Gói thầu: Gói thầu 01 2020 ĐTXD GT02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200215310-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 2020 ĐTXD GT02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200155622 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại (TDTM) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 14:05:00 đến ngày 2020-02-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,996,794,368 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,900,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần thiết bị A cấp B lắp tuyến đường dây cáp ngầm 22kv | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 22kV/630A NT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV có hạt nổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| B | Phần thiết bị A cấp B lắp trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 250kVA-22/0.4kV, ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-22/0.4kV, ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | máy |
| 3 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 630kVA-22/0.4kV, ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 4 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-35(22)/0.4kV, ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 5 | Máy biến áp phân phối cách điện dầu 400kVA-22/0.4kV, Elbow | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 6 | Chống sét van 22kV có hạt nổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 7 | Chống sét van 35kV có hạt nổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 600V-400A ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 9 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 600V-630A ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Tủ |
| 10 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 600V-1000A ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 11 | Tủ điện 600V-630A (Kèm theo trụ đỡ MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 12 | Tủ tụ bù hạ thế loại 440V-30kVAr trọn bộ (Bao gồm Tủ bảo vệ tụ bù, MCCB 3 cực 25A, 03 bình 440V-10kVAr và phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 13 | Tủ tụ bù hạ thế loại 440V-40kVAr trọn bộ (Bao gồm Tủ bảo vệ tụ bù, MCCB 3 cực 25A, 04 bình 440V-10kVAr và phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Tủ |
| 14 | Tủ tụ bù hạ thế loại 440V-60kVAr trọn bộ (Bao gồm Tủ bảo vệ tụ bù, MCCB 3 cực 25A, 06 bình 440V-10kVAr và phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| C | Phần thiết bị B cấp B lắp trạm biến áp | |||
| 1 | Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha (Modem GPRS/3G) | 11 | bộ | |
| D | Phần Xây Lắp: Tuyến cáp ngầm 22kV - vật liệu A cấp B lắp | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 395 | m |
| 2 | Ống nhựa chịu lực HDPE-195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 366 | m |
| 3 | Cầu chì tự rơi 24kV loại 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | quả |
| E | Phần Xây Lắp: Tuyến cáp ngầm 22kV - vật liệu B cấp B lắp | |||
| 1 | Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 2 | Hộp đầu cáp cho cáp 3 pha 24kV-3*70mm2 ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 3 | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A (3 pha/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 5 | Dây bọc 24kV XLPE M1x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 6 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 7 | Cosse ép Cu - Al cho dây nhôm 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Cosse ép Cu cho dây đồng 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 9 | Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 10 | Cosse ép Cu cho dây đồng 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 11 | Xà cầu chì tự rơi XSI-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ hộp đầu cáp và CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 13 | Xà trung gian XTG1P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà trung gian XTG2P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xà trung gian 3 pha XTG3P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Ghế thao tác trên cột GTT-CD-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Thang sắt TS-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Colie ôm cáp lên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bulông 50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 20 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Biển báo tên cáp (10x15) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 23 | Biển báo tên dao (10x15) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Biển cầu dao (20x30) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Biển báo an toàn (24x36) phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 26 | Hố ga nối cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hố |
| 27 | Bệ giữ cáp chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bệ |
| 28 | Hào 1 cáp 24kV đi dưới nền đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 29 | Hào 1 cáp 24kV đi dưới đường bê tông xi măng loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328 | m |
| 30 | Cát đen hào cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,885 | m3 |
| 31 | Băng báo hiệu cáp nilon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 656 | m |
| 32 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.141 | viên |
| 33 | Sứ báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Cái |
| 34 | Hoàn trả mặt đường bê tông xi măng loại 1; đường bê tông dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,2 | m2 |
| F | Phần Xây Lắp: đường dây không 22kV- vật liệu A cấp B lắp | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10) dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 13.0, (G10+N10)dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 (G6+N8) dựng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G8+N10) dựng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 11.0, (G10+N10) dựng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 13.0, (G10+N10) dựng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 15.0, (G10+N10) dựng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 9 | Ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | m |
| 10 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | quả |
| 11 | Sứ đỡ đường dây 35kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | quả |
| 12 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 24kV-120N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | chuỗi |
| 13 | Chuỗi sứ néo kép thủy tinh 24kV-120N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | chuỗi |
| 14 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV-120N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chuỗi |
| 15 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.203 | m |
| 16 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | m |
| 17 | Dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 bọc cách điện 12,7kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.870 | m |
| G | Phần Xây Lắp: đường dây không 22kV- vật liệu B cấp B lắp | |||
| 1 | Móng cột BTLT đơn MĐ-16 (Bằng TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 2 | Móng cột BTLT đơn MĐ-20 (Bằng TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 3 | Móng cột BTLT đúp MK-12 (Bằng TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 4 | Móng cột BTLT đúp MK-20 (Bằng TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 5 | Móng cột BTLT đơn MĐ-18 (Bằng TC+Máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 6 | Móng cột BTLT đơn MĐ-20 (Bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| 7 | Móng cột BTLT đúp MK-14 (Bằng TC+Máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 8 | Móng cột BTLT đúp MK-18 (Bằng TC+Máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 9 | Móng cột BTLT đúp MK-20 (Bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | móng |
| 10 | Tiếp địa đường dây RC-2 34.11kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa đường dây RC-3K 81.8kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 12 | Xà hãm bắt sứ đứng cột có lỗ đơn 24kV (X2-CL-22) 86.16kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà hãm bắt sứ chuỗi cột có lỗ đơn 24kV (X2C-CL-22) 83.32kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà hãm 3 tầng côt có lỗ đơn bắt sứ đứng 24kV (X2-3T-CL-22) 127.87kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 15 | Xà hãm 3 tầng côt có lỗ đơn bắt sứ chuỗi 24kV (X2C3T-CL-22) 126.28kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Xà hãm bắt sứ chuỗi cột đơn 24kV (X2C-22) 88.2kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Xà hãm bắt sứ chuỗi cột kép dọc 24kV (X2C-KD-22) 94.24kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 18 | Xà hãm bắt sứ chuỗi cột kép ngang 24kV (X2C-KN-22) 89.72kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Xà nhánh rẽ bắt sứ đứng cột đơn 24kV (XN-22) 67.51kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 20 | Xà nhánh rẽ bắt sứ chuỗi cột kép dọc 24kV (XNC-KD-22) 71.14kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Xà nhánh rẽ bắt sứ chuỗi cột kép ngang 24kV (XNC-KN-22) 71.87kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Xà hãm 3 tầng côt kép ngang bắt sứ đứng 24kV (X2-3T-KN-22) 158.87kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Xà hãm 3 tầng côt kép dọc bắt sứ chuỗi 24kV (X2C3T-KD-22) 147.43kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 24 | Xà hãm 3 tầng côt kép ngang bắt sứ chuỗi 24kV (X2C3T-KN-22) 166.16kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 25 | Xà hãm bắt sứ chuỗi cột có lỗ đơn 35kV (X2C-CL-35) 98.72kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Xà hãm bắt sứ chuỗi cột kép dọc 35kV (X2C-KD-35) 115.64kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Xà nhánh rẽ bắt sứ đứng cột đơn 35kV (XN-35) 76.89kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 28 | Xà trung gian 1 pha (XTG1P) 9.79kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 29 | Xà trung gian 2 pha (XTG2P) 22.09kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 30 | Xà trung gian 3 pha (XTG3P) 25.18kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 31 | Gông cột kép LT20m 121.17kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Dây buộc định hình Composite cổ sứ gốm đơn cho dây bọc 24, 35kV có đường kính cả vỏ bọc 27,97-33,02mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Bộ |
| 33 | Dây buộc định hình Composite cổ sứ gốm kép cho dây bọc 24, 35kV có đường kính cả vỏ bọc 27,97-33,02mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Bộ |
| 34 | Phụ kiện chuỗi néo dây bọc 24, 35kV (giáp níu cho dây bọc đường kính tổng 30.81-32.72mm+CK vuông, Yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | Bộ |
| 35 | Ghíp đấu nối dây bọc 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 36 | Đầu cốt xử lý AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 37 | Ống nối chịu lực nhôm cho cáp AC70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 38 | Ống nối chịu lực nhôm cho cáp AC120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 39 | Ghíp nhôm 3 bulông 50-240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 40 | Biển tên cột (220x800) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| H | Phần Xây Lắp: Trạm biến áp - vật liệu A cấp B lắp | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 cột liền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 cột liền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 4 | Cầu chì tự rơi 24kV loại 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi 35kV loại 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | quả |
| 7 | Sứ đỡ đường dây 35kV (cả ty sứ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | quả |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | m |
| 9 | Ống nhựa HDPE- D130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| I | Phần Xây Lắp: Trạm biến áp - vật liệu B cấp B lắp | |||
| 1 | Móng cột trạm MTBA-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | móng |
| 2 | Móng cột trạm MTBA-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | móng |
| 3 | Móng trụ đỡ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 4 | Xà đón dây (xà lỗ) X2-22 (69.74kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Xà đón dây (xà lỗ) X2-35 (86.2kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà đón dây (xà thường) XN-22(67.51kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Xà đón dây (xà lỗ) XPI-22 (49.42kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà TG 3 pha cột đơn (xà thường) XTG3P-T (32.64kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Xà nánh đơn XN1-3P 22.83kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ sứ TG phía trên (xuyên tâm) XTG-22T ( 27.09kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 11 | Xà đỡ sứ TG phía trên (xà thường) XTG-22.1T ( 38.44kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ sứ TG phía trên (xuyên tâm) XTG-35T 27.09kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ sứ TG phía trên (xà thường) XTG-35.1T 38.44kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ sứ TG phía dưới (Xà thường) XTG-22D 34.43kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 15 | Xà đỡ sứ TG phía dưới (Xà thường) XTG-35D 35.86kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Xà đỡ SI và CSV cột đơn (xà thường) XSI-Đ-22 56.164kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ SI và CSV (xuyên tâm) XSI-22 (35.76kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 18 | Xà đỡ SI và CSV (xà thường) XSI-22.1 ( 46.19kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Xà đỡ SI và CSV (xuyên tâm) XSI-35 (37.85kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ SI và CSV (xà thường) XSI-35.1 (48.27kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Giá đỡ tủ hạ thế trạm treo (28.42kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 22 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy trạm Balo 2.23kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy trạm treo 21.63kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 24 | Giá đỡ máy cột kép dọc; GĐMBA-KD 107.08kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Giá đỡ máy cột 12m tâm cột 2,4m; GĐMBA-22 (225.69kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 26 | Giá đỡ máy cột 14m tâm cột 2,4m; GĐMBA-22.1 ( 222.58kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 27 | Giá đỡ máy cột 12m tâm cột 2,6m; GĐMBA-35 (229.85kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 28 | Giá đỡ máy cột 14m tâm cột 2,6m; GĐMBA-35.1 (233.82kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Gông giữ máy biến áp 13.12kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 30 | Ghế thao tác cột đơn GTT-01 ( 87.79kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Ghế thao tác cột 12m tâm cột 2,4m GTT-22 (209.5kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 32 | Ghế thao tác cột 14m tâm cột 2,4m GTT-22.1 ( 210.94kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 33 | Ghế thao tác cột 12m tâm cột 2,6m GTT-35 (212.15kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Ghế thao tác cột 14m tâm cột 2,6m GTT-35.1 (213.89kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Thang sắt cột 12m; TST-1 (30.38kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 36 | Thang sắt cột 14m; TST-2 (36.69kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 37 | Lưới thép bảo vệ một phần trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Lưới thép bảo vệ toàn trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 39 | Chụp cực MBA (154.975kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 40 | Nắp đỡ MBA (154.975kg/bộ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 41 | Hộp che cáp trung thế 28.55kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 42 | Hộp che cáp hạ thế 27.58kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 43 | Máng che mưa bao quanh TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 44 | Tiếp địa trạm 213.56kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 45 | Tiếp địa trạm loại giếng khoan 234.95kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 46 | Chi tiết tiếp địa trạm 17.49kg/bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 47 | Dây chảy cầu chì tự rơi 15A (3 pha/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 48 | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A (3 pha/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 49 | Dây chảy cầu chì tự rơi 31,5A (3 pha/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 50 | Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x(16 - 95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 51 | Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 52 | Dây bọc 24kV XLPE M1x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 53 | Dây bọc 35kV XLPE M1x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 54 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 492 | m |
| 55 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 56 | Dây đồng mềm M95 (0,837kg/m) đấu TTMBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 57 | Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 58 | Thanh cái đồng MT80x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m |
| 59 | Đầu cốt đồng ép kín kiểu 1 lỗ M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 60 | Đầu cốt đồng ép kín kiểu 1 lỗ M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | cái |
| 61 | Đầu cốt đồng ép kín kiểu 1 lỗ M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 62 | Đầu cốt đồng ép kín kiểu 1 lỗ M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 63 | Đầu cốt đồng ép kín kiểu 1 lỗ M120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 64 | Đầu cốt đồng ép kín kiểu 1 lỗ M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 65 | Ghíp nhôm 3 bulông 50-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 66 | Kẹp Hotline Cu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 67 | Kẹp quai Cu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 68 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 69 | Chụp cực Silicon CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 70 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 71 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 72 | Biển tên trạm 40x60 (phản quang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 73 | Biển báo an toàn, biển báo 24x36 (phản quang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 74 | Cáp đồng hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m |
| 75 | Cosse ép Cu cho dây đồng 25mm2 (dùng để đấu nối vào bản cực đồng của MCCB) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | Cái |
| 76 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cuộn |
| J | Đấu nối Hotline | |||
| 1 | Chi phí thi công bằng phương pháp Hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | TBA |
| K | Phần Xây Lắp: đường dây cáp ngầm 0,4kV- vật liệu A cấp B lắp | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| L | Phần Xây Lắp: đường dây cáp ngầm 0,4kV- vật liệu B cấp B lắp | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA-(4x120)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | m |
| 2 | Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | đầu |
| 3 | Cô li ê ôm cáp lên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Hào cáp 04 đi dưới nền đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 5 | Cát đen hào cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,631 | m2 |
| 6 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 7 | Sứ báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| M | Phần Xây Lắp: đường dây không 0,4kV- vật liệu A cấp B lắp | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H7,5m, chịu lực loại B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H7,5m, chịu lực loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 10m, chịu lực 4.3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 737 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 792 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.310 | m |
| 11 | ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,5 | m |
| 12 | Ống nhựa xoắn HDPE-D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207 | m |
| 13 | Ghíp kép bọc 25-120/6-120 đấu tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 14 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | hộp |
| 15 | Cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV đấu HPD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207 | m |
| 16 | Dây đấu xuống hòm 4 công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.595 | m |
| 17 | Dây đấu xuống hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750 | m |
| 18 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.097 | bộ |
| 19 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite đủ phụ kiện (không ATM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 244 | cái |
| 20 | Hòm công tơ 3 pha H3f Composite + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 21 | Áp tô mát 1pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 651 | cái |
| N | Phần Xây Lắp: đường dây không 0,4kV- vật liệu B cấp B lắp | |||
| 1 | Móng cột MH-1 dùng cho cột H7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | móng |
| 2 | Móng cột M-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 3 | Móng cột M-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | móng |
| 4 | Móng cột MHĐ-1 dùng cho cột đúp H7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 5 | Móng cột MĐ-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | móng |
| 6 | Móng cột MĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 7 | Xà néo cột đơn XNL-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 8 | Xà néo cột đơn XNL-1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 9 | Xà néo cột đúp dọc XNLĐ-1,5N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Xà néo cột đúp dọc XNLĐ-1,5D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Mã ốp cột (móc treo cáp vặn xoắn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 619 | bộ |
| 12 | Kẹp treo 4x(50-120) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Kẹp hãm 4x(50-70) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 14 | Kẹp hãm 4x(50-120) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 642 | bộ |
| 15 | Đai thép inox và Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 778 | bộ |
| 16 | Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304 | cái |
| 17 | Đầu cốt xử lý AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | cái |
| 20 | Ống nối cáp bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 21 | Biển tên số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 449 | cái |
| 22 | Biển tên lộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 463 | cái |
| 23 | Băng dính hạ thế dài 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304 | cuộn |
| 24 | Tiếp địa lặp lại RC2-LL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 25 | Tiếp địa lặp lại giếng khoan RC3K-LL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 26 | Dây đồng mềm đấu tiếp địa M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 27 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 28 | Cosse ép Cu - Al cho dây nhôm 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 652 | cái |
| 29 | Đai thép và Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | bộ |
| 30 | Dây thép Ф 2 mm bọc nhựa buộc cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 940 | bộ |
| 31 | Dây đồng M1x10mm2 (đấu trong hòm công tơ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 931,5 | m |
| 32 | Dây đồng M1x16mm2 (đấu trong hòm công tơ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,5 | m |
| 33 | Dây ra sau công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.242 | m |
| 34 | Dây ra sau công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146 | m |
| 35 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 bên X12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | bộ |
| 36 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 bên X13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 37 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 bên trên cột đúp X12-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 38 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 bên trên cột đúp X13-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 39 | Phôi phiên 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | phôi |
| 40 | Phôi tư gia | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 621 | phôi |
| 41 | Chữ lẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.776 | cái |
| O | Phần Xây Lắp: Tháo dỡ, lắp lại đường dây không 22kV | |||
| 1 | Tháo ra lắp đặt dây dẫn AC-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | km |
| 2 | Tháo ra lắp lại chuỗi néo Polimer-24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| P | Phần Xây Lắp: Tháo dỡ lắp lại đường dây 0,4KV | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x35-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | km |
| 2 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | km |
| 3 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | km |
| 4 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x95-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,376 | km |
| 5 | Tháo ra, lắp lại cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | km |
| 6 | Tháo ra lắp lại hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | hộp |
| 7 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 1 pha loại H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | hộp |
| 8 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | hộp |
| 9 | Tháo ra lắp lại công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 621 | Cái |
| 10 | Tháo ra lắp lại công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | Cái |
| 11 | Tháo ra lắp lại dây đấu xuống hộp phân dây Alus-4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564 | m |
| Q | Phần Xây Lắp: tháo dỡ thu hồi đường dây 22kV | |||
| 1 | Thu hồi xà X2-TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi sứ đứng 24kV-TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| 3 | Thu hồi dây AC-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,111 | km |
| 4 | Thu hồi xà hãm X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Thu hồi sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| R | Phần Xây Lắp: Tháo dỡ thu hồi đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x25-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,593 | km |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x35-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,996 | km |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x50-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,677 | km |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x70-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | km |
| 5 | Tháo dỡ thu hồi cáp vặn xoắn ABC-AL/XLPE 4x120-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | km |
| 6 | Tháo dỡ thu hồi cột H-6,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cột |
| 7 | Tháo dỡ thu hồi cột H-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cột |
| 8 | Tháo dỡ thu hồi cột H-8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 9 | Tháo dỡ thu hồi cột LT-7,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 10 | Tháo dỡ thu hồi cột LT-8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 11 | Thu hồi vỏ hòm loại 1 công tơ 1 pha H1 Composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | hòm |
| 12 | Thu hồi vỏ hòm 2 công tơ 1 pha H2 Composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | hòm |
| 13 | Thu hồi vỏ hòm 4 công tơ 1 pha H4 Composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | hòm |
| 14 | Thu hồi vỏ hòm 6 công tơ 1 pha H6 Composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | hòm |
| 15 | Thu hồi vỏ hòm 1 công tơ 3 pha H3F Composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | hòm |
| 16 | Tháo hạ thu hồi dây xuống hòm công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | m |
| 17 | Tháo hạ thu hồi dây xuống hòm công tơ 1 pha ABC-AL/XLPE 2x25-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 462 | m |
| 18 | Tháo hạ thu hồi dây xuống hòm công tơ 3 pha ABC-AL/XLPE 4x25-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | m |
| 19 | Tháo hạ thu hồi dây đấu xuống hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| S | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thiết bị, vật liệu lắp mới và thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi