Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư thiết bị còn lại và thi công xây lắp toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200230215-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Kon Tum
Tên gói thầu Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư thiết bị còn lại và thi công xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200207981
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kế hoạch vốn ĐTXD năm 2020 của EVNCPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 09:47:00 đến ngày 2020-02-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,655,042,633 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 69,000,000 VNĐ ((Sáu mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTĐ  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 12 Móng
2 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MT-1  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 19 Móng
3 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp; RL-4C  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 10 Bộ
4 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-4,3 (cả biển báo và đánh số cột)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 14 Cột
5 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-7,2 (cả biển báo và đánh số cột)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 20 Cột
6 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-14-190-9,2 (cả biển báo và đánh số cột)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 9 Cột
7 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt ; XĐV-1A  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 4 Bộ
8 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch; XĐT-L  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 8 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc ; XĐG - 1A  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 Bộ
10 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch ; XĐG-L  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 10 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đôi ; XĐGĐ  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT; XNG-12S  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 4 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT; XNG-L  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 12 Bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch cột đôi ngang tuyến; XNGĐ-N  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 9 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi dọc tuyến; XNGĐ-D  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 7 Bộ
16 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đơn; CĐC-3m  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 Bộ
17 Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đôi; CĐCĐ-3m  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 Bộ
18 Cung cấp và lắp đặt Cùm trụ đôi; CTĐ-12  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 11 Bộ
19 Cung cấp và lắp đặt Dây néo; TK70-12  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 Bộ
20 Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV+ty; SĐ-22P  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 129 Bộ
21 Lắp đặt Dây buộc cổ sứ dây bọc AV30/10  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 127 Sợi
22 Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 106 Sợi
23 Lắp đặt Cách điện chuỗi Polime; CN-22P  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 155 Chuỗi
24 Lắp đặt Giáp níu dây bọc ASX-240; GNDB-240  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 18 Cái
25 Lắp đặt Giáp níu dây bọc ASX-70; GNDB-70  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 27 Cái
26 Lắp đặt Kẹp đấu rẽ dây bọc; KĐR-IPC240  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 Bộ
27 Lắp đặt Pin đấu rẽ nhánh; PinU  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 31 Cái
28 Lắp đặt Kẹp đấu rẽ Hotline nhôm 70  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 31 Cái
29 Lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulon A25-240  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 28 Cái
30 Lắp đặt Khóa néo cáp; KhoaneoHKN  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 131 Cái
31 Lắp đặt Đầu cốt nhôm 2 bu lông; ĐC-A70  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 6 Cái
32 Lắp đặt Đầu cốt nhôm 2 bu lông; ĐC-A240  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 12 Cái
33 Lắp đặt Cầu chì tự rơi FCO-22kV  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 6 Cái
34 Cung cấp và lắp đặt Biển báo, biển cấm  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 34 Cái
35 Lắp đặt Dây nhôm bọc lõi thép AsX 70/11-12,7/22(24kV) (cách điện toàn phần)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 765 m
36 Lắp đặt Dây nhôm bọc lõi thép AsX 240/32-12,7/22(24kV) (cách điện toàn phần)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 2.652 m
37 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC 70  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 7.768 m
38 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC 240/32  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3.432 m
39 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn; TĐN-2  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 19 Bộ
40 Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 10 Vị trí
41 Tháo gỡ, căng lại dây; AC-70 (SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1.023 m
42 Tháo gỡ, lắp đặt lại; CN-22P (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 16 cái
43 Tháo gỡ, lắp đặt lại; SĐ-22P (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 11 cái
44 Tháo gỡ, lắp đặt lại Cầu chì tự rơi FCO-22kV  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 Cái
45 Tháo gỡ Dây XLPE120; XLPE120(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 6.078 m
46 Tháo gỡ Dây AC 70; AC70(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 462 m
47 Tháo gỡ Dây AC 50; AC50(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1.838 m
48 Tháo gỡ Cột BTLT ; BTLT10,5(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 Bộ
49 Tháo gỡ; SD 22kV(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 6 Bộ
50 Tháo gỡ; CN 22kV(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 22 Bộ
51 Tháo gỡ Xà đỡ; Xado(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 Bộ
52 Tháo gỡ Xà néo ; Xaneo(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 Bộ
53 Tháo gỡ kẹp răng; KR120(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 Bộ
54 Tháo gỡ kẹp cáp nhôm; KCN(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 6 Bộ
55 Tháo gỡ kẹp quai đồng nhôm; KQ(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 7 Bộ
56 Tháo gỡ khóa néo; KN (TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 24 Bộ
57 Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 2 vị trí
58 Đấu nối đường dây 3 pha (Hotline)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 10 vị trí
B PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTĐH  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 77 Móng
2 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTH-1  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 79 Móng
3 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp; RL-4C  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 96 Bộ
4 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-8,5-160-3,0 (cả biển báo và đánh số cột)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 154 Cột
5 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-8,5-160-2,0 (cả biển báo và đánh số cột)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 71 Cột
6 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-10-190-3,5 (cả biển báo và đánh số cột)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 Cột
7 Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-10-190-4,3 (cả biển báo và đánh số cột)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 7 Cột
8 Cung cấp và lắp đặt Cùm trụ đôi; CTĐ-8.5  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 74 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi ngang tuyến; X-X3L  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 Bộ
10 Lắp đặt Sứ đứng 0,4 kV + Ty sứ  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 24 bộ
11 Lắp đặt Sứ đứng 0,4 kV + Rack sứ  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 99 bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Dây bo sứ  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 91 sợi
13 Lắp đặt Hộp chia dây  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 114 bộ
14 Lắp đặt Khoá đỡ cáp ABC 95  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 188 bộ
15 Lắp đặt Khoá néo cáp ABC 4x95  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 409 Chuỗi
16 Cung cấp và lắp đặt Giá móc treo cáp ABC  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 412 Bát
17 Cung cấp và lắp đặt Bu long móc 16x250  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 185 Cái
18 Lắp đặt Nắp bịt đầu cáp 95  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 164 Cái
19 Lắp đặt Ống nối dây ABC 95  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 16 Cái
20 Cung cấp và lắp đặt Dây đai + khóa đai  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1.557 Cái
21 Lắp đặt Kẹp răng 25-95/6-95 2 bu long  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 218 Cái
22 Lắp đặt Kẹp răng IPC 25-95/6-70 1 bulong  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 471 Cái
23 Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm td 95 mm2  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 47 Cái
24 Lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulon A25-240  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 92 Cái
25 Lắp đặt Dây nhôm bọc AV95  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 4.334 m
26 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x95  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 15.817 m
27 Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x35  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 136 m
28 Lắp đặt Cầu dao hộp hạ thế 250A  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 15 bộ
29 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn TNĐ-ABC  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 120 Bộ
30 Tháo gỡ cột BTLT8,4(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 m
31 Tháo gỡ chụp đầu cộtCĐC-TH  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 cái
32 Tháo gỡ Dây AV70(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 14.280 m
33 Tháo gỡ Dây AV95(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 6.788 m
34 Tháo gỡ Sứ đứng 0,4 kV + Ty sứ  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 622 Bộ
35 Tháo gỡ kẹp cáp các loại; KCAP  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 614 Bộ
36 Tháo gỡ khóa néo cáp vặn xoắn; KN(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 Bộ
37 Tháo gỡ Xà néo 3 pha ; Xaneo3p(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 45 Bộ
38 Tháo gỡ Xà đỡ; Xado3p(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 69 Bộ
39 Tháo gỡ Xà néo 1 pha ; Xaneo1p(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 29 Bộ
40 Tháo gỡ Xà đỡ; Xado1p(TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 31 Bộ
C PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt MBA 50kVA - 12,7/0,23kV  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 Máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 100KVA  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 16 Máy
3 Lắp đặt MBA 100kVA - 22/0,4kV ( máy biến áp thu hồi )  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 Máy
4 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 160KVA  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 Máy
5 Lắp đặt Chống sét van 18kV  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 61 cái
6 Lắp đặt Chống sét van 0.4kV  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 64 cái
7 Lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulon A25-240  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 58 Cái
8 Lắp đặt Kẹp răng trung thế lưỡng kim cho dây nhôm bọc lõi thép 70-185  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 Cái
9 Lắp đặt Pin rẽ nhánh trung thế ( Pin U)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 61 Cái
10 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22 kV (FCO-22 ) + dây chảy  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 61 Cái
11 Lắp đặt Áp tô mát 150A  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 22 Cái
12 Lắp đặt Áp tô mát 100A  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 34 Cái
13 Lắp đặt Áp tô mát 75A  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 6 Cái
14 Lắp đặt TI 250/5A  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 Cái
15 Lắp đặt TI 150/5A  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 58 Cái
16 Lắp đặt Công tơ 3 pha điện tử A1700  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 20 Cái
17 Lắp đặt Công tơ 1 pha điện tử 80/5A  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 2 Cái
18 Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Line Post  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 61 Bộ
19 Lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE-35mm2 (22kV)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 427 m
20 Lắp đặt Cáp đồng bọc PVC/XLPE-0,6kV M(3x95+1x50)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 183 m
21 Lắp đặt Cáp đồng bọc 0.6 KV-MV 70 mm2  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 42 m
22 Lắp đặt Dây cáp đồng CV(1x6) mm2-0,6kV  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 205 m
23 Lắp đặt Dây đấu tiếp địa đồng M35  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 170 m
24 Cung cấp và lắp đặt Hệ dây nối tiếp địa CS TBA (mạ kẽm)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 21 Bộ
25 Lắp đặt Ốc siết cáp; OSC-95  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 122 Cái
26 Lắp đặt Đầu cốt đồng; ĐC-M95  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 2 Cái
27 Lắp đặt Đầu cốt đồng; ĐC-M70  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 364 Cái
28 Lắp đặt Đầu cốt đồng; ĐC-M50  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 42 Cái
29 Lắp đặt Đầu cốt đồng; ĐC-M35  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 305 Cái
30 Lắp đặt Nắp chụp cosin trung thế MBA  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 61 Cái
31 Lắp đặt Nắp chụp cách điện CSV  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 61 Cái
32 Lắp đặt Nắp chụp cách điện FCO  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 61 Cái
33 Cung cấp và lắp đặt Biển tên  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 21 Cái
34 Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 21 Cái
35 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO 2 pha ; Xa2FCO  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 Bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ tủ điện 1 pha trên trụ đơn  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 Bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ tủ điện 3 pha trên trụ đơn  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 9 Bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ tủ điện 3 pha trên trụ đơn  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 11 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Xà lắp sứ đỡ sứ trung gian cột đôi  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 9 Bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Xà lắp sứ đỡ sứ trung gian cột đơn  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 11 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đôi  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 9 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đơn  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 11 Bộ
43 Cung cấp và lắp đặt Cùm giữ máy biến áp CMBA trụ đôi  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 Bộ
44 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA lệch trên trụ đơn  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 10 Bộ
45 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA lệch trên trụ đôi  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 9 Bộ
46 Cung cấp và lắp đặt Cùm giữ máy biến áp CMBA trụ đơn  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 11 Bộ
47 Cung cấp và lắp đặt Cùm giữ máy biến áp CMBA trụ đôi  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 9 Bộ
48 Cung cấp và lắp đặt Thanh lắp chống sét van; TL-CSV  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 19 Bộ
49 Lắp đặt Tủ điện 1 pha  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 Bộ
50 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 3 pha  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 20 Bộ
51 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RL-4C  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 16 HTg
52 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa khoan 6 cọc - TĐG-6C  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 14 HTg
53 Tháo gỡ và lắp đặt lại TBA 37.5kVA-12,7/2x0,23kV (TG)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 Máy
54 Tháo gỡ và lắp đặt lại TBA 50kVA-22x0,4kV (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 Máy
55 Tháo gỡ và lắp đặt lại Chống sét van 18kV (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 cái
56 Tháo gỡ và lắp đặt lại Cầu chì tự rơi FCO-22 (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 cái
57 Tháo gỡ và lắp đặt lại Sứ đứng 24kV + Ty (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 cái
58 Tháo gỡ và lắp đặt lại ATM 75A (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 2 cái
59 Tháo gỡ và lắp đặt lại ATM 150A (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 cái
60 Tháo gỡ và lắp đặt lại ATM 100A (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 cái
61 Tháo gỡ và lắp đặt lại TI 150/5(TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 cái
62 Tháo gỡ và lắp đặt lại TI 75/5 (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 cái
63 Tháo gỡ và lắp đặt lại Công tơ điện tử 1 pha 5(80)A-220V (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 cái
64 Tháo gỡ và lắp đặt lại Tủ điện TBA 1 pha (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 tủ
65 Tháo gỡ và lắp đặt lại Tủ điện TBA 3 pha (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 tủ
66 Tháo gỡ và lắp đặt lại Xà đỡ tủ điện 1 pha (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 Bộ
67 Tháo gỡ và lắp đặt lại Xà đỡ tủ điện 3 pha (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 Bộ
68 Tháo gỡ và lắp đặt lại Cùm treo máy biến áp 1 pha (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 Bộ
69 Tháo gỡ và lắp đặt lại Cùm treo máy biến áp 3 pha (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 Bộ
70 Tháo gỡ và lắp đặt lại Xà đỡ FCO, CSV 1 pha (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 Bộ
71 Tháo gỡ và lắp đặt lại Cáp bọc nối tiếp địa CV-70 (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 96 m
72 Tháo gỡ và lắp đặt lại Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6 KV-M(1x70 ) mm2 (TG&SDL)  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1,5 m
73 Tháo gỡ TBA 50kVA-12,7/2x0,23kV  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 6 Máy
74 Tháo gỡ TBA 37.5kVA-12.7/2x0,23kV  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 2 Máy
75 Tháo gỡ TBA 25 kVA-22/2x0,23kV  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 máy
76 Tháo gỡ Chống sét van 18kV  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 14 cái
77 Tháo gỡ Cầu chì tự rơi FCO-22  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 14 cái
78 Tháo gỡ Sứ đứng 24kV + Ty  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 cái
79 Tháo gỡ ATM 150A  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 6 cái
80 Tháo gỡ ATM 100A  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 4 cái
81 Tháo gỡ ATM 75A  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 cái
82 Tháo gỡ ATM 50A  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 3 cái
83 Tháo gỡ TI 150/5  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 16 cái
84 Tháo gỡ TI 75/5  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 2 cái
85 Tháo gỡ TI 50/5  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 4 cái
86 Tháo gỡ Công tơ điện tử 1 pha 5(10)A-220V  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 20 cái
87 Tháo gỡ Công tơ điện tử 1 pha 5(80)A-220V  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 1 cái
88 Tháo gỡ Tủ điện TBA 1 pha  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 11 tủ
89 Tháo gỡ Xà đỡ tủ điện 1 pha  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 11 Bộ
90 Tháo gỡ Cùm treo máy biến áp 1 pha  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 11 Bộ
91 Tháo gỡ Xà đỡ FCO, CSV 1 pha  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 11 Bộ
92 Tháo gỡ Cáp đồng bọc XLPE/PVC-12.7 KV-M(1x70 ) mm2  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 17,5 m
93 Tháo gỡ Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6 KV-M(1x70 ) mm2  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 431 m
94 Tháo gỡ Kẹp quai  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 17 m
95 Thí nghiệm tiếp địa TBA  Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo 20 HTg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->