Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200231030-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4kV trên địa bàn huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20200228763
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 09:30:00 đến ngày 2020-02-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,290,544,546 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,400,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL ĐZ0,4kV TBA Bản Xôm - Chiềng Cang - Sông Mã
B Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
C Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 14 bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 85 bộ
7 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
10 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
11 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 641 quả
12 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
13 Kẹp siết KS 70-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
14 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Kẹp treo KT Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
16 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 3,4 kg
17 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 24 cái
18 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
19 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
20 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 148 cái
21 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 158 cái
22 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 380 cái
23 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
24 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
25 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bình
26 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
27 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
28 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
D Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.160 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 14.959 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 109 m
E Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,7612 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 14 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 85 bộ
8 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,137 km
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 14,666 km
13 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,107 km
14 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,01 km
15 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 641 Quả
16 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
17 Tháo và lắp hòm 6 công tơ H6 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
18 Tháo và lắp hộp chia dây Mục II, Chương V, E-HSMT 2 hộp
19 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 m
20 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 m
21 Tháo và lắp cáp nguồn hộp chia dây ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 13 m
F Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
G Lô 02: SCL ĐZ0,4kV TBA Bản Mỏ - Chiềng Cang - Sông Mã
H Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 83 bộ
5 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
7 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 m
8 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 558 quả
9 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
10 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
11 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 212 cái
12 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 268 cái
13 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
14 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
15 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bình
16 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
17 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
18 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
I Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 15.216 m
J Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
2 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
3 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 83 bộ
5 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
7 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 14,918 km
8 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,016 km
9 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 558 Quả
K Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
L Lô 03: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Pá Khôm Chiềng Khoang Sông Mã
M Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
N Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 14 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 35 bộ
6 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
7 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
8 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
10 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
11 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
12 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 426 quả
13 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 1 kg
14 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
15 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 25 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
16 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
17 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 128 cái
18 Ghíp nhôm 3 bu lông AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 300 cái
19 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
20 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
21 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bình
22 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
23 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
24 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
O Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.584 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.976 m
P Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5154 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 14 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 35 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
9 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
11 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
12 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,494 km
13 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,84 km
14 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,02 km
15 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 426 Quả
16 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
17 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
18 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
19 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
Q Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
R Lô 04: SCL ĐZ0,4kV Biên Phòng, Chiềng Khương, Sông mã
S Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo vuông MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 mg
2 Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 mg
3 Móng cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
T Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 17 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 21 bộ
6 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 228 quả
8 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
9 Kẹp siết KS 25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
10 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 14 kg
11 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 100 cái
12 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
13 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 100 cái
14 Ghíp nhôm 3 bu lông AC 16-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 168 cái
15 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
16 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5 Kg
17 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bình
18 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
19 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
20 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
U Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.267 m
V Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 3,5496 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 17 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 21 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,164 km
9 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 228 Quả
10 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
11 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 27 cái
12 Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha Comphozit C3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
13 Tháo và lắp hộp chia dây Mục II, Chương V, E-HSMT 2 hộp
14 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 27 m
15 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 123 m
16 Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 34 m
17 Tháo và lắp cáp nguồn hộp chia dây ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
18 Căng lại dây cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,1 km
W Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
X Lô 05: SCL ĐZ0,4kV TBA Anh Dũng-Chiềng Cang-Sông Mã
Y Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 mg
Z Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 62 bộ
6 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 424 quả
8 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
9 Kẹp siết KS 4x70-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 Cái
10 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
11 Kẹp treo KT 4x50-120 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
12 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 5 kg
13 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 32 cái
14 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
15 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 174 cái
16 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 232 cái
17 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
18 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
19 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bình
20 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
21 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
22 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AA Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.861 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.620 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 257 m
AB Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,718 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 10 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 62 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,707 km
9 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,569 km
10 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,252 km
11 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 424 Quả
12 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
13 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
14 Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha H3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
16 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x7 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
17 Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
AC Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AD Lô 06: SCL ĐZ0,4kV TBA Bản Nháp - Chiềng Cang - Sông Mã
AE Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo ly tâm MN-10T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột néo vuông MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột vuông đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
4 Móng cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
5 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
6 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
7 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 mg
AF Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông ly tâm lt - 10B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
2 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
3 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 11 cái
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
5 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 bộ
6 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
7 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 43 bộ
8 Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
10 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
11 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
12 Cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 18 m
13 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 420 quả
14 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
16 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 150 cái
17 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 302 cái
18 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
19 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
20 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bình
21 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
22 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
23 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AG Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.871 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.880 m
AH Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 3,8452 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 11 Cái
4 Hạ cột bê tông ly tâm 10B (cưa chân 1,2m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 43 bộ
9 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
10 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
11 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
12 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
13 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,776 km
14 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,804 km
15 Tháo cáp xuất tuyến Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,018 km
16 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 420 Quả
17 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
18 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
19 Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha H3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
20 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 22 m
21 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 27,5 m
22 Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 52 m
AI Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AJ Lô 07: SCL ĐZ0,4kV TBA Bản Nhạp 1-Chiềng Cang-Sông Mã
AK Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 mg
AL Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 12 cái
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 42 bộ
6 Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 320 quả
9 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 46 cái
10 Kẹp siết KS 4x70-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 46 Cái
11 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 14 cái
12 Kẹp treo KT 4x50-120 Mục II, Chương V, E-HSMT 14 Cái
13 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 20 kg
14 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 142 cái
15 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
16 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
17 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 14 cái
18 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 148 cái
19 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 212 cái
20 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
21 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
22 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bình
23 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
24 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
25 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AM Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.114 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.038 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 317 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.018 m
AN Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 2,0616 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Cái
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 42 bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Tháo xà néo 3 pha XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,994 km
10 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,998 km
11 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,311 km
12 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,998 km
13 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 320 Quả
AO Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AP Lô 08: SCL ĐZ0,4kV Bản Nà Ho Mường Sai Sông mã
AQ Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 mg
AR Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 11 cái
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
3 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
4 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 52 quả
7 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 136 cái
8 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 248 cái
9 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
10 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
11 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bình
12 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
13 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
14 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AS Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 9.594 m
AT Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,8898 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 11 Cái
3 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
5 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
7 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 9,406 km
8 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 52 Quả
9 Tháo và lắp hòm 1 công tơ H1 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
10 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
11 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
12 Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha H3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
13 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 15 m
14 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 40 m
15 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
16 Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
AU Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AV Lô 09: SCL ĐZ0,4kV Hát Sét Chiềng Cang Sông Mã
AW Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
2 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 mg
AX Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 17 cái
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
3 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
4 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 68 quả
5 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 5 kg
6 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 34 cái
7 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 192 cái
8 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 270 cái
9 Dây thép buộc sứ quả bàng ɸ2,5 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,611 kg
10 Dây thép ɸ2 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,716 kg
11 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
12 Sơn ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
13 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bình
14 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
15 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
16 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AY Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.213 m
2 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.741 m
3 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.866 m
AZ Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 2,9206 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 17 Cái
3 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
5 Hạ cáp nhôm bọc AV 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,15 km
6 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,628 km
7 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,81 km
8 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 68 Quả
9 Tháo và lắp hòm 2 công tơ Comphozit C2 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
10 Tháo và lắp hòm 4 công tơ Comphozit C4 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
11 Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha Comphozit C3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
12 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 m
13 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 60 m
14 Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 m
BA Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
BB Lô 10: SCL ĐZ0,4kV Liên Hồng Chiềng Khương Sông Mã
BC Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
3 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
4 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 mg
BD Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 20 cái
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
6 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 110 quả
9 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 199 cái
10 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 248 cái
11 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
12 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1,4 Kg
13 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bình
14 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
15 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
16 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
BE Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.547 m
2 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.182 m
3 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.938 m
BF Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 3,8536 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
3 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Cái
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
7 Tháo xà néo 1 pha XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Tháo xà đỡ 1 pha XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
9 Hạ cáp nhôm bọc AV 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,477 km
10 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,159 km
11 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,782 km
12 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 110 Quả
13 Tháo và lắp hòm 1 công tơ H1 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
14 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
15 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 cái
16 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
17 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 50 m
18 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 35 m
BG Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
BH Lô 11: SCL ĐZ0,4kV khu Hương Sơn UBND Thị trấn Sông Mã (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Ủy Ban 2)
BI Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 cái
2 Kẹp siết KS 4x70-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Cái
3 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 15 cái
4 Kẹp treo KT 4x50-120 Mục II, Chương V, E-HSMT 15 Cái
5 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 8 kg
6 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 54 cái
7 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
8 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 112 cái
9 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 19 cái
BJ Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 814 m
BK Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,798 km
BL Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
BM Lô 12: SCL ĐZ0,4kV Hương Sơn Sông Mã
BN Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột đỡ ly tâm MĐ-10T Mục II, Chương V, E-HSMT 5 mg
2 Móng cột néo ly tâm MN-10T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
3 Móng cột kép ly tâm MCK-10T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
BO Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông ly tâm LT - 10B Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
2 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 44 cái
3 Kẹp siết KS 4x35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 44 Cái
4 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 19 cái
5 Kẹp treo KT 4x35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 19 Cái
6 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 19 kg
7 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 130 cái
8 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
9 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
10 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 108 cái
11 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 40 cái
12 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
13 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5 Kg
14 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bình
15 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
16 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
17 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
BP Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 275 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 753 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 492 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 312 m
BQ Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 2,565 m3
2 Hạ cột bê tông ly tâm 10B (cưa chân 1,2m) Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Cái
3 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,27 km
4 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,738 km
5 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,482 km
6 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,306 km
7 Tháo và lắp hòm 1 công tơ H1 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
8 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
9 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
10 Tháo và lắp hòm công tơ 3 pha H3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
11 Tháo và lắp hộp chia dây Mục II, Chương V, E-HSMT 5 hộp
12 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 m
13 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 m
14 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 32 m
15 Tháo và lắp cáp nguồn hòm công tơ 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 m
16 Tháo và lắp cáp nguồn hộp chia dây ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 19 m
BR Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
BS Lô 13: SCL ĐZ0,4kV cấp điện bản Phiêng chiềng  Chiềng Phung SM (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA UBND Xã Chiềng Phung)
BT Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
2 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Tiếp địa lặp lại Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
BU Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
2 Tiếp địa lặp lại Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
3 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 143 cái
4 Kẹp siết KS 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 143 Cái
5 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 53 cái
6 Kẹp treo KT 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 53 Cái
7 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 39 kg
8 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 270 cái
9 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
10 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
11 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 246 cái
12 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 47 cái
13 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Kg
14 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1,5 Kg
15 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bình
16 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
17 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
BV Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.977 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.390 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 897 m
BW Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,6872 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
3 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,938 km
4 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,343 km
5 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,879 km
6 Thí nghiệm tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
BX Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
BY Lô 14: SCL ĐZ0,4kV cấp điện bản Đứa mòn Sông Mã
BZ Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
2 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
CA Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
2 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 112 cái
3 Kẹp siết KS 4x70-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 112 Cái
4 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 29 cái
5 Kẹp treo KT 4x50-120 Mục II, Chương V, E-HSMT 29 Cái
6 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 26 kg
7 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 184 cái
8 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
9 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 158 cái
10 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 66 cái
11 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
12 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
13 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bình
14 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
15 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
16 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
CB Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.529 m
CC Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,718 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 10 Cái
3 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,46 km
4 Tháo và lắp hòm 1 công tơ H1 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
5 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
6 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
7 Tháo và lắp hộp chia dây Mục II, Chương V, E-HSMT 3 hộp
8 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
9 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 25 m
10 Tháo và lắp cáp nguồn hộp chia dây ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 m
CD Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
CE Lô 15: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Nà Tòng Sông Mã
CF Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
CG Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
3 Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
4 Sứ hạ thế cả ty A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 quả
5 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 114 cái
6 Ghíp nhôm 3 bu lông hàng đùn AC25-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 66 cái
7 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
8 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 0,5 Kg
9 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bình
10 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
11 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
12 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cuộn
CH Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Dây nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.731 m
2 Dây nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.577 m
CI Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,502 m3
2 Hạ cột bê tông ly tâm LT7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
3 Tháo xà đỡ 3 pha XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
4 Hạ cáp nhôm bọc AV 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,638 km
5 Hạ cáp nhôm bọc AV 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,546 km
6 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Quả
7 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
8 Tháo và lắp hòm 4 công tơ H4 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
9 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
10 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 4 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 15 m
CJ Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
CK Lô 16: SCL ĐZ0,4kV cấp điện bản Cang Nậm mằn SM (Sửa chữa ĐZ0,4kV sau TBA Nậm Mằn)
CL Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo vuông MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột vuông đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
CM Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
2 Móc tải nặng ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 102 cái
3 Kẹp siết KS 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 102 Cái
4 Móc tải nhẹ ф 16 Mục II, Chương V, E-HSMT 43 cái
5 Kẹp treo KT 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 43 Cái
6 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 30 kg
7 Khóa đai thép Mục II, Chương V, E-HSMT 210 cái
8 Đầu cốt lưỡng kim ĐC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
9 Ghíp bắt nối GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 278 cái
10 Ghíp bắt nối GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 84 cái
11 Sơn trắng Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Kg
12 Sơn màu ghi Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Kg
13 Sơn xịt đen Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bình
14 Chổi quét sơn Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
15 Biển khuôn chữ và số Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
16 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
CN Dây A cấp (vận chuyển lắp đắp)
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.287 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.423 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 181 m
CO Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,6872 m3
2 Hạ cột bê tông vuông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
3 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,242 km
4 Hạ cáp vặn xoắn ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,395 km
5 Hạ cáp vặn xoắn ABC2x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,177 km
6 Tháo và lắp hòm 1 công tơ H1 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
7 Tháo và lắp hòm 2 công tơ H2 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
8 Tháo và lắp hộp chia dây Mục II, Chương V, E-HSMT 2 hộp
9 Tháo và lắp cáp nguồn hòm 2 công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 17 m
10 Tháo và lắp cáp nguồn hộp chia dây ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 m
CP Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->