,99 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 2,125 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,47 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng tấm đan | Chương V của E-HSMT | 35 | cái |
| D | CỤM ĐIỀU TIẾT TẠI K0+396.80 (KÊNH N1-17) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 4,68 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,31 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,146 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu | Chương V của E-HSMT | 0,88 | m2 |
| 10 | Lắp dựng tấm đan | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,18 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,18 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 4,96 | m2 |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x80 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt máy đóng mở V0.5 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| E | CỤM ĐIỀU TIẾT TẠI K0+510.0 (KÊNH N1-17) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 50,14 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 2,92 | m3 |
| 3 | Bê tông mái đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 5,49 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 4,11 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,99 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,058 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,079 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,441 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu | Chương V của E-HSMT | 2,23 | m2 |
| 11 | Lắp dựng tấm đan | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 12 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 5,12 | m2 |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x80 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt máy đóng mở V0.5 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| F | CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+525.50 (KÊNH N1-17) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 3 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy, đá 1x2 ,M200 | Chương V của E-HSMT | 0,68 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 0,39 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 1,17 | m2 |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt chốt van | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| G | CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+584.40 (KÊNH N1-17) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 3,46 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,09 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,119 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 0,39 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 1,17 | m2 |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt chốt van | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| H | CỤM ĐIỀU TIẾT TẠI K0+680.0 (KÊNH N1-17) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 5,05 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,13 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,61 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,181 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 10 | Lắp dựng tấm đan | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,18 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,18 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 4,87 | m2 |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x80 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt máy đóng mở V0.5 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| I | CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+734.80 (KÊNH N1-17) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 3,14 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,099 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 0,36 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 1,11 | m2 |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt chốt van | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| J | CỐNG TIÊU TẠI K0+832.75 (KÊNH N1-17) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 66,19 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 4,92 | m3 |
| 3 | Bê tông, mái đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 5,96 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 4,66 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thép đáy | Chương V của E-HSMT | 0,076 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thép tường | Chương V của E-HSMT | 0,279 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 12,15 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống buy ly tâm D400mm | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| K | GIA CỐ MÁI BỜ TRÁI KÊNH N1-17 TẠI K0+903.75 | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 31,4 | m2 |
| 2 | Bê tông mái, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 7,3 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thép đáy | Chương V của E-HSMT | 0,118 | 100m2 |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu | Chương V của E-HSMT | 8,41 | m2 |
| L | CỤM ĐIỀU TIẾT TẠI K1+055.0 (KÊNH N1-17) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 4,46 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,03 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,42 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,046 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,137 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 0,88 | m2 |
| 10 | Lắp dựng tấm đan | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,16 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,16 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 4,27 | m2 |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x80 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt máy đóng mở V0.5 | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| M | CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+734.80 (KÊNH N1-17) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 3,14 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,099 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 0,36 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 1,11 | m2 |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt chốt van | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| N | CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K1+157.0; K0+249,00 & K0+ 340.60 (KÊNH N1-17) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 8,72 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,58 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 2,01 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,11 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,23 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 0,99 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 3,15 | m2 |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt chốt van | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| O | KÊNH NHÁNH N1-17-2 | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 4,05 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp I đi đổ thải, cự ly 4km | Chương V của E-HSMT | 4,54 | 100m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1,894 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình đạt độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 8,06 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất cấp III để đắp | Chương V của E-HSMT | 7,46 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp III, cự ly 15km | Chương V của E-HSMT | 7,46 | 100m3 |
| 7 | Cắt đường bê tông dày 20cm | Chương V của E-HSMT | 17 | 1m |
| 8 | Phá dỡ bê tông mặt đường không cốt thép | Chương V của E-HSMT | 2,94 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6, M100 | Chương V của E-HSMT | 26,88 | m3 |
| 10 | Bê tông đáy, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 36,86 | m3 |
| 11 | Bê tông thành, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 38,4 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép kênh | Chương V của E-HSMT | 3,08 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 1,25 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thành | Chương V của E-HSMT | 7,73 | 100m2 |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 13,07 | m2 |
| P | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+178.00 (KÊNH N1-17-2) | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 3,16 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 2,85 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu | Chương V của E-HSMT | 1,43 | m2 |
| Q | CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+237.8; K0+329.8; K0+416.0 (03 CK, KÊNH N1-17-2) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 15,65 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 3,43 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 2,17 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,11 | m3 |
| 5 | Bê tông ống buy, đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,47 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn ống buy | Chương V của E-HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 3,04 | m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan, ống buy | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,18 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,18 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt chốt van | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| R | KÊNH N1-17-6 | |||
| 1 | Đào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 7,08 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp I đi đổ thải, cự ly 4km | Chương V của E-HSMT | 7,08 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình đạt độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 3,881 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng cơ giới đạt độ chặt K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 15,665 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất cấp III để đắp | Chương V của E-HSMT | 5,422 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp III để đắp, cự ly 15km | Chương V của E-HSMT | 5,422 | 100m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V của E-HSMT | 12,3 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, M100 | Chương V của E-HSMT | 29,18 | m3 |
| 9 | Bê tông đáy, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 40,06 | m3 |
| 10 | Bê tông thành, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 41,69 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép kênh | Chương V của E-HSMT | 3,354 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 1,352 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 8,389 | 100m2 |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu | Chương V của E-HSMT | 14,42 | m2 |
| S | CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+133 & K0+235 (02CK, KÊNH N1-17-6) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 10,44 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 2,32 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,53 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,07 | m3 |
| 5 | Bê tông ống buy, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,311 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn ống buy | Chương V của E-HSMT | 0,094 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 2,21 | m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,135 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,135 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 4,4 | m2 |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt chốt van | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| T | CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+337 (KÊNH N1-17-6) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 5,64 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,29 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,66 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 5 | Bê tông ống buy, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,175 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn ống buy | Chương V của E-HSMT | 0,047 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 1,01 | m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,068 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,068 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 2,2 | m2 |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt chốt van | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| U | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+410 (KÊNH N1-17-6) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 2,18 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,17 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 1,22 | m2 |
| 10 | Lắp dựng tấm đan | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| V | KÊNH N1-17-10 | |||
| 1 | Đào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,498 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp I, cự ly 100m | Chương V của E-HSMT | 149,8 | m3 |
| 3 | Xúc đất lên ô tô 5T đổ thải bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 149,8 | m3 |
| 4 | VC đất đổ thải bằng cơ giới cự ly 1km đầu | Chương V của E-HSMT | 1,498 | 100m3 |
| 5 | VC đất đổ thải bằng cơ giới cự ly 3km tiếp theo | Chương V của E-HSMT | 1,498 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 2,595 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất cấp III để đắp | Chương V của E-HSMT | 2,854 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp III để đắp, cự ly 15km | Chương V của E-HSMT | 2,854 | 100m3 |
| 9 | Xúc đất tại bãi tập kết lên phương tiện vận chuyển | Chương V của E-HSMT | 285,4 | m3 |
| 10 | Vân chuyển đất để đắp, cự ly 100m | Chương V của E-HSMT | 285,4 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 10,64 | m3 |
| 12 | Bê tông đáy đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 14,59 | m3 |
| 13 | Bê tông thành đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 15,2 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép kênh | Chương V của E-HSMT | 1,222 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,494 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thành kênh | Chương V của E-HSMT | 3,059 | 100m2 |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu | Chương V của E-HSMT | 5,17 | m2 |
| W | CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+030; TẠI K0+122 & TẠI K0+204 (03CK, KÊNH N1-17-10) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 7,88 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 2,38 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 2,2 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,22 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,101 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,192 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 1,63 | m2 |
| 10 | Lắp dựng tấm đan | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,203 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,203 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 6,61 | m2 |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt chốt van | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| X | KÊNH N1-19 | |||
| 1 | Đào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 3,318 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp I đi đổ thải 4km | Chương V của E-HSMT | 3,318 | 100m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,464 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình đạt độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 6,88 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất cấp III để đắp | Chương V của E-HSMT | 7,243 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp III để đắp, cự ly 15km | Chương V của E-HSMT | 7,243 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, M100 | Chương V của E-HSMT | 30,22 | m3 |
| 8 | Bê tông đáy đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 46,46 | m3 |
| 9 | Bê tông thành đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 62,92 | m3 |
| 10 | Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,46 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng kênh | Chương V của E-HSMT | 0,145 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép kênh | Chương V của E-HSMT | 4,087 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 1,414 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 10,551 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thanh giằng | Chương V của E-HSMT | 0,109 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt thanh giằng | Chương V của E-HSMT | 91 | cái |
| 17 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 18,24 | m2 |
| Y | CỐNG QUA ĐƯỜNG KẾT HỢP CỐNG TƯỚI TẠI K0+27 (KÊNH N1-19) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 11,71 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 3,15 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 3,3 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,038 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,055 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,238 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Rải đá dăm dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu | Chương V của E-HSMT | 1,28 | m2 |
| 12 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,036 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 1,17 | m2 |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt chốt van | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| Z | CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+100.2; K0+172.2; K0+276.2 (03CK, KÊNH N1-19) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 11,74 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 2,71 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 2,77 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,071 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,383 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 3,2 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 4,68 | m2 |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 | Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt chốt van | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| AA | CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+363.2; K0+435.2 (02CK, KÊNH N1-19) | |||
| 1 | Lót vữa xi măng cát M50 | Chương V của E-HSMT | 5,29 | m2 |
| 2 | Bê tông đáy đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,22 | m3 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,14 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,07 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,048 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy | Chương V của E-HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường | Chương V của E-HSMT | 0,158 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 1,36 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,07 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V của E-HSMT | 0,07 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 2,28 | m2 |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt chốt van | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi