Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200229563-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191180023 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đầu tư nâng cấp CSHT 03 xã Ninh Nhất, Ninh Tiến, Ninh Phúc theo tiêu chí trở thành phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 08:05:00 đến ngày 2020-02-28 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,235,816,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm để ở và điều hành thi công tại hiện trường | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí đảm bảo giao thông | Chương V của E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| B | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M250 dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 1.293,33 | m3 |
| 2 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 1.397,65 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu chống thấm | Chương V của E-HSMT | 7.185,15 | m2 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 383,7 | m2 |
| 5 | Cắt khe | Chương V của E-HSMT | 1.555,2 | m |
| 6 | Gỗ chèn khe | Chương V của E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 7 | Ma tít chèn khe | Chương V của E-HSMT | 0,59 | m3 |
| 8 | Té mạt dày 3cm | Chương V của E-HSMT | 0,78 | m3 |
| 9 | Lớp mặt 8cm cấp phối đá dăm loại II | Chương V của E-HSMT | 2,19 | m3 |
| 10 | Bê tông M250 bó vỉa | Chương V của E-HSMT | 64,93 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bó vỉa | Chương V của E-HSMT | 830,32 | m2 |
| 12 | Lắp đặt bó vỉa | Chương V của E-HSMT | 1.249 | cái |
| 13 | Vữa xi măng M100 dày 2cm bó vỉa | Chương V của E-HSMT | 6,24 | m3 |
| 14 | Cát đệm dày 2cm đầm chặt bó vỉa | Chương V của E-HSMT | 6,24 | m3 |
| 15 | Bê tông M200 đan rãnh | Chương V của E-HSMT | 14,98 | m3 |
| 16 | Cát đệm dày 3cm đầm chặt đan rãnh | Chương V của E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 17 | Bê tông đá mạt M150 dày 7cm gia cố vỉa hè và lề đường | Chương V của E-HSMT | 65,55 | m3 |
| 18 | Cát đệm dày 3cm đầm chặt gia cố vỉa hè và lề đường | Chương V của E-HSMT | 28,09 | m3 |
| 19 | Đào kết cấu áo đường cũ | Chương V của E-HSMT | 680,3 | m3 |
| 20 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 52,39 | m3 |
| 21 | Đào khuôn đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 894,43 | m3 |
| 22 | Đào hố móng cống dọc, cống ngang | Chương V của E-HSMT | 993,5 | m3 |
| 23 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1.194,74 | m3 |
| 24 | Đầm lai nền đường từ K90 lên K95 chiều dày TB 28cm | Chương V của E-HSMT | 5.293,56 | m2 |
| 25 | Đắp nền đường, K95 bằng đất mua mới | Chương V của E-HSMT | 827,23 | m3 |
| 26 | Đắp nền đường, K90 bằng đất mua mới | Chương V của E-HSMT | 662,5 | m3 |
| 27 | Đắp nền đường, K90 bằng đất tận dụng | Chương V của E-HSMT | 1.879,6 | m3 |
| 28 | Đánh cấp nền đường cũ | Chương V của E-HSMT | 78,79 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp 1, cự ly TB 6,5km | Chương V của E-HSMT | 1.194,74 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất thừa đổ đi vật liệu thải, vật liệu phá dỡ, cự ly TB 6,5km | Chương V của E-HSMT | 882,19 | m3 |
| 31 | Biển báo tam giác | Chương V của E-HSMT | 2 | biển |
| 32 | Biển báo tròn | Chương V của E-HSMT | 2 | biển |
| 33 | Đào đất chôn cột | Chương V của E-HSMT | 1,64 | m3 |
| 34 | Bê tông móng cột M150 | Chương V của E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 3,2 | m2 |
| 36 | Đắp hoàn trả móng cột | Chương V của E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 37 | Đá hộc xây VXM M100 tường chắn đất | Chương V của E-HSMT | 280,93 | m3 |
| 38 | Trát VXM M100 dày 1,5cm tường chắn đất | Chương V của E-HSMT | 350,08 | m2 |
| 39 | Đá dăm đệm tường chắn đất | Chương V của E-HSMT | 13,67 | m3 |
| 40 | Cọc tre D6 L=3m/cọc, đoạn cọc ngập đất | Chương V của E-HSMT | 1.310,4 | m |
| 41 | Cọc tre D6 L=3m/cọc, đoạn cọc không ngập đất | Chương V của E-HSMT | 1.713,6 | m |
| 42 | Phên nứa | Chương V của E-HSMT | 362,66 | m2 |
| 43 | Bao cát | Chương V của E-HSMT | 1.433 | bao |
| 44 | Đào hố móng, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 333,67 | m3 |
| C | PHẦN CỐNG DỌC | |||
| 1 | Bê tông M200 Đốt cống dọc D60, L=2,6m | Chương V của E-HSMT | 124,45 | m3 |
| 2 | Ván khuôn Đốt cống dọc D60, L=2,6m | Chương V của E-HSMT | 2.889,14 | m2 |
| 3 | Thép tròn trơn D6 Đốt cống dọc D60, L=2,6m | Chương V của E-HSMT | 5.277,97 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống D60; L=2,6m | Chương V của E-HSMT | 258 | đoạn ống |
| 5 | Bê tông M200 Đốt cống dọc D70, L=2,6m | Chương V của E-HSMT | 4,54 | m3 |
| 6 | Ván khuôn Đốt cống dọc D70, L=2,6m | Chương V của E-HSMT | 105,79 | m2 |
| 7 | Thép tròn trơn D6 Đốt cống dọc D70, L=2,6m | Chương V của E-HSMT | 183,62 | kg |
| 8 | Lắp đặt ống cống D70; L=2,6m | Chương V của E-HSMT | 8 | đoạn ống |
| 9 | Mối nối vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 10 | Dây đay tẩm nhựa mối nối | Chương V của E-HSMT | 599,48 | m |
| 11 | Bê tông M200 khối đỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 79,12 | m3 |
| 12 | Ván khuôn khối đỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 985,62 | m2 |
| 13 | Thép tròn trơn D8 khối đỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 2.147,48 | kg |
| 14 | Thép có gờ D10 khối đỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 1.303,05 | kg |
| 15 | Lắp đặt khối đỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 1.316 | cái |
| 16 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 68,39 | m3 |
| 17 | Bê tông M200 tấm đan | Chương V của E-HSMT | 2,82 | m3 |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Chương V của E-HSMT | 14,11 | m2 |
| 19 | Thép tròn trơn D8 tấm đan | Chương V của E-HSMT | 98,68 | kg |
| 20 | Thép có gờ D10 tấm đan | Chương V của E-HSMT | 85,01 | kg |
| 21 | Thép có gờ D14 tấm đan | Chương V của E-HSMT | 192,86 | kg |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 23 | Bê tông M200 mũ mố | Chương V của E-HSMT | 4,99 | m3 |
| 24 | Ván khuôn mũ mố | Chương V của E-HSMT | 37,24 | m2 |
| 25 | Thép tròn trơn D6 mũ mố | Chương V của E-HSMT | 58,67 | kg |
| 26 | Thép có gờ D12 mũ mố | Chương V của E-HSMT | 339,07 | kg |
| 27 | Xây gạch không nung VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 40,73 | m3 |
| 28 | Trát VXM M75 | Chương V của E-HSMT | 58,65 | m2 |
| D | SỬA CHỮA KÊNH CHỮ NHẬT CŨ | |||
| 1 | Bê tông M200 thanh chống đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 2,27 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thanh chống đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 18,53 | m2 |
| 3 | Thép tròn trơn D6 thanh chống đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 39,82 | kg |
| 4 | Thép có gờ D12 thanh chống đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 38,22 | kg |
| 5 | Bê tông M200 giằng đỉnh đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 26,32 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng đỉnh đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 232,2 | m2 |
| 7 | Thép tròn trơn D6 giằng đỉnh đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 350,46 | kg |
| 8 | Thép có gờ D12 giằng đỉnh đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 1.374,34 | kg |
| 9 | Bê tông M200 Tấm đan KT 1,15*0,5*0,15m | Chương V của E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 10 | Ván khuôn Tấm đan KT 1,15*0,5*0,15m | Chương V của E-HSMT | 1,98 | m2 |
| 11 | Thép tròn trơn D6 Tấm đan KT 1,15*0,5*0,15m | Chương V của E-HSMT | 0,99 | kg |
| 12 | Thép tròn trơn D8 Tấm đan KT 1,15*0,5*0,15m | Chương V của E-HSMT | 15,78 | kg |
| 13 | Thép có gờ D10 Tấm đan KT 1,15*0,5*0,15m | Chương V của E-HSMT | 17,76 | kg |
| 14 | Lắp đặt tấm đan KT 1,15*0,5*0,15m | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Bê tông M200 tấm đan KT 1,15*0,5*0,1m | Chương V của E-HSMT | 42,06 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tấm đan KT 1,15*0,5*0,1m | Chương V của E-HSMT | 247,83 | m2 |
| 17 | Thép tròn trơn D6 tấm đan KT 1,15*0,5*0,1m | Chương V của E-HSMT | 153,35 | kg |
| 18 | Thép tròn trơn D8 tấm đan KT 1,15*0,5*0,1m | Chương V của E-HSMT | 3.266,85 | kg |
| 19 | Thép có gờ D10 tấm đan KT 1,15*0,5*0,1m | Chương V của E-HSMT | 1.945,09 | kg |
| 20 | Lắp đặt tấm đan KT 1,15*0,5*0,1m | Chương V của E-HSMT | 751 | cái |
| 21 | Nạo vét lòng kênh cũ | Chương V của E-HSMT | 95,31 | m3 |
| 22 | Phá lớp vữa trát | Chương V của E-HSMT | 233,4 | m2 |
| E | CỐNG NGANG D30 | |||
| 1 | Bê tông M200 đốt cống BTCT D30 phía trái | Chương V của E-HSMT | 3,11 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đốt cống BTCT D30 phía trái | Chương V của E-HSMT | 88,81 | m2 |
| 3 | Thép tròn trơn D6 đốt cống BTCT D30 phía trái | Chương V của E-HSMT | 150,97 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống D30, L=2,73m phía trái | Chương V của E-HSMT | 7 | đoạn ống |
| 5 | Bê tông M200 khối đỡ ống cống đổ tại chỗ phía trái | Chương V của E-HSMT | 1,51 | m3 |
| 6 | Ván khuôn khối đỡ ống cống đổ tại chỗ phía trái | Chương V của E-HSMT | 13,42 | m2 |
| 7 | Thép tròn trơn D8 khối đỡ ống cống đổ tại chỗ phía trái | Chương V của E-HSMT | 32,5 | kg |
| 8 | Thép có gờ D10 khối đỡ ống cống đổ tại chỗ phía trái | Chương V của E-HSMT | 6,28 | kg |
| 9 | Đá dăm đệm cống phía trái | Chương V của E-HSMT | 1,79 | m3 |
| 10 | Thép V35x35 giếng thu đúc sẵn phía trái | Chương V của E-HSMT | 30,72 | kg |
| 11 | Thép tròn trơn D8 giếng thu đúc sẵn phía trái | Chương V của E-HSMT | 55,79 | kg |
| 12 | Thép có gờ D10 giếng thu đúc sẵn phía trái | Chương V của E-HSMT | 5,41 | kg |
| 13 | Bê tông M200 giếng thu đúc sẵn phía trái | Chương V của E-HSMT | 2,73 | m3 |
| 14 | Ván khuôn giếng thu đúc sẵn phía trái | Chương V của E-HSMT | 30,09 | m2 |
| 15 | Lắp đặt giếng thu phía trái | Chương V của E-HSMT | 7 | CK |
| 16 | Lưới chắn rác gang đúc sẵn (bao gồm cả lắp đặt) phía trái | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 17 | Đá dăm đệm giếng thu phía trái | Chương V của E-HSMT | 0,49 | m3 |
| 18 | Bê tông M200 đốt cống BTCT D30 phía phải | Chương V của E-HSMT | 5,11 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đốt cống BTCT D30 phía phải | Chương V của E-HSMT | 145,9 | m2 |
| 20 | Thép tròn trơn D6 đốt cống BTCT D30 phía phải | Chương V của E-HSMT | 248,03 | kg |
| 21 | Lắp đặt ống cống D30 phía phải | Chương V của E-HSMT | 11,5 | đoạn ống |
| 22 | Mối nối vữa xi măng M100 phía phải | Chương V của E-HSMT | 0,01 | m3 |
| 23 | Bao tải tẩm nhựa mối nối phía phải | Chương V của E-HSMT | 0,01 | m2 |
| 24 | Quét nhựa nóng mối nối phía phải | Chương V của E-HSMT | 1,19 | m2 |
| 25 | Dán giấy dầu mối nối phía phải | Chương V của E-HSMT | 1,19 | m2 |
| 26 | Bê tông M200 khối đỡ ống cống đổ tại chỗ dài 2,24m phía phải | Chương V của E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 27 | Ván khuôn khối đỡ ống cống đổ tại chỗ dài 2,24m phía phải | Chương V của E-HSMT | 9,58 | m2 |
| 28 | Thép tròn trơn D8 khối đỡ ống cống đổ tại chỗ dài 2,24m phía phải | Chương V của E-HSMT | 23,22 | kg |
| 29 | Thép có gờ D10 khối đỡ ống cống đổ tại chỗ dài 2,24m phía phải | Chương V của E-HSMT | 4,48 | kg |
| 30 | Đá dăm đệm khối đỡ ống cống đổ tại chỗ dài 2,24m phía phải | Chương V của E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 31 | Bê tông M200 khối đỡ ống cống đổ tại chỗ dài 0,4m phía phải | Chương V của E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 32 | Ván khuôn khối đỡ ống cống đổ tại chỗ dài 0,4m phía phải | Chương V của E-HSMT | 19,5 | m2 |
| 33 | Thép tròn trơn D8 khối đỡ ống cống đổ tại chỗ dài 0,4m phía phải | Chương V của E-HSMT | 50,04 | kg |
| 34 | Thép có gờ D10 khối đỡ ống cống đổ tại chỗ dài 0,4m phía phải | Chương V của E-HSMT | 34,96 | kg |
| 35 | Thép V35x35 giếng thu đúc sẵn phía phải | Chương V của E-HSMT | 21,95 | kg |
| 36 | Thép tròn trơn D8 giếng thu đúc sẵn phía phải | Chương V của E-HSMT | 39,85 | kg |
| 37 | Thép có gờ D10 giếng thu đúc sẵn phía phải | Chương V của E-HSMT | 3,87 | kg |
| 38 | Bê tông M200 giếng thu đúc sẵn phía phải | Chương V của E-HSMT | 1,95 | m3 |
| 39 | Ván khuôn giếng thu đúc sẵn phía phải | Chương V của E-HSMT | 21,49 | m2 |
| 40 | Lắp đặt giếng thu giếng thu đúc sẵn phía phải | Chương V của E-HSMT | 5 | CK |
| 41 | Lưới chắn rác gang đúc sẵn (bao gồm cả lắp đặt) phía phải | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 42 | Đá dăm đệm giếng thu đúc sẵn phía phải | Chương V của E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 43 | Bê tông M200 giếng thu đổ tại chỗ phía phải | Chương V của E-HSMT | 1,72 | m3 |
| 44 | Ván khuôn giếng thu đổ tại chỗ phía phải | Chương V của E-HSMT | 18,54 | m2 |
| 45 | Thép tròn trơn D8 giếng thu đổ tại chỗ phía phải | Chương V của E-HSMT | 30,64 | kg |
| 46 | Đá dăm đệm giếng thu đổ tại chỗ phía phải | Chương V của E-HSMT | 0,31 | m3 |
| 47 | Bê tông M200 tấm đan giếng thu phía phải | Chương V của E-HSMT | 0,17 | m3 |
| 48 | Ván khuôn tấm đan giếng thu phía phải | Chương V của E-HSMT | 1,31 | m2 |
| 49 | Thép tròn trơn D6 tấm đan giếng thu phía phải | Chương V của E-HSMT | 1,23 | kg |
| 50 | Thép tròn trơn D8 tấm đan giếng thu phía phải | Chương V của E-HSMT | 17,99 | kg |
| 51 | Thép có gờ D10 tấm đan giếng thu phía phải | Chương V của E-HSMT | 8,73 | kg |
| 52 | Lắp đặt tấm đan giếng thu phía phải | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 53 | Đào hố móng cống, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 21,64 | m3 |
| 54 | Đắp hoàn trả bằng đất tận dụng đầm K90 | Chương V của E-HSMT | 1,27 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Chương V của E-HSMT | 20,37 | m3 |
| F | CỐNG NGANG D60 THOÁT NƯỚC VÀO CỐNG DỌC | |||
| 1 | Bê tông M200 đốt cống D60, L=2,7m | Chương V của E-HSMT | 16,6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đốt cống D60, L=2,7m | Chương V của E-HSMT | 415,08 | m2 |
| 3 | Thép tròn trơn D6 đốt cống D60, L=2,7m | Chương V của E-HSMT | 740,95 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống D60; L=2,7m | Chương V của E-HSMT | 18 | đoạn ống |
| 5 | Mối nối Vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 0,01 | m3 |
| 6 | Bao tải tẩm nhựa mối nối | Chương V của E-HSMT | 0,01 | m2 |
| 7 | Quét nhựa nóng mối nối | Chương V của E-HSMT | 2,37 | m2 |
| 8 | Dán giấy dầu mối nối | Chương V của E-HSMT | 2,37 | m2 |
| 9 | Bê tông M200 khối đỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 6,12 | m3 |
| 10 | Ván khuôn khối đỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 76,3 | m2 |
| 11 | Thép tròn trơn D8 khối đỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 166,3 | kg |
| 12 | Thép có gờ D10 khối đỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 101 | kg |
| 13 | Lắp đặt khối đỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 102 | cái |
| 14 | Thép V35x35 giếng thu đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 28,84 | kg |
| 15 | Thép tròn D8 giếng thu đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 63,35 | kg |
| 16 | Thép tròn D10 giếng thu đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 4,64 | kg |
| 17 | Bê tông M200 giếng thu đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 3,13 | m3 |
| 18 | Ván khuôn giếng thu đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 35,85 | m2 |
| 19 | Lắp đặt giếng thu | Chương V của E-HSMT | 6 | CK |
| 20 | Lưới chắn rác gang đúc sẵn (bao gồm cả lắp đặt) | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 21 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 0,46 | m3 |
| 22 | Bê tông M200 giếng thu đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 3,54 | m3 |
| 23 | Ván khuôn giếng thu đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 38,33 | m2 |
| 24 | Thép tròn trơn D8 giếng thu đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 64,35 | kg |
| 25 | Đá dăm đệm giếng thu đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 26 | Bê tông M200 tấm đan giếng thu | Chương V của E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 27 | Ván khuôn tấm đan giếng thu | Chương V của E-HSMT | 2,62 | m2 |
| 28 | Thép tròn trơn D6 tấm đan giếng thu | Chương V của E-HSMT | 2,45 | kg |
| 29 | Thép tròn trơn D8 tấm đan giếng thu | Chương V của E-HSMT | 35,99 | kg |
| 30 | Thép có gờ D10 tấm đan giếng thu | Chương V của E-HSMT | 17,46 | kg |
| 31 | Lắp đặt tấm đan giếng thu | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 32 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 44,96 | m3 |
| 33 | Đắp hoàn trả, đất tận dụng K95 | Chương V của E-HSMT | 3,41 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Chương V của E-HSMT | 41,55 | m3 |
| G | CỐNG D60 THOÁT NƯỚC VÀO CỐNG DỌC CHỮ NHẬT | |||
| 1 | Bê tông M200 đốt cống D60, L=2,6m | Chương V của E-HSMT | 3,86 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đốt cống D60, L=2,6m | Chương V của E-HSMT | 89,59 | m2 |
| 3 | Thép tròn trơn D6 đốt cống D60, L=2,6m | Chương V của E-HSMT | 163,66 | kg |
| 4 | Lắp đặt ống cống D60; L=2,6m | Chương V của E-HSMT | 8 | đoạn ống |
| 5 | Mối nối vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 0,01 | m3 |
| 6 | Dây đay tẩm nhựa mối nối | Chương V của E-HSMT | 14,22 | m |
| 7 | Bê tông M200 khối đỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 2,28 | m3 |
| 8 | Ván khuôn khối đỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 28,42 | m2 |
| 9 | Thép tròn trơn D8 khối đỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 61,96 | kg |
| 10 | Thép có gờ D10 khối đỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 37,63 | kg |
| 11 | Lắp đặt khối đỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 38 | cái |
| 12 | Gạch bê tông xây VXM M75 hố tụ | Chương V của E-HSMT | 2,92 | m3 |
| 13 | Trát hố tụ vữa M100 dày 1,5cm | Chương V của E-HSMT | 10,26 | m2 |
| 14 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 2,33 | m3 |
| 15 | Phá khối đá xây kênh cũ | Chương V của E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 16 | Xây hoàn trả kênh cũ, đá xây VXM M100 | Chương V của E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 17 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 21,94 | m3 |
| 18 | Đắp hoàn trả, đất tận dụng K95 | Chương V của E-HSMT | 13,98 | m3 |
| H | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Móng cột đơn ly tâm hạ thế 8,5m: Ma-8,5 | Chương V của E-HSMT | 2 | móng |
| 2 | Móng cột đôi ly tâm hạ thế 8,5m: Mak-8,5 | Chương V của E-HSMT | 1 | móng |
| I | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Dựng cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-3.0 (160) bằng cẩu + thủ công | Chương V của E-HSMT | 4 | Cột |
| 2 | Kẹp treo cáp VX 4x35mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 3 | Kẹp hãm cáp VX KH4x(11-50) mm2 | Chương V của E-HSMT | 37,08 | Cái |
| 4 | Móc treo cáp F16mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 5 | Móc treo cáp F20mm2 | Chương V của E-HSMT | 35 | Cái |
| 6 | Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) | Chương V của E-HSMT | 44 | bộ |
| 7 | Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) | Chương V của E-HSMT | 14 | bộ |
| 8 | Đầu cốt đồng Cu/Al-35mm2 | Chương V của E-HSMT | 8,24 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng Cu/Al-25mm2 | Chương V của E-HSMT | 4,12 | Cái |
| 10 | Rải căng dây cắp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x35mm2 | Chương V của E-HSMT | 154,5 | m |
| 11 | Rải căng dây cắp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.094,89 | m |
| 12 | Lắp đặt tiếp địa tủ chiếu sáng RC1 | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| J | PHẦN LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đèn cao áp kiểu bán rộng Led 220V - 100W | Chương V của E-HSMT | 32 | Bộ |
| 2 | Cần đèn đơn + đai bắt cần đèn trên cột ly tâm LT | Chương V của E-HSMT | 25 | Bộ |
| 3 | Cần đèn đơn + Giá đỡ cần đèn trên cột 2LT | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Cần đèn đơn + giá đỡ cột đơn H | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Cáp lên đèn + luồn cáp lên đèn | Chương V của E-HSMT | 112 | VT |
| 6 | Tủ điều khiển HTCS một lộ ra 100A (trọn bộ) XD mới | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi