Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200231447-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/02/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân Phường Phú Lương
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200220980
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường Phú Lương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-17 18:32:00 đến ngày 2020-02-27 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,264,241,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phá dỡ các hạng mục hiện trạng
1 Đánh chuyển, chăm sóc cây bóng mát, cây cảnh để bảo tồn. ĐK thân <= 50; ĐK bầu 50- 80 Yêu cầu tại chương V 4 cây/tháng
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Yêu cầu tại chương V 37,376 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, vận chuyển phế thải Yêu cầu tại chương V 0,374 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, vận chuyển phế thải Yêu cầu tại chương V 0,374 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, vận chuyển phế thải Yêu cầu tại chương V 0,374 100m3
B Hạng mục 2:Nhà Hữu Vu - Phần chuyên ngành
1 Tu bổ, phục hồi Cột, trụ gỗ tròn, Đường kính D<=30cm Yêu cầu tại chương V 2,04 m3
2 Tu bổ, phục hồi câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, Loại đơn giản Yêu cầu tại chương V 1,521 m3
3 Tu bổ, phục hồi đầu dư, Loại đơn giản Yêu cầu tại chương V 0,076 m3
4 Tu bổ, phục hồi các loại kẻ, bẩy, góc tàu mái và các cấu kiện tương tự, Phức tạp Yêu cầu tại chương V 1,534 m3
5 Tu bổ, phục hồi các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự, Vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 3,811 m3
6 Tu bổ, phục hồi các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự, Vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,214 m3
7 Tu bổ, phục hồi chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, Loại phức tạp Yêu cầu tại chương V 0,339 m3
8 Tu bổ, phục hồi các loại ván dong, ván lụa, vách đố, ván sàn, ván trần và các loại cấu kiện tương tự, Mộng kép Yêu cầu tại chương V 6,696 m2
9 Khối lượng gồ ván dong Yêu cầu tại chương V 0,416 m3
10 Tu bổ, phục hồi tàu mái gian và các cấu kiện tương tự, Đơn giản Yêu cầu tại chương V 0,104 m3
11 Tu bổ, phục hồi rui mái, lá mái và các cấu kiện tương tự, Đơn giản Yêu cầu tại chương V 0,835 m3
12 Tu bổ, phục hồi cửa bức bàn và các loại cửa tương tự Yêu cầu tại chương V 14,52 m2
13 Tu bổ, phục hồi các loại bạo cửa, đố lụa và các cấu kiện tương tự, Đơn giản Yêu cầu tại chương V 0,577 m3
14 Phòng chống mối mọt, nâm mốc cho cấu kiện gỗ bằng phương pháp phun quét Yêu cầu tại chương V 378,414 m2
15 Giàn giáo ngoài, chiều cao <= 12 m Yêu cầu tại chương V 0,462 100m2
16 Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, cột, xà, bẩy Yêu cầu tại chương V 5,171 m3
17 Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu mái, dui, hoành Yêu cầu tại chương V 5,719 m3
18 Căn chỉnh, định vị lại hệ khung Yêu cầu tại chương V 4 hệ khung
19 Căn chỉnh, định vị lại hệ mái Yêu cầu tại chương V 4 bộ vì
20 Tu bổ, phục hồi mái lợp ngói mũi hài, lợp mái Yêu cầu tại chương V 63,715 m2
21 Tu bổ, phục hồi bờ mái bằng Gạch chỉ và ngói bản Yêu cầu tại chương V 23,114 m
22 Trát, tu bổ, phục hồi các kết cấu tương tự Yêu cầu tại chương V 18,193 m2
23 Trát, tu bổ, phục hồi gờ chỉ và các kết cấu tương tự Yêu cầu tại chương V 67,242 m
24 Trát, tu bổ, phục hồi phào và các kết cấu tương tự Yêu cầu tại chương V 9,88 m
25 Tu bổ, phục hồi kết cấu khác, bộ phận xây dựng bằng gạch thẻ Yêu cầu tại chương V 0,127 m3
26 Trát, tu bổ, phục hồi tai tường Yêu cầu tại chương V 2,145 m2
27 Chân đá tảng 410x410x60 Yêu cầu tại chương V 8 cái
28 Tu bổ, phục hồi Cột, trụ, Bộ phận xây dựng bằng đá xanh hình đa giác dày <= 30cm Yêu cầu tại chương V 0,409 m3
29 Lát, tu bổ, phục hồi gạch đỏ 300x300 Yêu cầu tại chương V 53,407 m2
30 Của sổ chữ thọ bê tông Yêu cầu tại chương V 1,465 m2
31 Cột đá xanh chạm khắc theo thiết kế Yêu cầu tại chương V 4 cái
C Hạng mục 3:Nhà Hữu Vu - Phần XDCB
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,2 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 5,012 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 4,176 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,055 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,243 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,221 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 2,43 m3
8 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 25,59 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,083 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,033 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,033 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,033 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,024 100m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 100 Yêu cầu tại chương V 4,849 m3
15 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 17,964 m3
16 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 0,367 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu tại chương V 0,045 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,009 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,054 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,495 m3
21 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 87,235 m2
22 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 87,235 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 87,235 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 87,235 m2
25 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Yêu cầu tại chương V 3 bộ
26 Lắp đặt bóng đèn COPAC đui xoáy -25W Yêu cầu tại chương V 3 bộ
27 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Yêu cầu tại chương V 2 cái
28 Móc treo quạt trần Yêu cầu tại chương V 2 cái
29 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Yêu cầu tại chương V 2 cái
30 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Yêu cầu tại chương V 2 cái
31 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Yêu cầu tại chương V 8 cái
32 Tủ điện 300x250x100 Yêu cầu tại chương V 1 tủ
33 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Yêu cầu tại chương V 50 m
34 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu tại chương V 35 m
35 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu tại chương V 70 m
36 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Yêu cầu tại chương V 1 cái
37 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Yêu cầu tại chương V 1 cái
38 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Yêu cầu tại chương V 1 cái
39 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Yêu cầu tại chương V 50 m
40 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 32mm Yêu cầu tại chương V 50 100m
41 Bình bọt cứu hoả CO2MT3 Yêu cầu tại chương V 2 chiếc
42 Bình bọt cứu hoả MFZ4 Yêu cầu tại chương V 2 chiếc
43 Bảng tiêu lệnh cứu hoả Yêu cầu tại chương V 1 chiếc
D Hạng mục 4: Hạng mục phụ trợ
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 3,4807 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 86,237 m3
3 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Yêu cầu tại chương V 233,73 m
4 Lát gạch sân bằng gạch TEZZARRO 400x400mm ) Yêu cầu tại chương V 811,6 m2
5 Lát nền, sàn bằng đá xanh kt 900x300x50, tiết diện đá >0,25 m2 Yêu cầu tại chương V 102,13 m2
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 21,9887 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 7,3296 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,1466 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,1466 100m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 7,0932 m3
11 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 33,2226 m3
12 Công tác ốp gạch thẻ màu đỏ bó vỉa Yêu cầu tại chương V 74,0204 m2
13 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Yêu cầu tại chương V 63,4592 m2
14 Đổ đất màu trồng cây Yêu cầu tại chương V 16,1116 m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 10,6437 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,0213 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,0851 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,0284 100m3
19 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Yêu cầu tại chương V 0,3899 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 1,1696 m3
21 Xây gạch 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 2,5112 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu tại chương V 0,0866 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,016 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,0639 tấn
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,6199 m3
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 2,16 m2
27 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 8,64 m2
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,0335 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Yêu cầu tại chương V 0,0536 tấn
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,474 m3
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Yêu cầu tại chương V 12 cái
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,726 100m3
33 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,1452 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,5808 100m3
35 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,5808 100m3
36 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Yêu cầu tại chương V 3,8211 m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 11,4633 m3
38 Xây gạch 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 17,1706 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu tại chương V 0,7154 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,0902 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,4333 tấn
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 6,0812 m3
43 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 24,39 m2
44 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 97,56 m2
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,2439 100m2
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Yêu cầu tại chương V 0,4008 tấn
47 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 4,065 m3
48 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Yêu cầu tại chương V 81,3 cái
49 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 12,45 m3
50 Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=25mm Yêu cầu tại chương V 0,415 100m
51 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 4,15 m3
52 Lắp đặt van điện, đường kính van d=<25mm Yêu cầu tại chương V 1 cái
53 Lắp đặt van phao diện, đường kính van d=<25mm Yêu cầu tại chương V 1 cái
54 Lắp đặt van khoá, đường kính van d=<25mm Yêu cầu tại chương V 2 cái
55 Lắp đăt cút nhựa hàn 90 độ, D25mm Yêu cầu tại chương V 6 cái
56 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Yêu cầu tại chương V 1 cái
57 Máy bơm sinh hoạt P=2.2KW, Q=4.8m3/h, H=34m Yêu cầu tại chương V 1 chiệc
58 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 31,13 m3
59 Đắp cát móng đường ống, đường cống Yêu cầu tại chương V 12,735 m3
60 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,1274 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,1839 100m3
62 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,1839 100m3
63 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,1839 100m3
64 Băng báo hiệu cáp Yêu cầu tại chương V 113,2 m
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Yêu cầu tại chương V 113,2 m
66 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu tại chương V 80,5 m
67 Hộp điện 400x300x160 âm tường Yêu cầu tại chương V 1 hộp
68 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Yêu cầu tại chương V 7 cột
69 Choá đèn cao áp + đèn led 120W Yêu cầu tại chương V 7 bộ
70 Ống luồn cáp HDPE D32 Yêu cầu tại chương V 1,132 100m
71 Gia công và đóng cọc chống sét Yêu cầu tại chương V 7 cọc
72 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 11,9 m3
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 7 m3
74 Long đen + ê cu M24 + mũ chụp M24 Yêu cầu tại chương V 7 cái
75 Thép khung móng cột Yêu cầu tại chương V 0,1147 tấn
76 Ống luồn cáp HDPE D32 Yêu cầu tại chương V 0,105 100m
77 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,3305 m3
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,3305 m3
79 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1,4092 m3
80 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Yêu cầu tại chương V 3,366 m2
81 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 1,224 m2
82 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,6505 100m3
83 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 66,2633 m3
84 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu tại chương V 1,1044 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,2087 100m3
86 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,2087 100m3
87 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,2087 100m3
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 22,2651 m3
89 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 113,3388 m3
90 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 13,0457 m3
91 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,7499 100m2
92 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,1053 tấn
93 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,6868 tấn
94 Xây gạch 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 111,7851 m3
95 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 17,4031 m3
96 Xây gạch 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 12,7253 m3
97 Xây gạch 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 26,4338 m3
98 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 683,5084 m2
99 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 218,0816 m2
100 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 901,59 m2
101 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu tại chương V 1.103,396 m
102 Hoa sứ tường rào 300x300 Yêu cầu tại chương V 380 viên
103 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,1153 100m3
104 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 3,1999 m3
105 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 1,878 m3
106 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,7946 m3
107 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,6569 m3
108 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,0801 tấn
109 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,1205 tấn
110 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Yêu cầu tại chương V 0,0414 tấn
111 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu tại chương V 0,1527 100m2
112 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,0491 100m3
113 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 0,0982 100m3
114 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 0,0982 100m3
115 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,0982 100m3
116 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,5 m3
117 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,025 100m2
118 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Yêu cầu tại chương V 0,0604 tấn
119 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Yêu cầu tại chương V 5 cái
120 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 3,1391 m3
121 Xây gạch 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 5,8316 m3
122 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 4,6513 m3
123 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 4,6513 m3
124 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,8624 m3
125 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 1,4472 m3
126 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,0152 tấn
127 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,0786 tấn
128 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,2221 tấn
129 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu tại chương V 0,0627 100m2
130 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Yêu cầu tại chương V 0,1447 100m2
131 Xây gạch 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 2,7325 m3
132 Xây gạch 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1,0796 m3
133 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 18,5298 m2
134 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 6,272 m2
135 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 14,472 m2
136 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 39,2738 m2
137 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 13,9599 m2
138 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 3,198 m2
139 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Yêu cầu tại chương V 46,506 m2
140 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Yêu cầu tại chương V 14,0544 m2
141 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 15,8151 m2
142 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép UPVC, kính dày 6,38mm Yêu cầu tại chương V 4,05 m2
143 Hoa sứ ô thoáng Yêu cầu tại chương V 2 viên
144 Lắp dựng cửa không có khuôn Yêu cầu tại chương V 4,05 m2
145 Vách ngắn copact cả cửa, chân inox, dày 1.2mm Yêu cầu tại chương V 13,41 m2
146 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu tại chương V 2 m
147 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu tại chương V 20 m
148 Lắp đặt công tắc, số hạt trên 1 công tắc là 2 hạt Yêu cầu tại chương V 1 cái
149 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Yêu cầu tại chương V 1 cái
150 Lắp đặt đèn lốp ốp trần lắp bóng compac Yêu cầu tại chương V 5 bộ
151 Đế âm tường + mặt công tắc Yêu cầu tại chương V 3 cái
152 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Yêu cầu tại chương V 1 cái
153 Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC, đường kính 20mm Yêu cầu tại chương V 20 m
154 Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=40mm Yêu cầu tại chương V 0,02 100m
155 Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=32mm Yêu cầu tại chương V 0,55 100m
156 Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=25mm Yêu cầu tại chương V 0,05 100m
157 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=40mm Yêu cầu tại chương V 2 cái
158 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=32mm Yêu cầu tại chương V 8 cái
159 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25mm Yêu cầu tại chương V 2 cái
160 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=25mm Yêu cầu tại chương V 2 cái
161 Lắp đặt cút PPR ren ngoài, đường kính cút d=25mm Yêu cầu tại chương V 4 cái
162 Lắp đặt cút PPR ren ngoài, đường kính cút d=25 Yêu cầu tại chương V 4 cái
163 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=32x25 Yêu cầu tại chương V 6 cái
164 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=40mm Yêu cầu tại chương V 1 cái
165 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm Yêu cầu tại chương V 1 cái
166 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Yêu cầu tại chương V 0,05 100m
167 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Yêu cầu tại chương V 0,2 100m
168 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Yêu cầu tại chương V 0,01 100m
169 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=110mm Yêu cầu tại chương V 2 cái
170 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=60mm Yêu cầu tại chương V 6 cái
171 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=42mm Yêu cầu tại chương V 2 cái
172 Lắp đặt tê PVC d=110 Yêu cầu tại chương V 1 cái
173 Lắp đặt tê PVC d=60 Yêu cầu tại chương V 6 cái
174 Lắp đặt côn thu , đường kính côn d60-d42mm Yêu cầu tại chương V 2 cái
175 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=60mm Yêu cầu tại chương V 3 cái
176 Lắp đặt phễu thu thoát sàn đường kính 76mm Yêu cầu tại chương V 4 cái
177 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Yêu cầu tại chương V 0,055 100m
178 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=90mm Yêu cầu tại chương V 4 cái
179 Thu nước mái Yêu cầu tại chương V 2 cái
180 Lắp đặt chậu xí bệt Yêu cầu tại chương V 3 bộ
181 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Yêu cầu tại chương V 3 bộ
182 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Yêu cầu tại chương V 2 bộ
183 Lắp đặt gương soi Yêu cầu tại chương V 2 cái
184 Lắp đặt hộp đựng Yêu cầu tại chương V 2 cái
185 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Yêu cầu tại chương V 2 cái
186 Lắp đặt chậu tiểu nam Yêu cầu tại chương V 2 bộ
187 Lắp đặt vòi tiểu nam Yêu cầu tại chương V 2 bộ
188 Bơm tăng áp 2M3/h Yêu cầu tại chương V 1 bộ
189 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 3,296 m3
190 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,011 100m3
191 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,022 100m3
192 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,022 100m3
193 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,022 100m3
194 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,291 m3
195 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 1,2119 m3
196 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,107 100m2
197 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,0056 tấn
198 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,1108 tấn
199 Xây gạch 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1,0662 m3
200 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 0,7812 m3
201 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 9,4688 m2
202 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 9,4688 m2
203 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu tại chương V 55,04 m
204 Hoa sứ bát sen đầu cột trụ Yêu cầu tại chương V 2 chiếc
205 Cánh cổng inox bao gồm cả khoá hoàn thiện Yêu cầu tại chương V 7,0336 m2
206 Lắp dựng cửa không có khuôn Yêu cầu tại chương V 7,0336 m2
207 Bu lông móng cột cờ Yêu cầu tại chương V 4 bộ
208 Cột cờ inox Yêu cầu tại chương V 1 bộ
209 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 5,187 m3
210 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,546 m3
211 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,9661 m3
212 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,1685 tấn
213 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,06 tấn
214 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bể, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,0396 100m2
215 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1,8757 m3
216 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 1,0374 m3
217 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,0415 100m3
218 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,0415 100m3
219 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,0068 100m2
220 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,489 m3
221 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,0024 100m2
222 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,036 m3
223 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Yêu cầu tại chương V 1 cái
224 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 8,326 m2
225 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 8,326 m2
226 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 12,88 m2
227 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 3,2136 m2
228 Đánh màu XM nguyên chất mác 75# Yêu cầu tại chương V 11,5396 m2
229 Ngâm nước XM chống thấm bể Yêu cầu tại chương V 3,9325 m3
E Hạng mục 5: Nhà thờ, nghi môn, am hóa vàng - Phần XDCB
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 13,123 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 1,641 m3
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,141 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Yêu cầu tại chương V 0,443 tấn
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,067 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 4,767 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,044 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,087 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,087 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,087 100m3
11 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 10,739 m3
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 1,249 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Yêu cầu tại chương V 0,057 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,376 100m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Yêu cầu tại chương V 3 cái
16 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 30,68 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 3,57 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 24,049 m2
19 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 14,04 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,142 m3
21 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,538 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,538 m3
23 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 2,352 m3
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 6,3 m2
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 3,38 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 0,39 m3
27 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1,896 m3
28 Láng vữa chống ẩm, dày 30 Yêu cầu tại chương V 2,23 m2
29 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1,518 m3
30 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 0,18 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường Yêu cầu tại chương V 0,005 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,016 tấn
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,056 m3
34 Lấp đất nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 1,127 m3
35 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,253 m3
36 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,023 100m3
37 Cát đen dưới am hoá Yêu cầu tại chương V 0,181 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm Yêu cầu tại chương V 0,093 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, dầm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,422 m3
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, mái, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,055 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,088 tấn
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,011 100m2
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,041 m3
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Yêu cầu tại chương V 0,001 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Yêu cầu tại chương V 0,012 tấn
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Yêu cầu tại chương V 0,071 100m2
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,584 m3
48 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 0,66 m3
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Yêu cầu tại chương V 0,017 100m2
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,092 m3
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan,đường kính <=10 mm, cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,003 tấn
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 4,354 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 8,255 m2
54 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 7,061 m2
55 Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 16,859 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu tại chương V 36,16 m
57 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu tại chương V 27,2 m
58 Công tác ốp gạch chịu lửa 200x100 Yêu cầu tại chương V 1,734 m2
59 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 36,529 m2
F Hạng mục 6: Nhà thờ, nghi môn, am hóa vàng - Phần chuyên ngành
1 Tu bổ, phục hồi Tường,Bộ phận xây dựng bằng đá đẽo Yêu cầu tại chương V 5,321 m3
2 Chạm khắc các loại con giống trên bia, phiến đá Yêu cầu tại chương V 5,76 m2
3 Rồng chầu có trạm khác theo thiết kế Yêu cầu tại chương V 2 con
4 Tu bổ, phục hồi Tường,Bộ phận xây dựng bằng đá đẽo Yêu cầu tại chương V 0,504 m3
5 Tu bổ hoạ tiết hoa văn hiện trạng nghi môn sơn vá tô vẽ lại theo hiện trạng Yêu cầu tại chương V 43,791 m2
6 Tu bổ hoạ tiết hoa văn hiện trạng nghi môn sơn vá tô vẽ lại theo hiện trạng công nghệ nhân 1/2 Yêu cầu tại chương V 21,896 công
7 Tu bổ con giống rồng phượng, ghê cột đồng trụ sơn sửa lại theo nguyên trạng Yêu cầu tại chương V 18 con
8 Tu bổ hoạ tiết hoa văn hiện trạng nghi môn sơn vá tô vẽ lại theo hiện trạng công nghệ nhân 2/2 Yêu cầu tại chương V 9 công
9 Tu bổ, phục hồi bờ mái Yêu cầu tại chương V 11,4 m
10 Trát, tu bổ, phục hồi các kết cấu tương tự Yêu cầu tại chương V 17,1 m2
11 Tu bổ, phục hồi mái lợp ngói mũi hài, dán ngói trên bê tông Yêu cầu tại chương V 5,725 m2
12 Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại gắn sành sứ Yêu cầu tại chương V 9 hiện vật
G Hạng mục 7: Đấu nối điện nước
1 Đấu nối điện nước Yêu cầu tại chương V 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->