Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Hệ thống kênh mương tưới, tiêu cánh đồng buôn M rê, xã Hòa Phú

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200228097-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Thương Mại Dịch vụ Gia Luận
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Hệ thống kênh mương tưới, tiêu cánh đồng buôn M rê, xã Hòa Phú
Số hiệu KHLCNT 20200154577
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Buôn Ma Thuột
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 480 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-15 18:13:00 đến ngày 2020-02-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,884,109,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÊNH N1-17
1 Chặt cây đường, kính gốc cây <=20 cm Chương V của E-HSMT 150 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm Chương V của E-HSMT 150 gốc cây
3 Phát quang tuyến Chương V của E-HSMT 12 100m2
4 Đào xúc đất cấp I Chương V của E-HSMT 1.336,28 m3
5 Vận chuyển đất cấp I, cự ly 180m Chương V của E-HSMT 140,28 m3
6 Xúc đất lên phương tiện vận chuyển Chương V của E-HSMT 140,28 m3
7 Vận chuyển đất cấp I, cự ly 4km Chương V của E-HSMT 13,36 100m3
8 Đào móng đất cấp III Chương V của E-HSMT 788,07 m3
9 Đắp đất công trình đạt độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V của E-HSMT 39,82 100m3
10 Đào xúc đất cấp III để đắp Chương V của E-HSMT 38,28 100m3
11 Vận chuyển đất cấp III, cự ly 15km Chương V của E-HSMT 38,28 100m3
12 Xúc đất tại bãi tập kết lên phương tiện vận chuyển Chương V của E-HSMT 208,06 m3
13 Vận chuyển đất từ bãi tập kết đến vị trí đắp, cự ly 180m Chương V của E-HSMT 208,06 m3
14 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên Chương V của E-HSMT 8,04 100m2
15 Bê tông móng kênh, đá 4x6, M100 Chương V của E-HSMT 82,84 m3
16 Bê tông đáy kênh, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 125,37 m3
17 Bê tông thành kênh, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 153,85 m3
18 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 8,88 m3
19 Bê tông thanh giằng kênh, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,43 m3
20 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,6 tấn
21 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng Chương V của E-HSMT 0,56 tấn
22 Gia công, lắp dựng cốt thép kênh Chương V của E-HSMT 10,86 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy kênh Chương V của E-HSMT 3,75 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thành kênh Chương V của E-HSMT 26,6 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thanh giằng Chương V của E-HSMT 0,347 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,418 100m2
27 Lắp đặt thanh giằng Chương V của E-HSMT 308 cái
28 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 120 cái
29 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu Chương V của E-HSMT 45,76 m2
B CỤM ĐIỀU TIẾT TẠI K0+175.52 (KÊNH N1-17)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 2,074 m2
2 Bê tông đáy, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,6 m3
3 Bê tông thành, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,455 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,07 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,005 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,02 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thành Chương V của E-HSMT 0,053 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,005 100m2
9 Lắp dựng tấm đan Chương V của E-HSMT 2 cái
10 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,186 tấn
11 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,186 tấn
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 4,9 m2
13 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 Chương V của E-HSMT 12 cái
14 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x80 Chương V của E-HSMT 2 cái
15 Cung cấp, lắp đặt máy đóng mở V0.5 Chương V của E-HSMT 2 bộ
C CẦU THÔ SƠ (07CK, KÊNH N1-17)
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, M100 Chương V của E-HSMT 5,6 m3
2 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 55,3 m3
3 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 12,78 m3
4 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,99 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 2,125 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,47 100m2
7 Lắp dựng tấm đan Chương V của E-HSMT 35 cái
D CỤM ĐIỀU TIẾT TẠI K0+396.80 (KÊNH N1-17)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 4,68 m2
2 Bê tông đáy, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,06 m3
3 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,31 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,1 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt tấm đan Chương V của E-HSMT 0,006 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,033 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,146 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,009 100m2
9 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu Chương V của E-HSMT 0,88 m2
10 Lắp dựng tấm đan Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,18 tấn
12 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,18 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 4,96 m2
14 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 Chương V của E-HSMT 12 cái
15 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x80 Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Cung cấp, lắp đặt máy đóng mở V0.5 Chương V của E-HSMT 2 bộ
E CỤM ĐIỀU TIẾT TẠI K0+510.0 (KÊNH N1-17)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 50,14 m2
2 Bê tông đáy, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 2,92 m3
3 Bê tông mái đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 5,49 m3
4 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 4,11 m3
5 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,99 m3
6 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,058 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,079 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,441 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0 100m2
10 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu Chương V của E-HSMT 2,23 m2
11 Lắp dựng tấm đan Chương V của E-HSMT 12 cái
12 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,19 tấn
13 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,19 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 5,12 m2
15 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 Chương V của E-HSMT 12 cái
16 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x80 Chương V của E-HSMT 2 cái
17 Cung cấp, lắp đặt máy đóng mở V0.5 Chương V của E-HSMT 2 bộ
F CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+525.50 (KÊNH N1-17)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 3 m2
2 Bê tông đáy, đá 1x2 ,M200 Chương V của E-HSMT 0,68 m3
3 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,9 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,04 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,002 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,038 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,1 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,002 100m2
9 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp Chương V của E-HSMT 0,39 m2
10 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,04 tấn
12 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,04 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 1,17 m2
14 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 Chương V của E-HSMT 6 cái
15 Cung cấp, lắp đặt chốt van Chương V của E-HSMT 1 cái
G CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+584.40 (KÊNH N1-17)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 3,46 m2
2 Bê tông đáy, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,6 m3
3 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,09 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,04 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,002 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,042 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,119 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,002 100m2
9 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp Chương V của E-HSMT 0,39 m2
10 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,04 tấn
12 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,04 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 1,17 m2
14 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 Chương V của E-HSMT 6 cái
15 Cung cấp, lắp đặt chốt van Chương V của E-HSMT 1 cái
H CỤM ĐIỀU TIẾT TẠI K0+680.0 (KÊNH N1-17)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 5,05 m2
2 Bê tông đáy, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,13 m3
3 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,61 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,09 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,006 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,049 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,181 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,006 100m2
9 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 2 lớp Chương V của E-HSMT 0,96 m2
10 Lắp dựng tấm đan Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,18 tấn
12 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,18 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 4,87 m2
14 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 Chương V của E-HSMT 12 cái
15 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x80 Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Cung cấp, lắp đặt máy đóng mở V0.5 Chương V của E-HSMT 2 bộ
I CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+734.80 (KÊNH N1-17)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 3,14 m2
2 Bê tông đáy, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,54 m3
3 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,9 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,04 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,002 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,04 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,099 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,002 100m2
9 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp Chương V của E-HSMT 0,36 m2
10 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,04 tấn
12 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,04 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 1,11 m2
14 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 Chương V của E-HSMT 6 cái
15 Cung cấp, lắp đặt chốt van Chương V của E-HSMT 1 cái
J CỐNG TIÊU TẠI K0+832.75 (KÊNH N1-17)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 66,19 m2
2 Bê tông đáy, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 4,92 m3
3 Bê tông, mái đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 5,96 m3
4 Bê tông tường đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 4,66 m3
5 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thép đáy Chương V của E-HSMT 0,076 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thép tường Chương V của E-HSMT 0,279 100m2
7 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 2 lớp Chương V của E-HSMT 12,15 m2
8 Lắp đặt ống buy ly tâm D400mm Chương V của E-HSMT 0,04 100m
K GIA CỐ MÁI BỜ TRÁI KÊNH N1-17 TẠI K0+903.75
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 31,4 m2
2 Bê tông mái, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 7,3 m3
3 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thép đáy Chương V của E-HSMT 0,118 100m2
4 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu Chương V của E-HSMT 8,41 m2
L CỤM ĐIỀU TIẾT TẠI K1+055.0 (KÊNH N1-17)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 4,46 m2
2 Bê tông đáy, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,03 m3
3 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,42 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,09 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,006 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,046 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,137 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,005 100m2
9 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp Chương V của E-HSMT 0,88 m2
10 Lắp dựng tấm đan Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,16 tấn
12 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,16 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 4,27 m2
14 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 Chương V của E-HSMT 12 cái
15 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x80 Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Cung cấp, lắp đặt máy đóng mở V0.5 Chương V của E-HSMT 2 bộ
M CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+734.80 (KÊNH N1-17)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 3,14 m2
2 Bê tông đáy, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,54 m3
3 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,9 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,04 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,002 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,04 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,099 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,002 100m2
9 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp Chương V của E-HSMT 0,36 m2
10 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,04 tấn
12 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,04 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 1,11 m2
14 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 Chương V của E-HSMT 6 cái
15 Cung cấp, lắp đặt chốt van Chương V của E-HSMT 1 cái
N CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K1+157.0; K0+249,00 & K0+ 340.60 (KÊNH N1-17)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 8,72 m2
2 Bê tông đáy, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,58 m3
3 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 2,01 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,11 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,01 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,12 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,23 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,007 100m2
9 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp Chương V của E-HSMT 0,99 m2
10 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 3 cái
11 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,1 tấn
12 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,1 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 3,15 m2
14 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 Chương V của E-HSMT 18 cái
15 Cung cấp, lắp đặt chốt van Chương V của E-HSMT 3 cái
O KÊNH NHÁNH N1-17-2
1 Đào xúc đất cấp I Chương V của E-HSMT 4,05 100m3
2 Vận chuyển đất cấp I đi đổ thải, cự ly 4km Chương V của E-HSMT 4,54 100m3
3 Đào móng đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,894 100m3
4 Đắp đất công trình đạt độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V của E-HSMT 8,06 100m3
5 Đào xúc đất cấp III để đắp Chương V của E-HSMT 7,46 100m3
6 Vận chuyển đất cấp III, cự ly 15km Chương V của E-HSMT 7,46 100m3
7 Cắt đường bê tông dày 20cm Chương V của E-HSMT 17 1m
8 Phá dỡ bê tông mặt đường không cốt thép Chương V của E-HSMT 2,94 m3
9 Bê tông lót móng, đá 4x6, M100 Chương V của E-HSMT 26,88 m3
10 Bê tông đáy, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 36,86 m3
11 Bê tông thành, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 38,4 m3
12 Gia công, lắp dựng cốt thép kênh Chương V của E-HSMT 3,08 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 1,25 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thành Chương V của E-HSMT 7,73 100m2
15 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 2 lớp Chương V của E-HSMT 13,07 m2
P CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+178.00 (KÊNH N1-17-2)
1 Bê tông lót móng, đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 0,8 m3
2 Bê tông đáy, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 3,16 m3
3 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 2,85 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,08 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,06 tấn
6 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 10 cái
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,06 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,068 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,22 100m2
10 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu Chương V của E-HSMT 1,43 m2
Q CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+237.8; K0+329.8; K0+416.0 (03 CK, KÊNH N1-17-2)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 15,65 m2
2 Bê tông đáy, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 3,43 m3
3 Bê tông tường, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 2,17 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,11 m3
5 Bê tông ống buy, đá 1x2 M200 Chương V của E-HSMT 0,35 m3
6 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,007 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,12 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,47 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,007 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn ống buy Chương V của E-HSMT 0,14 100m2
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp Chương V của E-HSMT 3,04 m2
12 Lắp đặt tấm đan, ống buy Chương V của E-HSMT 12 cái
13 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,18 tấn
14 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,18 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 4,2 m2
16 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 Chương V của E-HSMT 36 cái
17 Cung cấp, lắp đặt chốt van Chương V của E-HSMT 6 cái
R KÊNH N1-17-6
1 Đào đất cấp I Chương V của E-HSMT 7,08 100m3
2 Vận chuyển đất cấp I đi đổ thải, cự ly 4km Chương V của E-HSMT 7,08 100m3
3 Đắp đất công trình đạt độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V của E-HSMT 3,881 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng cơ giới đạt độ chặt K=0,95 Chương V của E-HSMT 15,665 100m3
5 Đào xúc đất cấp III để đắp Chương V của E-HSMT 5,422 100m3
6 Vận chuyển đất cấp III để đắp, cự ly 15km Chương V của E-HSMT 5,422 100m3
7 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V của E-HSMT 12,3 100m2
8 Bê tông lót móng, đá 4x6, M100 Chương V của E-HSMT 29,18 m3
9 Bê tông đáy, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 40,06 m3
10 Bê tông thành, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 41,69 m3
11 Gia công, lắp dựng cốt thép kênh Chương V của E-HSMT 3,354 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 1,352 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 8,389 100m2
14 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu Chương V của E-HSMT 14,42 m2
S CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+133 & K0+235 (02CK, KÊNH N1-17-6)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 10,44 m2
2 Bê tông đáy đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 2,32 m3
3 Bê tông tường đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,53 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,07 m3
5 Bê tông ống buy, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,24 m3
6 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,005 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,087 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,311 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,005 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn ống buy Chương V của E-HSMT 0,094 100m2
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp Chương V của E-HSMT 2,21 m2
12 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 8 cái
13 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,135 tấn
14 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,135 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 4,4 m2
16 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 Chương V của E-HSMT 24 cái
17 Cung cấp, lắp đặt chốt van Chương V của E-HSMT 4 cái
T CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+337 (KÊNH N1-17-6)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 5,64 m2
2 Bê tông đáy đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,29 m3
3 Bê tông tường đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,66 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,04 m3
5 Bê tông ống buy, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,12 m3
6 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,002 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,048 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,175 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,002 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn ống buy Chương V của E-HSMT 0,047 100m2
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp Chương V của E-HSMT 1,01 m2
12 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 4 cái
13 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,068 tấn
14 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,068 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 2,2 m2
16 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 Chương V của E-HSMT 12 cái
17 Cung cấp, lắp đặt chốt van Chương V của E-HSMT 2 cái
U CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+410 (KÊNH N1-17-6)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 9,6 m2
2 Bê tông đáy đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 2,18 m3
3 Bê tông tường đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 2,16 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,38 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,034 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,043 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,17 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,025 100m2
9 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp Chương V của E-HSMT 1,22 m2
10 Lắp dựng tấm đan Chương V của E-HSMT 6 cái
V KÊNH N1-17-10
1 Đào đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,498 100m3
2 Vận chuyển đất cấp I, cự ly 100m Chương V của E-HSMT 149,8 m3
3 Xúc đất lên ô tô 5T đổ thải bằng thủ công Chương V của E-HSMT 149,8 m3
4 VC đất đổ thải bằng cơ giới cự ly 1km đầu Chương V của E-HSMT 1,498 100m3
5 VC đất đổ thải bằng cơ giới cự ly 3km tiếp theo Chương V của E-HSMT 1,498 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 Chương V của E-HSMT 2,595 100m3
7 Đào xúc đất cấp III để đắp Chương V của E-HSMT 2,854 100m3
8 Vận chuyển đất cấp III để đắp, cự ly 15km Chương V của E-HSMT 2,854 100m3
9 Xúc đất tại bãi tập kết lên phương tiện vận chuyển Chương V của E-HSMT 285,4 m3
10 Vân chuyển đất để đắp, cự ly 100m Chương V của E-HSMT 285,4 m3
11 Bê tông lót móng, đá 4x6 M100 Chương V của E-HSMT 10,64 m3
12 Bê tông đáy đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 14,59 m3
13 Bê tông thành đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 15,2 m3
14 Gia công, lắp dựng cốt thép kênh Chương V của E-HSMT 1,222 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,494 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thành kênh Chương V của E-HSMT 3,059 100m2
17 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu Chương V của E-HSMT 5,17 m2
W CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+030; TẠI K0+122 & TẠI K0+204 (03CK, KÊNH N1-17-10)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 7,88 m2
2 Bê tông đáy đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 2,38 m3
3 Bê tông tường đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 2,2 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,22 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,014 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,101 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,192 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,005 100m2
9 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp Chương V của E-HSMT 1,63 m2
10 Lắp dựng tấm đan Chương V của E-HSMT 3 cái
11 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,203 tấn
12 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,203 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 6,61 m2
14 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 Chương V của E-HSMT 36 cái
15 Cung cấp, lắp đặt chốt van Chương V của E-HSMT 6 cái
X KÊNH N1-19
1 Đào đất cấp I Chương V của E-HSMT 3,318 100m3
2 Vận chuyển đất cấp I đi đổ thải 4km Chương V của E-HSMT 3,318 100m3
3 Đào móng đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,464 100m3
4 Đắp đất công trình đạt độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V của E-HSMT 6,88 100m3
5 Đào xúc đất cấp III để đắp Chương V của E-HSMT 7,243 100m3
6 Vận chuyển đất cấp III để đắp, cự ly 15km Chương V của E-HSMT 7,243 100m3
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, M100 Chương V của E-HSMT 30,22 m3
8 Bê tông đáy đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 46,46 m3
9 Bê tông thành đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 62,92 m3
10 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,46 m3
11 Gia công, lắp dựng cốt thép giằng kênh Chương V của E-HSMT 0,145 tấn
12 Gia công, lắp dựng cốt thép kênh Chương V của E-HSMT 4,087 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 1,414 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 10,551 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn thanh giằng Chương V của E-HSMT 0,109 100m2
16 Lắp đặt thanh giằng Chương V của E-HSMT 91 cái
17 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 2 lớp Chương V của E-HSMT 18,24 m2
Y CỐNG QUA ĐƯỜNG KẾT HỢP CỐNG TƯỚI TẠI K0+27 (KÊNH N1-19)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 11,71 m2
2 Bê tông đáy đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 3,15 m3
3 Bê tông tường đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 3,3 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,56 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,038 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,055 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,238 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,028 100m2
9 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 5 cái
10 Rải đá dăm dày 15cm Chương V của E-HSMT 1,35 m3
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu Chương V của E-HSMT 1,28 m2
12 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,036 tấn
13 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,036 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 1,17 m2
15 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 Chương V của E-HSMT 8 cái
16 Cung cấp, lắp đặt chốt van Chương V của E-HSMT 1 bộ
Z CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+100.2; K0+172.2; K0+276.2 (03CK, KÊNH N1-19)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 11,74 m2
2 Bê tông đáy đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 2,71 m3
3 Bê tông tường đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 2,77 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,14 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,01 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,071 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,383 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,01 100m2
9 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp Chương V của E-HSMT 3,2 m2
10 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 4 cái
11 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,144 tấn
12 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,144 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 4,68 m2
14 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 Chương V của E-HSMT 32 cái
15 Cung cấp, lắp đặt chốt van Chương V của E-HSMT 4 cái
AA CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0+363.2; K0+435.2 (02CK, KÊNH N1-19)
1 Lót vữa xi măng cát M50 Chương V của E-HSMT 5,29 m2
2 Bê tông đáy đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,22 m3
3 Bê tông tường đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 1,14 m3
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,07 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,048 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn đáy Chương V của E-HSMT 0,034 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tường Chương V của E-HSMT 0,158 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,005 100m2
9 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp Chương V của E-HSMT 1,36 m2
10 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,07 tấn
12 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 0,07 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 2,28 m2
14 Cung cấp, lắp đặt bu lông M18x200 Chương V của E-HSMT 16 cái
15 Cung cấp, lắp đặt chốt van Chương V của E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->