Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư thiết bị còn lại và thi công xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200230215-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư thiết bị còn lại và thi công xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200207981 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn ĐTXD năm 2020 của EVNCPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 09:47:00 đến ngày 2020-02-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,655,042,633 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 69,000,000 VNĐ ((Sáu mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTĐ | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 12 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MT-1 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 19 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp; RL-4C | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 10 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-4,3 (cả biển báo và đánh số cột) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 14 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-12-190-7,2 (cả biển báo và đánh số cột) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 20 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-14-190-9,2 (cả biển báo và đánh số cột) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 9 | Cột |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt ; XĐV-1A | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch; XĐT-L | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 8 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc ; XĐG - 1A | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch ; XĐG-L | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 10 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đôi ; XĐGĐ | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT; XNG-12S | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT; XNG-L | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 12 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch cột đôi ngang tuyến; XNGĐ-N | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 9 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột đôi dọc tuyến; XNGĐ-D | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 7 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đơn; CĐC-3m | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đôi; CĐCĐ-3m | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Cùm trụ đôi; CTĐ-12 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 11 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo; TK70-12 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | Bộ |
| 20 | Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV+ty; SĐ-22P | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 129 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ dây bọc AV30/10 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 127 | Sợi |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 106 | Sợi |
| 23 | Lắp đặt Cách điện chuỗi Polime; CN-22P | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 155 | Chuỗi |
| 24 | Lắp đặt Giáp níu dây bọc ASX-240; GNDB-240 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 18 | Cái |
| 25 | Lắp đặt Giáp níu dây bọc ASX-70; GNDB-70 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 27 | Cái |
| 26 | Lắp đặt Kẹp đấu rẽ dây bọc; KĐR-IPC240 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | Bộ |
| 27 | Lắp đặt Pin đấu rẽ nhánh; PinU | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 31 | Cái |
| 28 | Lắp đặt Kẹp đấu rẽ Hotline nhôm 70 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 31 | Cái |
| 29 | Lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulon A25-240 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 28 | Cái |
| 30 | Lắp đặt Khóa néo cáp; KhoaneoHKN | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 131 | Cái |
| 31 | Lắp đặt Đầu cốt nhôm 2 bu lông; ĐC-A70 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 6 | Cái |
| 32 | Lắp đặt Đầu cốt nhôm 2 bu lông; ĐC-A240 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 12 | Cái |
| 33 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi FCO-22kV | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 6 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo, biển cấm | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 34 | Cái |
| 35 | Lắp đặt Dây nhôm bọc lõi thép AsX 70/11-12,7/22(24kV) (cách điện toàn phần) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 765 | m |
| 36 | Lắp đặt Dây nhôm bọc lõi thép AsX 240/32-12,7/22(24kV) (cách điện toàn phần) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2.652 | m |
| 37 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC 70 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 7.768 | m |
| 38 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC 240/32 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3.432 | m |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn; TĐN-2 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 19 | Bộ |
| 40 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 10 | Vị trí |
| 41 | Tháo gỡ, căng lại dây; AC-70 (SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1.023 | m |
| 42 | Tháo gỡ, lắp đặt lại; CN-22P (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 16 | cái |
| 43 | Tháo gỡ, lắp đặt lại; SĐ-22P (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 11 | cái |
| 44 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Cầu chì tự rơi FCO-22kV | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | Cái |
| 45 | Tháo gỡ Dây XLPE120; XLPE120(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 6.078 | m |
| 46 | Tháo gỡ Dây AC 70; AC70(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 462 | m |
| 47 | Tháo gỡ Dây AC 50; AC50(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1.838 | m |
| 48 | Tháo gỡ Cột BTLT ; BTLT10,5(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | Bộ |
| 49 | Tháo gỡ; SD 22kV(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 6 | Bộ |
| 50 | Tháo gỡ; CN 22kV(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 22 | Bộ |
| 51 | Tháo gỡ Xà đỡ; Xado(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | Bộ |
| 52 | Tháo gỡ Xà néo ; Xaneo(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | Bộ |
| 53 | Tháo gỡ kẹp răng; KR120(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | Bộ |
| 54 | Tháo gỡ kẹp cáp nhôm; KCN(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 6 | Bộ |
| 55 | Tháo gỡ kẹp quai đồng nhôm; KQ(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 7 | Bộ |
| 56 | Tháo gỡ khóa néo; KN (TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 24 | Bộ |
| 57 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2 | vị trí |
| 58 | Đấu nối đường dây 3 pha (Hotline) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 10 | vị trí |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTĐH | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 77 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTH-1 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 79 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp; RL-4C | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 96 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-8,5-160-3,0 (cả biển báo và đánh số cột) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 154 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-8,5-160-2,0 (cả biển báo và đánh số cột) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 71 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-10-190-3,5 (cả biển báo và đánh số cột) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | Cột |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-10-190-4,3 (cả biển báo và đánh số cột) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 7 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cùm trụ đôi; CTĐ-8.5 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 74 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đôi ngang tuyến; X-X3L | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt Sứ đứng 0,4 kV + Ty sứ | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 24 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Sứ đứng 0,4 kV + Rack sứ | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 99 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Dây bo sứ | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 91 | sợi |
| 13 | Lắp đặt Hộp chia dây | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 114 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Khoá đỡ cáp ABC 95 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 188 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Khoá néo cáp ABC 4x95 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 409 | Chuỗi |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc treo cáp ABC | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 412 | Bát |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Bu long móc 16x250 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 185 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Nắp bịt đầu cáp 95 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 164 | Cái |
| 19 | Lắp đặt Ống nối dây ABC 95 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 16 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Dây đai + khóa đai | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1.557 | Cái |
| 21 | Lắp đặt Kẹp răng 25-95/6-95 2 bu long | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 218 | Cái |
| 22 | Lắp đặt Kẹp răng IPC 25-95/6-70 1 bulong | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 471 | Cái |
| 23 | Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm td 95 mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 47 | Cái |
| 24 | Lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulon A25-240 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 92 | Cái |
| 25 | Lắp đặt Dây nhôm bọc AV95 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4.334 | m |
| 26 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x95 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 15.817 | m |
| 27 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x35 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 136 | m |
| 28 | Lắp đặt Cầu dao hộp hạ thế 250A | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 15 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn TNĐ-ABC | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 120 | Bộ |
| 30 | Tháo gỡ cột BTLT8,4(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | m |
| 31 | Tháo gỡ chụp đầu cộtCĐC-TH | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | cái |
| 32 | Tháo gỡ Dây AV70(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 14.280 | m |
| 33 | Tháo gỡ Dây AV95(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 6.788 | m |
| 34 | Tháo gỡ Sứ đứng 0,4 kV + Ty sứ | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 622 | Bộ |
| 35 | Tháo gỡ kẹp cáp các loại; KCAP | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 614 | Bộ |
| 36 | Tháo gỡ khóa néo cáp vặn xoắn; KN(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | Bộ |
| 37 | Tháo gỡ Xà néo 3 pha ; Xaneo3p(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 45 | Bộ |
| 38 | Tháo gỡ Xà đỡ; Xado3p(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 69 | Bộ |
| 39 | Tháo gỡ Xà néo 1 pha ; Xaneo1p(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 29 | Bộ |
| 40 | Tháo gỡ Xà đỡ; Xado1p(TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 31 | Bộ |
| C | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt MBA 50kVA - 12,7/0,23kV | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 100KVA | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 16 | Máy |
| 3 | Lắp đặt MBA 100kVA - 22/0,4kV ( máy biến áp thu hồi ) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | Máy |
| 4 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 160KVA | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | Máy |
| 5 | Lắp đặt Chống sét van 18kV | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 61 | cái |
| 6 | Lắp đặt Chống sét van 0.4kV | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 64 | cái |
| 7 | Lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulon A25-240 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 58 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Kẹp răng trung thế lưỡng kim cho dây nhôm bọc lõi thép 70-185 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | Cái |
| 9 | Lắp đặt Pin rẽ nhánh trung thế ( Pin U) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 61 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22 kV (FCO-22 ) + dây chảy | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 61 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Áp tô mát 150A | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 22 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Áp tô mát 100A | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 34 | Cái |
| 13 | Lắp đặt Áp tô mát 75A | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 6 | Cái |
| 14 | Lắp đặt TI 250/5A | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | Cái |
| 15 | Lắp đặt TI 150/5A | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 58 | Cái |
| 16 | Lắp đặt Công tơ 3 pha điện tử A1700 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 20 | Cái |
| 17 | Lắp đặt Công tơ 1 pha điện tử 80/5A | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Line Post | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 61 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE-35mm2 (22kV) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 427 | m |
| 20 | Lắp đặt Cáp đồng bọc PVC/XLPE-0,6kV M(3x95+1x50) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 183 | m |
| 21 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0.6 KV-MV 70 mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 42 | m |
| 22 | Lắp đặt Dây cáp đồng CV(1x6) mm2-0,6kV | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 205 | m |
| 23 | Lắp đặt Dây đấu tiếp địa đồng M35 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 170 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Hệ dây nối tiếp địa CS TBA (mạ kẽm) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 21 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt Ốc siết cáp; OSC-95 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 122 | Cái |
| 26 | Lắp đặt Đầu cốt đồng; ĐC-M95 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2 | Cái |
| 27 | Lắp đặt Đầu cốt đồng; ĐC-M70 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 364 | Cái |
| 28 | Lắp đặt Đầu cốt đồng; ĐC-M50 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 42 | Cái |
| 29 | Lắp đặt Đầu cốt đồng; ĐC-M35 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 305 | Cái |
| 30 | Lắp đặt Nắp chụp cosin trung thế MBA | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 61 | Cái |
| 31 | Lắp đặt Nắp chụp cách điện CSV | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 61 | Cái |
| 32 | Lắp đặt Nắp chụp cách điện FCO | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 61 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 21 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 21 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO 2 pha ; Xa2FCO | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ tủ điện 1 pha trên trụ đơn | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ tủ điện 3 pha trên trụ đơn | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 9 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ tủ điện 3 pha trên trụ đơn | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 11 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp sứ đỡ sứ trung gian cột đôi | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 9 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp sứ đỡ sứ trung gian cột đơn | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 11 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đôi | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 9 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ FCO cột đơn | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 11 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Cùm giữ máy biến áp CMBA trụ đôi | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA lệch trên trụ đơn | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 10 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA lệch trên trụ đôi | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 9 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Cùm giữ máy biến áp CMBA trụ đơn | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 11 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Cùm giữ máy biến áp CMBA trụ đôi | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 9 | Bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Thanh lắp chống sét van; TL-CSV | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 19 | Bộ |
| 49 | Lắp đặt Tủ điện 1 pha | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | Bộ |
| 50 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 3 pha | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 20 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RL-4C | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 16 | HTg |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa khoan 6 cọc - TĐG-6C | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 14 | HTg |
| 53 | Tháo gỡ và lắp đặt lại TBA 37.5kVA-12,7/2x0,23kV (TG) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | Máy |
| 54 | Tháo gỡ và lắp đặt lại TBA 50kVA-22x0,4kV (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | Máy |
| 55 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Chống sét van 18kV (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | cái |
| 56 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Cầu chì tự rơi FCO-22 (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | cái |
| 57 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Sứ đứng 24kV + Ty (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | cái |
| 58 | Tháo gỡ và lắp đặt lại ATM 75A (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2 | cái |
| 59 | Tháo gỡ và lắp đặt lại ATM 150A (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | cái |
| 60 | Tháo gỡ và lắp đặt lại ATM 100A (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | cái |
| 61 | Tháo gỡ và lắp đặt lại TI 150/5(TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | cái |
| 62 | Tháo gỡ và lắp đặt lại TI 75/5 (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | cái |
| 63 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Công tơ điện tử 1 pha 5(80)A-220V (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | cái |
| 64 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Tủ điện TBA 1 pha (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | tủ |
| 65 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Tủ điện TBA 3 pha (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | tủ |
| 66 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Xà đỡ tủ điện 1 pha (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | Bộ |
| 67 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Xà đỡ tủ điện 3 pha (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | Bộ |
| 68 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Cùm treo máy biến áp 1 pha (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | Bộ |
| 69 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Cùm treo máy biến áp 3 pha (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | Bộ |
| 70 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Xà đỡ FCO, CSV 1 pha (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | Bộ |
| 71 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Cáp bọc nối tiếp địa CV-70 (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 96 | m |
| 72 | Tháo gỡ và lắp đặt lại Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6 KV-M(1x70 ) mm2 (TG&SDL) | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1,5 | m |
| 73 | Tháo gỡ TBA 50kVA-12,7/2x0,23kV | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 6 | Máy |
| 74 | Tháo gỡ TBA 37.5kVA-12.7/2x0,23kV | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2 | Máy |
| 75 | Tháo gỡ TBA 25 kVA-22/2x0,23kV | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | máy |
| 76 | Tháo gỡ Chống sét van 18kV | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 14 | cái |
| 77 | Tháo gỡ Cầu chì tự rơi FCO-22 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 14 | cái |
| 78 | Tháo gỡ Sứ đứng 24kV + Ty | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | cái |
| 79 | Tháo gỡ ATM 150A | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 6 | cái |
| 80 | Tháo gỡ ATM 100A | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4 | cái |
| 81 | Tháo gỡ ATM 75A | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | cái |
| 82 | Tháo gỡ ATM 50A | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 3 | cái |
| 83 | Tháo gỡ TI 150/5 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 16 | cái |
| 84 | Tháo gỡ TI 75/5 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 2 | cái |
| 85 | Tháo gỡ TI 50/5 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 4 | cái |
| 86 | Tháo gỡ Công tơ điện tử 1 pha 5(10)A-220V | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 20 | cái |
| 87 | Tháo gỡ Công tơ điện tử 1 pha 5(80)A-220V | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 1 | cái |
| 88 | Tháo gỡ Tủ điện TBA 1 pha | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 11 | tủ |
| 89 | Tháo gỡ Xà đỡ tủ điện 1 pha | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 11 | Bộ |
| 90 | Tháo gỡ Cùm treo máy biến áp 1 pha | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 11 | Bộ |
| 91 | Tháo gỡ Xà đỡ FCO, CSV 1 pha | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 11 | Bộ |
| 92 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc XLPE/PVC-12.7 KV-M(1x70 ) mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 17,5 | m |
| 93 | Tháo gỡ Cáp đồng bọc XLPE/PVC-0.6 KV-M(1x70 ) mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 431 | m |
| 94 | Tháo gỡ Kẹp quai | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 17 | m |
| 95 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | Theo hồ sơ BCKTKT kèm theo | 20 | HTg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi