Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200215434-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200215291 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 17:45:00 đến ngày 2020-02-21 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,719,679,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San lấp | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 456,953 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đá chân núi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54.105,175 | m3 |
| B | Cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng rộng <=6m, đất C2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,241 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,614 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,059 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - móng dài | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,076 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - móng cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,228 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,228 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,242 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,001 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,234 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,626 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,131 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,532 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,095 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,132 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,506 | tấn |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,018 | m3 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 144,619 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 211,04 | m |
| 20 | Sản xuất cổng sắt khung sương thép hộp, nan thép đặc, bịt tôn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,759 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,36 | m2 |
| 22 | Mũi giáo gang L220 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 64 | cái |
| 23 | Bản lề | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 24 | Bánh xe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 25 | Mũi giáo sắt L100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 26 | Đắp chữ "KHU TRUNG TÂM TDTT HUYỆN YÊN MÔ" | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 27 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 42,497 | m2 |
| 28 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 144,618 | m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,569 | 100m2 |
| 30 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,315 | 100m3 |
| 31 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 554,167 | 100m |
| 32 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 125,947 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM cát vàng M100, PC30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 439,668 | m3 |
| 34 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,304 | 100m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày >60cm, cao <=2m, vữa XM cát vàng M100, PC30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 502,28 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM cát vàng M100, PC30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,849 | m3 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 103,023 | m3 |
| 38 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,88 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,314 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,316 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,129 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,706 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,424 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,32 | tấn |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 338,926 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 83,795 | m3 |
| 47 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,147 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,165 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,142 | tấn |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 210 | cái |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.531,716 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 483,323 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.082,756 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6.597,576 | m |
| 55 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5.097,795 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi