Gói thầu: 01.XL: Nhà học 2 tầng 6 phòng Trường mầm non Thạch Trung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200226051-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thạch Trung |
| Tên gói thầu | 01.XL: Nhà học 2 tầng 6 phòng Trường mầm non Thạch Trung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200225973 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ không quá 50% tổng kinh phí nguồn tăng thu tiết kiệm chi và kế hoạch vốn đầu tư hàng năm; phần còn thiếu ngân sách xã tự cân đối và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-14 16:39:00 đến ngày 2020-02-24 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,019,193,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 119,97 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 33,64 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 25,182 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 5,042 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 48,287 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,898 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,172 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,955 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 2,188 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 52,359 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 10,755 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 76,944 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 42,046 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,669 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,479 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 1,73 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,735 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) | Mô tả KT theo chương V | 22,36 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 4,229 | m3 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 10,508 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 87,75 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 28,854 | m2 |
| 23 | Lát gạch TERRAZZO | Mô tả KT theo chương V | 5,593 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 87,75 | m2 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 10,021 | 100m3 |
| 26 | Mua đất đã tính trên phương tiện vận chuyển | Mô tả KT theo chương V | 10,905 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 9,566 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 3,122 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,588 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,753 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 3,851 | tấn |
| 32 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 313,8 | m2 |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 20,554 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 6,815 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 1,668 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 4,767 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 6,281 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | Mô tả KT theo chương V | 56,77 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 11,254 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 10,898 | tấn |
| 41 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 121,245 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 1,511 | 100m2 |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 12,182 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,217 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 1,216 | tấn |
| 46 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,541 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,581 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,324 | tấn |
| 49 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 5,381 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 89,926 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 110,297 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 30,664 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 16,47 | m3 |
| 54 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 9,277 | m3 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch GRANIT KT 600x600mm | Mô tả KT theo chương V | 932,303 | m2 |
| 56 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả KT theo chương V | 295,662 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch GRANIT KT 400x400mm | Mô tả KT theo chương V | 69,854 | m2 |
| 58 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Mô tả KT theo chương V | 20,77 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả KT theo chương V | 686,268 | m2 |
| 60 | Làm tấm ngăn compact Hpl khu WC | Mô tả KT theo chương V | 4,68 | m2 |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,145 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,145 | tấn |
| 63 | Làm trần bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,349 | 100m2 |
| 64 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả KT theo chương V | 6 | m2 |
| 65 | Bộ đỡ bàn rửa bằng inox | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mô tả KT theo chương V | 408,756 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | Mô tả KT theo chương V | 1.137,745 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | Mô tả KT theo chương V | 278,762 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 411,621 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 610,345 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 1.090,42 | m2 |
| 72 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 151,07 | m2 |
| 73 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 156,682 | m |
| 74 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 101,88 | m |
| 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 101,88 | m |
| 76 | Đắp nổi trang trí tường và khẩu hiệu | Mô tả KT theo chương V | 11 | công |
| 77 | Sơn tường ngoài nhà không bả (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 408,756 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 3.401,201 | m2 |
| 79 | Chống thấm mái bằng khò màng chống thấm | Mô tả KT theo chương V | 149,846 | m2 |
| 80 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 0 | m2 |
| 81 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 3,887 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 3,887 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 61,92 | m2 |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 5,781 | 100m2 |
| 85 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 63,22 | m |
| 86 | Ke chống bão 1m/3 cái | Mô tả KT theo chương V | 2.064 | cái |
| 87 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1,391 | m3 |
| 88 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 27,162 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch GRANIT KT 300x300mm | Mô tả KT theo chương V | 17,875 | m2 |
| 90 | Sản xuất gia công lan can cầu thang thép hộp sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 20,394 | m2 |
| 91 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,163 | 100m |
| 92 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 59,488 | m2 |
| 93 | Sản xuất Lan can thép hộp tráng kẽm sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 59,488 | m2 |
| 94 | Cửa đi 2 cánh mở quay | Mô tả KT theo chương V | 89,1 | m2 |
| 95 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt | Mô tả KT theo chương V | 75,384 | m2 |
| 96 | Cửa sổ 2 cánh mở hất ra ngoài | Mô tả KT theo chương V | 24,48 | m2 |
| 97 | Vách kính cố định kinh | Mô tả KT theo chương V | 12,96 | m2 |
| 98 | Thép hộp gia cường vách kính | Mô tả KT theo chương V | 6,5 | m |
| 99 | Hoa sắt cửa thép hộp sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 165,883 | m2 |
| 100 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 164,563 | m2 |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 8,658 | 100m2 |
| 102 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 60 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 24 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 22 | bộ |
| 105 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 108 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tả KT theo chương V | 42 | cái |
| 111 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 54 | cái |
| 112 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 113 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 114 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 115 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | hộp |
| 116 | Lắp đặt các automat 3 pha <=100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat 3 pha <=50A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 119 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 180 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 250 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 880 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 1.265 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả KT theo chương V | 1.250 | m |
| 126 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 3 | cọc |
| 127 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mô tả KT theo chương V | 3,4 | m |
| 128 | Thanh nối đất d=12 | Mô tả KT theo chương V | 5 | m |
| 129 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 130 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 10 | cọc |
| 131 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 85 | m |
| 132 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 52 | m |
| 133 | Bật đỡ dây thép 15x3 | Mô tả KT theo chương V | 120 | cái |
| 134 | Bật đỡ dây thếp trên tường D=8 | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 135 | Kẹp nối dây | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
| 136 | Bu lông M10 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 137 | Đồng lá 80x40x3 | Mô tả KT theo chương V | 3 | miếng |
| 138 | Hộp sơn | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 139 | Que hàn | Mô tả KT theo chương V | 6 | kg |
| 140 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 27 | m3 |
| 141 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 27 | m3 |
| 142 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | m3 |
| 143 | Silicol | Mô tả KT theo chương V | 5 | hộp |
| 144 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 18 | bộ |
| 145 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 146 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 24 | bộ |
| 147 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 148 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 149 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 150 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 151 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 18 | bộ |
| 153 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 154 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 155 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bể |
| 156 | Máy bơm nước Q=3,6m3/Phút; H = 45m | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 157 | Lắp đặt bộ điều khiển bơm + van phao cơ D20 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 158 | Van phao điện D20 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,75 | 100 m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Mô tả KT theo chương V | 2,2 | 100 m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100 m |
| 162 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 163 | Nối thẳng PPR d25 | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 164 | Khóa nhựa 32 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32*25mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25*25mm | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25*20mm | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25*20mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,35 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,8 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 1,1 | 100m |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125/110mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 179 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75/60mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 180 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 181 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/60mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 182 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/485mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 183 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/425mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48/125mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 185 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48/75mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125/60mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 189 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 190 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75*90mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60*48mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60*42mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 196 | Nút bịt DN48 | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 197 | SIPHONG | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 198 | Nắp lưới chống côn trùng D42 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 199 | Quả cầu chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 200 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 1,12 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 42 | cái |
| 204 | Đai đỡ ống | Mô tả KT theo chương V | 112 | m |
| 205 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,346 | 100m3 |
| 206 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 3,844 | m3 |
| 207 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,13 | 100m3 |
| 208 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 1,969 | m3 |
| 209 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 4,028 | m3 |
| 210 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m2 |
| 211 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,13 | tấn |
| 212 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 8,419 | m3 |
| 213 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 1,26 | m3 |
| 214 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,041 | 100m2 |
| 215 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,141 | tấn |
| 216 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 78,752 | m2 |
| 217 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 8,864 | m2 |
| 218 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 87,616 | m2 |
| 219 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,11 | 100m |
| 221 | Đào móng, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 0,421 | 100m3 |
| 222 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 4,678 | m3 |
| 223 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 2,396 | m3 |
| 224 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 4,366 | m3 |
| 225 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,276 | m3 |
| 226 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,039 | 100m2 |
| 227 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,311 | 100m2 |
| 228 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,299 | tấn |
| 229 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,049 | tấn |
| 230 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,216 | tấn |
| 231 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 5,544 | m3 |
| 232 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 1,652 | m3 |
| 233 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,069 | 100m2 |
| 234 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 235 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,154 | tấn |
| 236 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | -0,188 | 100m3 |
| 237 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 30,6 | m2 |
| 238 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 30,6 | m2 |
| 239 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 61,2 | m2 |
| 240 | Quét dung dịch SIKA chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Mô tả KT theo chương V | 77,268 | 1m2 |
| 241 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 16,068 | m2 |
| 242 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 20,028 | m2 |
| 243 | Nắp tôn bể | Mô tả KT theo chương V | 0,413 | m2 |
| B | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 4 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Trung tâm báo cháy 5 kênh HOCHIKI | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Đầu báo khói quang | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 7 | Đầu báo nhiệt | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 8 | Hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Mô tả KT theo chương V | 280 | m |
| 10 | Cáp tín hiệu trực chính 10 đôi | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 86 | m |
| 12 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả KT theo chương V | 9 | hộp |
| 13 | Lắp đặt đèn chống nổ có chụp | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 14 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 24,5 | m3 |
| 15 | Đắp móng đường ống | Mô tả KT theo chương V | 8,75 | m3 |
| 16 | Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 15,75 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,7 | 100m |
| 18 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút thép, đường kính cút d=100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 23 | Máy bơm nước Q=36m3/H; H=30M | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Máy bơm động cơ DIEZEN công suất 7,5KVV lưu lượng 7lit/s cột áp tối thiểu H=30M | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Dụng cụ phá dỡ PCCC (búa kềm cộng lực) | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,072 | 100m |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc <=2m | Mô tả KT theo chương V | 0,053 | 100m2 |
| 28 | Tủ đựng thiết bị chữa cháy ngoài trời | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 29 | Vòi chữa cháy dài 40m | Mô tả KT theo chương V | 2 | cuộn |
| 30 | Lắp đặt van ren, ĐK67mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt van ren, ĐK67mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 33 | Lắp đặt van ren, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt cửa phân phối khí | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút thép, đường kính cút d=100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Gia công và lắp đặt bích tròn, ĐK 109mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 39 | Joang cao su các loại | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 40 | Bu lông + ecu M16 | Mô tả KT theo chương V | 64 | bộ |
| 41 | Lắp đặt van ren, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | 100m |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,749 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi