Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng và hạng mục chung công trình: Cải tạo, sửa chữa Nhà Văn Hóa huyện Đô Lương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200224256-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đô Lương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng và hạng mục chung công trình: Cải tạo, sửa chữa Nhà Văn Hóa huyện Đô Lương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200223587 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và huy động các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 07:54:00 đến ngày 2020-02-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,562,006,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH CHUNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,68 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27,4972 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 29,4972 | m2 |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,1395 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=22cm bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,42 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cấu kiện |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 57,15 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67,414 | m2 |
| 11 | Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40,0796 | m2 |
| 12 | Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi cũ trên tường ngoài nhà | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 75,0666 | m2 |
| 13 | Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi cũ trên tường trong nhà | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 43,164 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát chân móng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,0016 | m2 |
| 15 | Phá dỡ xi măng láng trên mái | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,923 | m2 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,0362 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,0362 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,0362 | m3 |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 20 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2332 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,132 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 75,716 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,8836 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,606 | m2 |
| 25 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40,482 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,923 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,923 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32,6032 | m2 |
| 29 | Đục nhám trên bề mặt - tường diện tích không ốp gạch | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 53,163 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 129,328 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả Nero vào cột, dầm, trần | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,2588 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả Nero vào tường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 80,7866 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nero, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,2588 | 1m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nero, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 80,7866 | 1m2 |
| 35 | SXLD cửa kim loại - cửa nhôm (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm hãng Việt Pháp phù hợp QCVN 16:2017/BXD, cửa sổ dày 1.3mm; phụ kiện khóa bàn lề gioăng , kính an toàn dày 6.38mm; cửa đi 2 cánh mở quay | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | m2 |
| 36 | SXLD cửa kim loại - cửa nhôm (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm hãng Việt Pháp phù hợp QCVN 16:2017/BXD, cửa sổ dày 1.3mm; phụ kiện khóa bàn lề gioăng , kính an toàn dày 6.38mm; cửa đi 1 cánh mở quay | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | m2 |
| 37 | SXLD cửa kim loại - cửa nhôm (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm hãng Việt Pháp phù hợp QCVN 16:2017/BXD, cửa sổ dày 1.3mm; phụ kiện khóa bàn lề gioăng , kính an toàn dày 6.38mm; cửa sổ cánh mở quay | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,88 | m2 |
| 38 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,5128 | m2 |
| 39 | Khung giá inox đỡ tấm chậu rửa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | cái |
| 40 | Gia công lắp dựng chân trụ INOX đỡ tấm chắn nhựa làm mới | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | cái |
| 41 | Ke INOX gá cố định tấm chắn nhựa với tường, tấm nhựa với tấm nhựa +vít, nở | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 42 | SXLD Tấm chắn nhựa vệ sinh cao cấp COMPACT HPL dày 12mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,98 | m2 |
| 43 | Khoan lấy lõi xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính Fi >70, chiều sâu khoan ≤30cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | lỗ |
| 44 | Chống thấm lỗ thoát nước mái mới và cũ bằng sika chống co ngót | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | lỗ |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,138 | 100m |
| 46 | Côn nhựa PVC D90-76 - phễu thu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 47 | Cút nhựa PVC D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 48 | Đai giữ ống + vít nở | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | bộ |
| 49 | Lắp dựng giàn giáo ngoài. Chiều cao giàn dáo <= 16m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,9952 | 100m2 |
| 50 | Lắp đặt đèn hắt gương | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 51 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp LED sino NICEM NE1018L | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9 | bộ |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | hộp |
| 57 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 76 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59 | m |
| 60 | Lắp đặt ống PPR P10 D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,62 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống PPR P10 D33 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,24 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ren ngoài PPR D32 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn PPR D32-25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt chếch PPR D32 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt van chặn PPR D32 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút PPR D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê PPR D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt chếch PPR D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 69 | Lắp đặt van chặn PPR D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 71 | Kép inox D21 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | cái |
| 72 | Tê inox D21 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | cái |
| 73 | Bịt ren D21 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D34 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,08 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,08 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,16 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,16 | 100m |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D34 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90-34 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110-60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110-90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 93 | Bịt ống nhựa PVC D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | cái |
| 94 | Bịt ống nhựa PVC D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 95 | Bịt ống nhựa PVC D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 96 | Bịt ống nhựa PVC D34 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | cái |
| 97 | Con thỏ nhựa PVC D90 chống hôi | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt phễu thu inox | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu rửa Inax AL-294V | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 100 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi inax LFV-20S | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 101 | Van vặn khóa inax A-703-4 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 102 | Ống thải chữ P inax A-675PV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | ống |
| 103 | Lắp đặt gương soi inax KF-5075VA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng Inax AU-411V | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 105 | Bộ cảm ứng tiểu inax OKUV-32SM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 106 | Lắp đặt xí bệt Inax C-306VAN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh inax CFV-105MM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | cái |
| 108 | Van vặn khóa chữ T inax A-703-7 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | bộ |
| 109 | Vòi rửa sàn nhựa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 110 | Dây cấp nước inax A-701-8 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 111 | Lắp đặt giá treo khăn inox | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt kệ xà phòng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | cái |
| B | CẢI TẠO HỆ THỐNG CỬA NHÀ VĂN HOÁ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 104,5131 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa nhôm kính | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,7014 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 30,44 | m |
| 4 | SXLD khuôn cửa gỗ Lim Nam phi (đã sơn PU và lắp dựng ) khổ 260x60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 31,45 | md |
| 5 | SXLD cánh cửa pa nô đặc gỗ Lim Nam phi (đã sơn PU và lắp dựng ) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,8588 | m2 |
| 6 | Khoá cửa Việt Tiệp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 7 | Bàn lề Việt Tiệp inox | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | bộ |
| 8 | Clemon Việt Tiệp đồng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | bộ |
| 9 | Nẹp cửa gỗ Lim | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22,2 | md |
| 10 | Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp sơn cũ trên gỗ bằng thủ công 2 mặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 276,3135 | m2 |
| 11 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp 2 mặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 276,3135 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 90,6543 | m2 |
| 13 | SXLD cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm: Khuôn, cánh cửa, PKKK hãng GQ, kính trắng Việt - Nhật 6.38mm, lắp đặt), cửa sổ 1 cánh mở quay | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,04 | m2 |
| 14 | SXLD cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm: Khuôn, cánh cửa, PKKK hãng GQ, kính trắng Việt - Nhật 6.38mm, lắp đặt), vách kính cố định | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,6614 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 33mm, ống dày 2,6mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,972 | 100m |
| 16 | Lắp đặt đinh nở thép D10 vào tường hàn liên kết với khung thang | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 64 | cái |
| C | HẠ TRẦN BẰNG THẠCH CAO NHÀ VĂN HOÁ | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 422,4124 | m2 |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,5465 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5T | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,5465 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,5465 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ và vận chuyển nội thất (ghế, bàn, phông rèm) ra nơi tập kết | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | Toàn bộ |
| 6 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 453,2894 | m2 |
| 7 | SXLD Vít treo thanh khung trần bổ sung (do khoảng cách giữ trần và điểm mấu treo quá cao) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 453,2894 | m2 |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép L50x50x4 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,658 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,658 | tấn |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15,3948 | 100m2 |
| D | SỬA CHỮA NÊN GẠCH LÁT NHÀ VĂN HOÁ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 811,0718 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 811,0718 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 811,0718 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền láng granito bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 44,377 | m2 |
| 5 | Láng granitô nền sàn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 44,377 | m2 |
| 6 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 87,6 | m |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20,4452 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20,4452 | m3 |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 55,8547 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 55,8547 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 55,8547 | m3 |
| E | SƠN LẠI TOÀN BỘ TƯỜNG, TRẦN NHÀ VĂN HOÁ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 204,002 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 171,85 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67,23 | m2 |
| 4 | Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 928,0544 | m2 |
| 5 | Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần - ngoài nhà | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 262,1518 | m2 |
| 6 | Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ trong nhà | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 31,384 | m2 |
| 7 | Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ, cột ngoài nhà | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 457,4292 | m2 |
| 8 | Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - má cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 75,4 | m2 |
| 9 | Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.326,919 | m2 |
| 10 | Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.687,8832 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67,23 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 171,85 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 204,002 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả Nero vào cột, dầm, trần | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 544,6745 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả Nero vào tường trong nhà | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 469,3858 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả Nero vào tường ngoài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 509,4266 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nero, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 776,6989 | 1m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nero, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 746,7879 | 1m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nero, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.789,0605 | 1m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nero, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.899,7563 | 1m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,7189 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,932 | 100m2 |
| F | CHỐNG THẤM SÊ NÔ MÁI NHÀ VĂN HOÁ | |||
| 1 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 270,9506 | m2 |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,1852 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,1852 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,1852 | m3 |
| 5 | Đục mở rộng xung quanh miệng ống thoát nước cũ để xử lý | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24 | lỗ |
| 6 | Chống thấm lỗ thoát nước mái mới và cũ bằng sika chống co ngót | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24 | lỗ |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 270,9506 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 270,9506 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM M100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 270,9506 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,774 | 100m |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90-75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PVC D75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28 | cái |
| 13 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20,7 | m3 |
| 14 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,69 | tấn |
| G | CẢI TẠO HỆ THỐNG ĐIỆN NHÀ VĂN HOÁ | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | công |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng LED | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp D300 LED | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn downlight LED âm trần D170 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 84 | bộ |
| 5 | Lắp đặt các loại đèn panel led 600x600 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (lắp mới) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (lắp đặt lại) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | cái |
| 11 | Attomat 3 pha 80A sino | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 12 | Attomat 1 pha 50A sino | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 13 | Attomat 1 pha 40A sino | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 14 | Attomat 1 pha 32A sino | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp đế âm, KT <=50x80mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18 | hộp |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=180x180mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | hộp |
| 17 | Lắp đặt hộp tủ điện tổng, KT <=300x400mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | hộp |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 350 | m |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 80 | m |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 940 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 742 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 628 | m |
| 23 | Ga R410A nạp bổ sung | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | máy |
| 24 | Bảo dưỡng, vệ sinh thiết bị, đường ống | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | máy |
| 25 | Ống gió mềm D350, bông thủy tinh, 3 lớp bạc | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 48 | m |
| 26 | Côn đầu hộp gió cho mặt trang trí | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16 | m |
| 27 | Lắp đặt máy điều hoà loại âm trần | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | máy |
| H | CẢI TẠO KHU VỆ SINH NHÀ VĂN HOÁ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,76 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | bộ |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4039 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 112,48 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 112,48 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28,5558 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,2779 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,7344 | 1m3 |
| 11 | Đào xúc xỉ, đất tôn nền | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,5455 | m3 |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại lê phương tiện vận chuyển | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,0845 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5T | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,0845 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,0845 | m3 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14,2779 | m2 |
| 16 | Chống thấm nền sàn WC bằng tấm bitum bằng phương pháp hàn khò nóng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 23,9739 | m2 |
| 17 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,5455 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,7344 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4039 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 114,6335 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 112,48 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28,5558 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,76 | m2 |
| 24 | Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc trên lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28,4172 | m2 |
| 25 | Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc trên lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 103,3636 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả Nero vào cột, dầm, trần | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28,4172 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả Nero vào tường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 103,3636 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nero, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 131,7808 | 1m2 |
| 29 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,1284 | m2 |
| 30 | Khung giá inox đỡ tấm chậu rửa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp LED sino NICEM NE1018L | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn hắt gương | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 33 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 104 | m |
| 36 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | hộp |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 104 | m |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa Inax AL-294V | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi inax LFV-20S | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 40 | Van vặn khóa inax A-703-4 - chậu rửa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 41 | Ống thải chữ P inax A-675PV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | ống |
| 42 | Lắp đặt gương soi inax KF-5075VA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng Inax AU-411V | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 44 | Bộ cảm ứng tiểu inax OKUV-32SM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt chậu tiểu nữ VB3, VB5 Viglacera | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nữ VG700 Viglacera | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 47 | Van vặn khóa inax A-703-4 - vòi tiểu nữ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt xí bệt Inax C-306VAN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh inax CFV-105MM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 50 | Van vặn khóa chữ T inax A-703-7 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 51 | Vòi rửa sàn nhựa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | bộ |
| 52 | Dây cấp nước inax A-701-8 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt giá treo khăn inox | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt kệ xà phòng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt phễu thu sàn inox | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống PPR P10 D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống PPR P10 D40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,12 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống PPR P10 D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,02 | 100m |
| 60 | Lắp đặt nối ren ngoài PPR D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn PPR D50-40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn PPR D40-25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt chếch PPR D40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút PPR D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê PPR D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê PPR D40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt rắc co PPR D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt rắc co PPR D40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt van chặn PPR D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt van chặn PPR D40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20 | cái |
| 72 | Kép inox D21 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | cái |
| 73 | Tê inox D21 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | cái |
| 74 | Bịt ren D21 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D48 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,3 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D48 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 85 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 86 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa PVC D48 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90-48 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110-60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 93 | Bịt ống nhựa PVC D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 94 | Bịt ống nhựa PVC D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 95 | Bịt ống nhựa PVC D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 96 | Bịt ống nhựa PVC D48 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 97 | Con thỏ nhựa PVC D90 chống hôi | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê cong nhựa PVC D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê cong nhựa PVC D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt bộ xả thông tắc nhựa UPVC D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| I | SÂN CẦU LÔNG, SÂN BÓNG CHUYỀN, Ô TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,6775 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,8925 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,5512 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,477 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 30,5244 | m2 |
| 6 | Công tác ốp gạch thẻ 60x240 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,0044 | m2 |
| 7 | Vệ sinh mặt sân trước khi sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | công |
| 8 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,65 | 1m2 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8369 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,279 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,098 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,024 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,3 | m3 |
| 14 | Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0481 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0481 | tấn |
| 16 | Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | tấn |
| 17 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,004 | tấn |
| 18 | Lắp đặt định nở thép D10 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 19 | Bịt nhựa PVC D76 bịt đầu cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt đèn pha LED 100W | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | bộ |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 125 | m |
| 22 | Ống nhựa luồn dây điện d20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,25 | 100m |
| 23 | Lắp đặt Attomat 20A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp đế attomat | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | hộp |
| 25 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 118,7665 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | công |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0626 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0626 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa sáng dày 2,4mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,2094 | 100m2 |
| 30 | Dán đề can màu xanh hạn chế ánh sáng trên tấm nhựa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 77,7345 | m2 |
| 31 | Nẹp nhôm rộng 1,5cm bịt ngoài tấm nhựa thưng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 162,09 | md |
| 32 | Máng tôn kích thước 20x300x200x300x20 dày 0,42mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 30,5 | md |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,01 | 100m |
| 34 | Lắp đặt nối nhựa PVC D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 36 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép bằng thép hình mạ kẽm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,012 | tấn |
| 37 | Thưng tôn phẳng dày 0,4mm cánh cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0253 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,289 | m2 |
| 39 | Bản lề thép cánh cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | bộ |
| 40 | Chốt cửa thép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 41 | Vệ sinh mặt nền trước khi sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | công |
| 42 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 98,45 | 1m2 |
| 43 | Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép mạ kẽm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0356 | tấn |
| 44 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0356 | tấn |
| 45 | SXLD Tấm gỗ dày 1,5cm làm nền bóng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,32 | m2 |
| 46 | SXLD tấm aluminium composite dày 2,5mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,32 | m2 |
| 47 | Nẹp V nhôm 25x25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,8 | md |
| 48 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18 | bộ |
| 49 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 165 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 150 | m |
| 52 | Lắp đặt máng nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, 40x80 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20 | m |
| 53 | Lắp đặt hộp đế công tắc | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | hộp |
| 54 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,6 | m |
| 55 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,12 | 1m3 |
| 56 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,2656 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5T | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,2656 | m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,2656 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0014 | 100m2 |
| 60 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,05 | m3 |
| 61 | Cắt chỉ, xẻ rãnh trên nền bê tông chống trơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5 | công |
| J | SỬA CHỮA SÂN KHẤU PHÒNG HỌP | |||
| 1 | Sản xuất hệ sàn đạo sàn thao tác (thép mạ kẽm) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,7979 | tấn |
| 2 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,7979 | tấn |
| 3 | SXLD Tấm cao su 100x100x6mm lót chân cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 88 | tấm |
| 4 | SXLD sàn bằng tấm gỗ MDF dày 1,8mm chống ẩm, lót bằng tấm cao su dày 5-7mm chống ồn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27,3276 | m2 |
| 5 | SXLD tấm nỉ trải lót sàn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27,3276 | m2 |
| K | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí XD nhà tạm tại hiện trường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | việc |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được KL từ thiết kế | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | việc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi