Gói thầu: Xây lắp+hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200227180-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tiên Dương
Tên gói thầu Xây lắp+hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200214681
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-17 18:15:00 đến ngày 2020-02-28 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,324,435,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công  Theo quy định 1 Khoản
2 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường, chi phí an toàn lao động, chi phí bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh, chi phí hoàn trả mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công công trình (nếu có), chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu và một số chi phí có liên quan khác liên quan đến công trình…  Theo quy định 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH
1 Đào bùn, vét hữu cơ máy đào <=1,25m3, đất C1 ( 90% đào bằng máy) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 51,442 100m3
2 Đào bùn, vét hữu cơ trong mọi điều kiện, thủ công ( 10% đào thủ công) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 571,572 m3
3 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 ( 90% đào bằng máy) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 71,452 100m3
4 Đào móng thủ công, rộng >3m, sâu >3m, đất C2 ( 10% đào thủ công) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 793,908 m3
5 Vận chuyển bùn, đất ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m (Tận dụng 50% đất đắp kè) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 110,108 100m3
6 Vận chuyển bùn 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 110,108 100m3
7 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 ( 90% đắp thủ công, tận dụng 50% đất đắp kè) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 40,616 100m3
8 Đắp cát nền móng công trình ( 10% đắp thủ công) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 451,307 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,929 m3
10 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,186 100m2
11 Xây móng gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 28,439 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 62,31 m2
13 Ván khuôn gỗ bê tông lót Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,705 100m2
14 Bê tông lót bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,928 m3
15 Vữa đệm xi măng M50 dầy 2cm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 91,65 m2
16 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 352 m
17 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,913 100m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 145,66 m3
19 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch giả đá Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.456,6 m2
20 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,205 100m3
21 Lót nilon chống mất nước Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,684 100m2
22 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,069 100m2
23 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >25cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13,68 m3
24 Đắp cát, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 ( 90% đắp bằng máy) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 7,011 100m3
25 Đắp cát nền móng công trình ( 10% đắp thủ công) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 77,9 m3
26 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới lớp 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,895 100m3
27 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới lớp 1 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,804 100m3
28 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 lượt 1 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,58 100m2
29 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6cm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,58 100m2
30 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 lượt 2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,58 100m2
31 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,58 100m2
32 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60T/h Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,172 100tấn
33 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60T/h Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,888 100tấn
34 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô 10T Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,06 100tấn
35 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,06 100tấn
36 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 332,5 100m
37 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 116,736 m3
38 Ván khuôn thép tường chắn, cao <=16m Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12,768 100m2
39 Bê tông tường chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 578,634 m3
40 Bê tông mái taluy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 78,432 m3
41 Ống PVC D90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,648 100m
42 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (90% máy, tận dụng 50% đất) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9,89 100m3
43 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 (10% thủ công, tận dụng 50% đất) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 109,889 m3
44 Mua cỏ nhung nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1.676,19 m2
45 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8,381 100m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m khe phòng lún Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,714 tấn
47 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa khe phòng lún Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 284,544 m2
48 Ván khuôn gỗ bê tông lót giằng ngang, giằng dọc Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,655 100m2
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16,38 m3
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,621 100m2
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 52,416 m3
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,982 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,112 tấn
54 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,531 100m3
55 Vải địa kỹ thuật Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,18 100m2
56 Đắp đất sét luyện dẻo, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 17,7 m3
57 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13,536 m3
58 Xây bậc cầu thang gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11,988 m3
59 Xây tường lan can gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,94 m3
60 Trát bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 125,06 m2
61 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 71,92 m2
62 Sơn tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 71,92 m2
63 Sản xuất lan can inox Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4.807 kg
64 Lắp dựng lan can inox Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 333,96 m2
65 Ván khuôn bê tông lót móng bồn cây Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,511 100m2
66 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,735 m3
67 Xây móng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11,809 m3
68 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 51,84 m3
69 Đào hố thu nước, rãnh B300 thủ công, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10,523 m3
70 Ván khuôn gỗ bê tông đáy hố thu nước, rãnh B300 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,036 100m2
71 Ván khuôn gỗ bê tông giằng rãnh Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,082 100m2
72 Bê tông móng hố thu nước, rãnh B300 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,356 m3
73 Bê tông giằng rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,86 m3
74 Xây hố ga, gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,241 m3
75 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK <=10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,049 tấn
76 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan rãnh Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,034 100m2
77 Cốt thép tấm đan rãnh Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,093 tấn
78 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,6 m3
79 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8 cái
80 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12,571 m2
81 Mua nắp hố ga thu nước composite Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4 bộ
82 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4 cái
83 Đắp cát hoàn trả hố ga máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,037 100m3
84 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,105 100m3
85 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6 km, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,105 100m3
86 Vận chuyển 4km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,105 100m3
87 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,295 100m3
88 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,129 100m3
89 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,497 100m2
90 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 25,865 m3
91 Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 63,468 m3
92 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 288,492 m2
93 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 99,48 m2
94 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,99 100m2
95 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 56,903 m3
96 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,194 tấn
97 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,637 100m2
98 Cốt thép tấm đan TĐ2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,674 tấn
99 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 11,904 m3
100 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 248 cái
101 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,198 100m3
102 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,295 100m3
103 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,295 100m3
104 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,012 100m3
105 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,089 100m2
106 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,631 m3
107 Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,867 m3
108 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 32,04 m2
109 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9 m2
110 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,088 100m2
111 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,932 m3
112 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,109 tấn
113 Mua bộ gang thăm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9 bộ
114 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9 cái
115 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,267 100m3
116 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,012 100m3
117 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,069 100m2
118 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,588 m3
119 Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,655 m3
120 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 21,16 m2
121 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 9,2 m2
122 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,184 100m2
123 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,417 m3
124 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,11 tấn
125 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,088 100m2
126 Cốt thép tấm đan TĐ3 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,228 tấn
127 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,656 m3
128 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 23 cái
129 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,104 100m3
130 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,267 100m3
131 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,267 100m3
132 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,001 100m3
133 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,681 100m
134 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,01 100m2
135 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,403 m3
136 Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,488 m3
137 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,56 m2
138 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 m2
139 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,01 100m2
140 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,215 m3
141 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,012 tấn
142 Mua bộ gang thăm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1
143 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
144 Đào hố ga, máy đào <=0,8m3, đất C2 ( 90% đào bằng máy) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,212 100m3
145 Đào móng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 ( 10% đào thủ công) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,36 m3
146 Đóng cọc tre D80, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,043 100m
147 Đá dăm đệm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,807 m3
148 Ván khuôn đáy ga Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,03 100m2
149 Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,21 m3
150 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 5,237 m3
151 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 12,326 m2
152 Bê tông giằng hố ga nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,644 m3
153 Ván khuôn gỗ giằng hố ga Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,059 100m2
154 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,365 tấn
155 Mua bộ gang thăm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 bộ
156 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 cái
157 Đắp cát hoàn trả hố ga máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,104 100m3
158 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,236 100m3
159 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,236 100m3
160 Sản xuất thang sắt Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,033 tấn
161 Lắp dựng thang sắt Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,08 m2
162 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,831 m2
163 Đào hố ga máy đào <=0,8m3, đất C2 ( 90% đào bằng máy) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,071 100m3
164 Đào hố ga thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,787 m3
165 Đóng cọc tre D80, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,681 100m
166 Đá dăm đệm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,269 m3
167 Ván khuôn đáy ga Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,01 100m2
168 Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,403 m3
169 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,683 m3
170 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,37 m2
171 Bê tông giằng hố ga nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,215 m3
172 Ván khuôn gỗ giằng hố ga Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,012 100m2
173 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,122 tấn
174 Mua bộ gang thăm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 bộ
175 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
176 Đắp cát hoàn trả hố ga máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,035 100m3
177 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,079 100m3
178 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,079 100m3
179 Sản xuất thang sắt Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,011 tấn
180 Lắp dựng thang sắt Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,36 m2
181 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,277 m2
182 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 ( 90% đào bằng máy) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,566 100m3
183 Đào móng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 ( 10% đào thủ công) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6,294 m3
184 Đóng cọc tre D80, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 13,448 100m
185 Đá dăm đệm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,152 m3
186 Ván khuôn đáy ga Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,079 100m2
187 Bê tông đáy ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3,228 m3
188 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 14,465 m3
189 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4,414 m2
190 Bê tông giằng hố ga nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,718 m3
191 Ván khuôn gỗ giằng hố ga Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,156 100m2
192 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,972 tấn
193 Mua bộ gang thăm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8 bộ
194 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8 cái
195 Đắp cát hoàn trả hố ga máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,277 100m3
196 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,629 100m3
197 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,629 100m3
198 Sản xuất thang sắt Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,087 tấn
199 Lắp dựng thang sắt Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,88 m2
200 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,216 m2
201 Đào móng cống, máy đào <=0,8m3, đất C2 ( 90% đào bằng máy) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16,188 100m3
202 Đào móng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 179,868 m3
203 Đá dăm đệm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,35 100m3
204 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,234 100m2
205 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,233 tấn
206 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 16,956 m3
207 Mua ống cống D800, tải trọng C Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 289 m
208 Mua đế cống D800 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 578 cái
209 Lắp đặt ống bê tông nối bằng vành đai đoạn ống dài 1m đường kính ống d=800mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,89 100m
210 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 578 cái
211 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,8 m Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 115,2 ống cống
212 Đắp cát hoàn trả cống, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,376 100m3
213 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,61 100m3
214 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 2,61 100m3
215 Đào móng cống, máy đào <=0,8m3, đất C2 ( 90% đào bằng máy) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,916 100m3
216 Đào móng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 21,294 m3
217 Đá dăm đệm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,052 100m3
218 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,291 100m2
219 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,189 tấn
220 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,87 m3
221 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 256 cái
222 Mua ống cống D600, tải trọng C Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 50 m
223 Lắp đặt cống bê tông ĐK 600mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,5 100m
224 Mua đế công D600, M200 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 100 cái
225 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 100 cái
226 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,6 m Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 19,6 ống cống
227 Đắp cát hoàn trả cống, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,711 100m3
228 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,417 100m3
229 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,417 100m3
230 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 75 cây
231 Đào gốc cây, ĐK <=30cm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 75 gốc cây
232 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, ĐK <=40cm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20 cây
233 Đào gốc cây, ĐK <=40cm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 20 gốc cây
234 Chặt bụi tre + Bụi cây Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15 công
235 Đào bụi tre, ĐK <=50cm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 bụi
236 Đào bụi cây Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8 bụi
237 Vận chuyển cây, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,894 100m3
238 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,893 100m3
239 Bơm nước thi công (tạm tính) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 100 ca
240 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 ( 90% đào máy) Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,391 100m3
241 Đào móng cột thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 15,454 m3
242 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,134 m3
243 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 8,96 m3
244 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,498 100m2
245 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,51 100m3
246 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,064 100m3
247 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,019 100m3
248 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1,0194 100m3
249 Mua cột đèn bát giác, tròn côn liền cần đơn, H=8m, dày 3,5mm Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10 cột
250 Mua cột đế gang thân nhôm C05 cao 3,7m Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4 cột
251 Đèn led chiếu sáng 70W Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10 cần
252 Mua chùm đèn cầu trong D400 CH11-4 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4 bộ
253 Lắp đặt tủ, bộ điều khiển chiếu sáng tự động KT 600x450x200 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 bộ
254 Lắp đặt cột đèn chiếu sáng Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 14 cái
255 Dây cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 450 m
256 Dây cáp CU/PVC 2x1,5mm2 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 140 m
257 Dây tiếp địa D10 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 510 md
258 Ống nhựa HDPE xoắn D60 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 0,72 100m
259 Ống nhựa HDPE xoắn D40/30 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 3 100m
260 Khung móng M24X300X300X650 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 10 bộ
261 Khung móng M16X340X340X500 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 4 bộ
262 Cọc tiếp địa V63x63x2500 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 42 cái
263 Dây tiếp địa D12 Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 28 m
264 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 1 cái
265 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 14 cái
266 Di chuyển cột điện cũ Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 6 cột
267 Mua cây Vàng Anh đường kính gốc D=15-20cm, cao H=5-:-7m Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 45 cây
268 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 45 cây/lần
269 Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). Chương V yêu cầu về kỹ thuật HSMT 54 10 cây/tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->