Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200213800-02
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200213654
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-10 11:08:00 đến ngày 2020-02-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,440,672,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo HSTK đã được phê duyệt 1 Toàn bộ
2 Chi phí một số công việc khác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo HSTK đã được phê duyệt 1 Toàn bộ
B HẠNG MỤC: CỐNG TRÒN F50
1 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600mm Theo HSTK đã được phê duyệt 74 cái
2 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1000mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
3 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm Theo HSTK đã được phê duyệt 74 đoạn ống
4 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2 đoạn ống
C HẠNG MỤC: CỐNG TRÒN F80 TẠI C16+45m
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 7,6515 100m
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,0202 m3
3 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,1842 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,03 m3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,413 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0765 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2826 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0056 100m2
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 5 cái
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4134 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,151 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0043 tấn
13 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 1,4215 m2
14 Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,9889 m3
15 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,856 m3
16 Đá dăm lót 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,952 m3
17 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,6641 m3
18 Đá dăm 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5547 m3
19 Bơm nước ban đầu 20CV Theo HSTK đã được phê duyệt 5 ca
20 Mua đất đồi Theo HSTK đã được phê duyệt 33,385 m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,371 100m3
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3035 100m3
23 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,153 100m3
24 Đào xúc đất đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,153 100m3
25 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,371 100m3
26 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,371 100m3
27 San đất bãi thải Theo HSTK đã được phê duyệt 0,371 100m3
D HẠNG MỤC: CỐNG TRÒN F80 TẠI C18+8m
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 8,3603 100m
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1147 m3
3 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,0827 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,03 m3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,413 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0722 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2826 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0056 100m2
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 5 cái
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4134 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,151 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0043 tấn
13 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 1,7065 m2
14 Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,959 m3
15 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,4594 m3
16 Đá dăm lót 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8198 m3
17 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,7097 m3
18 Đá dăm 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,9031 m3
19 Bơm nước ban đầu 20CV Theo HSTK đã được phê duyệt 5 ca
20 Mua đất đồi Theo HSTK đã được phê duyệt 35,31 m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,389 100m3
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,321 100m3
23 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,185 100m3
24 Đào xúc đất đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,185 100m3
25 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,389 100m3
26 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km , đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,389 100m3
27 San đất bãi thải Theo HSTK đã được phê duyệt 0,389 100m3
E CỐNG THÔNG NƯỚC TẠI C20+31,5M
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 35,805 100m
2 Bê tông sản lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,774 m3
3 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 23,87 m3
4 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,6 m3
5 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,03 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,488 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,4567 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt gối, đường kính <=18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,585 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1738 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1364 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0264 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1796 tấn
13 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 31,1875 m3
14 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 55,7 m2
15 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 23,604 m3
16 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,374 m3
17 Đá dăm 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,458 m3
18 Đá dăm lót 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,868 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,201 100m2
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2296 100m2
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1364 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gối Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2316 100m2
23 ống thép ĐK 80mm mạ kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 32,4136 kg
24 ống thép ĐK 130mm mạ kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 51,2554 kg
25 Mua ren chờ chữ U-M2x650 Theo HSTK đã được phê duyệt 24 cái
26 Sản xuất lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1485 tấn
27 Đóng cọc, Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 2,5 100m
28 Phên nứa Theo HSTK đã được phê duyệt 23,5 m2
29 Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,72 m3
30 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,65 m3
31 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,475 m3
32 Mua ống cống F50 Theo HSTK đã được phê duyệt 13 ống
33 Phá dỡ kết cấu bê tông bê tông không cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 4,256 m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 2,7551 m3
35 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK đã được phê duyệt 8,3475 m3
36 Bơm nước, máy bơm 20CV Theo HSTK đã được phê duyệt 5 ca
37 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,264 100m3
38 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2468 100m3
39 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,1935 100m3
40 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 2,9535 100m3
41 San đầm đất mặt, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,05 100m3
42 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 5,4903 100m3
43 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,409 100m3
44 Làm móng đường đá ba, đá hộc, chiều dày lớp móng đã lèn ép <=20cm Theo HSTK đã được phê duyệt 30,65 m3
45 Mua đất đồi để đắp Theo HSTK đã được phê duyệt 616,2816 m3
46 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, , đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 4,5116 100m3
47 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 4,5116 100m3
48 San đất bãi thải Theo HSTK đã được phê duyệt 4,5116 100m3
F CỐNG TẠI C11+36.5M
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 32,085 100m
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,278 m3
3 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 21,39 m3
4 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,6 m3
5 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,03 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,488 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,3083 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt gối, đường kính <=18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,585 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1738 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1364 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0264 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1796 tấn
13 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 27,7675 m3
14 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 54,37 m2
15 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 21,6636 m3
16 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,78 m3
17 Đá dăm 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,26 m3
18 Đá dăm lót 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,2212 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,193 100m2
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2296 100m2
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1364 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gối Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2316 100m2
23 ống thép ĐK 80mm mạ kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 32,4136 kg
24 ống thép ĐK 130mm mạ kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 51,2554 kg
25 Mua ren chờ chữ U-M2x650 Theo HSTK đã được phê duyệt 24 cái
26 Sản xuất lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1485 tấn
27 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 2,404 100m
28 Phên nứa Theo HSTK đã được phê duyệt 22,7 m2
29 Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,72 m3
30 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,25 m3
31 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,875 m3
32 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 4,995 100m
33 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 7,1518 m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 2,2451 m3
35 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK đã được phê duyệt 3,0735 m3
36 Bơm nước, máy bơm 20CV Theo HSTK đã được phê duyệt 5 ca
37 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,3873 100m3
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m Theo HSTK đã được phê duyệt 3,0487 100m3
39 San đầm đất mặt, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,05 100m3
40 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 5,4373 100m3
41 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,198 100m3
42 Làm móng đường đá ba, đá hộc, chiều dày lớp móng đã lèn ép <=20cm Theo HSTK đã được phê duyệt 30,05 m3
43 Mua đất đồi để đắp Theo HSTK đã được phê duyệt 614,3896 m3
44 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 7,436 100m3
45 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 7,436 100m3
46 San đất bãi thải Theo HSTK đã được phê duyệt 7,436 100m3
G CỤM CỐNG TẠI C7+30,2M
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 32,085 100m
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,278 m3
3 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 21,39 m3
4 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,6 m3
5 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,03 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,488 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,3083 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt gối, đường kính <=18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,585 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1738 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1364 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0264 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1796 tấn
13 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 27,7675 m3
14 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 54,37 m2
15 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 29,9988 m3
16 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,5188 m3
17 Đá dăm 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8396 m3
18 Đá dăm lót 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,9996 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,193 100m2
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2296 100m2
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1364 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gối Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2316 100m2
23 ống thép ĐK 80mm mạ kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 32,4136 kg
24 ống thép ĐK 130mm mạ kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 51,2554 kg
25 Mua ren chờ chữ U-M2x650 Theo HSTK đã được phê duyệt 24 cái
26 Sản xuất lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1485 tấn
27 Đóng cọc, Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 2,404 100m
28 Phên nứa Theo HSTK đã được phê duyệt 22,7 m2
29 Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,72 m3
30 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,25 m3
31 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,875 m3
32 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 14,925 100m
33 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,99 m3
34 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,825 m3
35 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,86 m3
36 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,087 m3
37 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,588 m3
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,189 m3
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4725 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7813 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,235 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0194 tấn
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,142 100m2
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,527 100m2
45 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1264 100m2
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0234 100m2
47 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 2,574 m2
48 Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7184 m3
49 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,3504 m3
50 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,0534 m3
51 Đá lót 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,6845 m3
52 Đá lót 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,1168 m3
53 ống thép ĐK 80mm mạ kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 24,0488 kg
54 ống thép ĐK 130mm mạ kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 38,0282 kg
55 Mua ren chờ chữ U-M2x650 Theo HSTK đã được phê duyệt 12 cái
56 Sản xuất lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1414 tấn
57 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 14,925 100m
58 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,99 m3
59 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,825 m3
60 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,86 m3
61 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,087 m3
62 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,588 m3
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,189 m3
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4725 tấn
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7813 tấn
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,235 tấn
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0194 tấn
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,142 100m2
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,527 100m2
70 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn sàn mái Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1264 100m2
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0234 100m2
72 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 2,574 m2
73 Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7184 m3
74 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,1624 m3
75 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,3443 m3
76 Đá lót 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,1148 m3
77 Đá lót 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,7208 m3
78 ống thép ĐK 80mm mạ kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 24,0488 kg
79 ống thép ĐK 130mm mạ kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 38,0282 kg
80 Mua ren chờ chữ U-M2x650 Theo HSTK đã được phê duyệt 12 cái
81 Sản xuất lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1414 tấn
82 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 4,4341 m3
83 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK đã được phê duyệt 0,882 m3
84 Bơm nước, máy bơm 20CV Theo HSTK đã được phê duyệt 15 ca
85 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,8677 100m3
86 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,811 100m3
87 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,0084 100m3
88 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m Theo HSTK đã được phê duyệt 2,0442 100m3
89 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m Theo HSTK đã được phê duyệt 1,56 100m3
90 Đào xúc đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 4,8194 100m3
91 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,1945 100m3
92 Làm móng đường đá ba, đá hộc, chiều dày lớp móng đã lèn ép <=20cm Theo HSTK đã được phê duyệt 25,4 m3
93 Mua đất đồi để đắp Theo HSTK đã được phê duyệt 682,3245 m3
94 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 5,3226 100m3
95 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 5,3226 100m3
96 San đất bãi thải Theo HSTK đã được phê duyệt 5,3226 100m3
H CỐNG TẠI C2+15M
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 3,132 100m
2 Phên nứa Theo HSTK đã được phê duyệt 27,63 m2
3 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9217 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,8613 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5978 100m3
6 San đầm đất mặt, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9 100m3
7 Bơm nước, máy bơm 20CV Theo HSTK đã được phê duyệt 5 ca
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 2,067 100m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 5 m3
10 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 2,7148 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 2,7148 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9479 100m3
13 Mua đất đồi để đắp Theo HSTK đã được phê duyệt 170,0292 m3
14 Đào xúc đất, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 2,3591 100m3
15 Làm móng đường đá ba, đá hộc, chiều dày lớp móng đã lèn ép <=20cm Theo HSTK đã được phê duyệt 4,27 m3
16 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 18,675 100m
17 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,49 m3
18 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,89 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1466 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7772 tấn
21 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,5064 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5026 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 1,3412 tấn
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,456 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1716 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4027 tấn
27 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 15,315 m3
28 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,531 m3
29 Đá lót 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1767 m3
30 Đá lót 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,105 m3
31 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7628 m3
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0184 tấn
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, , ván khuôn sàn mái Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0852 100m2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,456 m3
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0117 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1051 tấn
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0624 100m2
38 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,432 m3
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0109 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0934 tấn
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0864 100m2
42 ống thép ĐK 80mm mạ kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 29,2768 kg
43 ống thép ĐK 130mm mạ kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 46,2952 kg
44 Mua ren chờ chữ U-M2x650 Theo HSTK đã được phê duyệt 12 cái
45 Sản xuất lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1449 tấn
46 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,957 m3
47 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,06 m3
48 Bulon M16x120 Theo HSTK đã được phê duyệt 16 cái
49 ống thép tráng kẽm làm dàn van Theo HSTK đã được phê duyệt 111,5 kg
50 Sản xuất lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1115 tấn
51 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK đã được phê duyệt 11,628 m2
52 Sản xuất thang sắt Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1494 tấn
53 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Theo HSTK đã được phê duyệt 0,149 tấn
54 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3901 tấn
55 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 0,39 tấn
56 Sản xuất cửa van phẳng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,8074 tấn
57 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1074 tấn
58 Vít chìm M160x60 : Theo HSTK đã được phê duyệt 38 cái
59 Cao su tấm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3 m2
60 Cao su củ tỏi Theo HSTK đã được phê duyệt 4,38 m
61 Bu lông chốt hèm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
62 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK đã được phê duyệt 29,09 m2
63 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,416 m3
64 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,124 m3
I HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH PHÍA BỜ TẢ
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 1.003,894 100m
2 Đá dăm lót 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 114,023 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 456,09 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 769,652 m3
5 Đá dăm 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 99,15 m3
6 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 327,195 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 44,618 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,371 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 1,752 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 3,019 100m2
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 158,144 m2
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Theo HSTK đã được phê duyệt 5,5145 100m3
13 Ống nhựa F21 thoát nước lưng tường kè Theo HSTK đã được phê duyệt 1.288,34 m
14 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát Theo HSTK đã được phê duyệt 0,793 100m2
15 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 204 cái
16 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
17 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
18 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2 m3
19 Đào đá hỗn hợp đổ lên phương tiện vận chuyển Theo HSTK đã được phê duyệt 2,8792 100m3
20 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 8,0012 100m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 9,9276 100m3
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 15,9903 100m3
23 Đào nền đường làm mới đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 4,3977 100m3
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 23,5325 100m3
25 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,162 100m3
26 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,583 100m3
27 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 118,36 m3
28 Mua đất đồi để đắp hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 2.401,2017 m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 17,9288 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 17,9288 100m3
31 San đất bãi thải Theo HSTK đã được phê duyệt 17,9288 100m3
J HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH PHÍA BỜ HỮU:
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 1.003,084 100m
2 Đá dăm lót 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 113,931 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 455,722 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 769,031 m3
5 Đá dăm 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 99,07 m3
6 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 326,931 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 44,582 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,371 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 1,751 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 3,017 100m2
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 158,015 m2
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Theo HSTK đã được phê duyệt 5,486 100m3
13 Ống nhựa F21 thoát nước lưng tường kè Theo HSTK đã được phê duyệt 1.287,26 m
14 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát Theo HSTK đã được phê duyệt 0,792 100m2
15 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 204 cái
16 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
17 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
18 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2 m3
19 Bơm nước, máy bơm 20CV Theo HSTK đã được phê duyệt 30 ca
20 Đào xúc đất đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 26,3424 100m3
21 Sản xuất tấm chống lầy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0891 tấn
22 Đào xúc đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 13,2674 100m3
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 13,2529 100m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, , đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 7,252 100m3
25 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 2,589 100m3
26 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 23,2654 100m3
27 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,1233 100m3
28 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 22,7402 100m3
29 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 118,26 m3
30 Mua đất đồi để đắp hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 5.323,4508 m3
31 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 52,7637 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 52,7637 100m3
33 San đất bãi thải Theo HSTK đã được phê duyệt 52,7637 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->