Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng nhà thường trực, nhà xe, cổng, hàng rào, sân nền, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống điện ngoài nhà

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200230897-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây dựng nhà thường trực, nhà xe, cổng, hàng rào, sân nền, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống điện ngoài nhà
Số hiệu KHLCNT 20200209746
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-17 16:48:00 đến ngày 2020-02-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,813,420,514 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ THƯỜNG TRỰC
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 2,875 M3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột 0,147 100M2
3 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 25x25 0,468 100M
4 Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép 0,1 M3
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm 0,0462 Tấn
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm 0,0146 Tấn
7 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm 0,2955 Tấn
8 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm 0,0049 Tấn
9 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,0435 100M3
10 Bê tông lót móng, chieu rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 0,256 M3
11 Đắp cát nền móng công trinh 0,904 M3
12 Đắp đất nền móng công trinh bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 2,702 M3
13 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 1,008 M3
14 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 0,2592 M3
15 Rải tấm nilong lót nền 0,0324 100M2
16 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 0,128 M3
17 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 0,464 M3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 1,37 M3
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 0,2592 M3
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 1,18 M3
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0105 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,044 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,0445 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0131 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,058 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0436 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,167 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,0609 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,0208 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột 0,0672 100M2
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m 0,1184 100M2
32 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 0,1774 100M2
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m 0,0324 100M2
34 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2125 100M2
35 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 3,9012 M3
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 32,54 M2
37 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 22,05 M2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 13,86 M2
39 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 38,1 Mét
40 Trát trần, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 3,24 M2
41 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 11,64 M2
42 Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 13,96 M2
43 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 54,59 M2
44 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 13,86 M2
45 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TRONG 3,24 M2
46 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 54,59 M2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 17,1 M2
48 Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán 1,05 M2
49 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm 3,24 M2
50 Kẻ joint 3 10m
51 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 1,76 M2
52 Lắp ổ khóa chìm 2 tay nắm 4 BỘ
53 Lắp dựng cửa sổ lùa khung sắt kính 6,3 M2
54 Lắp dựng khuôn bông sắt cửa 7,1316 M2
55 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 5,7053 M2
56 Làm trần bằng tấm trần thạch cao 3,24 M2
57 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 40w 1 Bộ
58 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp loại 1 công tắc, 1 ổ cắm 1 Bảng
59 Lắp ổ cắm điện loại đôi 3 Cái
60 Lắp đặt MCB 1P 20A 5KA 1 Cái
61 Lắp đặt đế âm chống cháy 5 Bảng
62 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 20 Mét
63 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm 20 Mét
64 Lắp tủ điện âm tường 1 Hộp
65 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 27,5 Mét
66 Kéo rải dây điện XLPE/DSTA/PVC 2x10mm2 27,5 Mét
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm 0,12 100M
68 Lắp đặt quả cầu chắn rác 4 Cái
B HẠNG MỤC : NHÀ XE
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,0608 100M3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 2,5155 M3
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 0,84 M3
4 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết Đất cấp I 2,988 M3
5 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 4,6 M3
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0109 Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm 0,0257 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0373 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột 0,096 100M2
10 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 2,0916 M3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 5,28 M2
12 Bê tông lót nền, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 4,544 M3
13 Đắp cát nền móng công trình 5,4528 M3
14 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 59,86 M2
15 Sản xuất cột Bằng thép hình 0,2784 Tấn
16 Lắp dựng cột thép các loại 0,1258 Tấn
17 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m 0,2927 Tấn
18 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m 0,2927 Tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép 0,2912 Tấn
20 Lợp mái che tường bằng Tôn màu dày 0,46mm 0,675 100M2
C HẠNG MỤC : CỔNG - HÀNG RÀO
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 68,2813 M3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Cọc, cột 2,8429 100M2
3 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 25x25 11,115 100M
4 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 25x25 1,045 100M
5 Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép 2,375 M3
6 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,9167 100M3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 5,392 M3
8 Đắp cát nền móng công trình 5,392 M3
9 Bê tông lót đà kiềng đá 4x6 Mác 100 0,119 M3
10 Đào đất đà kiềng 10,0434 M3
11 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 53,57 M3
12 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 24,276 M3
13 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 5,04 M3
14 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 8,74 M3
15 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 6,7308 M3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 25,3361 M3
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 0,2352 M3
18 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm 1,0964 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nư´c cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,017 Tấn
20 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm 0,3467 Tấn
21 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm 7,0173 Tấn
22 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm 0,1171 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,2305 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,9961 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm 0,9783 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,2683 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 1,432 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,5683 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 1,017 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 1,7142 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng tháo dơ ván khuôn thép móng cột 1,5484 100M2
32 SXLD, tháo dơ ván khuôn cột vuông, chư nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m 3,0942 100M2
33 SXLD, tháo dơ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 2,2551 100M2
34 SXLD, tháo dơ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0661 100M2
35 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 2,3708 M3
36 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vưa xi măng Mác 75 4,1756 M3
37 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vưa xi măng Mác 75 26,3063 M3
38 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vưa xi măng Mác 75 41,8799 M3
39 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vưa xi măng Mác 75 25,2609 M3
40 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vưa xi măng Mác 75 2,2976 M3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vưa xi măng Mác 75 880,5313 M2
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vưa xi măng Mác 75 152,05 M2
43 Trát xà dầm, vưa xi măng Mác 75 102,5776 M2
44 Bả bằng ma tít vào tường ngoài 501,7193 M2
45 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà 254,6276 M2
46 Sơn tường ngoài nhà đa bả bằng sơn 1 lót, 1 phủ 752,7409 M2
47 Kẻ roon 4,42 10m
48 Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán 3,7598 M2
49 Sản xuất hàng rào song sắt 159,7167 M2
50 Lắp dựng hàng rào thép hộp 159,7167 M2
51 Sản xuất cửa Cổng vào 29,48 M2
52 Lắp dựng cổng vào 29,48 M2
53 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nư´c 153,0737 M2
54 Chữ bảng hiệu 1 BỘ
55 Lắp đèn cổng 4 Bộ
D HẠNG MỤC : SÂN NỀN
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I 3,8167 100M3
2 Đắp đất bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 3,8167 100M3
3 Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km (bao gồm cát đen san lấp) 44,6107 100 M3
E HẠNG MỤC : HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trinh bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 3,4615 100M3
2 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 115,3833 M3
3 Đóng cỌc tràm L dài cac >2,5m Vào đất cấp I 262,425 100M
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 20,994 M3
5 Đắp cát nền móng công trinh 4,068 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 2,156 M3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 14,77 M3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đuc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 8,155 M3
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đuc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 5,739 M3
10 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, coa sổ, lá ch´p, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm 0,8553 Tấn
11 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm 0,0973 Tấn
12 SXLĐ cốt thép bê tông đUc sẵn tấm đan, hàng rào, coa sổ, lá ch´p, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm 0,2578 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 1,6549 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô li?n mái hắt, máng nư´c cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,0249 Tấn
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp 0,9579 100M2
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg 233 Cái
17 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 6,7032 M3
18 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 11,1408 M3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 175,324 M2
20 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 90,43 M2
21 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300 mm 8 Cái
22 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600 mm 10 Cái
23 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1000 mm 44 Cái
24 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=600mm 3,625 Đoạn ống
25 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=600mm 5,5 Đoạn ống
26 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=1000mm 21,75 Đoạn ống
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm 0,28 100M
28 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 300 mm 3,625 Mối nối
29 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 400 mm 5,5 Mối nối
30 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 1000 mm 21,75 Mối nối
F HẠNG MỤC : HỆ THỐNG ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I 6,6 M3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 0,6 M3
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 4,056 M3
4 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột 0,2064 100M2
5 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I 51,3 M3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 0,133 100M3
7 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,95 36,1 M3
8 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x11mm2 196 Mét
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 190 Mét
10 Đóng cọc chống sét đã có sẵn 6 Cọc
11 Lắp MCB 1P-6A - 220V 6 Cái
12 Lắp MCB 2P-20A - 220V 1 Cái
13 Lắp dựng cột đèn thép bằng máy, cao <= 8m mạ kẽm 6 Cột
14 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6 KV 2x6mm2 1,9 100M
15 Luồn dây đèn PVC 2x2,5mm2 0,3 100M
16 Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp 1x150W bóng Led 6 Chóa
17 Lắp cần đường kính 60, chiều dài vươn cần 1,5m 6 Cần
18 KHUNG MÓNG TRỤ ĐÈN 6 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->