Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200228172-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây dựng công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200228146
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-15 16:13:00 đến ngày 2020-02-25 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,169,643,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công nt 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế nt 1 Khoản
B Hạng mục: Nhà học 2 tầng 6 phòng học
1 Ép cọc cừ larsen nt 2,7 100m
2 Nhổ cọc cừ larsen nt 2,7 100m
3 Thuê cọc cừ larsen (Tạm tính 30 ngày) nt 8.100 đm/ngày
4 Vận chuyển cọc cừ nt 45 cây
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, đất cấp I nt 12,918 100m3
6 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 nt 24,8893 m3
7 Ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,2324 100m2
8 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 nt 116,6506 m3
9 Vận chuyển bê tông 12 km tếp theo nt 116,6506 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 nt 11,8163 m3
11 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 nt 2,725 m3
12 Ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,6734 100m2
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 0,3186 100m2
14 Ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,7245 100m2
15 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm nt 0,9518 tấn
16 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm nt 3,8304 tấn
17 Cốt thép móng, đường kính >18 mm nt 4,0419 tấn
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 nt 37,6295 m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 12,4042 100m3
20 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I nt 12,918 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, đất cấp I nt 12,918 100m3
22 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 nt 10,0278 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 nt 7,2423 m3
24 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 nt 4,7596 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 nt 87,8545 m3
26 Vận chuyển bê tông 12 km tếp theo nt 87,8545 m3
27 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật nt 1,7178 100m2
28 Ván khuôn xà dầm, giằng nt 3,4701 100m2
29 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,7657 100m2
30 Ván khuôn sàn mái nt 6,9807 100m2
31 Ván khuôn cầu thang thường nt 0,2323 100m2
32 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m nt 0,1932 tấn
33 Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m nt 2,3029 tấn
34 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m nt 1,1385 tấn
35 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m nt 0,6115 tấn
36 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m nt 4,9375 tấn
37 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm nt 8,1802 tấn
38 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m nt 0,2754 tấn
39 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m nt 0,1465 tấn
40 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m nt 0,2323 tấn
41 Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m nt 0,204 tấn
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 nt 86,8729 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 nt 19,0176 m3
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 nt 6,3401 m3
45 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tam cấp, bậc thang, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 nt 12,9005 m3
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 218,5199 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 220,0089 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 721,27 m2
49 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 nt 67,7724 m2
50 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 nt 28,56 m2
51 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 nt 92,692 m2
52 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... nt 92,692 m2
53 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 648,3085 m2
54 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm nt 16,736 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Granite 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 nt 9,36 m2
56 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 635,52 m2
57 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà nt 2.485,3037 m2
58 Trát phào kép, vữa XM mác 75 nt 362,53 m
59 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 nt 192,536 m
60 Láng granitô cầu thang nt 57,911 m2
61 Trát lót để trát granito, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 57,911 m2
62 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 nt 102,06 m
63 Cát tôn bục giảng nt 9,288 m3
64 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 nt 36,4202 m3
65 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 nt 14,1148 m3
66 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 nt 433,1562 m2
67 Sản xuất cửa đi 2 cánh khung UPVC lõi thép gia cường kính trắng an toàn dày 6.38ly nt 38,88 m2
68 Phụ kiện cửa đi 2 cánh khoá đa điểm nt 12 Bộ
69 Sản xuất cửa sổ mở, khung UPVC lõi thép gia cường kính trắng an toàn dày 6.38ly nt 68,4 m2
70 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở khoá bấm nt 36 Bộ
71 Sx vách kính khung nhôm kính dầy 6.38 ly nt 6,72 m2
72 Cửa lên mái bằng tôn nt 1 bộ
73 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền nt 6,72 m2
74 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm nt 107,64 m2
75 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm nt 1,0523 tấn
76 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 73,2 m2
77 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 44,6976 m2
78 Sx lan can cầu thang bằng thép ống INOX 304 nt 429,78 kg
79 Trụ Inox 304 cầu thang, cầu nt 1 cái
80 Lắp dựng lan can cầu thang nt 54,1152 m2
81 Sản xuất xà gồ thép U 80x40x 3 nt 1,2603 tấn
82 Ke thép bọc nhựa chống bão nt 2.006 cái
83 Lắp dựng xà gồ thép nt 1,2603 tấn
84 Sơn sắt thép các loại 3 nước nt 106,976 m2
85 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ nt 2,6567 100m2
86 Tôn úp nóc khổ rộng 400, máng nước, dày 0.45 mm nt 45,5 m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm nt 0,95 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm nt 0,02 100m
89 Cút+tê PVC d90 nt 19 cái
90 Lắp đặt phễu thu, đường kính 90mm nt 10 cái
91 Cầu chắn rác Inox D90 nt 10 cái
92 Đai Inốc giữ ống nt 95 Cái
93 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II nt 7,98 m3
94 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 7,98 m3
95 Cọc tiếp địa L63*63*6 chiều dài l = 2.5m nt 5 cọc
96 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=18mm nt 30 m
97 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm nt 162 m
98 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m nt 24 cái
99 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m nt 24 cái
100 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm nt 162 m
101 Ca máy kiểm tra nt 1 ca
102 Chân bật D8 nt 30 Cái
103 Sơn chống gỉ nt 2 kg
104 Hộp kiểm tra điện trở đất nt 1 Cái
105 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (FS-40/36x2 M9) nt 24 bộ
106 Lắp đặt các loại đèn led ốp trần 11W nt 17 bộ
107 Lắp đặt các loại đèn led ốp tường 24W nt 2 bộ
108 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần nt 24 cái
109 Lắp đặt công tắc đơn nt 8 cái
110 Lắp đặt công tắc đảo chiều nt 2 cái
111 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi nt 12 cái
112 Lắp đặt đế nhựa âm tường chống cháy, cho công tắc, ổ cắm, át tomat nt 18 hộp
113 Lắp đặt bảng điện viền đơn vào đế nhựa âm tường nt 18 cái
114 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 5A nt 2 cái
115 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A nt 6 cái
116 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A nt 8 cái
117 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A nt 2 cái
118 Lắp đặt aptomat loại 2pha, cường độ dòng điện 4A nt 2 cái
119 Lắp đặt aptomat loại 2pha, cường độ dòng điện 63A nt 1 cái
120 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 nt 50 m
121 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 nt 20 m
122 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 nt 85 m
123 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 50 m
124 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 470 m
125 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16m nt 230 m
126 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20; 32mm nt 85 m
127 Tủ điện + vỏ điện loại sơn tĩnh điện 300*400*150 âm tươờng nt 1 cái
128 Tủ điện + vỏ điện loại sơn tĩnh điện 20*35*50 âm tươờng nt 1 cái
129 Móc sắt mạ treo quạt trần nt 24 cái
130 Đinh vít các loại nt 5 hộp
131 Băng dính cách điện nt 10 cuộn
C Hạng mục: Rãnh thoát nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II nt 29,6839 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 9,8946 m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I nt 0,1979 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, đất cấp I nt 0,1979 100m3
5 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 nt 5,2879 m3
6 Ván khuôn móng dài, bệ máy nt 0,1593 100m2
7 Lát gạch không nung, vữa XM cát mịn mác 75 nt 37,325 m2
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 nt 5,6449 m3
9 Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 nt 1,9087 m3
10 Ván khuôn tấm đan nt 0,1474 100m2
11 Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm, cao <=4 m nt 0,2438 tấn
12 Lắp dựng tấm đan nt 117 cái
13 Trát tường rãnh và hố ga, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 38,8202 m2
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 14,1716 m2
D Hạng mục: Bồn hoa
1 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 nt 0,456 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 nt 1,2408 m3
3 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 14,4 m2
4 Công tác ốp gạch thẻ 220*60 màu vàng nt 7,92 m2
5 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà nt 6,48 m2
6 Đất mầu trồng cây nt 4,8 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->