Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200227561-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoa Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200218820 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn cấp quyền sử dụng đất của khu đất quy hoạch |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 14:38:00 đến ngày 2020-02-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,719,165,674 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông, rãnh thoát nước, vỉa hè, điện chiếu sáng, cấp, thoát nước. | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào, đất C3 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 2,9346 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 15,4455 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 35,9744 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 35,9744 | m3 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc kích thước, vữa xi măng mác 50 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 95,0678 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, vữa XM cát mịn M75 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 834,696 | m2 |
| 7 | Láng đáy rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 165,26 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan rãnh | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 4,8119 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 12,3459 | tấn |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm đan, M200 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 79,2387 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 1.206 | cái |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 6 | cái |
| 13 | Ván khuôn gỗ thành cửa thu | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 0,0895 | 100m2 |
| 14 | Bê tông thành cửa thu, đổ bằng thủ công, M150 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 0,9887 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=125mm | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 0,0624 | 100m |
| 16 | Mua tấm Composite (40x80)cm chắn rác | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 6 | Cái |
| 17 | Lắp tấm Composite chắn rác | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 6 | cái |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 0,7787 | 100m3 |
| 19 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 0,6675 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 0,3916 | 100m2 |
| 21 | Lót lớp nilon | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 508,2 | m2 |
| 22 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 101,64 | m3 |
| 23 | Cắt khe co giãn đường bê tông | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 92,4 | 10m |
| 24 | Xây gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 50 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 9,9726 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, VXM M75 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 63,462 | m2 |
| 26 | Xây bồn hoa bằng không nung đặc, vữa xi măng mác 75 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 3,5244 | m3 |
| 27 | Trát bồn hoa, VXM M75, | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 43,788 | m2 |
| 28 | Mua đất đắp nền đường, vỉa hè đầm chặt K95 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 356,3215 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô, đất C3 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 3,5632 | 100m3 |
| 30 | San đầm đất, máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 4,1315 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 0,4526 | 100m3 |
| 32 | Lớp đệm cát vỉa hè | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 67,2859 | m3 |
| 33 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazzo (40x40x3)cm | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 1.345,718 | m2 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC40 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 7,0715 | m3 |
| 35 | Vữa đệm dày 2,0 cm, vữa XM M100 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 78,572 | m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn bó vỉa | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 1,1181 | 100m2 |
| 37 | Bê tông bó vỉa đúc sẵn, mác 200 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 15,2007 | m3 |
| 38 | Lắp đặt bó vỉa | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 302,2 | m |
| 39 | Đào móng, máy đào, đất C2 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 0,0421 | 100m3 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 0,324 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ móng | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 0,0896 | 100m2 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 1,792 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cột điện ly tâm loại cột cao 7,5m | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 4 | cột |
| 44 | Đắp đất bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 0,512 | m3 |
| 45 | Kéo rải các loại dây dẫn loại dây (3x2,5+1x2,5)mm2 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 80,4 | m |
| 46 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 15 | m |
| 47 | Sản xuất cần đèn bằng thép ống mạ kẽm D60x2.0 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 0,0343 | tấn |
| 48 | Sản xuất collier liên kết cần đèn với cột điện | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 0,0054 | tấn |
| 49 | Hộp đèn LED 120W | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 4 | Bộ |
| 50 | Bulong M14x80 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 8 | bộ |
| 51 | Lắp đặt Đèn đường Sodium 2 công suất 250W/150W | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt tủ điện | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tơ điện | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt aptomat điều khiển bóng điện | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 1 | cái |
| 55 | Đào kênh mương, bằng máy đào, đất C2 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 0,5782 | 100m3 |
| 56 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy bằng thủ công, đất C2 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 3,0432 | m3 |
| 57 | Đắp cát móng đường ống, thủ công | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 45,4805 | m3 |
| 58 | Lắp đặt ống cấp nước HDPE D32x3.0 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 2,41 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bảo vệ ống cấp nước, đường kính D42x2.6 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 0,16 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D32 (Nối góc 90) | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt T nhựa HDPE D32 ( Ba chạc 90) | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 1 | cái |
| B | San nền | |||
| 1 | Mua đất đắp nền đầm chặt K90 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 7.537,519 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C3 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 75,3752 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo quy định hồ sơ TKBVTC kèm theo | 68,5229 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi