Gói thầu: 01.XL: Nhà học 2 tầng 6 phòng Trường mầm non Thạch Trung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200226051-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thạch Trung
Tên gói thầu 01.XL: Nhà học 2 tầng 6 phòng Trường mầm non Thạch Trung
Số hiệu KHLCNT 20200225973
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ không quá 50% tổng kinh phí nguồn tăng thu tiết kiệm chi và kế hoạch vốn đầu tư hàng năm; phần còn thiếu ngân sách xã tự cân đối và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-14 16:39:00 đến ngày 2020-02-24 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,019,193,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 119,97 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 33,64 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 25,182 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 5,042 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 48,287 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,898 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,172 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 1,955 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 2,188 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 52,359 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 10,755 m3
12 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 76,944 m3
13 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 42,046 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 1,669 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,479 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 1,73 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,735 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) Mô tả KT theo chương V 22,36 m3
19 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 4,229 m3
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 10,508 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 87,75 m2
22 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 28,854 m2
23 Lát gạch TERRAZZO Mô tả KT theo chương V 5,593 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 87,75 m2
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 10,021 100m3
26 Mua đất đã tính trên phương tiện vận chuyển Mô tả KT theo chương V 10,905 100m3
27 Vận chuyển đất, đất C3 Mô tả KT theo chương V 9,566 100m3
28 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 3,122 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,588 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,753 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 3,851 tấn
32 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 313,8 m2
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 20,554 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 6,815 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 1,668 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 4,767 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 6,281 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) Mô tả KT theo chương V 56,77 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 11,254 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 10,898 tấn
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 121,245 m3
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 1,511 100m2
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 12,182 m3
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,217 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 1,216 tấn
46 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,541 100m2
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,581 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,324 tấn
49 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 5,381 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 89,926 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 110,297 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 30,664 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 16,47 m3
54 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 9,277 m3
55 Lát nền, sàn gạch GRANIT KT 600x600mm Mô tả KT theo chương V 932,303 m2
56 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả KT theo chương V 295,662 m2
57 Lát nền, sàn gạch GRANIT KT 400x400mm Mô tả KT theo chương V 69,854 m2
58 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Mô tả KT theo chương V 20,77 m2
59 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả KT theo chương V 686,268 m2
60 Làm tấm ngăn compact Hpl khu WC Mô tả KT theo chương V 4,68 m2
61 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,145 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,145 tấn
63 Làm trần bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,349 100m2
64 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả KT theo chương V 6 m2
65 Bộ đỡ bàn rửa bằng inox Mô tả KT theo chương V 6 bộ
66 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mô tả KT theo chương V 408,756 m2
67 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) Mô tả KT theo chương V 1.137,745 m2
68 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) Mô tả KT theo chương V 278,762 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 411,621 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 610,345 m2
71 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 1.090,42 m2
72 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 151,07 m2
73 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 156,682 m
74 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 101,88 m
75 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 101,88 m
76 Đắp nổi trang trí tường và khẩu hiệu Mô tả KT theo chương V 11 công
77 Sơn tường ngoài nhà không bả (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 408,756 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 3.401,201 m2
79 Chống thấm mái bằng khò màng chống thấm Mô tả KT theo chương V 149,846 m2
80 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 0 m2
81 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 3,887 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 3,887 tấn
83 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 61,92 m2
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 5,781 100m2
85 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 63,22 m
86 Ke chống bão 1m/3 cái Mô tả KT theo chương V 2.064 cái
87 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 1,391 m3
88 Lát đá bậc cầu thang Mô tả KT theo chương V 27,162 m2
89 Lát nền, sàn gạch GRANIT KT 300x300mm Mô tả KT theo chương V 17,875 m2
90 Sản xuất gia công lan can cầu thang thép hộp sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 20,394 m2
91 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 0,163 100m
92 Lắp dựng lan can sắt Mô tả KT theo chương V 59,488 m2
93 Sản xuất Lan can thép hộp tráng kẽm sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 59,488 m2
94 Cửa đi 2 cánh mở quay Mô tả KT theo chương V 89,1 m2
95 Cửa sổ 2 cánh mở trượt Mô tả KT theo chương V 75,384 m2
96 Cửa sổ 2 cánh mở hất ra ngoài Mô tả KT theo chương V 24,48 m2
97 Vách kính cố định kinh Mô tả KT theo chương V 12,96 m2
98 Thép hộp gia cường vách kính Mô tả KT theo chương V 6,5 m
99 Hoa sắt cửa thép hộp sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 165,883 m2
100 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 164,563 m2
101 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 8,658 100m2
102 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 60 bộ
103 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 24 bộ
104 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 22 bộ
105 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mô tả KT theo chương V 12 cái
106 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 16 cái
107 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 24 cái
108 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả KT theo chương V 6 cái
109 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 2 cái
110 Lắp đặt quạt ốp trần Mô tả KT theo chương V 42 cái
111 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 54 cái
112 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Mô tả KT theo chương V 6 bộ
113 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm Mô tả KT theo chương V 1 hộp
114 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm Mô tả KT theo chương V 2 hộp
115 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm Mô tả KT theo chương V 12 hộp
116 Lắp đặt các automat 3 pha <=100A Mô tả KT theo chương V 1 cái
117 Lắp đặt các automat 3 pha <=50A Mô tả KT theo chương V 2 cái
118 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Mô tả KT theo chương V 12 cái
119 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mô tả KT theo chương V 12 cái
120 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Mô tả KT theo chương V 30 cái
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả KT theo chương V 180 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 250 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 880 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 1.265 m
125 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mô tả KT theo chương V 1.250 m
126 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả KT theo chương V 3 cọc
127 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mô tả KT theo chương V 3,4 m
128 Thanh nối đất d=12 Mô tả KT theo chương V 5 m
129 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m Mô tả KT theo chương V 6 cái
130 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả KT theo chương V 10 cọc
131 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Mô tả KT theo chương V 85 m
132 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả KT theo chương V 52 m
133 Bật đỡ dây thép 15x3 Mô tả KT theo chương V 120 cái
134 Bật đỡ dây thếp trên tường D=8 Mô tả KT theo chương V 20 cái
135 Kẹp nối dây Mô tả KT theo chương V 3 bộ
136 Bu lông M10 Mô tả KT theo chương V 6 cái
137 Đồng lá 80x40x3 Mô tả KT theo chương V 3 miếng
138 Hộp sơn Mô tả KT theo chương V 3 hộp
139 Que hàn Mô tả KT theo chương V 6 kg
140 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 27 m3
141 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 27 m3
142 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,15 m3
143 Silicol Mô tả KT theo chương V 5 hộp
144 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 18 bộ
145 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 18 cái
146 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 24 bộ
147 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 24 cái
148 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 12 bộ
149 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả KT theo chương V 18 cái
150 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Mô tả KT theo chương V 6 cái
151 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả KT theo chương V 6 cái
152 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 18 bộ
153 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả KT theo chương V 12 bộ
154 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 24 cái
155 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả KT theo chương V 2 bể
156 Máy bơm nước Q=3,6m3/Phút; H = 45m Mô tả KT theo chương V 2 bộ
157 Lắp đặt bộ điều khiển bơm + van phao cơ D20 Mô tả KT theo chương V 2 bộ
158 Van phao điện D20 Mô tả KT theo chương V 2 bộ
159 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm Mô tả KT theo chương V 0,75 100 m
160 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Mô tả KT theo chương V 2,2 100 m
161 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Mô tả KT theo chương V 0,12 100 m
162 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
163 Nối thẳng PPR d25 Mô tả KT theo chương V 12 cái
164 Khóa nhựa 32 Mô tả KT theo chương V 4 cái
165 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
166 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32*25mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
167 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25*25mm Mô tả KT theo chương V 15 cái
168 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25*20mm Mô tả KT theo chương V 36 cái
169 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 48 cái
170 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 20 cái
171 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25*20mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
172 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Mô tả KT theo chương V 0,4 100m
174 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 0,35 100m
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 0,8 100m
176 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Mô tả KT theo chương V 0,15 100m
177 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 1,1 100m
178 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125/110mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
179 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75/60mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
180 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm Mô tả KT theo chương V 30 cái
181 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/60mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
182 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/485mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
183 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/425mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
184 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48/125mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
185 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48/75mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
186 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125/60mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
187 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
188 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
189 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
190 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75*90mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
191 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 36 cái
192 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
193 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60*48mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
194 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60*42mm Mô tả KT theo chương V 18 cái
195 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 48 cái
196 Nút bịt DN48 Mô tả KT theo chương V 12 cái
197 SIPHONG Mô tả KT theo chương V 18 cái
198 Nắp lưới chống côn trùng D42 Mô tả KT theo chương V 3 cái
199 Quả cầu chắn rác Mô tả KT theo chương V 14 cái
200 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 14 cái
201 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 1,12 100m
202 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
203 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 42 cái
204 Đai đỡ ống Mô tả KT theo chương V 112 m
205 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,346 100m3
206 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 3,844 m3
207 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,13 100m3
208 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 1,969 m3
209 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 4,028 m3
210 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,1 100m2
211 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,13 tấn
212 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 8,419 m3
213 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 1,26 m3
214 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,041 100m2
215 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả KT theo chương V 0,141 tấn
216 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 78,752 m2
217 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 8,864 m2
218 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 87,616 m2
219 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả KT theo chương V 8 cái
220 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Mô tả KT theo chương V 0,11 100m
221 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,421 100m3
222 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 4,678 m3
223 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 2,396 m3
224 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 4,366 m3
225 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,276 m3
226 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,039 100m2
227 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,311 100m2
228 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,299 tấn
229 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,049 tấn
230 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,216 tấn
231 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 5,544 m3
232 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 1,652 m3
233 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,069 100m2
234 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả KT theo chương V 15 cái
235 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả KT theo chương V 0,154 tấn
236 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V -0,188 100m3
237 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 30,6 m2
238 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 30,6 m2
239 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 61,2 m2
240 Quét dung dịch SIKA chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Mô tả KT theo chương V 77,268 1m2
241 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 16,068 m2
242 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 20,028 m2
243 Nắp tôn bể Mô tả KT theo chương V 0,413 m2
B PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả KT theo chương V 8 bộ
2 Lắp đặt Bình chữa cháy CO2 MT3 Mô tả KT theo chương V 4 bộ
3 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 4 hộp
4 Bảng tiêu lệnh và nội quy Mô tả KT theo chương V 4 cái
5 Trung tâm báo cháy 5 kênh HOCHIKI Mô tả KT theo chương V 1 bộ
6 Đầu báo khói quang Mô tả KT theo chương V 12 bộ
7 Đầu báo nhiệt Mô tả KT theo chương V 12 bộ
8 Hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn chữa cháy Mô tả KT theo chương V 2 hộp
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Mô tả KT theo chương V 280 m
10 Cáp tín hiệu trực chính 10 đôi Mô tả KT theo chương V 120 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 86 m
12 Đèn chiếu sáng sự cố Mô tả KT theo chương V 9 hộp
13 Lắp đặt đèn chống nổ có chụp Mô tả KT theo chương V 6 bộ
14 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất C2 Mô tả KT theo chương V 24,5 m3
15 Đắp móng đường ống Mô tả KT theo chương V 8,75 m3
16 Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 15,75 m3
17 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 0,7 100m
18 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
19 Lắp đặt cút thép, đường kính cút d=100mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Mô tả KT theo chương V 50 m
21 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 Mô tả KT theo chương V 80 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Mô tả KT theo chương V 50 m
23 Máy bơm nước Q=36m3/H; H=30M Mô tả KT theo chương V 1 cái
24 Máy bơm động cơ DIEZEN công suất 7,5KVV lưu lượng 7lit/s cột áp tối thiểu H=30M Mô tả KT theo chương V 1 cái
25 Dụng cụ phá dỡ PCCC (búa kềm cộng lực) Mô tả KT theo chương V 2 bộ
26 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 0,072 100m
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc <=2m Mô tả KT theo chương V 0,053 100m2
28 Tủ đựng thiết bị chữa cháy ngoài trời Mô tả KT theo chương V 2 hộp
29 Vòi chữa cháy dài 40m Mô tả KT theo chương V 2 cuộn
30 Lắp đặt van ren, ĐK67mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
31 Lắp đặt van ren, ĐK67mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
32 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm Mô tả KT theo chương V 0,08 100m
33 Lắp đặt van ren, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
34 Lắp đặt cửa phân phối khí Mô tả KT theo chương V 2 cái
35 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
36 Lắp đặt cút thép, đường kính cút d=100mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
37 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
38 Gia công và lắp đặt bích tròn, ĐK 109mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
39 Joang cao su các loại Mô tả KT theo chương V 16 bộ
40 Bu lông + ecu M16 Mô tả KT theo chương V 64 bộ
41 Lắp đặt van ren, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 0,02 100m
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,749 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->