Gói thầu: Xây lắp+hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200227180-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tiên Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp+hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200214681 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-17 18:15:00 đến ngày 2020-02-28 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,324,435,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công | Theo quy định | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường, chi phí an toàn lao động, chi phí bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, chi phí hoàn trả mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công công trình (nếu có), chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu và một số chi phí có liên quan khác liên quan đến công trình… | Theo quy định | 1 | Khoản |
| B | CÁC HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đào bùn, vét hữu cơ máy đào <=1,25m3, đất C1 ( 90% đào bằng máy) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 51,442 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn, vét hữu cơ trong mọi điều kiện, thủ công ( 10% đào thủ công) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 571,572 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 ( 90% đào bằng máy) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 71,452 | 100m3 |
| 4 | Đào móng thủ công, rộng >3m, sâu >3m, đất C2 ( 10% đào thủ công) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 793,908 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bùn, đất ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m (Tận dụng 50% đất đắp kè) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 110,108 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển bùn 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 110,108 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 ( 90% đắp thủ công, tận dụng 50% đất đắp kè) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 40,616 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình ( 10% đắp thủ công) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 451,307 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4,929 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 11 | Xây móng gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 28,439 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 62,31 | m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ bê tông lót | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,705 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 10,928 | m3 |
| 15 | Vữa đệm xi măng M50 dầy 2cm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 91,65 | m2 |
| 16 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 352 | m |
| 17 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,913 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 145,66 | m3 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch giả đá | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1.456,6 | m2 |
| 20 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,205 | 100m3 |
| 21 | Lót nilon chống mất nước | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,684 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,069 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >25cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 13,68 | m3 |
| 24 | Đắp cát, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 ( 90% đắp bằng máy) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 7,011 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình ( 10% đắp thủ công) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 77,9 | m3 |
| 26 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới lớp 2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,895 | 100m3 |
| 27 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới lớp 1 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,804 | 100m3 |
| 28 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 lượt 1 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 15,58 | 100m2 |
| 29 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6cm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 15,58 | 100m2 |
| 30 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 lượt 2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 15,58 | 100m2 |
| 31 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 15,58 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60T/h | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,172 | 100tấn |
| 33 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60T/h | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,888 | 100tấn |
| 34 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô 10T | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4,06 | 100tấn |
| 35 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4,06 | 100tấn |
| 36 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 332,5 | 100m |
| 37 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 116,736 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép tường chắn, cao <=16m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 12,768 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tường chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 2x4 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 578,634 | m3 |
| 40 | Bê tông mái taluy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 78,432 | m3 |
| 41 | Ống PVC D90 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,648 | 100m |
| 42 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (90% máy, tận dụng 50% đất) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 9,89 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 (10% thủ công, tận dụng 50% đất) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 109,889 | m3 |
| 44 | Mua cỏ nhung nhật | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1.676,19 | m2 |
| 45 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 8,381 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m khe phòng lún | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,714 | tấn |
| 47 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa khe phòng lún | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 284,544 | m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ bê tông lót giằng ngang, giằng dọc | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,655 | 100m2 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 16,38 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,621 | 100m2 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 52,416 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,982 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4,112 | tấn |
| 54 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,531 | 100m3 |
| 55 | Vải địa kỹ thuật | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,18 | 100m2 |
| 56 | Đắp đất sét luyện dẻo, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 17,7 | m3 |
| 57 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 13,536 | m3 |
| 58 | Xây bậc cầu thang gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 11,988 | m3 |
| 59 | Xây tường lan can gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4,94 | m3 |
| 60 | Trát bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 125,06 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 71,92 | m2 |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 71,92 | m2 |
| 63 | Sản xuất lan can inox | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4.807 | kg |
| 64 | Lắp dựng lan can inox | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 333,96 | m2 |
| 65 | Ván khuôn bê tông lót móng bồn cây | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,511 | 100m2 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 10,735 | m3 |
| 67 | Xây móng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 11,809 | m3 |
| 68 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 51,84 | m3 |
| 69 | Đào hố thu nước, rãnh B300 thủ công, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 10,523 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ bê tông đáy hố thu nước, rãnh B300 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn gỗ bê tông giằng rãnh | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,082 | 100m2 |
| 72 | Bê tông móng hố thu nước, rãnh B300 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,356 | m3 |
| 73 | Bê tông giằng rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,86 | m3 |
| 74 | Xây hố ga, gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,241 | m3 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK <=10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,049 | tấn |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan rãnh | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 77 | Cốt thép tấm đan rãnh | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,093 | tấn |
| 78 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,6 | m3 |
| 79 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 8 | cái |
| 80 | Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 12,571 | m2 |
| 81 | Mua nắp hố ga thu nước composite | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4 | bộ |
| 82 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4 | cái |
| 83 | Đắp cát hoàn trả hố ga máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,105 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6 km, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,105 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển 4km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,105 | 100m3 |
| 87 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,295 | 100m3 |
| 88 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,129 | 100m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,497 | 100m2 |
| 90 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 25,865 | m3 |
| 91 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 63,468 | m3 |
| 92 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 288,492 | m2 |
| 93 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 99,48 | m2 |
| 94 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,99 | 100m2 |
| 95 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 56,903 | m3 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,194 | tấn |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,637 | 100m2 |
| 98 | Cốt thép tấm đan TĐ2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,674 | tấn |
| 99 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 11,904 | m3 |
| 100 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 248 | cái |
| 101 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,198 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,295 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,295 | 100m3 |
| 104 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 105 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,089 | 100m2 |
| 106 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,631 | m3 |
| 107 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,867 | m3 |
| 108 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 32,04 | m2 |
| 109 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 9 | m2 |
| 110 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,088 | 100m2 |
| 111 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,932 | m3 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,109 | tấn |
| 113 | Mua bộ gang thăm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 9 | bộ |
| 114 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 9 | cái |
| 115 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,267 | 100m3 |
| 116 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 117 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,069 | 100m2 |
| 118 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,588 | m3 |
| 119 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4,655 | m3 |
| 120 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 21,16 | m2 |
| 121 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 9,2 | m2 |
| 122 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,184 | 100m2 |
| 123 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,417 | m3 |
| 124 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,11 | tấn |
| 125 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,088 | 100m2 |
| 126 | Cốt thép tấm đan TĐ3 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,228 | tấn |
| 127 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,656 | m3 |
| 128 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 23 | cái |
| 129 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,104 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,267 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,267 | 100m3 |
| 132 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 133 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,681 | 100m |
| 134 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 135 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,403 | m3 |
| 136 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,488 | m3 |
| 137 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,56 | m2 |
| 138 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | m2 |
| 139 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 140 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,215 | m3 |
| 141 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,012 | tấn |
| 142 | Mua bộ gang thăm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | |
| 143 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 144 | Đào hố ga, máy đào <=0,8m3, đất C2 ( 90% đào bằng máy) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,212 | 100m3 |
| 145 | Đào móng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 ( 10% đào thủ công) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,36 | m3 |
| 146 | Đóng cọc tre D80, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 5,043 | 100m |
| 147 | Đá dăm đệm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,807 | m3 |
| 148 | Ván khuôn đáy ga | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 149 | Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,21 | m3 |
| 150 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 5,237 | m3 |
| 151 | Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 12,326 | m2 |
| 152 | Bê tông giằng hố ga nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,644 | m3 |
| 153 | Ván khuôn gỗ giằng hố ga | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 154 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,365 | tấn |
| 155 | Mua bộ gang thăm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | bộ |
| 156 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | cái |
| 157 | Đắp cát hoàn trả hố ga máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,104 | 100m3 |
| 158 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,236 | 100m3 |
| 159 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,236 | 100m3 |
| 160 | Sản xuất thang sắt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,033 | tấn |
| 161 | Lắp dựng thang sắt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,08 | m2 |
| 162 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,831 | m2 |
| 163 | Đào hố ga máy đào <=0,8m3, đất C2 ( 90% đào bằng máy) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,071 | 100m3 |
| 164 | Đào hố ga thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,787 | m3 |
| 165 | Đóng cọc tre D80, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,681 | 100m |
| 166 | Đá dăm đệm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,269 | m3 |
| 167 | Ván khuôn đáy ga | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 168 | Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,403 | m3 |
| 169 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,683 | m3 |
| 170 | Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 6,37 | m2 |
| 171 | Bê tông giằng hố ga nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,215 | m3 |
| 172 | Ván khuôn gỗ giằng hố ga | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 173 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,122 | tấn |
| 174 | Mua bộ gang thăm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | bộ |
| 175 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 176 | Đắp cát hoàn trả hố ga máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 177 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 178 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 179 | Sản xuất thang sắt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,011 | tấn |
| 180 | Lắp dựng thang sắt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,36 | m2 |
| 181 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,277 | m2 |
| 182 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 ( 90% đào bằng máy) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,566 | 100m3 |
| 183 | Đào móng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 ( 10% đào thủ công) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 6,294 | m3 |
| 184 | Đóng cọc tre D80, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 13,448 | 100m |
| 185 | Đá dăm đệm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,152 | m3 |
| 186 | Ván khuôn đáy ga | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,079 | 100m2 |
| 187 | Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3,228 | m3 |
| 188 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 14,465 | m3 |
| 189 | Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4,414 | m2 |
| 190 | Bê tông giằng hố ga nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,718 | m3 |
| 191 | Ván khuôn gỗ giằng hố ga | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,156 | 100m2 |
| 192 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,972 | tấn |
| 193 | Mua bộ gang thăm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 8 | bộ |
| 194 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 8 | cái |
| 195 | Đắp cát hoàn trả hố ga máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,277 | 100m3 |
| 196 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,629 | 100m3 |
| 197 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,629 | 100m3 |
| 198 | Sản xuất thang sắt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,087 | tấn |
| 199 | Lắp dựng thang sắt | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,88 | m2 |
| 200 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,216 | m2 |
| 201 | Đào móng cống, máy đào <=0,8m3, đất C2 ( 90% đào bằng máy) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 16,188 | 100m3 |
| 202 | Đào móng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 179,868 | m3 |
| 203 | Đá dăm đệm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,35 | 100m3 |
| 204 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,234 | 100m2 |
| 205 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,233 | tấn |
| 206 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 16,956 | m3 |
| 207 | Mua ống cống D800, tải trọng C | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 289 | m |
| 208 | Mua đế cống D800 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 578 | cái |
| 209 | Lắp đặt ống bê tông nối bằng vành đai đoạn ống dài 1m đường kính ống d=800mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,89 | 100m |
| 210 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 578 | cái |
| 211 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,8 m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 115,2 | ống cống |
| 212 | Đắp cát hoàn trả cống, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 15,376 | 100m3 |
| 213 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,61 | 100m3 |
| 214 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 2,61 | 100m3 |
| 215 | Đào móng cống, máy đào <=0,8m3, đất C2 ( 90% đào bằng máy) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,916 | 100m3 |
| 216 | Đào móng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 21,294 | m3 |
| 217 | Đá dăm đệm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,052 | 100m3 |
| 218 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,291 | 100m2 |
| 219 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,189 | tấn |
| 220 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,87 | m3 |
| 221 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 256 | cái |
| 222 | Mua ống cống D600, tải trọng C | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 50 | m |
| 223 | Lắp đặt cống bê tông ĐK 600mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,5 | 100m |
| 224 | Mua đế công D600, M200 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 100 | cái |
| 225 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 100 | cái |
| 226 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,6 m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 19,6 | ống cống |
| 227 | Đắp cát hoàn trả cống, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,711 | 100m3 |
| 228 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,417 | 100m3 |
| 229 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,417 | 100m3 |
| 230 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 75 | cây |
| 231 | Đào gốc cây, ĐK <=30cm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 75 | gốc cây |
| 232 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, ĐK <=40cm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 20 | cây |
| 233 | Đào gốc cây, ĐK <=40cm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 20 | gốc cây |
| 234 | Chặt bụi tre + Bụi cây | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 15 | công |
| 235 | Đào bụi tre, ĐK <=50cm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | bụi |
| 236 | Đào bụi cây | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 8 | bụi |
| 237 | Vận chuyển cây, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,894 | 100m3 |
| 238 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,893 | 100m3 |
| 239 | Bơm nước thi công (tạm tính) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 100 | ca |
| 240 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 ( 90% đào máy) | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,391 | 100m3 |
| 241 | Đào móng cột thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 15,454 | m3 |
| 242 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,134 | m3 |
| 243 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 8,96 | m3 |
| 244 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,498 | 100m2 |
| 245 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,51 | 100m3 |
| 246 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,064 | 100m3 |
| 247 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,019 | 100m3 |
| 248 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1,0194 | 100m3 |
| 249 | Mua cột đèn bát giác, tròn côn liền cần đơn, H=8m, dày 3,5mm | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 10 | cột |
| 250 | Mua cột đế gang thân nhôm C05 cao 3,7m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4 | cột |
| 251 | Đèn led chiếu sáng 70W | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 10 | cần |
| 252 | Mua chùm đèn cầu trong D400 CH11-4 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4 | bộ |
| 253 | Lắp đặt tủ, bộ điều khiển chiếu sáng tự động KT 600x450x200 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | bộ |
| 254 | Lắp đặt cột đèn chiếu sáng | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 14 | cái |
| 255 | Dây cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 450 | m |
| 256 | Dây cáp CU/PVC 2x1,5mm2 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 140 | m |
| 257 | Dây tiếp địa D10 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 510 | md |
| 258 | Ống nhựa HDPE xoắn D60 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 0,72 | 100m |
| 259 | Ống nhựa HDPE xoắn D40/30 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 3 | 100m |
| 260 | Khung móng M24X300X300X650 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 10 | bộ |
| 261 | Khung móng M16X340X340X500 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 4 | bộ |
| 262 | Cọc tiếp địa V63x63x2500 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 42 | cái |
| 263 | Dây tiếp địa D12 | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 28 | m |
| 264 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 1 | cái |
| 265 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 14 | cái |
| 266 | Di chuyển cột điện cũ | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 6 | cột |
| 267 | Mua cây Vàng Anh đường kính gốc D=15-20cm, cao H=5-:-7m | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 45 | cây |
| 268 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 45 | cây/lần |
| 269 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). | Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT | 54 | 10 cây/tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi