Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200213800-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200213654 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 11:08:00 đến ngày 2020-02-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,440,672,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Chi phí một số công việc khác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Toàn bộ |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG TRÒN F50 | |||
| 1 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74 | cái |
| 2 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1000mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | đoạn ống |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG TRÒN F80 TẠI C16+45m | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,6515 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0202 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,1842 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,413 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0765 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2826 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0056 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4134 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,151 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0043 | tấn |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4215 | m2 |
| 14 | Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9889 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,856 | m3 |
| 16 | Đá dăm lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,952 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6641 | m3 |
| 18 | Đá dăm 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5547 | m3 |
| 19 | Bơm nước ban đầu 20CV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | ca |
| 20 | Mua đất đồi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,385 | m3 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,371 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3035 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,153 | 100m3 |
| 24 | Đào xúc đất đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,153 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,371 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,371 | 100m3 |
| 27 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,371 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG TRÒN F80 TẠI C18+8m | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,3603 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1147 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,0827 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,413 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0722 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2826 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0056 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4134 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,151 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0043 | tấn |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,7065 | m2 |
| 14 | Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,959 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4594 | m3 |
| 16 | Đá dăm lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8198 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,7097 | m3 |
| 18 | Đá dăm 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,9031 | m3 |
| 19 | Bơm nước ban đầu 20CV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | ca |
| 20 | Mua đất đồi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,31 | m3 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,389 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,321 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,185 | 100m3 |
| 24 | Đào xúc đất đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,185 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,389 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km , đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,389 | 100m3 |
| 27 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,389 | 100m3 |
| E | CỐNG THÔNG NƯỚC TẠI C20+31,5M | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,805 | 100m |
| 2 | Bê tông sản lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,774 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,87 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,03 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,488 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4567 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt gối, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,585 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1738 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1364 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0264 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1796 | tấn |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 31,1875 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 55,7 | m2 |
| 15 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,604 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,374 | m3 |
| 17 | Đá dăm 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,458 | m3 |
| 18 | Đá dăm lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,868 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,201 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2296 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1364 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2316 | 100m2 |
| 23 | ống thép ĐK 80mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,4136 | kg |
| 24 | ống thép ĐK 130mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,2554 | kg |
| 25 | Mua ren chờ chữ U-M2x650 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 26 | Sản xuất lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1485 | tấn |
| 27 | Đóng cọc, Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,5 | 100m |
| 28 | Phên nứa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,5 | m2 |
| 29 | Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,65 | m3 |
| 31 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,475 | m3 |
| 32 | Mua ống cống F50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13 | ống |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông bê tông không cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,256 | m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,7551 | m3 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,3475 | m3 |
| 36 | Bơm nước, máy bơm 20CV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | ca |
| 37 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,264 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2468 | 100m3 |
| 39 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,1935 | 100m3 |
| 40 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9535 | 100m3 |
| 41 | San đầm đất mặt, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,05 | 100m3 |
| 42 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4903 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,409 | 100m3 |
| 44 | Làm móng đường đá ba, đá hộc, chiều dày lớp móng đã lèn ép <=20cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,65 | m3 |
| 45 | Mua đất đồi để đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 616,2816 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, , đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,5116 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,5116 | 100m3 |
| 48 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,5116 | 100m3 |
| F | CỐNG TẠI C11+36.5M | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,085 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,278 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,39 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,03 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,488 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3083 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt gối, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,585 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1738 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1364 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0264 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1796 | tấn |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,7675 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54,37 | m2 |
| 15 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,6636 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,78 | m3 |
| 17 | Đá dăm 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,26 | m3 |
| 18 | Đá dăm lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,2212 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,193 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2296 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1364 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2316 | 100m2 |
| 23 | ống thép ĐK 80mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,4136 | kg |
| 24 | ống thép ĐK 130mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,2554 | kg |
| 25 | Mua ren chờ chữ U-M2x650 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 26 | Sản xuất lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1485 | tấn |
| 27 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,404 | 100m |
| 28 | Phên nứa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,7 | m2 |
| 29 | Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,25 | m3 |
| 31 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,875 | m3 |
| 32 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,995 | 100m |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,1518 | m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,2451 | m3 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,0735 | m3 |
| 36 | Bơm nước, máy bơm 20CV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | ca |
| 37 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,3873 | 100m3 |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,0487 | 100m3 |
| 39 | San đầm đất mặt, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,05 | 100m3 |
| 40 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4373 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,198 | 100m3 |
| 42 | Làm móng đường đá ba, đá hộc, chiều dày lớp móng đã lèn ép <=20cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,05 | m3 |
| 43 | Mua đất đồi để đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 614,3896 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,436 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,436 | 100m3 |
| 46 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,436 | 100m3 |
| G | CỤM CỐNG TẠI C7+30,2M | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,085 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,278 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,39 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,03 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,488 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3083 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt gối, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,585 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1738 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1364 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0264 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1796 | tấn |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,7675 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54,37 | m2 |
| 15 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,9988 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,5188 | m3 |
| 17 | Đá dăm 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8396 | m3 |
| 18 | Đá dăm lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,9996 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,193 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2296 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1364 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2316 | 100m2 |
| 23 | ống thép ĐK 80mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,4136 | kg |
| 24 | ống thép ĐK 130mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,2554 | kg |
| 25 | Mua ren chờ chữ U-M2x650 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 26 | Sản xuất lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1485 | tấn |
| 27 | Đóng cọc, Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,404 | 100m |
| 28 | Phên nứa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,7 | m2 |
| 29 | Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,25 | m3 |
| 31 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,875 | m3 |
| 32 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,925 | 100m |
| 33 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,99 | m3 |
| 34 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,825 | m3 |
| 35 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,86 | m3 |
| 36 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,087 | m3 |
| 37 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,588 | m3 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,189 | m3 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4725 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7813 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,235 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0194 | tấn |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,142 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,527 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1264 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0234 | 100m2 |
| 47 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,574 | m2 |
| 48 | Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7184 | m3 |
| 49 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,3504 | m3 |
| 50 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,0534 | m3 |
| 51 | Đá lót 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,6845 | m3 |
| 52 | Đá lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1168 | m3 |
| 53 | ống thép ĐK 80mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,0488 | kg |
| 54 | ống thép ĐK 130mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,0282 | kg |
| 55 | Mua ren chờ chữ U-M2x650 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 56 | Sản xuất lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1414 | tấn |
| 57 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,925 | 100m |
| 58 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,99 | m3 |
| 59 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,825 | m3 |
| 60 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,86 | m3 |
| 61 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,087 | m3 |
| 62 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,588 | m3 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,189 | m3 |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4725 | tấn |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7813 | tấn |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,235 | tấn |
| 67 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0194 | tấn |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,142 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,527 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1264 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0234 | 100m2 |
| 72 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,574 | m2 |
| 73 | Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7184 | m3 |
| 74 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,1624 | m3 |
| 75 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,3443 | m3 |
| 76 | Đá lót 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,1148 | m3 |
| 77 | Đá lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,7208 | m3 |
| 78 | ống thép ĐK 80mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,0488 | kg |
| 79 | ống thép ĐK 130mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,0282 | kg |
| 80 | Mua ren chờ chữ U-M2x650 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 81 | Sản xuất lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1414 | tấn |
| 82 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,4341 | m3 |
| 83 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,882 | m3 |
| 84 | Bơm nước, máy bơm 20CV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | ca |
| 85 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8677 | 100m3 |
| 86 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,811 | 100m3 |
| 87 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,0084 | 100m3 |
| 88 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,0442 | 100m3 |
| 89 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,56 | 100m3 |
| 90 | Đào xúc đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,8194 | 100m3 |
| 91 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1945 | 100m3 |
| 92 | Làm móng đường đá ba, đá hộc, chiều dày lớp móng đã lèn ép <=20cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,4 | m3 |
| 93 | Mua đất đồi để đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 682,3245 | m3 |
| 94 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,3226 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,3226 | 100m3 |
| 96 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,3226 | 100m3 |
| H | CỐNG TẠI C2+15M | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,132 | 100m |
| 2 | Phên nứa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,63 | m2 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9217 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8613 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5978 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất mặt, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9 | 100m3 |
| 7 | Bơm nước, máy bơm 20CV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | ca |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,067 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,7148 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,7148 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9479 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đồi để đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 170,0292 | m3 |
| 14 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,3591 | 100m3 |
| 15 | Làm móng đường đá ba, đá hộc, chiều dày lớp móng đã lèn ép <=20cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,27 | m3 |
| 16 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,675 | 100m |
| 17 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,49 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,89 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1466 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7772 | tấn |
| 21 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,5064 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5026 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3412 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,456 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1716 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4027 | tấn |
| 27 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,315 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,531 | m3 |
| 29 | Đá lót 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1767 | m3 |
| 30 | Đá lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,105 | m3 |
| 31 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7628 | m3 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0184 | tấn |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, , ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0852 | 100m2 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,456 | m3 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0117 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1051 | tấn |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0624 | 100m2 |
| 38 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,432 | m3 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0109 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0934 | tấn |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0864 | 100m2 |
| 42 | ống thép ĐK 80mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,2768 | kg |
| 43 | ống thép ĐK 130mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46,2952 | kg |
| 44 | Mua ren chờ chữ U-M2x650 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 45 | Sản xuất lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1449 | tấn |
| 46 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,957 | m3 |
| 47 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 48 | Bulon M16x120 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 49 | ống thép tráng kẽm làm dàn van | Theo HSTK đã được phê duyệt | 111,5 | kg |
| 50 | Sản xuất lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1115 | tấn |
| 51 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,628 | m2 |
| 52 | Sản xuất thang sắt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1494 | tấn |
| 53 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,149 | tấn |
| 54 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3901 | tấn |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,39 | tấn |
| 56 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8074 | tấn |
| 57 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1074 | tấn |
| 58 | Vít chìm M160x60 : | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38 | cái |
| 59 | Cao su tấm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | m2 |
| 60 | Cao su củ tỏi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,38 | m |
| 61 | Bu lông chốt hèm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,09 | m2 |
| 63 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,416 | m3 |
| 64 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,124 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH PHÍA BỜ TẢ | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.003,894 | 100m |
| 2 | Đá dăm lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 114,023 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 456,09 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 769,652 | m3 |
| 5 | Đá dăm 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 99,15 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 327,195 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,618 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,371 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,752 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,019 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 158,144 | m2 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,5145 | 100m3 |
| 13 | Ống nhựa F21 thoát nước lưng tường kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.288,34 | m |
| 14 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,793 | 100m2 |
| 15 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 204 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 19 | Đào đá hỗn hợp đổ lên phương tiện vận chuyển | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8792 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,0012 | 100m3 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,9276 | 100m3 |
| 22 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,9903 | 100m3 |
| 23 | Đào nền đường làm mới đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,3977 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,5325 | 100m3 |
| 25 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,162 | 100m3 |
| 26 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,583 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 118,36 | m3 |
| 28 | Mua đất đồi để đắp hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.401,2017 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,9288 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,9288 | 100m3 |
| 31 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,9288 | 100m3 |
| J | HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH PHÍA BỜ HỮU: | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.003,084 | 100m |
| 2 | Đá dăm lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 113,931 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 455,722 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 769,031 | m3 |
| 5 | Đá dăm 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 99,07 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 326,931 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,582 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,371 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,751 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,017 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 158,015 | m2 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,486 | 100m3 |
| 13 | Ống nhựa F21 thoát nước lưng tường kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.287,26 | m |
| 14 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,792 | 100m2 |
| 15 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 204 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 19 | Bơm nước, máy bơm 20CV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | ca |
| 20 | Đào xúc đất đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,3424 | 100m3 |
| 21 | Sản xuất tấm chống lầy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0891 | tấn |
| 22 | Đào xúc đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,2674 | 100m3 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,2529 | 100m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, , đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,252 | 100m3 |
| 25 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,589 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,2654 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,1233 | 100m3 |
| 28 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,7402 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 118,26 | m3 |
| 30 | Mua đất đồi để đắp hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5.323,4508 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,7637 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,7637 | 100m3 |
| 33 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,7637 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi