Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công toàn bộ phần xây lắp và Cung cấp lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200228078-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công toàn bộ phần xây lắp và Cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200226973 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (nguồn huy động từ quỹ đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 18:54:00 đến ngày 2020-02-27 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,291,927,925 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp 2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,095 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc, vận chuyển cát (Cát tận dụng dự án Khu neo đậu Đông Tác) phạm vi <=10km | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 38,75 | 100m3 |
| 3 | San đầm, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 34,161 | 100m3 |
| B | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp 2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,27 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M50, đá 4x6 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 33,253 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4,392 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,433 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,114 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,226 | tấn |
| 7 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 134,906 | m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,23 | 100m3 |
| 9 | Bê tông giằng, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 11,11 | m3 |
| 10 | Ván khuôn giằng | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,465 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép giằng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,667 | tấn |
| 12 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,002 | 100m3 |
| C | NHÀ LƯU NIỆM | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp 2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,364 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M50, đá 4x6 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 35,932 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 91,26 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3,013 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,314 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,322 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,743 | tấn |
| 8 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 39,252 | m3 |
| 9 | Lót bao xi măng đổ bê tông đà kiềng | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,605 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đà kiềng, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 22,523 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép đà kiềng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,49 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép đà kiềng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,523 | tấn |
| 13 | Ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,98 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,545 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất, vận chuyển cát tôn nền ( cát tận dụng dự án khu neo đậu Đông Tác) phạm vi <=10km | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 6,45 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát tôn nền, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,287 | 100m3 |
| 17 | Xây bậc cấp, tam cấp bằng gạch thẻ 5x9x19cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3,682 | m3 |
| 18 | Xây bền hoa, thành ram dốc... bằng gạch thẻ 5x9x19cm, dày <=10cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4,706 | m3 |
| 19 | Bê tông lót nền, M50, đá 4x6 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 88,489 | m3 |
| 20 | Bê tông cột, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 43,803 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,702 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4,665 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,722 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4,999 | 100m2 |
| 25 | Bê tông tường, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 25,059 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép tường, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,411 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép tường, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,521 | tấn |
| 28 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,732 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 57,636 | m3 |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,494 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 7,902 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4,167 | tấn |
| 33 | Ván khuôn xà dầm, giằng các loại | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,464 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sàn, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 69,931 | m3 |
| 35 | SXLD cốt thép sàn ĐK <=10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 6,212 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép sàn, ĐK >10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,343 | tấn |
| 37 | Ván khuôn sàn | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 7,458 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lanh tô, giằng các loại... M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 19,237 | m3 |
| 39 | SXLD cốt thép lanh tô giằng các loại, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,046 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép lanh tô, giằng các loại, ĐK >10mm, | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,209 | tấn |
| 41 | Ván khuôn lanh tô, giằng các loại | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 7,251 | 100m2 |
| 42 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 272,647 | m3 |
| 43 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x9x19cm, dày <=10cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,762 | m3 |
| 44 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 272,6 | m2 |
| 45 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 792,736 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM M100 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 776,106 | m2 |
| 47 | SXLD cửa đi khung nhôm (cửa kính 8ly) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 25,904 | m2 |
| 48 | SXLD cửa đi khung nhôm (cửa kính cường lực 10ly) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 35,211 | m2 |
| 49 | SXLD cửa sổ khung nhôm (cửa kính 8ly) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 27,36 | m2 |
| 50 | SXLD cửa sổ khung nhôm (cửa kính 5ly) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,16 | m2 |
| 51 | SXLD vách kính khung nhôm (kính cường lực 10ly) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 43,242 | m2 |
| 52 | SXLD vách kính khung nhôm (kính cường lực 12ly) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 26,94 | m2 |
| 53 | SXLD vách kính khung nhôm (vách kính dày 5 ly) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 17,02 | m2 |
| 54 | Làm vách ngăn bằng tấm Compact | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 32,625 | m2 |
| 55 | Sản xuất và lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,41 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 27,629 | m2 |
| 57 | Lát đá bậc tam cấp đá granite màu đen | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 21,808 | m2 |
| 58 | Lát đá bậc tam cấp đá granite màu xám | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 10,535 | m2 |
| 59 | Lát nền đá granite màu xám | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 62,14 | m2 |
| 60 | Lát nền đá granite màu đen | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 7,2 | m2 |
| 61 | Lát nền đá granite màu (đỏ + vàng + trắng) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 57,7 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 800x800mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 347 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 282,31 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 38 | m2 |
| 65 | Lát gạch Terrazo ram dốc | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 21,6 | m2 |
| 66 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 80,976 | m2 |
| 67 | Ốp tường trụ, cột, đá tổ ong KT100x200 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 570,324 | m2 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột, đá bóc KT 100x200 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 203,235 | m2 |
| 69 | Ốp đá tự nhiên chân móng | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 74,115 | m2 |
| 70 | Sơn ron đen chân móng (bao gồn nhân công, vật tư) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 74,115 | m2 |
| 71 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 208,152 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM M75 (trong nhà) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 271,462 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 222,368 | m2 |
| 74 | Trát lanh tô vữa XM M75 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 276,295 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 363,305 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài chân móng, vữa XM M50 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 74,115 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài, vữa XM M50 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4,36 | m2 |
| 78 | Trát tường trong, vữa XM M50 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 12,442 | m2 |
| 79 | Trát tường ngoài, Vữa XM M50 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 302,231 | m2 |
| 80 | Trát tường trong, Vữa XM M50 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1.060,566 | m2 |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 56,36 | m |
| 82 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương, trần nổi | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 48 | m2 |
| 83 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương, trần chìm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 415 | m2 |
| 84 | Bả matít vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 306,591 | m2 |
| 85 | Bả matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 370,332 | m2 |
| 86 | Bả matít vào tường trong nhà | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1.073,008 | m2 |
| 87 | Bả matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1.386,25 | m2 |
| 88 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 425,813 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2.459,258 | m2 |
| 90 | Sơn tạo gai tường, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 251,11 | m2 |
| 91 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 528,92 | m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 7,905 | 100m2 |
| D | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Cung cấp + lắp đặt tủ trung tâm báo cháy(Gồm: tủ trung tâm, ác quy nguồn) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | hộp |
| 2 | Cung cấp + lắp đặt chuông báo cháy và nút nhấn khẩn (3 nút nhấn + 3 chuông) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp + lắp đặt đầu báo khói | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 26 | bộ |
| 4 | Cung cấp + lắp đặt đầu báo nhiệt | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | bộ |
| 5 | Cung cấp + lắp đặt điện trở cuối tuyến | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | bộ |
| 6 | Cung cấp + lắp đặt dây nguồn cho đèn báo cháy 2x1mm2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | m |
| 7 | Cung cấp + lắp đặt dây tín hiệu tiết diện 2x1mm2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 550 | m |
| 8 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa, đường kính 21mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | 100m |
| E | ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp 2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 8,64 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,083 | 100m3 |
| 3 | Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19 (10 viên trên m dài) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,13 | m2 |
| 4 | Cung cấp + lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 12 | bộ |
| 5 | Cung cấp + lắp đặt đèn sát trần led vuông KT350x350 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5 | bộ |
| 6 | Cung cấp + lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5 | cái |
| 7 | Cung cấp + lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 16 | cái |
| 8 | Cung cấp + lắp đặt ổ cắm 3 chấu | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 68 | cái |
| 9 | Cung cấp + lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 43 | cái |
| 10 | Cung cấp + lắp đặt cầu chì 5A | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 47 | bộ |
| 11 | Cung cấp + lắp đặt aptomat 1P-20A | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 10 | cái |
| 12 | Cung cấp + lắp đặtđế âm + mặt nạ ổ cấm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 24 | hộp |
| 13 | Cung cấp + lắp đặt đế âm + mặt nạ công tắt, cầu chì | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 16 | hộp |
| 14 | Cung cấp + lắp đặt đế âm + mặt nạ | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 15 | hộp |
| 15 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2.850 | m |
| 16 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1.100 | m |
| 17 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 950 | m |
| 18 | Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 43 | m |
| 19 | Cung cấp + lắp đặtcác automat 1 pha <=50A | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1.250 | m |
| 21 | Cung cấp + lắp đặt tủ điện | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 22 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cọc |
| 23 | Kéo rải dây cáp đồng D25mm2 chống sét | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 7 | m |
| 24 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa, ĐK 27mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,07 | 100m |
| 25 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 780 | m |
| 26 | Cung cấp + lắp đặt đèn led âm trần | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 96 | bộ |
| 27 | Cung cấp + lắp đặt đèn led pha 50W | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | bộ |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp 2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,325 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,25 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,02 | 100m2 |
| 31 | Cung cấp + lắp đặt cột thép | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 32 | Cung cấp + lắp đặt xà 1 sứ | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| F | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp 2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 8 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,078 | 100m3 |
| 3 | Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19 (10 viên trên m dài) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4,75 | m2 |
| 4 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa, đường kính 27mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,635 | 100m |
| 5 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa, đường kính 34mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,09 | 100m |
| 6 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa, đường kính 60mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,285 | 100m |
| 7 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa, đường kính 114mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,095 | 100m |
| 8 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa, đường kính 27mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 14 | cái |
| 9 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa, đường kính 34mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa, đường kính 60mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 15 | cái |
| 11 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa, đường kính 114mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5 | cái |
| 12 | Cung cấp + lắp đặt cút giảm nhựa đk 34-27mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 8 | cái |
| 13 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa đk 114mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5 | cái |
| 14 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa đk 27mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp + lắp đặt tê giảm nhựa đk 34-27mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp + lắp đặt lơi nhựa đk 60mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp + lắp đặt lơi nhựa đk 114mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5 | cái |
| 18 | Cung cấp + lắp đặt chữ Y nhựa đk 114mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 19 | Cung cấp + lắp đặt van nhựa đk 27 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp + lắp đặtvan nhựa đk 34 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp + lắp đặt phễu thu, K200x200 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp + lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5 | bộ |
| 23 | Cung cấp + lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5 | cái |
| 24 | Cung cấp + lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5 | cái |
| 25 | Cung cấp + lắp đặtxí bệt + vòi xịt | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 8 | bộ |
| 26 | Cung cấp + lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 8 | Cái |
| 27 | Cung cấp + lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | bể |
| 28 | Cung cấp + lắp đặt van phao đồng đk 27 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 29 | Cung cấp + lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5 | bộ |
| 30 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa, đường kính 90mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,45 | 100m |
| 31 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa, đường kính 90mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 87 | cái |
| 32 | Cung cấp + lắp đặt cầu chắn rác D90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 10 | cái |
| 33 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa, đường kính 114mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,42 | 100m |
| 34 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa, đường kính 114mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 8 | cái |
| 35 | Cung cấp + lắp đặt cầu chắn rác D114 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 36 | Cung cấp + lắp đặt vòi đồng D21 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | bộ |
| 37 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa, đường kính 21mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,35 | 100m |
| 38 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa, đường kính 76mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,24 | 100m |
| 39 | Đào hầm tự hoại, đất cấp 2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4,398 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng, M50, đá 4x6 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,226 | m3 |
| 41 | Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM M75 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,261 | m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống buy, nắp đan | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,244 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,018 | tấn |
| 44 | Sản xuất bê tông ống buy đường >70cm, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,675 | m3 |
| 45 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,338 | m3 |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | cái |
| 47 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 14,318 | m2 |
| 48 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,007 | 100m3 |
| G | HỆ THỐNG ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng trụ đèn, đất cấp 2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 6,76 | m3 |
| 2 | Đào mương chôn dây điện, đất cấp 2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 42 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M50, đá 4x6 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,4 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3,072 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,154 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt khung móng trụ đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | bộ |
| 7 | Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19 (10 viên trên m dài) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 39,9 | m2 |
| 8 | Đắp đất bằng, độ chặt yêu cầu K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,468 | 100m3 |
| 9 | Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 CVV | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 44 | m |
| 10 | Cung cấp thép dẹp (150x20x5) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 11 | Cung cấp + lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 12 | Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 DSTA | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 210 | m |
| 13 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện cửa cột bằng tấm bakelite dày 5mm (80x300mm) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 14 | Cung cấp + lắp đặt bách kẹp (thép dẹp 78x20x2) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp + lắp đặt bulong M10-40 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp + lắp đặt bulong M6-20 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 16 | cái |
| 17 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 8 | m |
| 18 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cọc |
| 19 | Cung cấp + lắp đặt cột đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cột |
| 20 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | đầu cáp |
| 21 | Cung cấp + lắp đặt đèn pha LED ở độ cao <= 12m | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | choá |
| 22 | Cung cấp + lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa HDPE D32/25 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,1 | 100 m |
| H | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào mương chôn cáp đồng, đất cấp 2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 6,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,065 | 100m3 |
| 3 | Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19 (10 viên trên m dài) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 6,46 | m2 |
| 4 | Cung cấp + lắp đặt kim thu sét | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp + lắp đặt ống thép D60 dày 2,5mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,005 | 100m |
| 6 | Cung cấp + lắp đặt ống thép D50 dày 2,5mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,015 | 100m |
| 7 | Kéo rải dây đồng trần D70mm2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 74 | m |
| 8 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 10 | cọc |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt bu long M16 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt bản đế liên kết giữa cột thép và kết cấu bê tong | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,57 | kg |
| 11 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa, ĐK 21mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,52 | 100m |
| 12 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa, ĐK 21mm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt D60 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bu long nở M12 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 10 | cái |
| 15 | Cung cấp + lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | hộp |
| I | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Bê tông nền, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 8,4 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 35,6 | m3 |
| 3 | Lát sân, nền đường, lối đi đá granite 30x60x3cm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 37,08 | m2 |
| 4 | Lát nền đá Granite KT 30x60x3cm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 356 | m2 |
| 5 | Đào móng bệ, đất cấp 2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,63 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M50, đá 4x6 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,418 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,308 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng bệ | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,01 | 100m2 |
| 9 | Xây tường bằng gạch thẻ 5x9x19cm, dày >30cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,612 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,005 | 100m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, vữa XM cát mịn M50 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,071 | m2 |
| 12 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 5,637 | m2 |
| 13 | Lát nền đá granite màu đen | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,758 | m2 |
| 14 | Ốp tường trụ, cột, đá bóc KT 100x200 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 7,034 | m2 |
| 15 | Khắc chữ trên bia đá | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,08 | m2 |
| 16 | Đào móng băng, đất cấp 2 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,983 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng M50, đá 4x6 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,626 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x9x19cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1,332 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,004 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc, vận chuyển cát (Cát tận dụng dự án Khu neo đậu Đông Tác) phạm vi <=10km | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,007 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 0,006 | 100m3 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp đá granite màu đen | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 11,16 | m2 |
| J | TRỒNG CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây giáng hương cao 4-5m đường kính gốc 15-20cm (diện tích bầu 70x70) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 37 | cây |
| 2 | Trồng cây Đại Phú Tài cao: 0,8-1,4 m; (kích thước bầu 40x40) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 18 | cây |
| 3 | Trồng cây mai chỉ thiên cao 0,3-0,5m (kích thước bầu 15x15) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 72 | cây |
| 4 | Trồng cỏ Permuda | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 13,27 | 100m² |
| 5 | Trồng cây ắc ó | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2,86 | 100m² |
| 6 | Tưới nước bảo dưỡng cây xanh 90 ngày sau khi trồng bằng nước máy | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 127 | cây |
| 7 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ sau khi trồng 30 ngày bằng nước máy | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 13,27 | 100m² |
| 8 | Đất hữu cơ | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 161,3 | m3 |
| K | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy loại khí Co2-5kg MT5 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 6 | bình |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy loại bột ABC-8kg MFZ8 | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | bình |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Bệ treo bình | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 6 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | cái |
| 5 | Chế tác tượng toàn thân chất liệu đá Granite cao 3,2m | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | Tượng |
| 6 | Khắc phù điêu chất liệu đá Granite kích thước 5,56x2,16) | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | Bức |
| 7 | Cung cấp Mặt trống đồng chất liệu đồng đúc nguyên tấm | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 8 | Tủ tài liệu | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 2 | cái |
| 9 | Bàn họp ô van 15 chỗ | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 10 | Bàn làm việc | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 3 | cái |
| 11 | Ghế làm việc | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 30 | cái |
| 12 | Tủ y tế | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| 13 | Bảng ghi thông tin | Theo hồ sơ Báo cáo KTKT | 1 | cái |
| L | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Không được phân bổ vào công tác xây dựng mà giữ nguyên sang đơn dự thầu | 442.472.758 | đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi