Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200230065-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20200228763
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 09:43:00 đến ngày 2020-02-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 956,271,922 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,400,000 VNĐ ((Mười một triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL ĐZ0,4kV cấp điện xã Liên Hòa Mộc châu (1382) (Sửa chữa đường dây 0,4kV sau TBA Bản Nôn)
B Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Chụp sắt đầu cột 1,5m Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
2 Đầu cốt lưỡng kim BG-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
3 Kẹp siết 4x35-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 102 cái
4 Móc tải nặng Φ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 102 cái
5 Kẹp treo 4x35-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 78 cái
6 Móc tải nhẹ Φ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 78 cái
7 Đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 39 kg
8 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 274 cái
9 Ghíp GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 254 cái
10 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
11 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 kg
12 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 kg
13 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bình
14 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
15 Khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
C Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.175 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.592 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 504 m
D Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo hạ cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,113 km
2 Tháo hạ cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,561 km
3 Tháo hạ cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,494 km
4 Tháo chụp sắt đầu cột CH-1,5m Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
E Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
F Lô 02: SCL ĐZ0,4kV Tân hợp Mộc châu (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Sam Kha)
G Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột vuông néo MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
H Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông h - 8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cột
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 21 bộ
6 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
7 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
8 Sứ cách điện + ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 274 quả
9 Ghíp nhôm 3 bu lông AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 220 cái
10 Ghíp đồng nhôm 3 bulong AM25-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
11 Ghíp đồng nhôm 1 bulong AM16/70 Mục II, Chương V, E-HSMT 158 cái
12 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
13 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 kg
14 Sơn màu trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 kg
15 Sơn xịt màu đen Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bình
16 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
17 Khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
I Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV70 Mục II, Chương V, E-HSMT 425 m
2 Dây nhôm bọc AV50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.228 m
3 Dây nhôm bọc AV35 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.436 m
4 Dây nhôm bọc AV25 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.597 m
J Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột H8,5 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,044
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5 (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Cột
3 Tháo cáp nhôm AV70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,417 km
4 Tháo cáp nhôm AV50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,204 km
5 Tháo cáp nhôm AV35 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,369 km
6 Tháo cáp nhôm AV25 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,566 km
7 Tháo và lắp cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 m
8 Tháo và lắp cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 m
9 Tháo và lắp hòm 1 công tơ Mục II, Chương V, E-HSMT 1 hòm
10 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Mục II, Chương V, E-HSMT 5 hòm
11 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
12 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
13 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
14 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 21 Bộ
15 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Bộ
16 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 Bộ
17 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 274 quả
K Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
L Lô 03: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Pá Hốc Phiêng Luông MC (747)
M Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
5 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
8 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
9 Sứ cách điện + ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 146 quả
10 Ghíp đồng nhôm 1 bu lông AM16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 62 cái
11 Ghíp nhôm 3 bu lông AC16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 146 cái
12 Đầu cốt lưỡng kim BG-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
13 Kẹp siết KS-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
14 Móc tải Φ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 0,57 kg
16 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
17 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
18 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 0,34 kg
19 Sơn màu trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 0,68 kg
20 Sơn xịt màu đen Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bình
21 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
22 Khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
N Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 m
2 Dây nhôm bọc AV50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.934 m
3 Dây nhôm bọc AV35 Mục II, Chương V, E-HSMT 241 m
O Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo hạ cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,025 km
2 Tháo cáp nhôm AV50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,876 km
3 Tháo cáp nhôm AV35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,236 km
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
6 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
8 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
9 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
10 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Bộ
11 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
12 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 146 quả
P Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Q Lô 04 SCL ĐZ0,4kV sau TBA Pa ca Nà mường Mộc châu (747) (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Tân Ca)
R Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột vuông néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
S Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông h - 7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cột
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 56 bộ
6 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
10 Sứ cách điện + ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 594 quả
11 Ghíp đồng nhôm 3 bulong AM25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
12 Ghíp nhôm 3 bu lông AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 434 cái
13 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
14 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 kg
15 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 kg
16 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bình
17 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
18 Khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
T Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.443 m
2 Dây nhôm bọc AV70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.459 m
3 Dây nhôm bọc AV50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.988 m
4 Dây nhôm bọc AV35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.362 m
U Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột H7,5 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,3436
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5 (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cột
3 Tháo cáp nhôm AV95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,356 km
4 Tháo cáp nhôm AV70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,352 km
5 Tháo cáp nhôm AV50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,831 km
6 Tháo cáp nhôm AV35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,335 km
7 Tháo và lắp cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
8 Tháo và lắp cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
9 Tháo và lắp hòm 1 công tơ Mục II, Chương V, E-HSMT 1 hòm
10 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Mục II, Chương V, E-HSMT 1 hòm
11 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
12 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Bộ
13 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
14 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 56 Bộ
15 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
16 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
17 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 Bộ
18 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 Bộ
19 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 594 quả
V Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
W Lô 05: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Suối Giăng Mộc châu (747)
X Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
Y Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H - 8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cột
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 26 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 28 bộ
6 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
7 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
8 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Sứ cách điện + ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 556 quả
11 Ghíp nhôm 3 bu lông AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 506 cái
12 Ghíp đồng nhôm 3 bulong AM16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
13 Ghíp đồng nhôm 1 bulong AM70/16 Mục II, Chương V, E-HSMT 152 cái
14 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
15 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 kg
16 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 kg
17 Sơn xịt màu đen Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bình
18 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
19 Khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
Z Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV70 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.234 m
2 Dây nhôm bọc AV50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.426 m
3 Dây nhôm bọc AV35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.409 m
AA Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột H8,5 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,6704
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5 (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cột
3 Tháo cáp nhôm AV70 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,092 km
4 Tháo cáp nhôm AV50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,3 km
5 Tháo cáp nhôm AV35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,362 km
6 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
7 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 26 Bộ
8 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 Bộ
9 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 28 Bộ
10 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Bộ
11 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
12 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
13 Tháo xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
14 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 556 quả
AB Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->