Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200231030-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200228763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 09:30:00 đến ngày 2020-02-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,290,544,546 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,400,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ0,4kV TBA Bản Xôm - Chiềng Cang - Sông Mã | |||
| B | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| C | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 85 | bộ |
| 7 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 11 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 641 | quả |
| 12 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Kẹp siết KS 70-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 14 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Kẹp treo KT | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,4 | kg |
| 17 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 18 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 20 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 148 | cái |
| 21 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 158 | cái |
| 22 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 380 | cái |
| 23 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Kg |
| 24 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 25 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bình |
| 26 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 27 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 28 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| D | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.160 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14.959 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 109 | m |
| E | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,7612 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 85 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,137 | km |
| 12 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14,666 | km |
| 13 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,107 | km |
| 14 | Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,01 | km |
| 15 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 641 | Quả |
| 16 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Tháo và lắp hòm 6 công tơ H6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Tháo và lắp hộp chia dây | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 19 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | m |
| 20 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | m |
| 21 | Tháo và lắp cáp nguồn hộp chia dây ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | m |
| F | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| G | Lô 02: SCL ĐZ0,4kV TBA Bản Mỏ - Chiềng Cang - Sông Mã | |||
| H | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 3 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 83 | bộ |
| 5 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | m |
| 8 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 558 | quả |
| 9 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 212 | cái |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 268 | cái |
| 13 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Kg |
| 14 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 15 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bình |
| 16 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| I | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15.216 | m |
| J | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 3 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 83 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14,918 | km |
| 8 | Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,016 | km |
| 9 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 558 | Quả |
| K | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| L | Lô 03: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Pá Khôm Chiềng Khoang Sông Mã | |||
| M | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| N | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | bộ |
| 11 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 12 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 426 | quả |
| 13 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | kg |
| 14 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 128 | cái |
| 18 | Ghíp nhôm 3 bu lông AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 300 | cái |
| 19 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 20 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 21 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bình |
| 22 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| O | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.584 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.976 | m |
| P | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,5154 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | bộ |
| 12 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,494 | km |
| 13 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,84 | km |
| 14 | Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,02 | km |
| 15 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 426 | Quả |
| 16 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| 19 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| Q | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| R | Lô 04: SCL ĐZ0,4kV Biên Phòng, Chiềng Khương, Sông mã | |||
| S | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo vuông MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | mg |
| 2 | Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | mg |
| 3 | Móng cột kép vuông MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| T | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 228 | quả |
| 8 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Kẹp siết KS 25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 10 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | kg |
| 11 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 100 | cái |
| 12 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 13 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 100 | cái |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bu lông AC 16-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 168 | cái |
| 15 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 16 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,5 | Kg |
| 17 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bình |
| 18 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| U | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.267 | m |
| V | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,5496 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,164 | km |
| 9 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 228 | Quả |
| 10 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | cái |
| 12 | Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha Comphozit C3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 13 | Tháo và lắp hộp chia dây | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 14 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | m |
| 15 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 123 | m |
| 16 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 34 | m |
| 17 | Tháo và lắp cáp nguồn hộp chia dây ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 18 | Căng lại dây cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,1 | km |
| W | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| X | Lô 05: SCL ĐZ0,4kV TBA Anh Dũng-Chiềng Cang-Sông Mã | |||
| Y | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo vuông MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | mg |
| Z | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 62 | bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 424 | quả |
| 8 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 9 | Kẹp siết KS 4x70-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 10 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Kẹp treo KT 4x50-120 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 12 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | kg |
| 13 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 14 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 174 | cái |
| 16 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 232 | cái |
| 17 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 18 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 19 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bình |
| 20 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AA | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.861 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.620 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 257 | m |
| AB | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,718 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 62 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,707 | km |
| 9 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,569 | km |
| 10 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,252 | km |
| 11 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 424 | Quả |
| 12 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha H3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 16 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x7 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| 17 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| AC | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AD | Lô 06: SCL ĐZ0,4kV TBA Bản Nháp - Chiềng Cang - Sông Mã | |||
| AE | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo ly tâm MN-10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột néo vuông MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 4 | Móng cột kép vuông MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 5 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 6 | Móng cột néo vuông MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 7 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | mg |
| AF | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm lt - 10B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 4 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 43 | bộ |
| 8 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | m |
| 13 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 420 | quả |
| 14 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 150 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 302 | cái |
| 18 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 19 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 20 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bình |
| 21 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 22 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AG | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.871 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.880 | m |
| AH | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,8452 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 3 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | Cái |
| 4 | Hạ cột bê tông ly tâm 10B (cưa chân 1,2m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 43 | bộ |
| 9 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,776 | km |
| 14 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,804 | km |
| 15 | Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,018 | km |
| 16 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 420 | Quả |
| 17 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 19 | Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha H3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 20 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | m |
| 21 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27,5 | m |
| 22 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | m |
| AI | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AJ | Lô 07: SCL ĐZ0,4kV TBA Bản Nhạp 1-Chiềng Cang-Sông Mã | |||
| AK | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | mg |
| AL | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 42 | bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 320 | quả |
| 9 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 46 | cái |
| 10 | Kẹp siết KS 4x70-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 46 | Cái |
| 11 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 12 | Kẹp treo KT 4x50-120 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | Cái |
| 13 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | kg |
| 14 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 142 | cái |
| 15 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 18 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 148 | cái |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 212 | cái |
| 20 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 21 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 22 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bình |
| 23 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 24 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 25 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AM | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.114 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.038 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 317 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.018 | m |
| AN | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,0616 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 42 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,994 | km |
| 10 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,998 | km |
| 11 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,311 | km |
| 12 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,998 | km |
| 13 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 320 | Quả |
| AO | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AP | Lô 08: SCL ĐZ0,4kV Bản Nà Ho Mường Sai Sông mã | |||
| AQ | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột néo vuông MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | mg |
| AR | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 2 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | quả |
| 7 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 136 | cái |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 248 | cái |
| 9 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 10 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 11 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bình |
| 12 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AS | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9.594 | m |
| AT | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,8898 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9,406 | km |
| 8 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | Quả |
| 9 | Tháo và lắp hòm 1 công tơ H1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha H3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 14 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 15 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 16 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| AU | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AV | Lô 09: SCL ĐZ0,4kV Hát Sét Chiềng Cang Sông Mã | |||
| AW | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | mg |
| 2 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | mg |
| AX | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | cái |
| 2 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 4 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 68 | quả |
| 5 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | kg |
| 6 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 34 | cái |
| 7 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 192 | cái |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 270 | cái |
| 9 | Dây thép buộc sứ quả bàng ɸ2,5 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,611 | kg |
| 10 | Dây thép ɸ2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,716 | kg |
| 11 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Kg |
| 12 | Sơn ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 13 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bình |
| 14 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 15 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AY | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.213 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.741 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.866 | m |
| AZ | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,9206 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | Cái |
| 3 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Hạ cáp nhôm bọc AV 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,15 | km |
| 6 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,628 | km |
| 7 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,81 | km |
| 8 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 68 | Quả |
| 9 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 11 | Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha Comphozit C3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 13 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 14 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | m |
| BA | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| BB | Lô 10: SCL ĐZ0,4kV Liên Hồng Chiềng Khương Sông Mã | |||
| BC | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép vuông MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 3 | Móng cột néo vuông MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 4 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | mg |
| BD | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 6 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 110 | quả |
| 9 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 199 | cái |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 248 | cái |
| 11 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Kg |
| 12 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,4 | Kg |
| 13 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bình |
| 14 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 15 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| BE | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.547 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.182 | m |
| 3 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.938 | m |
| BF | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,8536 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Hạ cáp nhôm bọc AV 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,477 | km |
| 10 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,159 | km |
| 11 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,782 | km |
| 12 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 110 | Quả |
| 13 | Tháo và lắp hòm 1 công tơ H1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 15 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 16 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| 17 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 18 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | m |
| BG | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| BH | Lô 11: SCL ĐZ0,4kV khu Hương Sơn UBND Thị trấn Sông Mã (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Ủy Ban 2) | |||
| BI | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 2 | Kẹp siết KS 4x70-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 3 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 4 | Kẹp treo KT 4x50-120 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | Cái |
| 5 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | kg |
| 6 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 54 | cái |
| 7 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 112 | cái |
| 9 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | cái |
| BJ | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 814 | m |
| BK | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,798 | km |
| BL | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| BM | Lô 12: SCL ĐZ0,4kV Hương Sơn Sông Mã | |||
| BN | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột đỡ ly tâm MĐ-10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | mg |
| 2 | Móng cột néo ly tâm MN-10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 3 | Móng cột kép ly tâm MCK-10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| BO | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT - 10B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 2 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 3 | Kẹp siết KS 4x35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 44 | Cái |
| 4 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | cái |
| 5 | Kẹp treo KT 4x35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | Cái |
| 6 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | kg |
| 7 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 130 | cái |
| 8 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 108 | cái |
| 11 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 12 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 13 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,5 | Kg |
| 14 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bình |
| 15 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| BP | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 275 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 753 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 492 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 312 | m |
| BQ | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,565 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông ly tâm 10B (cưa chân 1,2m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 3 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,27 | km |
| 4 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,738 | km |
| 5 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,482 | km |
| 6 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,306 | km |
| 7 | Tháo và lắp hòm 1 công tơ H1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 10 | Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha H3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Tháo và lắp hộp chia dây | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | hộp |
| 12 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | m |
| 13 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | m |
| 14 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 32 | m |
| 15 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | m |
| 16 | Tháo và lắp cáp nguồn hộp chia dây ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | m |
| BR | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| BS | Lô 13: SCL ĐZ0,4kV cấp điện bản Phiêng chiềng Chiềng Phung SM (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA UBND Xã Chiềng Phung) | |||
| BT | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo vuông MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 2 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Tiếp địa lặp lại | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| BU | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Tiếp địa lặp lại | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 143 | cái |
| 4 | Kẹp siết KS 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 143 | Cái |
| 5 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 53 | cái |
| 6 | Kẹp treo KT 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 53 | Cái |
| 7 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 39 | kg |
| 8 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 270 | cái |
| 9 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 246 | cái |
| 12 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 47 | cái |
| 13 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Kg |
| 14 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,5 | Kg |
| 15 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bình |
| 16 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| BV | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.977 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.390 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 897 | m |
| BW | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,6872 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 3 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,938 | km |
| 4 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,343 | km |
| 5 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,879 | km |
| 6 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| BX | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| BY | Lô 14: SCL ĐZ0,4kV cấp điện bản Đứa mòn Sông Mã | |||
| BZ | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép vuông MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | mg |
| 2 | Móng cột néo vuông MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| CA | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 2 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 112 | cái |
| 3 | Kẹp siết KS 4x70-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 112 | Cái |
| 4 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | cái |
| 5 | Kẹp treo KT 4x50-120 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | Cái |
| 6 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | kg |
| 7 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 184 | cái |
| 8 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 158 | cái |
| 10 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 66 | cái |
| 11 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 12 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 13 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bình |
| 14 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| CB | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.529 | m |
| CC | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,718 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 3 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,46 | km |
| 4 | Tháo và lắp hòm 1 công tơ H1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Tháo và lắp hộp chia dây | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hộp |
| 8 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 9 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | m |
| 10 | Tháo và lắp cáp nguồn hộp chia dây ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | m |
| CD | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| CE | Lô 15: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Nà Tòng Sông Mã | |||
| CF | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| CG | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Sứ hạ thế cả ty A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | quả |
| 5 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 114 | cái |
| 6 | Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 66 | cái |
| 7 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 8 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,5 | Kg |
| 9 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bình |
| 10 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cuộn |
| CH | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.731 | m |
| 2 | Dây nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.577 | m |
| CI | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,502 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông ly tâm LT7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Hạ cáp nhôm bọc AV 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,638 | km |
| 5 | Hạ cáp nhôm bọc AV 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,546 | km |
| 6 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Quả |
| 7 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | m |
| 10 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| CJ | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| CK | Lô 16: SCL ĐZ0,4kV cấp điện bản Cang Nậm mằn SM (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Nậm Mằn) | |||
| CL | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo vuông MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| CM | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Móc tải nặng ф18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 102 | cái |
| 3 | Kẹp siết KS 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 102 | Cái |
| 4 | Móc tải nhẹ ф 16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 43 | cái |
| 5 | Kẹp treo KT 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 43 | Cái |
| 6 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | kg |
| 7 | Khóa đai thép | Mục II, Chương V, E-HSMT | 210 | cái |
| 8 | Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Ghíp bắt nối GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 278 | cái |
| 10 | Ghíp bắt nối GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 84 | cái |
| 11 | Sơn trắng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Kg |
| 12 | Sơn màu ghi | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Kg |
| 13 | Sơn xịt đen | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bình |
| 14 | Chổi quét sơn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Biển khuôn chữ và số | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| CN | Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp) | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.287 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.423 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 181 | m |
| CO | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,6872 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 3 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,242 | km |
| 4 | Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,395 | km |
| 5 | Hạ cáp vặn xoắn ABC2x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,177 | km |
| 6 | Tháo và lắp hòm 1 công tơ H1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Tháo và lắp hộp chia dây | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 9 | Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | m |
| 10 | Tháo và lắp cáp nguồn hộp chia dây ABC4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | m |
| CP | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi