Gói thầu: Gói thầu 01 2020 ĐTXD GT02: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200215310-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thạch Thất
Tên gói thầu Gói thầu 01 2020 ĐTXD GT02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200155622
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại (TDTM)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 14:05:00 đến ngày 2020-02-21 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,996,794,368 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 74,900,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần thiết bị A cấp B lắp tuyến đường dây cáp ngầm 22kv
1 Cầu dao phụ tải 22kV/630A NT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Chống sét van 22kV có hạt nổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
B Phần thiết bị A cấp B lắp trạm biến áp
1 Máy biến áp phân phối cách điện dầu 250kVA-22/0.4kV, ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-22/0.4kV, ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 máy
3 Máy biến áp phân phối cách điện dầu 630kVA-22/0.4kV, ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
4 Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-35(22)/0.4kV, ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 máy
5 Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-22/0.4kV, Elbow Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
6 Chống sét van 22kV có hạt nổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
7 Chống sét van 35kV có hạt nổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Tủ điện hạ thế trọn bộ 600V-400A ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
9 Tủ điện hạ thế trọn bộ 600V-630A ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Tủ
10 Tủ điện hạ thế trọn bộ 600V-1000A ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
11 Tủ điện 600V-630A (Kèm theo trụ đỡ MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
12 Tủ tụ bù hạ thế loại 440V-30kVAr trọn bộ (Bao gồm Tủ bảo vệ tụ bù, MCCB 3 cực 25A, 03 bình 440V-10kVAr và phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
13 Tủ tụ bù hạ thế loại 440V-40kVAr trọn bộ (Bao gồm Tủ bảo vệ tụ bù, MCCB 3 cực 25A, 04 bình 440V-10kVAr và phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Tủ
14 Tủ tụ bù hạ thế loại 440V-60kVAr trọn bộ (Bao gồm Tủ bảo vệ tụ bù, MCCB 3 cực 25A, 06 bình 440V-10kVAr và phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
C Phần thiết bị B cấp B lắp trạm biến áp
1 Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) 11 bộ
D Phần Xây Lắp: Tuyến cáp ngầm 22kV - vật liệu A cấp B lắp
1 Cáp ngầm 22kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x70 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 395 m
2 Ống nhựa chịu lực HDPE-195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 366 m
3 Cầu chì tự rơi 24kV loại 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 quả
E Phần Xây Lắp: Tuyến cáp ngầm 22kV - vật liệu B cấp B lắp
1 Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
2 Hộp đầu cáp cho cáp 3 pha 24kV-3*70mm2 ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
3 Dây chảy cầu chì tự rơi 25A (3 pha/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
5 Dây bọc 24kV XLPE M1x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
6 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
7 Cosse ép Cu - Al cho dây nhôm 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Cosse ép Cu cho dây đồng 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
9 Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
10 Cosse ép Cu cho dây đồng 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
11 Xà cầu chì tự rơi XSI-Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
12 Xà đỡ hộp đầu cáp và CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
13 Xà trung gian XTG1P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Xà trung gian XTG2P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Xà trung gian 3 pha XTG3P Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Ghế thao tác trên cột GTT-CD-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Thang sắt TS-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
18 Colie ôm cáp lên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
19 Ghíp nhôm 3 bulông 50-240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
20 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
21 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
22 Biển báo tên cáp (10x15) phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
23 Biển báo tên dao (10x15) phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
24 Biển cầu dao (20x30) phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
25 Biển báo an toàn (24x36) phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
26 Hố ga nối cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hố
27 Bệ giữ cáp chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bệ
28 Hào 1 cáp 24kV đi dưới nền đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
29 Hào 1 cáp 24kV đi dưới đường bê tông xi măng loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 328 m
30 Cát đen hào cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,885 m3
31 Băng báo hiệu cáp nilon Mô tả kỹ thuật theo chương V 656 m
32 Gạch chỉ bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.141 viên
33 Sứ báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Cái
34 Hoàn trả mặt đường bê tông xi măng loại 1; đường bê tông dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,2 m2
F Phần Xây Lắp: đường dây không 22kV- vật liệu A cấp B lắp
1 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dựng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10) dựng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 13.0, (G10+N10)dựng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
4 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 (G6+N8) dựng bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
5 Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G8+N10) dựng bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
6 Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 11.0, (G10+N10) dựng bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cột
7 Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 13.0, (G10+N10) dựng bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
8 Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 15.0, (G10+N10) dựng bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cột
9 Ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 luồn dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 m
10 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 quả
11 Sứ đỡ đường dây 35kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 quả
12 Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 24kV-120N Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 chuỗi
13 Chuỗi sứ néo kép thủy tinh 24kV-120N Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 chuỗi
14 Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV-120N Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 chuỗi
15 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.203 m
16 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120/19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119 m
17 Dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 bọc cách điện 12,7kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.870 m
G Phần Xây Lắp: đường dây không 22kV- vật liệu B cấp B lắp
1 Móng cột BTLT đơn MĐ-16 (Bằng TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
2 Móng cột BTLT đơn MĐ-20 (Bằng TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
3 Móng cột BTLT đúp MK-12 (Bằng TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
4 Móng cột BTLT đúp MK-20 (Bằng TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
5 Móng cột BTLT đơn MĐ-18 (Bằng TC+Máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
6 Móng cột BTLT đơn MĐ-20 (Bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 móng
7 Móng cột BTLT đúp MK-14 (Bằng TC+Máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
8 Móng cột BTLT đúp MK-18 (Bằng TC+Máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
9 Móng cột BTLT đúp MK-20 (Bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 móng
10 Tiếp địa đường dây RC-2 34.11kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
11 Tiếp địa đường dây RC-3K 81.8kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
12 Xà hãm bắt sứ đứng cột có lỗ đơn 24kV (X2-CL-22) 86.16kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Xà hãm bắt sứ chuỗi cột có lỗ đơn 24kV (X2C-CL-22) 83.32kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Xà hãm 3 tầng côt có lỗ đơn bắt sứ đứng 24kV (X2-3T-CL-22) 127.87kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
15 Xà hãm 3 tầng côt có lỗ đơn bắt sứ chuỗi 24kV (X2C3T-CL-22) 126.28kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Xà hãm bắt sứ chuỗi cột đơn 24kV (X2C-22) 88.2kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
17 Xà hãm bắt sứ chuỗi cột kép dọc 24kV (X2C-KD-22) 94.24kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
18 Xà hãm bắt sứ chuỗi cột kép ngang 24kV (X2C-KN-22) 89.72kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
19 Xà nhánh rẽ bắt sứ đứng cột đơn 24kV (XN-22) 67.51kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
20 Xà nhánh rẽ bắt sứ chuỗi cột kép dọc 24kV (XNC-KD-22) 71.14kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Xà nhánh rẽ bắt sứ chuỗi cột kép ngang 24kV (XNC-KN-22) 71.87kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
22 Xà hãm 3 tầng côt kép ngang bắt sứ đứng 24kV (X2-3T-KN-22) 158.87kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
23 Xà hãm 3 tầng côt kép dọc bắt sứ chuỗi 24kV (X2C3T-KD-22) 147.43kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
24 Xà hãm 3 tầng côt kép ngang bắt sứ chuỗi 24kV (X2C3T-KN-22) 166.16kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
25 Xà hãm bắt sứ chuỗi cột có lỗ đơn 35kV (X2C-CL-35) 98.72kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
26 Xà hãm bắt sứ chuỗi cột kép dọc 35kV (X2C-KD-35) 115.64kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
27 Xà nhánh rẽ bắt sứ đứng cột đơn 35kV (XN-35) 76.89kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
28 Xà trung gian 1 pha (XTG1P) 9.79kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
29 Xà trung gian 2 pha (XTG2P) 22.09kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
30 Xà trung gian 3 pha (XTG3P) 25.18kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
31 Gông cột kép LT20m 121.17kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
32 Dây buộc định hình Composite cổ sứ gốm đơn cho dây bọc 24, 35kV có đường kính cả vỏ bọc 27,97-33,02mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Bộ
33 Dây buộc định hình Composite cổ sứ gốm kép cho dây bọc 24, 35kV có đường kính cả vỏ bọc 27,97-33,02mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Bộ
34 Phụ kiện chuỗi néo dây bọc 24, 35kV (giáp níu cho dây bọc đường kính tổng 30.81-32.72mm+CK vuông, Yếm cáp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 Bộ
35 Ghíp đấu nối dây bọc 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
36 Đầu cốt xử lý AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
37 Ống nối chịu lực nhôm cho cáp AC70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
38 Ống nối chịu lực nhôm cho cáp AC120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
39 Ghíp nhôm 3 bulông 50-240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
40 Biển tên cột (220x800) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
H Phần Xây Lắp: Trạm biến áp - vật liệu A cấp B lắp
1 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 cột liền Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 cột liền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
4 Cầu chì tự rơi 24kV loại 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
5 Cầu chì tự rơi 35kV loại 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 155 quả
7 Sứ đỡ đường dây 35kV (cả ty sứ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 quả
8 Ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 m
9 Ống nhựa HDPE- D130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
I Phần Xây Lắp: Trạm biến áp - vật liệu B cấp B lắp
1 Móng cột trạm MTBA-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 móng
2 Móng cột trạm MTBA-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 móng
3 Móng trụ đỡ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
4 Xà đón dây (xà lỗ) X2-22 (69.74kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
5 Xà đón dây (xà lỗ) X2-35 (86.2kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Xà đón dây (xà thường) XN-22(67.51kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
7 Xà đón dây (xà lỗ) XPI-22 (49.42kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
8 Xà TG 3 pha cột đơn (xà thường) XTG3P-T (32.64kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
9 Xà nánh đơn XN1-3P 22.83kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Xà đỡ sứ TG phía trên (xuyên tâm) XTG-22T ( 27.09kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
11 Xà đỡ sứ TG phía trên (xà thường) XTG-22.1T ( 38.44kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Xà đỡ sứ TG phía trên (xuyên tâm) XTG-35T 27.09kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Xà đỡ sứ TG phía trên (xà thường) XTG-35.1T 38.44kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 Xà đỡ sứ TG phía dưới (Xà thường) XTG-22D 34.43kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
15 Xà đỡ sứ TG phía dưới (Xà thường) XTG-35D 35.86kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
16 Xà đỡ SI và CSV cột đơn (xà thường) XSI-Đ-22 56.164kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Xà đỡ SI và CSV (xuyên tâm) XSI-22 (35.76kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
18 Xà đỡ SI và CSV (xà thường) XSI-22.1 ( 46.19kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
19 Xà đỡ SI và CSV (xuyên tâm) XSI-35 (37.85kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Xà đỡ SI và CSV (xà thường) XSI-35.1 (48.27kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
21 Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo (28.42kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
22 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy trạm Balo 2.23kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
23 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy trạm treo 21.63kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
24 Giá đỡ máy cột kép dọc; GĐMBA-KD 107.08kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
25 Giá đỡ máy cột 12m tâm cột 2,4m; GĐMBA-22 (225.69kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
26 Giá đỡ máy cột 14m tâm cột 2,4m; GĐMBA-22.1 ( 222.58kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
27 Giá đỡ máy cột 12m tâm cột 2,6m; GĐMBA-35 (229.85kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
28 Giá đỡ máy cột 14m tâm cột 2,6m; GĐMBA-35.1 (233.82kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
29 Gông giữ máy biến áp 13.12kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
30 Ghế thao tác cột đơn GTT-01 ( 87.79kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
31 Ghế thao tác cột 12m tâm cột 2,4m GTT-22 (209.5kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
32 Ghế thao tác cột 14m tâm cột 2,4m GTT-22.1 ( 210.94kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
33 Ghế thao tác cột 12m tâm cột 2,6m GTT-35 (212.15kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
34 Ghế thao tác cột 14m tâm cột 2,6m GTT-35.1 (213.89kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Thang sắt cột 12m; TST-1 (30.38kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
36 Thang sắt cột 14m; TST-2 (36.69kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
37 Lưới thép bảo vệ một phần trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
38 Lưới thép bảo vệ toàn trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
39 Chụp cực MBA (154.975kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
40 Nắp đỡ MBA (154.975kg/bộ ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
41 Hộp che cáp trung thế 28.55kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
42 Hộp che cáp hạ thế 27.58kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
43 Máng che mưa bao quanh TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
44 Tiếp địa trạm 213.56kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
45 Tiếp địa trạm loại giếng khoan 234.95kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
46 Chi tiết tiếp địa trạm 17.49kg/bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
47 Dây chảy cầu chì tự rơi 15A (3 pha/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
48 Dây chảy cầu chì tự rơi 25A (3 pha/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
49 Dây chảy cầu chì tự rơi 31,5A (3 pha/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
50 Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16 - 95) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
51 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
52 Dây bọc 24kV XLPE M1x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
53 Dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
54 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 492 m
55 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
56 Dây đồng mềm M95 (0,837kg/m) đấu TTMBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m
57 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
58 Thanh cái đồng MT80x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m
59 Đầu cốt đồng ép kín kiểu 1 lỗ M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cái
60 Đầu cốt đồng ép kín kiểu 1 lỗ M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 141 cái
61 Đầu cốt đồng ép kín kiểu 1 lỗ M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
62 Đầu cốt đồng ép kín kiểu 1 lỗ M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
63 Đầu cốt đồng ép kín kiểu 1 lỗ M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 cái
64 Đầu cốt đồng ép kín kiểu 1 lỗ M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
65 Ghíp nhôm 3 bulông 50-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
66 Kẹp Hotline Cu Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
67 Kẹp quai Cu Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
68 Chụp cực Silicon SI trên và dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
69 Chụp cực Silicon CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
70 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
71 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
72 Biển tên trạm 40x60 (phản quang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
73 Biển báo an toàn, biển báo 24x36 (phản quang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
74 Cáp đồng hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 m
75 Cosse ép Cu cho dây đồng 25mm2 (dùng để đấu nối vào bản cực đồng của MCCB) Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 Cái
76 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Cuộn
J Đấu nối Hotline
1 Chi phí thi công bằng phương pháp Hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 TBA
K Phần Xây Lắp: đường dây cáp ngầm 0,4kV- vật liệu A cấp B lắp
1 Ống nhựa HDPE 130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m
L Phần Xây Lắp: đường dây cáp ngầm 0,4kV- vật liệu B cấp B lắp
1 Cáp ngầm 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA-(4x120)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 m
2 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 đầu
3 Cô li ê ôm cáp lên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Hào cáp 04 đi dưới nền đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
5 Cát đen hào cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,631 m2
6 Băng báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
7 Sứ báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
M Phần Xây Lắp: đường dây không 0,4kV- vật liệu A cấp B lắp
1 Cột bê tông vuông H7,5m, chịu lực loại B Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cột
2 Cột bê tông vuông H7,5m, chịu lực loại C Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
3 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
4 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 cột
5 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cột
6 Cột bê tông ly tâm cao 10m, chịu lực 4.3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
7 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 195 m
8 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 737 m
9 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 792 m
10 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.310 m
11 ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,5 m
12 Ống nhựa xoắn HDPE-D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 207 m
13 Ghíp kép bọc 25-120/6-120 đấu tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 bộ
14 Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 hộp
15 Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV đấu HPD Mô tả kỹ thuật theo chương V 207 m
16 Dây đấu xuống hòm 4 công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.595 m
17 Dây đấu xuống hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 750 m
18 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.097 bộ
19 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite đủ phụ kiện (không ATM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 244 cái
20 Hòm công tơ 3 pha H3f Composite + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
21 Áp tô mát 1pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 651 cái
N Phần Xây Lắp: đường dây không 0,4kV- vật liệu B cấp B lắp
1 Móng cột MH-1 dùng cho cột H7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 móng
2 Móng cột M-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
3 Móng cột M-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 móng
4 Móng cột MHĐ-1 dùng cho cột đúp H7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
5 Móng cột MĐ-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 móng
6 Móng cột MĐ-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
7 Xà néo cột đơn XNL-1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
8 Xà néo cột đơn XNL-1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
9 Xà néo cột đúp dọc XNLĐ-1,5N Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
10 Xà néo cột đúp dọc XNLĐ-1,5D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Mã ốp cột (móc treo cáp vặn xoắn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 619 bộ
12 Kẹp treo 4x(50-120) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Kẹp hãm 4x(50-70) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
14 Kẹp hãm 4x(50-120) Mô tả kỹ thuật theo chương V 642 bộ
15 Đai thép inox và Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 778 bộ
16 Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông Mô tả kỹ thuật theo chương V 304 cái
17 Đầu cốt xử lý AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
18 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
19 Đầu cốt đồng nhôm AM-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128 cái
20 Ống nối cáp bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 bộ
21 Biển tên số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 449 cái
22 Biển tên lộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 463 cái
23 Băng dính hạ thế dài 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 304 cuộn
24 Tiếp địa lặp lại RC2-LL Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
25 Tiếp địa lặp lại giếng khoan RC3K-LL Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
26 Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
27 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
28 Cosse ép Cu - Al cho dây nhôm 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 652 cái
29 Đai thép và Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 bộ
30 Dây thép Ф 2 mm bọc nhựa buộc cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 940 bộ
31 Dây đồng M1x10mm2 (đấu trong hòm công tơ 1 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 931,5 m
32 Dây đồng M1x16mm2 (đấu trong hòm công tơ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,5 m
33 Dây ra sau công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.242 m
34 Dây ra sau công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 146 m
35 Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 bên X12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 bộ
36 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 bên X13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 bộ
37 Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 bên trên cột đúp X12-Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
38 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 bên trên cột đúp X13-Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
39 Phôi phiên 8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 phôi
40 Phôi tư gia Mô tả kỹ thuật theo chương V 621 phôi
41 Chữ lẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.776 cái
O Phần Xây Lắp: Tháo dỡ, lắp lại đường dây không 22kV
1 Tháo ra lắp đặt dây dẫn AC-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,123 km
2 Tháo ra lắp lại chuỗi néo Polimer-24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
P Phần Xây Lắp: Tháo dỡ lắp lại đường dây 0,4KV
1 Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x35-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 km
2 Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 km
3 Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,098 km
4 Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,376 km
5 Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 km
6 Tháo ra lắp lại hộp phân dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 hộp
7 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 hộp
8 Tháo ra lắp lại hòm công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 hộp
9 Tháo ra lắp lại công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 621 Cái
10 Tháo ra lắp lại công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 Cái
11 Tháo ra lắp lại dây đấu xuống hộp phân dây Alus-4x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 564 m
Q Phần Xây Lắp: tháo dỡ thu hồi đường dây 22kV
1 Thu hồi xà X2-TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Thu hồi sứ đứng 24kV-TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
3 Thu hồi dây AC-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,111 km
4 Thu hồi xà hãm X2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Thu hồi sứ đứng 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
R Phần Xây Lắp: Tháo dỡ thu hồi đường dây 0,4kV
1 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x25-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,593 km
2 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x35-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,996 km
3 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,677 km
4 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,118 km
5 Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,205 km
6 Tháo dỡ thu hồi cột H-6,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cột
7 Tháo dỡ thu hồi cột H-7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cột
8 Tháo dỡ thu hồi cột H-8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cột
9 Tháo dỡ thu hồi cột LT-7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
10 Tháo dỡ thu hồi cột LT-8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
11 Thu hồi vỏ hòm loại 1 công tơ 1 pha H1 Composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 hòm
12 Thu hồi vỏ hòm 2 công tơ 1 pha H2 Composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 hòm
13 Thu hồi vỏ hòm 4 công tơ 1 pha H4 Composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 hòm
14 Thu hồi vỏ hòm 6 công tơ 1 pha H6 Composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 hòm
15 Thu hồi vỏ hòm 1 công tơ 3 pha H3F Composite Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 hòm
16 Tháo hạ thu hồi dây xuống hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 m
17 Tháo hạ thu hồi dây xuống hòm công tơ 1 pha ABC-AL/XLPE 2x25-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 462 m
18 Tháo hạ thu hồi dây xuống hòm công tơ 3 pha ABC-AL/XLPE 4x25-0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 188 m
19 Tháo hạ thu hồi dây đấu xuống hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
S Phần vận chuyển
1 Vận chuyển thiết bị, vật liệu lắp mới và thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công trình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->