Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục công trình (bao gồm chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200231532-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Thi công xây dựng các hạng mục công trình (bao gồm chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công)
Số hiệu KHLCNT 20200228922
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách trung ương, ngân sách tỉnh và ngân sách huyện Bình Tân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-17 21:46:00 đến ngày 2020-02-28 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,180,620,191 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công. 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng các hạng mục các hạng mục công trình
C KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ VÀ PHỤC VỤ HỌC TẬP
D Phần xây dựng
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 67,124 M3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,7124 100 M2
3 Trãi cao su chống mất nước ximăng cho bêtông theo cấu tạo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,46 100 M2
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,35 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,2953 Tấn
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3277 Tấn
7 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,3 100 M
8 Đập đầu cọc Trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,46 M3
9 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,06 100 M3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,542 100 M3
11 Trãi cao su chống mất nước ximăng cho bêtông theo cấu tạo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,2692 100 M2
12 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,3098 M3
13 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,374 M3
14 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 93,3146 M3
15 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,093 M3
16 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,0632 M3
17 Bê tông đà kiềng đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,2299 M3
18 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,032 M3
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 (Có phụ gia chống thấm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,8747 M3
20 Bê tông cầu thang đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,2173 M3
21 Bê tông cầu thang đá 1x2 Mác 250 (có phụ gia chống thấm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,394 M3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,6659 M3
23 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,69 M3
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2175 100 M2
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,193 100 M2
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ đà kiềng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9656 100 M2
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ dầm sàn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,6444 100 M2
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,6269 100 M2
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6254 100 M2
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,3705 100 M2
E Cốt thép
1 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2051 Tấn
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4633 Tấn
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8037 Tấn
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9609 Tấn
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2151 Tấn
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3592 Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0193 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 22mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0042 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0278 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4943 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0258 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7617 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1627 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8203 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4528 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 22mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1576 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4343 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0634 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6254 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0881 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6546 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1246 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0236 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0451 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2008 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0402 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8393 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7173 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6082 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 22mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,105 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4278 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,3035 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0884 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0566 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0928 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2241 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1568 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1058 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2374 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3003 Tấn
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0186 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2074 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4723 Tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3779 Tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1129 Tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0232 Tấn
F Hoàn thiện
1 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18 (đất nung), dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,6109 M3
2 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,125 M3
3 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,4161 M3
4 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,8152 M3
5 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,1523 M3
6 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,0863 M3
7 Xây tường gạch thông gió 20x20x10, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,44 M2
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 666,0684 M2
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 983,815 M2
10 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 41,454 M2
11 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 166,538 M2
12 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 464,44 M2
13 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 462,7 M2
14 Trát lanh tô, ô văng, lam ngang vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 237 M2
15 Đắp vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,52 M2
16 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 482,02 Mét
17 Ốp tường kích thước gạch 300x450mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 165,44 M2
18 Ốp cột kích thước gạch 300x450mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,31 M2
19 Ốp tường, trụ, cột, gạch Cegramic giả đá 600x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,0815 M2
20 Lát nền, sàn Cegramic 600x600mm, vữa xi măng mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 375,24 M2
21 Lát nền, sàn gạch Cegramic nhám 600x600mm, vữa xi măng mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 224,73 M2
22 Lát bậc cầu thang, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,6 M2
23 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 (có phụ gia chống thấm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39 M2
24 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39 M2
25 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39 M2
26 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 409,6 Mét
27 Sản xuất xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0804 Tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0804 Tấn
29 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 98,304 M2
30 Lợp mái tole lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm có lớp cách nhiệt Dtb 18mm~20mm (Tole lợp mái) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,6112 100 M2
31 Lợp mái tole phẳng mạ màu dày 0,45mm (Tole úp nóc) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3072 100 M2
32 Lắp đặt lam gió đúc sẵn: Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 Cái
33 Lắp dựng lưới ngăn côn trùng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,77 M2
34 Lắp đặt trần Prima khung nổi (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 224,58 M2
35 Lắp dựng cửa kính dày 5mm khung nhôm, bảo vệ nhôm (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 69,405 M2
36 Lắp dựng cửa sổ kính dày 5mm khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 101,36 M2
37 Lắp dựng khuôn sắt bảo vệ cửa (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 86,4 M2
38 Lắp dựng vách kính dày 5mm khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,8125 M2
39 Lắp dựng vách kính phản quang (một chiều) dày 8mm khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,703 M2
40 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.637,5406 M2
41 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.206,5648 M2
42 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 730,5026 M2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.983,3588 M2
44 Lắp đặt thanh nhôm khe co giãm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,2 Mét
45 Lắp đặt tole phẳng dày 5mm chống dột khe co gãn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,45 Mét
46 Cung cấp thanh inox 304 TD 50x100x1mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 61,9 Mét
47 Cung cấp thanh inox 304 TD 50x50x1mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,6 Mét
48 Cung cấp thép tấm dày 3mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,4885 Kg
49 Tắc kê thép + vít thép D6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 116 Con
50 Sản xuất lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1845 Tấn
51 Lắp đặt lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 61,9 Mét
52 Cung cấp thép ống STK D49x3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,27 Mét
53 Cung cấp thép ống STK D34x2,1mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,35 Mét
54 Cung cấp thép vuông STK 12x12x1,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 122,4 Mét
55 Cung cấp thép tròn fi 8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,69 Kg
56 Sản xuất lan can cầu thang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,9315 Tấn
57 Lắp dựng lan can sắt cầu thang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,33 M2
58 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,55 M2
59 Lắp đặt ống PVC D60x4mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,147 100 m
60 Lắp đặt ống PVC D42x3.5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,05 100 m
61 Lắp đặt co PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19 cái
62 Lắp đặt tê giảm PVC 60-2x42mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19 cái
G Hầm tự hoại (tổng số 2 hầm)
1 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,7489 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,9628 M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,558 M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3904 M3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0248 100 M2
6 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,1042 M3
7 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8326 M3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1656 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0061 100 M2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, fi 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0859 Tấn
11 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan fi 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0264 Tấn
12 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan fi 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0572 Tấn
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn thủ công TL<= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Cái
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 95,5 M2
15 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,4 M2
16 Cung cấp men vi sinh phân hủy cho bể tự hoại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Kg
17 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8575 100 M2
18 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,9985 100 M2
H Phần điện, nước
I Hệ thống điện
1 Lắp đèn tuýp led 1.2//2x18W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21 Bộ
2 Lắp đèn tuýp led 1,2/1x20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58 Bộ
3 Lắp đèn tuýp led 0,6/1x10W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 Bộ
4 Lắp đèn ốp trần 230x230/18W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 Bộ
5 Lắp đặt quạt đảo 53W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 Cái
6 Lắp đặt quạt treo tường 45W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
7 Lắp đặt hút trên tường D250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
8 Lắp đế + mặt âm loại 1 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
9 Lắp đế + mặt âm loại 2 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Bộ
10 Lắp đế + mặt âm loại 3 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Bộ
11 Lắp đế + mặt âm loại 4 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Bộ
12 Lắp đế + mặt âm loại 5 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
13 Lắp đế + mặt âm loại 6 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
14 Lắp đặt tủ điện âm tường chứa 4 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
15 Lắp đặt tủ điện âm tường chứa 9 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
16 Lắp ổ cắm điện đơn loại âm 16A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23 Cái
17 Lắp cầu chì 10A/220V (loại âm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 Cái
18 Lắp công tắc điện 10A/220V (loại âm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 71 Cái
19 Lắp Dimmer 10A/220V (loại âm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 Cái
20 Lắp đặt MCCB 02 cực (chống giật) 1P/63A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Bộ
21 Lắp đặt MCB 02 cực (chống giật) 1P/40A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
22 Lắp đặt MCB 02 cực (chống giật) 1P/32A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Cái
23 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D25mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 280 Mét
24 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 200 Mét
25 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 750 Mét
26 Kéo rải dây cáp điện 16.0mm2, đặt âm trong ống bảo hộ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 102 Mét
27 Kéo rải dây cáp điện 4.0mm2, đặt âm trong ống bảo hộ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 345 Mét
28 Kéo rải dây cáp điện 2.5mm2, đặt âm trong ống bảo hộ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 Mét
29 Kéo rải dây cáp điện 1.5mm2, đặt âm trong ống bảo hộ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2.284 Mét
30 Kéo rải dây cáp điện 2.5mm2 - PE Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 90 Mét
31 Kéo rải dây 11mm2, dây nối bộ tiếp địa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Mét
32 Lắp đặt hộp nối dây và phụ kiện (Co, Tê, Nối ...) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
33 Cung cấp băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 Cuồn
34 Đóng cọc tiếp địa L = 2,4m, mạ đồng + kẹp cọc + mối hàn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cọc
35 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100 M
J Hệ thống cấp thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D168x7,3mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,27 100 M
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D114x3,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,47 100 M
3 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,52 100 M
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 100 M
5 Lắp đặt ống nhựa PVC D42x3,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,64 100 M
6 Lắp đặt ống nhựa PVC D34x3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,18 100 M
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32x3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,32 100 M
8 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100 M
9 Lắp đặt ống nhựa PVC D21x1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,52 100 M
10 Lắp đặt co ren ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29 Cái
11 Lắp đặt co giảm PVC D27-21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
12 Lắp đặt co giảm PVC D34-27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
13 Lắp đặt co giảm PVC D60-34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
14 Lắp đặt co giảm PVC D90-60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
15 Lắp đặt tê giảm PVC D27-21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 Cái
16 Lắp đặt tê PVC D90-60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 Cái
17 Lắp đặt co PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
18 Lắp đặt co PVC D34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
19 Lắp đặt co PVC D42mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
20 Lắp đặt co PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 Cái
21 Lắp đặt co PVC D90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
22 Lắp đặt co PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22 Cái
23 Lắp đặt co PVC D168mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
24 Lắp đặt co 45 độ PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Cái
25 Lắp đặt tê PVC D21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
26 Lắp đặt tê PVC D90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
27 Lắp đặt tê dạng chữ Y PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
28 Lắp đặt van thao D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
29 Lắp đặt van thao D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
30 Lắp đặt chậu xí bệt loại liền thùng (xả 2 nhấn + phụ kiện) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Bộ
31 Lắp đặt vòi tắm loại 1 vòi 1 gương sen, dây xả kim loại mạ (bộ xả gạt) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Bộ
32 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, dây xả kim loại mạ (vòi xịt, rửa sàn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
33 Lắp đặt lavabo có chân (loại chân ngắn), xả nhấn, loại 01 vòi + phụ kiện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Bộ
34 Lắp đặt phểu thu nước inox 304 (loại có bậu và nắp lượt rời, dễ dàng tháo - lắp để vệ sinh) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 Cái
35 Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3, bồn nằm, có chân Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
36 Lắp đặt rơ le điện tự động (Kết nối nguồn và ngắt nước cho bồn chứa nước đặt trong mái) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
37 Lắp đặt sọt rác nhựa, dạng vuông, lòng rời, chiều cao > 0,45m (Loại có chân đạp để mở nắp) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
38 Lắp đặt giá treo giấy vệ sinh Inox 304; Loại có cần treo và nắp gập ngắt giấy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
39 Lắp đặt gương soi theo thiết kế (Chi tiết gương tại bản vẽ KT: 10/51) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,68 M2
40 Lắp đặt kệ kính, gương soi cho khu WC trục 3 - 4; 5 - 6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
41 Cung cấp keo dán ống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Kg
K NHÀ BẢO VỆ
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2565 M3
2 Trãi tấm caosu chống mất nước bêtông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,018 100 M2
3 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,036 100 M2
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 04mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0052 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0411 Tấn
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0029 Tấn
7 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc <= 4m Đất cấp I, kích thước cọc 15x15 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,114 100 M
8 Đập đầu cọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,018 M3
9 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2396 M3
10 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,6444 M3
11 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,176 M3
12 Trãi tấm caosu chống mất nước bêtông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1008 100 M2
13 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,187 M3
14 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6272 M3
15 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,291 M3
16 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,632 M3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,488 M3
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan đá 1x2 mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,224 M3
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 (có phụ gia chống thấm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,768 M3
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0576 100 M2
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,104 100 M2
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1651 100 M2
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0224 100 M2
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1664 100 M2
25 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3024 M3
26 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1456 M3
27 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6528 M3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,08 M2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,08 M2
30 Trát xà dầm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,904 M2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,48 M2
32 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,64 M2
33 Ốp gạch chỉ 60x240 chân tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,92 M2
34 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,98 M2
35 Trát gờ chỉ, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 142,8 Mét
36 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,16 M2
37 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần mặt trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,48 M2
38 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần mặt ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,004 M2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,56 M2
40 Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,924 M2
41 Sơn tạo gai tường đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,16 M2
42 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa mác 75 (có phụ gia chống thấm trộn vữa XM) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,096 M2
43 Ngâm nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,096 M2
44 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,3248 M2
45 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 30x60x1,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,6 Mét
46 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 50x100x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,18 Mét
47 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1,5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0607 Tấn
48 Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm 50x100x1,8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0545 Tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0607 Tấn
50 Lắp dựng vì kèo thép hộp mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0545 Tấn
51 Lắp dựng cửa đi kính dày 5mm khung sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4 M2
52 Lắp dựng cửa sổ kính dày 5mm khung sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,2 M2
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,04 M2
54 Lợp mái Tôn lạnh sóng vuông mạ màu D0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,091 100 M2
55 Lợp mái Tôn lạnh, phẳng mạ màu D0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,048 100 M2
56 Trần tấm Prima khung nhôm nổi (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,84 M2
57 Sơn sắt thép các loại 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,282 M2
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0062 Tấn
59 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0365 Tấn
60 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0242 Tấn
61 SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0137 Tấn
62 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0455 Tấn
63 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0376 Tấn
64 SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1469 Tấn
65 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0257 Tấn
66 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0503 Tấn
67 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0155 Tấn
68 Lắp đặt ống nhựa uPVC thoát nước mái D27x1,8 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100 M
69 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái D42x3,5 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100 M
70 Lắp đèn tuýp led 1,2m/1x20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
71 Lắp tủ điện âm tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Tủ
72 Lắp đặt MCB 2P/32A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
73 Lắp đặt MCB 2P/16A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
74 Lắp đặt quạt đảo 53W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
75 Lắp đế + mặt 3 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
76 Lắp công tắc điện đơn 10A/220V (loại âm tường) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
77 Lắp ổ cắm điện đơn 16A/220V (loại âm tường) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
78 Lắp Dimmer 10A/220V (loại âm tường) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
79 Lắp đặt ống nhựa đặt âm, bảo hộ dây dẫn, fi 20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 80 Mét
80 Lắp đặt ống nhựa đặt âm, bảo hộ dây dẫn, fi 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Mét
81 Kéo rải dây cáp điện 10,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 120 Mét
82 Kéo rải dây cáp điện 2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 Mét
83 Kéo rải dây cáp điện 1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 Mét
84 Lắp đặt hộp nối dây + co, tê, nối các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
85 Cọc tiếp địa D16 L=2,4m + kẹp cọc + mối hàn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cọc
86 Kéo rải dây CU trần 11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Mét
87 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,12 100 M
88 Cung cấp băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cuồn
L NHÀ XE GIÁO VIÊN
M Nhà xe
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,3591 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,3514 M3
3 Trãi tấm caosu chống mất nước bêtông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0342 100 M2
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,044 M3
5 Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0672 100 M2
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0053 Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,011 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0139 Tấn
9 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,0328 M3
10 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,6341 M3
11 Bê tông nền, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,7538 M3
12 Lăn gai tạo nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84,0615 M2
13 Thép hộp 50x50x1,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 M
14 Thép hộp 40x80x1,4mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 72,1 M
15 Thép ống fi 90x3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,23 M
16 Thép ống fi 60x3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,4 M
17 Thép bản dày 8 ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,91 Kg
18 Thép bản dày 5 ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,58 Kg
19 Thép bản dày 3 ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,89 Kg
20 Thép V30x30 (1,08kg/m) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,4 M
21 Bulong fi 14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
22 Cao su đệm chân đế Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
23 Cao su đệm chân ecu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
24 Cung cấp thép fi 8 neo cột thép 50x50 vào bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,18 Kg
25 Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0973 Tấn
26 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,205 Tấn
27 Sản xuất giằng mái thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0375 Tấn
28 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm 40x80x1,4mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1857 Tấn
29 Lắp dựng cột thép các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0973 Tấn
30 Lắp dựng vì kèo thép ống mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,205 Tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1857 Tấn
32 Lắp dựng giằng thép ống mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0375 Tấn
33 Lợp mái Tôn lạnh, sóng vuông mạ màu D0,45mm (uốn cong theo khẩu độ vì kèo) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6405 100 M2
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước cùng màu với màu thép mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,0656 M2
N Điện
1 Lắp đèn tuýp led 1,2m/1x20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
2 Lắp công tắc điện đơn 10A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
3 Lắp cầu chì 10A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
4 Lắp đế + mặt nổi loại 2 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
5 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi fi 16mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 Mét
6 Kéo rải dây cáp đồng bọc 1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50 Mét
7 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cuồn
O Thoát nước mưa
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D49x3,5 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100 M
2 Lắp đặt co 90 độ nhựa PVC D49 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
3 Lắp đặt co 135 độ nhựa PVC D49 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
4 Lắp đặt máng nước tole dày 0,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,6 Md
5 Gông ống D49 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
P NHÀ XE HỌC SINH, KHÁCH VÀ PHỤ HUYNH
Q Nhà xe
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,8378 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,575 M3
3 Trãi tấm caosu chống mất nước bêtông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0792 100 M2
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,436 M3
5 Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1568 100 M2
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0124 Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0256 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0324 Tấn
9 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,3851 M3
10 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,0201 M3
11 Bê tông nền, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,2743 M3
12 Lăn gai tạo nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 186,8469 M2
13 Thép hộp 20x20x1,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19 M
14 Thép hộp 50x50x1,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,6 M
15 Thép hộp 40x80x1,4mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 183,4 M
16 Thép góc V30x30 (1,08 kg/m) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22 M
17 Thép ống fi 90x3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58,87 M
18 Thép ống fi 60x3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 69,8 M
19 Thép bản dày 8 ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,46 Kg
20 Thép bản dày 5 ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,69 Kg
21 Thép bản dày 3 ly Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,08 Kg
22 Bulong fi 14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28 Cái
23 Cao su đệm chân đế Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Cái
24 Cao su đệm chân ecu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28 Cái
25 Cung cấp lưới thép mạ kẽm B40 khổ 1,5m (3,5 kg/m) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,25 Kg
26 Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2211 Tấn
27 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4649 Tấn
28 Sản xuất giằng mái thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1591 Tấn
29 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm 40x80x1,4mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4725 Tấn
30 Lắp dựng cột thép các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,221 Tấn
31 Lắp dựng vì kèo thép ống mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4649 Tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4725 Tấn
33 Lắp dựng giằng thép ống mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1591 Tấn
34 Lợp mái Tôn lạnh, sóng vuông mạ màu D0,45mm (uốn cong theo khẩu độ vì kèo) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6501 100 M2
35 Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84,384 m2
R Điện
1 Lắp đèn tuýp led 1,2m/1x20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Bộ
2 Lắp công tắc điện đơn 10A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
3 Lắp cầu chì 10A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
4 Lắp đế + mặt nổi loại 2 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
5 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi D16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39 Mét
6 Kéo rải dây cáp CV 1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 78 Mét
7 Băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cuồn
S Thoát nước mưa
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D49x3,5 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,36 100 M
2 Lắp đặt co 90 độ nhựa PVC D49 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
3 Lắp đặt co 135 độ nhựa PVC D49 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
4 Lắp đặt máng nước tole dày 0,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,5 Md
5 Gông ống D49 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
T NÂNG TẦNG VÀ CẢI TẠO KHỐI 10 PHÒNG HỌC HIỆN TRẠNG
U Phần xây dựng
1 Tháo dỡ mái tôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,512 100 M2
2 Tháo dỡ xà gồ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 C.kiện
3 Phá dỡ diềm mái bê tông cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2416 M3
4 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,64 M3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,0549 M3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,84 M3
7 Phá dỡ lớp gạch gốm 300x300 trên sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 384,46 M2
8 Phá dỡ lớp xi măng láng trên sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 384,46 M2
9 Phá dỡ lớp bê tông gạch vỡ (lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 M2
10 Phá dỡ nền gạch men lát nền Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,68 M2
11 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,972 M3
12 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2175 M3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,912 M3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,395 M3
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 (có phụ gia chống thấm trộn bê tông) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,8511 M3
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,6016 100 M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7392 100 M2
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8939 100 M2
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2729 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2388 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7812 tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3409 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7236 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0665 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2984 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2161 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2378 tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4001 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6386 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3913 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1154 tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0846 Tấn
V Phần hoàn thiện:
1 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,2706 M3
2 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,0995 M3
3 Xây tường gạch thông gió 20x20x10, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,76 M2
4 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,891 M3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 361,86 M2
6 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 598,715 M2
7 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 86,455 M2
8 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 131,29 M2
9 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 273,9 M2
10 Trát lanh tô, ô văng, lam ngang vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 389,4 M2
11 Đắp vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,62 M2
12 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 484,1 Mét
13 Ốp tường kích thước gạch 300x450mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 109,26 M2
14 Ốp cột kích thước gạch 300x450mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,96 M2
15 Lát nền, sàn Cegramic 600x600mm, vữa xi măng mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 219,48 M2
16 Lát nền, sàn gạch Cegramic nhám 600x600mm, vữa xi măng mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 161,32 M2
17 Lát bậc cầu thang, vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,382 M2
18 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 (có phụ gia chống thấm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 72,12 M2
19 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 72,12 M2
20 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 72,12 M2
21 Cung cấp thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 824 Mét
22 Sản xuất xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1226 Tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1226 Tấn
24 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 197,76 M2
25 Lợp mái tole lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm có lớp cách nhiệt D18mm~20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,1475 100 M2
26 Lợp mái tole phẳng mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,315 100 M2
27 Lắp đặt lam gió đúc sẵn: Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
28 Lắp đặt trần Prima khung nổi (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 411,53 M2
29 Lắp dựng cửa kính dày 5mm khung sắt (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,4 M2
30 Lắp dựng cửa kính dày 5mm khung nhôm, bảo vệ nhôm (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,02 M2
31 Lắp dựng cửa sổ kính dày 5mm khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,56 M2
32 Lắp dựng khuôn sắt bảo vệ cửa (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 59,2704 M2
33 Lắp dựng vách kính phản quang (một chiều) màu xanh biển dày 8mm, khung nhôm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,434 M2
34 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 893,728 M2
35 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 671,3316 M2
36 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 467,458 M2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.097,602 M2
38 Lắp đặt thanh nhôm dạng chữ T chèn khe co giãm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,2 Mét
39 Lắp đặt tole phẳng dày 5mm chống dột khe co gãn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,54 Mét
40 Cung cấp thanh Inox 304 TD 50x100x1mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,5 Mét
41 Cung cấp thanh Inox 304 TD 50x50x1mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,2 Mét
42 Cung cấp thép tấm dày 3mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,246 Kg
43 Tắc kê thép + vít thép D6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68 Con
44 Sản xuất lancan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1432 Tấn
45 Lắp đặt lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,5 Mét
W Lan can cầu thang
1 Cung cấp lancan cầu thang inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,9 M2
2 Cung cấp thanh inox 304 D49x1mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,1 Mét
3 Cung cấp thép tấm dày 3mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1195 Kg
4 Tắc kê thép + vít thép D6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Con
5 Lắp dựng lancan sắt cầu thang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,9 M2
6 Lắp đặt tay vịn phụ cầu thang Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,1 Mét
X Vì kèo thép
1 Thép hộp mạ kẽm 60x120x2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 173,4 Mét
2 Thép góc V30 (1,08kg/md) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,8 Md
3 Cung cấp bulong fi 14 L=250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 Cái
4 Thép tấm dày 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,68 Kg
5 Thép tấm dày 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,26 Kg
6 Tăng đơ fi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 Cái
7 Thép tròn fi 10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 145,5 Kg
8 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0295 Tấn
9 Sản xuất giằng cánh thượng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1455 Tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0295 Tấn
11 Lắp dựng giằng cánh thượng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1455 Tấn
12 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 M2
13 Lắp đặt boulong các loại bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 Cái
Y Cải tạo
1 Tháo dỡ trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 74,4 M2
2 Phá dỡ nền gạch men nhà vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70,92 M2
3 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,64 M2
4 Phá dỡ lớp bê tông gạch vỡ (lắp đặt hệ thống ống cấp, thoát nước) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 M2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9856 M3
6 Tháo dỡ gạch ốp tường nhà vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58 M2
7 Tháo dỡ chậu xí bệt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cái
8 Tháo dỡ chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
9 Tháo dỡ Lavabo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
10 Tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 T. bộ
11 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1276 M3
12 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7322 M3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,56 M2
14 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 64 M2
15 Lát nền, sàn gạch Cegramic nhám 600x600mm, vữa xi măng mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70,92 M2
16 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,56 M2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,56 M2
18 Lắp đặt trần Prima khung nổi (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 74,4 M2
Z Hầm tự hoại (tổng số 2 hầm)
1 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,187 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,5736 M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,558 M3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3904 M3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0248 100 M2
6 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,1042 M3
7 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8326 M3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1656 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0534 100 M2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, fi 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0859 Tấn
11 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan fi 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0264 Tấn
12 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan fi 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0572 Tấn
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn thủ công TL<= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Cái
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 136,752 M2
15 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,4 M2
16 Cung cấp men vi sinh phân hủy cho bể tự hoại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Kg
AA Cải tạo các phòng học
1 Phá dỡ tường xây gạch để âm ống cấp điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0276 M3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,345 M2
3 Phá dỡ Lam Z hiện trạng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,6 M2
4 Phá dỡ lớp vữa trát tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,551 M2
5 Tháo dỡ lan can Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,35 M
6 Phá dỡ nền gạch men Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,12 M2
7 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,12 M2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 892,96 M2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.085,6 M2
10 Diện tích ốp tường khu vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 237,6 M2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ cột, trụ ngoài nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 171,972 M2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ cột, trụ trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 130,88 M2
13 Diện tích ốp gạch cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,8 M2
14 Xây tường gạch thông gió 20x20, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,2 M2
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,551 M2
16 Đắp vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,575 M2
17 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 149,8 Mét
18 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,174 M2
19 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4896 M3
20 Lăn gai tạo nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,12 M2
21 Tra dầu đường ray, chốt cửa (tạm tính chi phí nhân công) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Công
22 Cắt nền, sàn BT tạo rãnh thoát nước sâu <=3cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 268 M
23 Tạo dốc rãnh nước bằng vữa XM cường độ cao Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 268 Mét
24 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.070,001 M2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.216,48 M2
AB Vận chuyển phế thải
1 Vận chuyển tấm lớp từ trên cao xuống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,512 100 m2
2 Vận chuyển xà gồ từ trên cao xuống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1899 Tấn
3 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,2396 M3
4 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 10 m khởi điểm ra bãi tập kết Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,22 M3
5 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ các loại phế thải 100 m tiếp theo ra bãi tập kết Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39,22 M3
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,205 100 M2
7 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,4308 100 M2
AC Hệ thống thoát nước mưa
1 Lắp đặt ống PVC D60x4mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,875 100 m
2 Lắp đặt ống PVC D42x3.5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1125 100 m
AD Phần điện, nước
AE Hệ thống điện
AF Phần nâng tầng
1 Lắp đèn tuýp led 1.2/2x18W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 Bộ
2 Lắp đèn tuýp led 1,2/1x20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
3 Lắp đèn tuýp led 0,6/1x10W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
4 Lắp đèn ốp trần 230x230/18W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Bộ
5 Lắp đặt quạt đảo 53W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Cái
6 Lắp đặt quạt treo tường 45W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cái
7 Lắp đặt hútù trên tường D250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
8 Lắp đế + mặt âm loại 1 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
9 Lắp đế + mặt âm loại 3 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Bộ
10 Lắp đế + mặt âm loại 4 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21 Bộ
11 Lắp đế + mặt âm loại 5 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Bộ
12 Lắp đặt tủ điện âm tường chứa 12 phần tử Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
13 Lắp ổ cắm điện đơn loại âm 16A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 Cái
14 Lắp cầu chì 10A/220V (loại âm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 Cái
15 Lắp công tắc điện 10A/220V (loại âm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31 Cái
16 Lắp Dimmer 10A/220V (loại âm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Cái
17 Lắp đặt MCCB 02 cực (chống giật) 1P/63A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
18 Lắp đặt MCB 02 cực (chống giật) 1P/40A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
19 Lắp đặt MCB 02 cực (chống giật) 1P/32A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Cái
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D25mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 Mét
21 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 180 Mét
22 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 620 Mét
23 Kéo rải dây cáp điện 16.0mm2, đặt âm trong ống bảo hộ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28 Mét
24 Kéo rải dây cáp điện 4.0mm2, đặt âm trong ống bảo hộ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 482 Mét
25 Kéo rải dây cáp điện 2.5mm2, đặt âm trong ống bảo hộ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 176 Mét
26 Kéo rải dây cáp điện 1.5mm2, đặt âm trong ống bảo hộ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.320 Mét
27 Kéo rải dây cáp điện 2.5mm2 - PE Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 85 Mét
28 Kéo rải dây 11mm2, dây nối bộ tiếp địa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 Mét
29 Lắp đặt hộp nối dây và phụ kiện (Co, Tê, Nối ...) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1
30 Cung cấp băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cuồn
31 Đóng cọc tiếp địa L = 2,4m, mạ đồng + kẹp cọc + mối hàn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cọc
32 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,52 100 M
AG Cải tạo các phòng
AH
1 Lắp đèn tuýp led 1.2/2x18W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
2 Lắp đèn tuýp led 0,6/1x10W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
3 Lắp đặt quạt đảo 53W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
4 Kéo rải dây cáp điện 1.5mm2, đặt âm trong ống bảo hộ đặt nổi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 100 Mét
5 Lắp đặt nẹp nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 Mét
AI
1 Lắp đèn tuýp led 1.2//2x18W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Bộ
2 Lắp đèn tuýp led 0,6/1x10W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Bộ
3 Lắp đặt quạt đảo 53W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
4 Kéo rải dây cáp điện 1.5mm2, đặt âm trong ống bảo hộ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 75 Mét
5 Lắp đặt nẹp nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 72 Mét
AJ Hệ thống cấp thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D114x3,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 100 M
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,57 100 M
3 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 100 M
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D42x3,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 100 M
5 Lắp đặt ống nhựa PVC D34x3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,45 100 M
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32x3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100 M
7 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,51 100 M
8 Lắp đặt ống nhựa PVC D21x1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,45 100 M
9 Lắp đặt co ren ngoài PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 Cái
10 Lắp đặt co giảm PVC D27-21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
11 Lắp đặt co giảm PVC D34-27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
12 Lắp đặt co giảm PVC D60-34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cái
13 Lắp đặt co giảm PVC D90-60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
14 Lắp đặt tê giảm PVC D27-21mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 Cái
15 Lắp đặt tê giảm PVC D34-27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
16 Lắp đặt tê giảm PVC D90-42mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
17 Lắp đặt tê giảm PVC D90-60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 Cái
18 Lắp đặt co PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
19 Lắp đặt co PVC D34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
20 Lắp đặt co PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32 Cái
21 Lắp đặt co PVC D90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
22 Lắp đặt co PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26 Cái
23 Lắp đặt tê PVC D42mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
24 Lắp đặt tê PVC D34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
25 Lắp đặt tê PVC D90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
26 Lắp đặt tê dạng chữ Y PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Cái
27 Lắp đặt van thao D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
28 Lắp đặt van thao D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
29 Lắp đặt chậu xí bệt loại liền thùng (xả 2 nhấn + phụ kiện) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Bộ
30 Lắp đặt chậu tiểu nam (xả nhấn + phụ kiện) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Bộ
31 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, dây xả kim loại mạ (vòi xịt, rửa sàn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
32 Lắp đặt lavabo có chân (loại chân ngắn), xả nhấn, loại 01 vòi + phụ kiện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Bộ
33 Lắp đặt phểu thu nước inox 304 (loại có bậu và nắp lượt rời, dễ dàng tháo - lắp để vệ sinh) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 Cái
34 Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3, bồn nằm, có chân Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
35 Lắp đặt rơ le điện tự động (Kết nối nguồn và ngắt nước cho bồn chứa nước đặt trong mái) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
36 Lắp đặt sọt rác nhựa, dạng vuông, lòng rời, chiều cao > 0,45m (Loại có chân đạp để mở nắp) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Cái
37 Lắp đặt giá treo giấy vệ sinh Inox 304; Loại có cần treo và nắp gập ngắt giấy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Cái
38 Cung cấp keo dán ống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 Kg
AK CỔNG, HÀNG RÀO (KHU XÂY DỰNG CÁC HẠNG MỤC CHÍNH)
1 Phá dỡ bằng thủ công: Hàng rào song sắt loại đơn giản Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 202,68 M2
2 Tháo dỡ cấu kiện cột, trụ bằng bêtông cốt thép cắm vào mặt đất cấp I để tận dụng lại (Tạm tính chi phí nhân công) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39 Trụ
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,146 M3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,756 100 M2
5 Trãi cao su chống mất nước ximăng cho bêtông theo cấu tạo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,378 100 M2
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3507 Tấn
7 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6589 Tấn
8 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,05 Tấn
9 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <= 1,2T Kích thước cọc 20x20, chiều dài <= 24m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,15 100 M
10 Phá đầu cọc Trên cạn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,68 M3
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,1832 M3
12 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,2047 M3
13 Trãi cao su chống mất nước ximăng cho bêtông theo cấu tạo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4876 100 M2
14 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,62 M3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,2731 M3
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,3126 100 M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,164 100 M2
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6396 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4622 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6271 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2169 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1919 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3964 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3097 Tấn
25 Xây tường gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30,3394 M3
26 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9996 M3
27 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,1543 M3
28 Trát tường ngoài (không sơn), chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 154,242 M2
29 Trát tường ngoài sơn, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 617,108 M2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 154,242 M2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 83,7704 M2
32 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 107,801 M2
33 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 162,6 Mét
34 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,355 M2
35 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,013 M2
36 Sơn dầm, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 762,79 M2
37 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 66,368 M2
38 Sơn tạo gai tường bằng 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,76 M2
39 Ốp đá chẻ chân cột, chân tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,78 M2
40 Lắp dựng hàng rào song sắt khung thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 67,452 M2
41 Cung cấp và lắp đặt chông sắt nhọn đầu tường rào Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 175,56 Mét
42 Lắp dựng cửa cổng sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,7135 M2
43 Cung cấp thép V63x63x5 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,2 Mét
44 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0851 Tấn
45 Ốp đá hoa cương + khắc chữ bảng tên trường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,064 M2
AL BỂ NƯỚC NGẦM PCCC VÀ DỰ TRỮ SINH HOẠT
AM Bể nước ngầm
1 Đào móng băng rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52,6604 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,8775 M3
3 Đóng cọc tràm chiều dài cọc 3,0m; Vào đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,742 100 M
4 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,665 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 (có phụ gia chống thấm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,798 M3
6 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 (có phụ gia chống thấm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,25 M3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 (có phụ gia chống thấm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5715 M3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1664 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0306 100 M2
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1352 100 M2
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1016 100 M2
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,048 100 M2
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 Cái
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,92 M2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (có phụ gia chống thấm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,088 M2
16 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,155 M2
17 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 (có phụ gia chống thấm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,36 M2
18 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,6 M2
19 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,44 M2
20 Lắp dựng nắp bể bằng tôn phẳng khung thép hộp mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,16 M2
21 Khoen thép + ổ khóa nắp bể Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4165 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2285 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5232 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,063 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1332 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0967 Tấn
28 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0277 Tấn
29 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0661 Tấn
AN Cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100 M
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D60x3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,005 100 M
3 Lắp đặt Tê nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
4 Lắp đặt Co nhựa PVC D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
5 Lắp đặt Co nhựa PVC D60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
6 Lắp đặt van thao D27mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
7 Lắp đặt phao cơ tự ngắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
AO CỘT CỜ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7618 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,95 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2882 M3
3 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3773 M3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,121 M3
5 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,422 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0249 100 M2
7 Xây tường gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6904 M3
8 Lắp đặt ống STK D60x3,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,045 100 M
9 Lắp đặt ống STK D42x3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,044 100 M
10 Lắp đặt ống STK D21x2,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0215 100 M
11 Thép U STK 90x45x4,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,4 M
12 Lá cờ + phụ kiện kèm theo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3533 M2
14 Lát đá granít màu hồng gia lai, vữa mác 75 Bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,376 M2
15 Trát granitô vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,9564 M2
16 Sơn dầu cao cấp, chống bám bẩn mặt trát tường, bêtông, 03 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3533 M2
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0032 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0053 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0078 Tấn
AP LÒ ĐỐT RÁC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,1748 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,2935 M3
3 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,9542 M3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,784 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,52 M3
6 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,256 M3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,52 M3
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,501 M3
9 Trải tấm caosu chống mất nước bêtông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1404 100 M2
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0208 100 M2
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,052 100 M2
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0512 100 M2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0353 100 M2
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0119 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0143 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0037 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0141 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0146 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0448 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0012 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,096 Tấn
22 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1322 M3
23 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,01 M3
24 Xây tường bằng gạch thẻ đất nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3698 M3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,445 M2
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7898 M2
27 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,2118 M2
28 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,44 M2
29 Nắp gang đậy bầu đốt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
30 Thép ống STK D90x3,2 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,4 Mét
31 Thép tấm dày 8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,35 Kg
32 Thép tấm dày 5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,65 Kg
33 Thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28 Mét
34 Thép hộp mạ kẽm 30x60x1,5 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49 Mét
35 Bu lông fi 14, L = 0,45m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Bộ
36 Cao su đệm chân đế Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Tấm
37 Cao su đệm chân ECU Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Tấm
38 Sản xuất cột Bằng thép hình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0965 Tấn
39 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0778 Tấn
40 Sản xuất giằng mái thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0225 Tấn
41 Sản xuất xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0779 Tấn
42 Lắp dựng cột thép các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0965 Tấn
43 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,078 Tấn
44 Lắp dựng giằng thép hộp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0225 Tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0779 Tấn
46 Lợp mái che tường bằng Tôn lạnh, sóng vuông mạ màu D0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,204 100 M2
47 Lợp mái che tường bằng Tole phẳng mạ màu D0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0326 100 M2
48 Tôn phẳng D2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 267,6635 Kg
49 Cung cấp cáp thép fi 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 Md
50 Lắp dựng cáp thép giằng ống khối Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 Md
51 Lắp đặt ốc siết cáp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
52 Thép fi 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,29 Kg
53 Thép fi 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 Kg
54 Lưới thép cửa gió dày 4mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,57 Kg
55 Sản xuất kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp Dạng hình trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2677 Tấn
56 Lắp đặt kết cấu thép máng rót, máng chứa, phểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2677 Tấn
57 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=50kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0219 Tấn
58 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0219 Tấn
AQ Điện
1 Lắp đèn tuýp led 1,2m/1x20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
2 Lắp đế + mặt nổi loại 1 công tắc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
3 Lắp công tắc điện 10A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
4 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn D16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Mét
5 Kéo rải dây cáp CV 1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 Mét
6 Băng keo cách điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cuồn
AR BỂ CHỨA RÁC THẢI TẬP TRUNG
AS Bể chứa rác
1 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,4954 M3
2 Đóng cọc tràm chiều dài cọc 3,0m; Vào đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,94 100 M
3 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,5225 M3
4 Trãi tấm caosu chống mất nước bêtông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0088 100 M2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,99 M3
6 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0775 M3
7 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,757 M3
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0299 M3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,05 M3
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7329 M3
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0173 100 M2
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6203 100 M2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,008 100 M2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0125 100 M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0344 100 M2
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,08 M2
18 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,88 M2
19 Lắp dựng nắp bể bằng tôn phẳng khung thép hộp mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,6 M2
20 Đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1296 M3
21 Đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,162 M3
22 Đá sỏi nhỏ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,162 M3
23 Than củi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,216 M3
24 Đá mi sàn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,162 M3
25 Làm tầng lọc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8316 M3
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1045 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,001 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0042 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0011 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0036 Tấn
31 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,014 Tấn
32 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,033 Tấn
33 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0192 Tấn
AT Thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 168x7,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,018 100 M
2 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 114x3,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,22 100 M
3 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34x3,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,038 100 M
4 Lắp đặt co 90 độ nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 Cái
5 Lắp đặt co 90 độ nhựa PVC D34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
6 Lắp đặt bít nhựa PVC D168mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
7 Lắp đặt bít nhựa PVC D34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
8 Lắp đặt đai omega inox D34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
9 Lắp đặt đai omega inox D168mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
10 Đục lỗ ống nhựa uPVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Mét
AU HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC NGOẠI VI KHU XD CÁC HM CHÍNH
AV Phần xây dựng
AW Cấp nước tưới cây xanh
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,936 M3
2 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8424 M3
3 Trãi tấm caosu chống mất nước bêtông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0 100 M2
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,243 M3
5 Thùng bảo vệ máy bơm thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0108 100 M2
AX Cấp nước tổng thể
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,672 M3
2 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,7048 M3
3 Thùng bảo vệ máy bơm thành phẩm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
AY Thoát nước
1 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8032 100 M3
2 Đắp nền rãnh thoát nước bằng máy, Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2622 100 M3
3 Trãi cao su chống mất nước ximăng cho bêtông theo cấu tạo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,9789 100 M2
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,8523 M3
5 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,0714 M3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,324 M3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan nắp đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,954 M3
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đal, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6275 Tấn
9 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan nắp, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0263 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0108 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0416 Tấn
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3959 100 M2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,4501 100 M2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3325 100 M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0972 100 M2
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 Cái
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 242 Cái
18 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
AZ Phần đường ống
BA Cấp nước tưới cây xanh
1 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42x3,5 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,16 100 M
2 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34x3,0 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100 M
3 Lắp đặt co nhựa PVC fi 42 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
4 Lắp đặt Tê nhựa PVC fi 42 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
5 Lắp đặ nối ren ngoài nhựa PVC fi 42 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
6 Cung cấp, lắp đặt motor thủy lực 2HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
7 Lắp đặt rắcco nhựa PVC fi 42 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
8 Lắp đặt rắcco nhựa PVC fi 34 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
9 Lắp đặt van thao khóa nước fi 42 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
10 Lắp đặt luppê nhựa PVC fi 42 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
BB Cấp nước tổng thể
1 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 27x1,8 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,11 100 M
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32x3,0 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,75 100 M
3 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42x3,5 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100 M
4 Lắp đặt co nhựa PVC fi 27 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
5 Lắp đặt Tê nhựa PVC fi 27 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
6 Cung cấp, lắp đặt motor thủy lực 2HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
7 Lắp đặt van thao khóa nước fi 42 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
8 Lắp đặt van thao khóa nước fi 34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
9 Lắp đặt co nhựa PVC fi 34 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Cái
10 Lắp đặt Tê nhựa PVC fi 42 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
11 Lắp đặt nối ren ngoài nhựa PVC fi 42 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
12 Lắp đặt nối ren ngoài nhựa PVC fi 34 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
13 Lắp đặt rắcco nhựa PVC fi 42 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
14 Lắp đặt rắcco nhựa PVC fi 34 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
15 Lắp đặt luppê nhựa PVC fi 42 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
BC Thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D315x8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,25 100 M
2 Lắp đặt cửa xả 1 chiều D315mm (Bằng thép đúc, chống tràn ngược) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Cái
BD SÂN, ĐƯỜNG NỘI BỘ (KHU XÂY DỰNG CÁC HẠNG MỤC CHÍNH)
1 Tạo mặt bằng sân trước khi thi công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,2353 100 m2
2 Trãi tấm caosu chống mất nước bêtông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,2353 100 M2
3 Bê tông nền sân, đường nội bộ, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 145,89 M3
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2362 100 M2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sân, đường nội bộ, đường kính cốt thép 6 mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,6265 Tấn
6 Trám lại đường Jron còn rộng 15, sâu 10, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 61,808 M2
7 Lăn gai tạo nhám (Tạm tính chi phí nhân công) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.823,53 M2
BE SAN LẤP MẶT BẰNG (KHU XÂY DỰNG CÁC HẠNG MỤC CHÍNH)
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1168 100 M3
2 Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,75 T/m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1062 100 M3
3 Cung cấp cát đen san lấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.006,1462 M3
4 San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,2471 100 M3
BF BỒN HOA, CÂY XANH KHU XÂY DỰNG CÁC HẠNG MỤC CHÍNH
1 Xây tường bồn cây bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,0302 M3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 99,898 M2
3 Sơn tường ngoài nhà, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 99,898 M2
BG BỒN HOA, CÂY XANH, THẢM CỎ (KHU XÂY DỰNG CÁC HẠNG MỤC CHÍNH)
1 Trồng cây dầu H > 2,5m, chu vi gốc > 0,25m. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cây
2 Trồng cây điệp H > 2,0m, chu vi gốc > 0,10m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cây
3 Trồng cây liễu H > 3,0m, chu vi gốc > 0,35m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cây
4 Trồng cây bằng lăng H > 2,5m, chu vi gốc > 0,25m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 Cây
5 Đắp đất trồng cây Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,128 M3
6 Tưới nước bảo dưỡng và chăm sóc cây trong thời gian 90 ngày Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 90 Công
BH CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ, CHIẾU SÁNG NGOẠI VI KHU XD CÁC HẠNG MỤC CHÍNH
BI Phần xây dựng
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0196 100 M3
2 Đào nền, mương, rãnh bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3066 100 M3
3 Đắp nền, mương, rãnh bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2818 100 M3
4 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,196 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,95 M3
6 Lắp đặt boulong chân trụ đèn STK D16x800mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
7 Xếp gạch 4x8x18 bảo vệ đường cáp ngầm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,628 1000 v
8 Rải nilon cảnh báo cáp ngầm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,219 Km
BJ Phần đường ống
BK Cấp điện tổng thể
1 Lắp đặt tủ điện âm tường chứa 6 module Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
2 Lắp đặt MCCB 02 cực (chống giật) 1P/175A/25kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
3 Lắp đặt MCCB 02 cực (chống giật) 1P/125A/25kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
4 Lắp đặt MCCB 02 cực (chống giật) 1P/75A/6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
5 Lắp đặt MCCB 02 cực (chống giật) 1P/63A/6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
6 Lắp đặt MCCB 02 cực (chống giật) 1P/32A/6kA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
7 Kéo rải cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC 35.0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 136 Mét
8 Kéo rải cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC 25.0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 110 Mét
9 Kéo rải cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC 16.0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 134 Mét
10 Kéo rải cáp đồng bọc Cu/PVC 4.0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 90 Mét
11 Kéo rải cáp đồng bọc Cu/PVC 2.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 340 Mét
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE - TFP D65/50 bảo hộ dây điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68 Mét
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE - TFP D50/40 bảo hộ dây điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 122 Mét
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE - TFP D32/25 bảo hộ dây điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 215 Mét
15 Cung cấp băng keo điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cuồn
16 Lắp đặt đầu coss ép và phụ kiện các loại ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
BL Chiếu sáng ngoại vi
1 Lắp dựng cột đèn thép tròn bằng máy, cao 6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cột
2 Lắp cần đơn đường kính 60, chiều dài cần <= 3,2m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cần
3 Lắp đặt đèn LED IP65 class I 230V - 60W Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
4 Lắp đặt tủ điện âm tường chứa 5 module Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
5 Lắp đặt MCCB 2 cực 1P/63A/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
6 Lắp đặt MCCB 2 cực 1P/32A/230V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
7 Kéo rải dây cáp đồng bọc Cu 6,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 386 Mét
8 Lắp đặt ống nhựa trắng, cứng, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 Mét
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE - TFP D50/40 bảo hộ dây điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 196 Mét
10 Lắp đặt đầu cốt ép + băng keo + phụ kiện các loại ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Bộ
11 Đóng cọc tiếp địa + kẹp cọc + mối hàn M16x2400 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cọc
12 Kéo rải dây CU trần 11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Mét
BM SAN LẤP MẶT BẰNG (KHU XÂY DỰNG SÂN THỂ DỤC THỂ THAO)
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1637 100 M3
2 Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,75 T/m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0579 100 M3
3 Cung cấp cát đen san lấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 429,7084 M3
4 Cung cấp cát hạt to sân thể dục thể thao (Không đầm, nén: Nên không nhân hệ số 1,22) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 211,4 M3
5 San đầm đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,5222 100 M3
BN CHI TIẾT SÂN BÓNG ĐÁ (KHU XÂY DỰNG SÂN THỂ DỤC THỂ THAO)
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,5263 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,7635 M3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,3912 M3
4 Lắp trụ bê tông ly tâm 10,5m - F420 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
5 Lắp đặt ống bê tông D1000, L=1m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
6 Lắp khối móng neo 1,5x0,4x0,4m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
7 Cung cấp ty neo 16x1,8m nhúng kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
8 Cung cấp bu lông 2 đầu ren 14x300 nhúng kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
9 Cung cấp bu lông móc nhúng kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
10 Cung cấp long đền 60x60 dày 8mm fi14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 Cái
11 Cung cấp chống chằng lệch P60x1,2m nhúng kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Bộ
12 Cung cấp cáp thép TK 50-(5/8") Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 85 Mét
13 Cung cấp kẹp tăng đưa P20 nhúng kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Cái
14 Lắp đặt bu lông các loại bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 Cái
15 Lắp dây cáp neo trụ BTLT, chiều cao lắp đặt <=20M Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 Bộ
16 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,28 M3
17 Lưới chắn bóng loại ô 135mm sợi TW-PE 2,7mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 810,08 M2
18 Lưới chắn bóng loại ô 135mm sợi TW-PE 4,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 332 M2
19 Cáp thép mạ kẽm căng lưới 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 618,3 Mét
20 Tăng đơ fi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 Cái
21 Lắp đặt tăng đơ fi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 Cái
22 Kéo cáp và lắp dựng lưới chắn bóng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.142,08 M2
23 Cung cấp khung thành sân bóng mini Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
24 Cung cấp lưới khung thành Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
25 Cung cấp cột cờ góc: Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Bộ
26 Cung cấp quả bóng đá Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Quả
BO HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, ĐƯỜNG VÀO SÂN (KHU XÂY DỰNG SÂN THỂ DỤC THỂ THAO)
BP Hệ thống thoát nước
1 Đào nền, mương, rãnh nước bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4147 100 M3
2 Đắp nền, mương, rãnh bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4244 100 M3
3 Trãi cao su chống mất nước ximăng cho bêtông theo cấu tạo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0963 100 M2
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,0739 M3
5 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,4594 M3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,176 M3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan nắp đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,7696 M3
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3522 Tấn
9 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan nắp, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5377 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0059 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0226 Tấn
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2326 100 M2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,0193 100 M2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1959 100 M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0528 100 M2
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 Cái
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 130 Cái
18 Lắp đặt ống nhựa PVC D250mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,676 100 M
19 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0497 100 M3
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0525 100 M2
21 Lắp đặt ống nhựa PVC D114x3,8 khoan lỗ fi 10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2604 100 M
22 Lắp đặt co nhựa 90 độ D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42 Cái
23 Lắp đặt bít nhựa PVC D114mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42 Cái
24 Đục lỗ ống nhựa D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,04 Mét
25 Lắp đặt cửa xả nước 01 chiều Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
BQ Đường dẫn vào sân
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,7024 M3
2 Trãi cao su chống mất nước ximăng cho bêtông theo cấu tạo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0057 100 M2
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,424 M3
4 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7088 M3
5 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8512 M3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,14 M2
7 Xúc cát lên phương tiện thô sơ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,39 M3
8 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ đất cát 10 m khởi điểm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,39 M3
9 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ đất cát 100 m tiếp theo Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,39 M3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1339 100 M3
11 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,23 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0516 100 M2
13 Lăn gai tạo nhám Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89 M2
BR CÂY XANH, TRỒNG CỎ (KHU XÂY DỰNG SÂN THỂ DỤC - THỂ THAO)
1 Trồng cây dầu H > 2,5m, chu vi gốc > 0,25m. Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cây
2 Trồng cây liễu H > 3,0m, chu vi gốc > 0,12m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23 Cây
3 Đắp đất trồng cây Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,725 M3
4 Tưới nước, bảo dưỡng và chăm sóc cỏ, cây trồng trong thời gian 90 ngày Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 Công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->