Gói thầu: 02-XDCB20: Nâng công suất các TBA trên địa bàn quận Ba Đình năm 2020 (phường Ngọc Khánh, Phúc Xá, Trúc Bạch, Quán Thánh, Nguyễn Trung Trực)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200225274-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ba Đình |
| Tên gói thầu | 02-XDCB20: Nâng công suất các TBA trên địa bàn quận Ba Đình năm 2020 (phường Ngọc Khánh, Phúc Xá, Trúc Bạch, Quán Thánh, Nguyễn Trung Trực) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200126264 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 14:31:00 đến ngày 2020-02-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 316,806,366 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần thiết bị- A cấp | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV - 630kVA, ngoài trời, sứ hở. | theo yêu cầu HSMT | 4 | máy |
| 2 | Máy biến áp 22/0,4kV - 630kVA, sử dụng đầu Elbow | theo yêu cầu HSMT | 3 | máy |
| 3 | Tủ hạ thế 600V-1000A Trọn bộ (Ngoài trời dùng cho trạm treo) vật tư chính: 01 Aptomat tổng 3P-1000A; 03 Aptomat nhánh 3P-250A; 01 Aptomat nhánh 3P-400A; 01 Aptomat nhánh 3P-25A tự dùng; 01 Aptomat nhánh 3P-100A cho tụ bù, Thanh cái đồng 2x80x5mm | theo yêu cầu HSMT | 4 | tủ |
| 4 | Tủ hạ thế 600V-1000A Trọn bộ (Trong nhà dùng cho trạm kiot) vật tư chính: 01 Aptomat tổng 3P-1000A; 03 Aptomat nhánh 3P-250A; 01 Aptomat nhánh 3P-400A; 01 Aptomat nhánh 3P-25A tự dùng; 01 Aptomat nhánh 3P-100A cho tụ bù, Thanh cái đồng 2x80x5mm | theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Tủ hạ thế 600V-1000A Trọn bộ (Ngoài trời dùng cho trạm 1 cột) vật tư chính: 01 Aptomat tổng 3P-1000A; 03 Aptomat nhánh 3P-250A; 01 Aptomat nhánh 3P-400A; 01 Aptomat nhánh 3P-25A tự dùng; 01 Aptomat nhánh 3P-100A cho tụ bù, Thanh cái đồng 2x80x5mm | theo yêu cầu HSMT | 2 | tủ |
| 6 | Tụ bù hạ thế 0,4kV 3P-30kVAr, khô, TN | theo yêu cầu HSMT | 14 | Bình |
| 7 | Tủ RMU Compact 4 ngăn 24kV-630A-16kA/1s loại (2CD+2MC) Rơle trọn bộ bao gồm bộ báo sự cố, bộ điện trở sấy, đồng hồ chỉ thị áp lực khí SF6, phụ kiện đi kèm theo tủ: - Đầu cáp T-Plug: 02 bộ 3 pha dùng cho cáp 24kV-Cu3x240mm2; Đầu T-Plug: 02 bộ 3 pha dùng cho cáp 24kV 1 pha 1x50mm2 | theo yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| B | Trạm biến áp- A cấp | |||
| 1 | Ống chì cho tủ RMU 24kV- 31,5A | theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ/3 ống |
| 2 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-1x50mm2 | theo yêu cầu HSMT | 150 | m |
| 3 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 (cáp cực máy biến áp) | theo yêu cầu HSMT | 367 | m |
| 4 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 (cáp đấu tụ bù) | theo yêu cầu HSMT | 34 | m |
| 5 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16- 95) | theo yêu cầu HSMT | 2 | Hộp |
| 6 | Hộp đầu cáp 24kV - M1x50 NT | theo yêu cầu HSMT | 6 | Hộp |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE f130/100 bảo vệ cáp 24kV - 1x50mm2 lên MBA | theo yêu cầu HSMT | 14,5 | m |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE f130/100 bảo vệ cáp 24kV - 1x50mm2 đến cực MBA | theo yêu cầu HSMT | 11 | m |
| C | Lắp đặt cáp nổi hạ thế- A cấp | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | theo yêu cầu HSMT | 414,5 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | theo yêu cầu HSMT | 15 | m |
| 3 | Ghíp nối bọc cách điện IPC 2 bu lông | theo yêu cầu HSMT | 56 | bộ |
| 4 | Ghíp nối bọc cách điện IPC 2 bu lông (đấu tiếp địa) | theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| D | Hệ thống tiếp địa TBA- Phần lắp đặt trạm biến áp- B cấp | |||
| 1 | Dây trục tiếp địa dẹt 50x4 (1.57kg/m) mạ kẽm nhúng nóng | theo yêu cầu HSMT | 9,42 | kg |
| 2 | Dây nhánh tiếp địa thiết bị và giá đỡ F10 (0.671kg/m) mạ kẽm nhúng nóng | theo yêu cầu HSMT | 1,342 | kg |
| 3 | Dây đồng mềm tiếp địa M35 | theo yêu cầu HSMT | 7 | m |
| 4 | Đầu cốt M35mm2 | theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 5 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95 mm2 | theo yêu cầu HSMT | 2 | m |
| 6 | Đầu cốt M95 mm2 | theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| E | Trạm biến áp- Phần lắp đặt trạm biến áp - B cấp | |||
| 1 | Dây đồng mềm tiếp địa M35 | theo yêu cầu HSMT | 35 | m |
| 2 | Đầu cốt M240 (cáp cực MBA) | theo yêu cầu HSMT | 96 | cái |
| 3 | Đầu cốt M240 (cáp trung tính làm việc) | theo yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng M50 (đấu cáp xuống cực máy) | theo yêu cầu HSMT | 12 | đầu |
| 5 | Đầu cốt đồng M25 | theo yêu cầu HSMT | 56 | đầu |
| 6 | Đầu cốt đồng M35 | theo yêu cầu HSMT | 34 | đầu |
| 7 | Đầu cốt M35mm2 | theo yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 8 | Dây chảy SI 24kV-31,5A | theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 9 | Vỏ tủ tụ bù có 3 cầu đấu 4 cực 60A | theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 10 | Dầm đỡ máy biến áp mạ kẽm nhúng nóng ( 2 thanh I 120x64x4,8) - 34,5kg/thanh | theo yêu cầu HSMT | 138 | kg |
| 11 | Colie ôm cột đỡ giá đỡ máy biến áp ( Colie, tấm đỡ, miếng chống, miếng giằng, bu lông, ốc, vòng đệm) - 29,542 kg/bộ | theo yêu cầu HSMT | 118,168 | kg |
| 12 | Gía đỡ cáp cực máy - L50x50x5 (15,62kg/bộ) | theo yêu cầu HSMT | 31,24 | kg |
| 13 | Gía đỡ cáp cực máy dọc cột (19,09kg/bộ) | theo yêu cầu HSMT | 19,09 | kg |
| 14 | Giá đỡ máy biến áp mạ kẽm nhúng nóng | theo yêu cầu HSMT | 210,26 | kg |
| 15 | Đai + khóa đai Inoc ( cố định ống bảo vệ cáp) | theo yêu cầu HSMT | 5 | Bộ |
| 16 | Kèm L32x32x3-350 (bắt vỏ tụ bù) | theo yêu cầu HSMT | 6,12 | kg |
| 17 | Máng cáp cao thế sơn tĩnh điện ngoài trời 2 mặt theo tiêu chuẩn ANSI 70 mầu ghi sáng (TL 53,5kg/bộ) | theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Máng cáp hạ thế sơn tĩnh điện ngoài trời 2 mặt theo tiêu chuẩn ANSI 70 mầu ghi sáng (TL 28,578 kg/bộ) | theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Hộp chụp cực máy biến áp sơn tĩnh điện ngoài trời 2 mặt theo tiêu chuẩn ANSI 70 mầu ghi sáng (TL 137,544kg/bộ) | theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Chụp đầu cốt hạ thế M240 (Xanh, đỏ, vàng, đen) | theo yêu cầu HSMT | 96 | cái |
| 21 | Giá treo tụ bù hạ thế | theo yêu cầu HSMT | 4,08 | kg |
| 22 | Chụp cực MBA bằng Silicon phi 120 | theo yêu cầu HSMT | 3 | Bộ/ 3 cái |
| 23 | Biển tên TBA Alu (22cmx50cm) | theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 24 | Biển báo an toàn Alu (10cmx25cm) | theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 25 | Biển tên đầu cáp cao thế (7cmx15cm) | theo yêu cầu HSMT | 4 | Cái |
| 26 | Biển tên lộ hạ thế Alu (7cmx15cm) | theo yêu cầu HSMT | 35 | cái |
| 27 | Dây thít nhựa dài | theo yêu cầu HSMT | 350 | cái |
| 28 | Sơ đồ 1 sợi | theo yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 29 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu HSMT | 70 | cuộn |
| 30 | Khóa Minh Khai 10 | theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 31 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | theo yêu cầu HSMT | 10 | viên |
| 32 | Cát đen đổ nền | theo yêu cầu HSMT | 4,6426 | m3 |
| 33 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 20cm | theo yêu cầu HSMT | 21,5 | m |
| 34 | Gạch bê tông đặc 220x105x60 | theo yêu cầu HSMT | 194 | viên |
| F | Gía đỡ tủ RMU- Phần lắp đặt trạm biến áp- B cấp | |||
| 1 | Giá đỡ tủ RMU 4 ngăn mạ kẽm nhúng nóng | theo yêu cầu HSMT | 54,34 | kg |
| 2 | Vỏ tủ làm bằng tôn zam dày d=2mm,sơn tĩnh điện RAL 7044, tiêu chuẩn IP 54. Kích thước: (CxRxS): 1432x1833x890 mm | theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| G | Phần xây dựng móng tủ RMU- B cấp | |||
| 1 | Xi măng PCB 30 | theo yêu cầu HSMT | 121,841 | kg |
| 2 | Cát vàng | theo yêu cầu HSMT | 0,4107 | m3 |
| 3 | Gạch bê tông đặc 220x105x60 | theo yêu cầu HSMT | 300 | viên |
| 4 | Gạch ốp thẻ 20cmx7cm | theo yêu cầu HSMT | 197 | viên |
| H | Phần xây dựng bệ tủ hạ thế- B cấp | |||
| 1 | Xi măng PCB 30 | theo yêu cầu HSMT | 65,3439 | kg |
| 2 | Cát vàng | theo yêu cầu HSMT | 0,2473 | m3 |
| 3 | Gạch bê tông đặc 220x105x60 | theo yêu cầu HSMT | 618 | viên |
| 4 | Sơn mầu ghi sáng | theo yêu cầu HSMT | 12 | kg |
| I | Lắp đặt cáp nổi hạ thế- B cấp | |||
| 1 | Đầu cốt xử lý AM120 | theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 2 | Ống nối cáp nhôm A120mm2 | theo yêu cầu HSMT | 3 | |
| 3 | Kẹp treo cáp 4*95-120 + móc treo | theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 5 | Bộ đấu dây tiếp địa (gồm bulong, dây nối) | theo yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu HSMT | 25 | cuộn |
| 7 | Ống nhựa PVC D21 (luồn dây tiếp địa lên cột) | theo yêu cầu HSMT | 8 | m |
| 8 | Dây tiếp địa f10 (0.671kg/m) mạ kẽm nhúng nóng | theo yêu cầu HSMT | 13,42 | kg |
| 9 | Cọc tiếp địa 63x63x6 dài 2,5m (14.3kg/cọc) mạ kẽm nhúng nóng | theo yêu cầu HSMT | 28,6 | kg |
| J | Công tác tháo dỡ TBA- áp dụng 4970- B thực hiện | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp từ cực MBA đến tủ hạ thế trọng lượng cáp <=2kg/m (cáp PVC/Cu 1x120mm2) | theo yêu cầu HSMT | 0,275 | 100m |
| 2 | Tháo dỡ cáp trung tính MBA trọng lượng cáp <=1kg/m (cáp PVC/Al 1x120mm2) | theo yêu cầu HSMT | 0,025 | 100m |
| 3 | Tháo dỡ cáp cấp tụ bù trọng lượng cáp <=1kg/m (cáp Muyle 2x11mm2) | theo yêu cầu HSMT | 0,09 | 100m |
| 4 | Tháo dỡ cáp cấp tụ bù trọng lượng cáp <=1kg/m (cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2) | theo yêu cầu HSMT | 0,075 | 100m |
| 5 | Tháo dỡ cáp từ cực MBA đến tủ RMU trọng lượng cáp <=2kg/m (24kV-XLPE/DSTA/PVC/Cu 1x50mm2) | theo yêu cầu HSMT | 0,33 | 100m |
| 6 | Tháo dỡ dầm đỡ máy biến áp | theo yêu cầu HSMT | 0,935 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ máng cáp cao, hạ thế, chụp cực MBA | theo yêu cầu HSMT | 0,366 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ cáp cực máy biến áp trọng lượng cáp <=3kg/m | theo yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| K | Công tác tháo dỡ TBA (rải cáp từ tủ RMU sang MBA) áp dụng 4970- B thực hiện | |||
| 1 | Tháo dỡ đường cáp ngầm trọng lượng cáp ≤ 12kg | theo yêu cầu HSMT | 0,07 | 100m |
| 2 | Tháo dỡ thanh cái dẹt kích thước 50x5 | theo yêu cầu HSMT | 1,26 | 10m |
| 3 | Tháo dỡ thanh cái ống đường kính D<= 80 | theo yêu cầu HSMT | 3,3 | 10m |
| 4 | Tháo dỡ thanh dẫn đường kính D<= 80 | theo yêu cầu HSMT | 0,6 | 10m |
| 5 | Tháo dỡ cầu chì tự rơi cấp điện áp 35(22) kV | theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ (3 pha) |
| 6 | Tháo dỡ xà thép | theo yêu cầu HSMT | 0,067 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ cáp cấp tụ bù trọng lượng cáp <=1kg/m (cáp XLPE/PVC/Cu 2x16mm2) | theo yêu cầu HSMT | 0,09 | 100m |
| 8 | Tháo dỡ cáp cấp tụ bù trọng lượng cáp <=1kg/m (cáp XLPE/PVC/Cu 4x10mm2) | theo yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 9 | Tháo dỡ cáp cực máy biến áp trọng lượng cáp <=6kg/m | theo yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 10 | Tháo dỡ cáp cực máy biến áp trọng lượng cáp <=3kg/m | theo yêu cầu HSMT | 0,14 | 100m |
| L | Phần đào phá TBA- ngoài ĐM 4970- B thực hiện | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công nền gạch Block | theo yêu cầu HSMT | 3,4 | m2 |
| 2 | Cắt khe đường lăn, khe 2x4 | theo yêu cầu HSMT | 3,4 | 10m |
| 3 | Phá dỡ bằng thủ công kết cấu mặt đường bê tông xi măng | theo yêu cầu HSMT | 1,76 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bằng thủ công kết cấu mặt đường cấp phối | theo yêu cầu HSMT | 1,32 | m3 |
| 5 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | theo yêu cầu HSMT | 8,236 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <1000m, ô tô 5 tấn, đất cấp III | theo yêu cầu HSMT | 0,094 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5 tấn, vận chuyển tiếp cự ly 6km, đất cấp III | theo yêu cầu HSMT | 0,094 | 100m3/7km |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5 tấn, vận chuyển tiếp cự ly 8km, đất cấp III | theo yêu cầu HSMT | 0,094 | 100m3/7km |
| M | Phần xây dựng móng, bệ tủ RMU- ngoài ĐM 4970- B thực hiện | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng >250cm | theo yêu cầu HSMT | 0,2 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch (10,5x6x22) chiều dày 10,5cm, chiều cáo ≤ 4cm | theo yêu cầu HSMT | 0,62 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát ≤ 2cm, loại gạch không nung | theo yêu cầu HSMT | 4,6 | m2 |
| 4 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | theo yêu cầu HSMT | 3 | 1m2 |
| N | Phần xây dựng bệ tủ hạ thế- ngoài ĐM 4970- B thực hiện | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch (10,5x6x22) chiều dày 10,5cm, chiều cáo ≤ 4cm | theo yêu cầu HSMT | 1,28 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát ≤ 2cm, loại gạch không nung | theo yêu cầu HSMT | 6,4 | m2 |
| O | Công tác tháo dỡ TBA-Phần thiết bị- B thực hiện | |||
| 1 | Tháo dỡ máy biến áp phân phối 3 pha 35(22)/0.4 KV ≤ 320KVA | theo yêu cầu HSMT | 1 | máy |
| 2 | Tháo dỡ máy biến áp phân phối 3 pha 35(22)/0.4 KV ≤ 560KVA | theo yêu cầu HSMT | 6 | máy |
| 3 | Tháo dỡ dao cách ly 3 pha ngoài trời, không tiếp đất, loại dao cách ly cấp điện áp <= 35KV | theo yêu cầu HSMT | 2 | Bộ (3 pha) |
| 4 | Tháo dỡ tủ điện hạ thế loại cấp nguồn xoay chiều, 3 pha,thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới. | theo yêu cầu HSMT | 7 | tủ |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống tụ bù trên cột cấp điện áp: 0.4KV (1MVAR) | theo yêu cầu HSMT | 0,16 | 1 hệ thống |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống tụ bù trên giàn cấp điện áp: 0.4KV (1MVAR) | theo yêu cầu HSMT | 0,12 | 1 hệ thống |
| P | Phần Hoàn trả | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 mặt hè Block ( tận dụng 85%) | theo yêu cầu HSMT | 3,4 | m2 |
| 2 | Hoàn trả 1m2 dường BTXM | theo yêu cầu HSMT | 6,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi