Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng và hạng mục chung công trình: Cải tạo, sửa chữa Nhà Văn Hóa huyện Đô Lương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200224256-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đô Lương
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng và hạng mục chung công trình: Cải tạo, sửa chữa Nhà Văn Hóa huyện Đô Lương
Số hiệu KHLCNT 20200223587
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và huy động các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 07:54:00 đến ngày 2020-02-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,562,006,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH CHUNG
1 Tháo dỡ cửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,68 m2
2 Tháo dỡ bệ xí Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
3 Tháo dỡ chậu rửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 27,4972 m2
5 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 29,4972 m2
6 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,1395 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=22cm bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,42 m3
8 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cấu kiện
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 57,15 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 67,414 m2
11 Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 40,0796 m2
12 Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi cũ trên tường ngoài nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 75,0666 m2
13 Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi cũ trên tường trong nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 43,164 m2
14 Phá lớp vữa trát chân móng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,0016 m2
15 Phá dỡ xi măng láng trên mái Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 41,923 m2
16 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,0362 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,0362 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,0362 m3
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
20 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2332 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,132 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 75,716 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,8836 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,606 m2
25 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 40,482 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 41,923 m2
27 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 41,923 m2
28 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 32,6032 m2
29 Đục nhám trên bề mặt - tường diện tích không ốp gạch Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 53,163 m2
30 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 129,328 m2
31 Bả bằng bột bả Nero vào cột, dầm, trần Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 41,2588 m2
32 Bả bằng bột bả Nero vào tường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 80,7866 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nero, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 41,2588 1m2
34 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nero, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 80,7866 1m2
35 SXLD cửa kim loại - cửa nhôm (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm hãng Việt Pháp phù hợp QCVN 16:2017/BXD, cửa sổ dày 1.3mm; phụ kiện khóa bàn lề gioăng , kính an toàn dày 6.38mm; cửa đi 2 cánh mở quay Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 m2
36 SXLD cửa kim loại - cửa nhôm (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm hãng Việt Pháp phù hợp QCVN 16:2017/BXD, cửa sổ dày 1.3mm; phụ kiện khóa bàn lề gioăng , kính an toàn dày 6.38mm; cửa đi 1 cánh mở quay Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 m2
37 SXLD cửa kim loại - cửa nhôm (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm hãng Việt Pháp phù hợp QCVN 16:2017/BXD, cửa sổ dày 1.3mm; phụ kiện khóa bàn lề gioăng , kính an toàn dày 6.38mm; cửa sổ cánh mở quay Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,88 m2
38 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,5128 m2
39 Khung giá inox đỡ tấm chậu rửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 cái
40 Gia công lắp dựng chân trụ INOX đỡ tấm chắn nhựa làm mới Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 cái
41 Ke INOX gá cố định tấm chắn nhựa với tường, tấm nhựa với tấm nhựa +vít, nở Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cái
42 SXLD Tấm chắn nhựa vệ sinh cao cấp COMPACT HPL dày 12mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,98 m2
43 Khoan lấy lõi xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính Fi >70, chiều sâu khoan ≤30cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 lỗ
44 Chống thấm lỗ thoát nước mái mới và cũ bằng sika chống co ngót Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 lỗ
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,138 100m
46 Côn nhựa PVC D90-76 - phễu thu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
47 Cút nhựa PVC D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
48 Đai giữ ống + vít nở Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 bộ
49 Lắp dựng giàn giáo ngoài. Chiều cao giàn dáo <= 16m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,9952 100m2
50 Lắp đặt đèn hắt gương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 bộ
51 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp LED sino NICEM NE1018L Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9 bộ
52 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
53 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
54 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
56 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7 hộp
57 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 76 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 40 m
59 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 59 m
60 Lắp đặt ống PPR P10 D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,62 100m
61 Lắp đặt ống PPR P10 D33 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,24 100m
62 Lắp đặt ren ngoài PPR D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
63 Lắp đặt côn PPR D32-25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
64 Lắp đặt chếch PPR D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
65 Lắp đặt van chặn PPR D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
66 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 cái
67 Lắp đặt tê PPR D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 cái
68 Lắp đặt chếch PPR D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cái
69 Lắp đặt van chặn PPR D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
70 Lắp đặt cút ren trong PPR D25-20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cái
71 Kép inox D21 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7 cái
72 Tê inox D21 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 cái
73 Bịt ren D21 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cái
74 Lắp đặt ống nhựa UPVC D34 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,08 100m
75 Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,08 100m
76 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,16 100m
77 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,16 100m
78 Lắp đặt cút nhựa PVC D34 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
79 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 cái
80 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
81 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
82 Lắp đặt chếch nhựa PVC D34 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
83 Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
84 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
85 Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
86 Lắp đặt tê nhựa PVC D34 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
87 Lắp đặt tê nhựa PVC D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
88 Lắp đặt tê nhựa PVC D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 cái
89 Lắp đặt tê nhựa PVC D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 cái
90 Lắp đặt côn nhựa PVC D90-34 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
91 Lắp đặt côn nhựa PVC D110-60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
92 Lắp đặt côn nhựa PVC D110-90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
93 Bịt ống nhựa PVC D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 cái
94 Bịt ống nhựa PVC D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
95 Bịt ống nhựa PVC D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
96 Bịt ống nhựa PVC D34 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 cái
97 Con thỏ nhựa PVC D90 chống hôi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
98 Lắp đặt phễu thu inox Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
99 Lắp đặt chậu rửa Inax AL-294V Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 bộ
100 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi inax LFV-20S Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 bộ
101 Van vặn khóa inax A-703-4 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 bộ
102 Ống thải chữ P inax A-675PV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 ống
103 Lắp đặt gương soi inax KF-5075VA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 cái
104 Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng Inax AU-411V Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 bộ
105 Bộ cảm ứng tiểu inax OKUV-32SM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 bộ
106 Lắp đặt xí bệt Inax C-306VAN Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 bộ
107 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh inax CFV-105MM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 cái
108 Van vặn khóa chữ T inax A-703-7 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 bộ
109 Vòi rửa sàn nhựa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 bộ
110 Dây cấp nước inax A-701-8 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
111 Lắp đặt giá treo khăn inox Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
112 Lắp đặt kệ xà phòng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
113 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 cái
B CẢI TẠO HỆ THỐNG CỬA NHÀ VĂN HOÁ
1 Tháo dỡ cửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 104,5131 m2
2 Tháo dỡ cửa nhôm kính Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 14,7014 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 30,44 m
4 SXLD khuôn cửa gỗ Lim Nam phi (đã sơn PU và lắp dựng ) khổ 260x60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 31,45 md
5 SXLD cánh cửa pa nô đặc gỗ Lim Nam phi (đã sơn PU và lắp dựng ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 13,8588 m2
6 Khoá cửa Việt Tiệp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 bộ
7 Bàn lề Việt Tiệp inox Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 bộ
8 Clemon Việt Tiệp đồng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 bộ
9 Nẹp cửa gỗ Lim Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 22,2 md
10 Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp sơn cũ trên gỗ bằng thủ công 2 mặt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 276,3135 m2
11 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp 2 mặt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 276,3135 m2
12 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 90,6543 m2
13 SXLD cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm: Khuôn, cánh cửa, PKKK hãng GQ, kính trắng Việt - Nhật 6.38mm, lắp đặt), cửa sổ 1 cánh mở quay Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,04 m2
14 SXLD cửa nhôm Việt Pháp hoặc tương đương (bao gồm: Khuôn, cánh cửa, PKKK hãng GQ, kính trắng Việt - Nhật 6.38mm, lắp đặt), vách kính cố định Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,6614 m2
15 Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 33mm, ống dày 2,6mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,972 100m
16 Lắp đặt đinh nở thép D10 vào tường hàn liên kết với khung thang Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 64 cái
C HẠ TRẦN BẰNG THẠCH CAO NHÀ VĂN HOÁ
1 Tháo dỡ trần Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 422,4124 m2
2 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,5465 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5T Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,5465 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,5465 m3
5 Tháo dỡ và vận chuyển nội thất (ghế, bàn, phông rèm) ra nơi tập kết Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 Toàn bộ
6 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 453,2894 m2
7 SXLD Vít treo thanh khung trần bổ sung (do khoảng cách giữ trần và điểm mấu treo quá cao) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 453,2894 m2
8 Sản xuất xà gồ thép L50x50x4 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,658 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,658 tấn
10 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 15,3948 100m2
D SỬA CHỮA NÊN GẠCH LÁT NHÀ VĂN HOÁ
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 811,0718 m2
2 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 811,0718 m2
3 Lát nền, sàn bằng gạch granit 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 811,0718 m2
4 Phá dỡ nền láng granito bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 44,377 m2
5 Láng granitô nền sàn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 44,377 m2
6 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 87,6 m
7 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 20,4452 m3
8 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 20m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 20,4452 m3
9 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 55,8547 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 55,8547 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 55,8547 m3
E SƠN LẠI TOÀN BỘ TƯỜNG, TRẦN NHÀ VĂN HOÁ
1 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 204,002 m2
2 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 171,85 m2
3 Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 67,23 m2
4 Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 928,0544 m2
5 Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần - ngoài nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 262,1518 m2
6 Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ trong nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 31,384 m2
7 Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ, cột ngoài nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 457,4292 m2
8 Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - má cửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 75,4 m2
9 Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1.326,919 m2
10 Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1.687,8832 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 67,23 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 171,85 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 204,002 m2
14 Bả bằng bột bả Nero vào cột, dầm, trần Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 544,6745 m2
15 Bả bằng bột bả Nero vào tường trong nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 469,3858 m2
16 Bả bằng bột bả Nero vào tường ngoài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 509,4266 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nero, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 776,6989 1m2
18 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Nero, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 746,7879 1m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nero, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1.789,0605 1m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Nero, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1.899,7563 1m2
21 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,7189 100m2
22 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 13,932 100m2
F CHỐNG THẤM SÊ NÔ MÁI NHÀ VĂN HOÁ
1 Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 270,9506 m2
2 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,1852 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,1852 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,1852 m3
5 Đục mở rộng xung quanh miệng ống thoát nước cũ để xử lý Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 24 lỗ
6 Chống thấm lỗ thoát nước mái mới và cũ bằng sika chống co ngót Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 24 lỗ
7 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 270,9506 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 270,9506 m2
9 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM M100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 270,9506 m2
10 Lắp đặt ống nhựa PVC D75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,774 100m
11 Lắp đặt côn nhựa PVC D90-75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 28 cái
12 Lắp đặt cút nhựa PVC D75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 28 cái
13 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 20,7 m3
14 Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7,69 tấn
G CẢI TẠO HỆ THỐNG ĐIỆN NHÀ VĂN HOÁ
1 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 công
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng LED Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 40 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp D300 LED Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 38 bộ
4 Lắp đặt đèn downlight LED âm trần D170 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 84 bộ
5 Lắp đặt các loại đèn panel led 600x600 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 28 bộ
6 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (lắp mới) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
7 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (lắp đặt lại) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 14 cái
8 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
9 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
10 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7 cái
11 Attomat 3 pha 80A sino Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
12 Attomat 1 pha 50A sino Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
13 Attomat 1 pha 40A sino Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
14 Attomat 1 pha 32A sino Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
15 Lắp đặt hộp đế âm, KT <=50x80mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 18 hộp
16 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=180x180mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 hộp
17 Lắp đặt hộp tủ điện tổng, KT <=300x400mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 hộp
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 350 m
19 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 80 m
20 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 940 m
21 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 742 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 628 m
23 Ga R410A nạp bổ sung Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 máy
24 Bảo dưỡng, vệ sinh thiết bị, đường ống Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 máy
25 Ống gió mềm D350, bông thủy tinh, 3 lớp bạc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 48 m
26 Côn đầu hộp gió cho mặt trang trí Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16 m
27 Lắp đặt máy điều hoà loại âm trần Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 máy
H CẢI TẠO KHU VỆ SINH NHÀ VĂN HOÁ
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,76 m2
2 Tháo dỡ chậu rửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 bộ
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 bộ
4 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 bộ
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4039 m3
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 112,48 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 112,48 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 28,5558 m2
9 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 14,2779 m2
10 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,7344 1m3
11 Đào xúc xỉ, đất tôn nền Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,5455 m3
12 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại lê phương tiện vận chuyển Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12,0845 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5T Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12,0845 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12,0845 m3
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 14,2779 m2
16 Chống thấm nền sàn WC bằng tấm bitum bằng phương pháp hàn khò nóng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 23,9739 m2
17 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,5455 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,7344 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4039 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 114,6335 m2
21 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 112,48 m2
22 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 28,5558 m2
23 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,76 m2
24 Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc trên lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 28,4172 m2
25 Vệ sinh, đánh nhám, tẩy rêu mốc trên lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 103,3636 m2
26 Bả bằng bột bả Nero vào cột, dầm, trần Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 28,4172 m2
27 Bả bằng bột bả Nero vào tường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 103,3636 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Nero, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 131,7808 1m2
29 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,1284 m2
30 Khung giá inox đỡ tấm chậu rửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
31 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp LED sino NICEM NE1018L Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 bộ
32 Lắp đặt đèn hắt gương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 bộ
33 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
34 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 104 m
36 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 hộp
37 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 104 m
38 Lắp đặt chậu rửa Inax AL-294V Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 bộ
39 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi inax LFV-20S Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 bộ
40 Van vặn khóa inax A-703-4 - chậu rửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 bộ
41 Ống thải chữ P inax A-675PV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 ống
42 Lắp đặt gương soi inax KF-5075VA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
43 Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng Inax AU-411V Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 bộ
44 Bộ cảm ứng tiểu inax OKUV-32SM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 bộ
45 Lắp đặt chậu tiểu nữ VB3, VB5 Viglacera Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 bộ
46 Lắp đặt vòi rửa tiểu nữ VG700 Viglacera Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 bộ
47 Van vặn khóa inax A-703-4 - vòi tiểu nữ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 bộ
48 Lắp đặt xí bệt Inax C-306VAN Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 bộ
49 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh inax CFV-105MM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
50 Van vặn khóa chữ T inax A-703-7 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 bộ
51 Vòi rửa sàn nhựa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 bộ
52 Dây cấp nước inax A-701-8 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cái
53 Lắp đặt giá treo khăn inox Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
54 Lắp đặt kệ xà phòng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
55 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
56 Lắp đặt phễu thu sàn inox Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cái
57 Lắp đặt ống PPR P10 D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4 100m
58 Lắp đặt ống PPR P10 D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,12 100m
59 Lắp đặt ống PPR P10 D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,02 100m
60 Lắp đặt nối ren ngoài PPR D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
61 Lắp đặt côn PPR D50-40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
62 Lắp đặt côn PPR D40-25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
63 Lắp đặt chếch PPR D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 cái
64 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
65 Lắp đặt tê PPR D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16 cái
66 Lắp đặt tê PPR D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
67 Lắp đặt rắc co PPR D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
68 Lắp đặt rắc co PPR D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
69 Lắp đặt van chặn PPR D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
70 Lắp đặt van chặn PPR D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
71 Lắp đặt cút ren trong PPR D25-20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 20 cái
72 Kép inox D21 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 cái
73 Tê inox D21 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 cái
74 Bịt ren D21 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16 cái
75 Lắp đặt ống nhựa UPVC D48 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1 100m
76 Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1 100m
77 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,3 100m
78 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2 100m
79 Lắp đặt cút nhựa PVC D48 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16 cái
80 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
81 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cái
82 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
83 Lắp đặt chếch nhựa PVC D48 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 cái
84 Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cái
85 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cái
86 Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
87 Lắp đặt tê nhựa PVC D48 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
88 Lắp đặt tê nhựa PVC D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
89 Lắp đặt tê nhựa PVC D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
90 Lắp đặt tê nhựa PVC D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
91 Lắp đặt côn nhựa PVC D90-48 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
92 Lắp đặt côn nhựa PVC D110-60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
93 Bịt ống nhựa PVC D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
94 Bịt ống nhựa PVC D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cái
95 Bịt ống nhựa PVC D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
96 Bịt ống nhựa PVC D48 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
97 Con thỏ nhựa PVC D90 chống hôi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
98 Lắp đặt tê cong nhựa PVC D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
99 Lắp đặt tê cong nhựa PVC D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
100 Lắp đặt bộ xả thông tắc nhựa UPVC D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
I SÂN CẦU LÔNG, SÂN BÓNG CHUYỀN, Ô TRỒNG CÂY
1 Đào móng, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,6775 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,8925 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,5512 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,477 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 30,5244 m2
6 Công tác ốp gạch thẻ 60x240 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 19,0044 m2
7 Vệ sinh mặt sân trước khi sơn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 công
8 Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,65 1m2
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,8369 m3
10 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,279 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,098 m3
12 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,024 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,3 m3
14 Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0481 tấn
15 Lắp cột thép các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0481 tấn
16 Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,004 tấn
17 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,004 tấn
18 Lắp đặt định nở thép D10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
19 Bịt nhựa PVC D76 bịt đầu cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
20 Lắp đặt đèn pha LED 100W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 bộ
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 125 m
22 Ống nhựa luồn dây điện d20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,25 100m
23 Lắp đặt Attomat 20A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
24 Lắp đặt hộp đế attomat Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 hộp
25 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 118,7665 m2
26 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 công
27 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0626 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0626 tấn
29 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa sáng dày 2,4mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,2094 100m2
30 Dán đề can màu xanh hạn chế ánh sáng trên tấm nhựa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 77,7345 m2
31 Nẹp nhôm rộng 1,5cm bịt ngoài tấm nhựa thưng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 162,09 md
32 Máng tôn kích thước 20x300x200x300x20 dày 0,42mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 30,5 md
33 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,01 100m
34 Lắp đặt nối nhựa PVC D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
35 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
36 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép bằng thép hình mạ kẽm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,012 tấn
37 Thưng tôn phẳng dày 0,4mm cánh cửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0253 100m2
38 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,289 m2
39 Bản lề thép cánh cửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 bộ
40 Chốt cửa thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 bộ
41 Vệ sinh mặt nền trước khi sơn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 công
42 Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 98,45 1m2
43 Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép mạ kẽm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0356 tấn
44 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0356 tấn
45 SXLD Tấm gỗ dày 1,5cm làm nền bóng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,32 m2
46 SXLD tấm aluminium composite dày 2,5mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,32 m2
47 Nẹp V nhôm 25x25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,8 md
48 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 18 bộ
49 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 165 m
51 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 150 m
52 Lắp đặt máng nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, 40x80 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 20 m
53 Lắp đặt hộp đế công tắc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 hộp
54 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,6 m
55 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,12 1m3
56 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,2656 m3
57 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5T Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,2656 m3
58 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,2656 m3
59 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0014 100m2
60 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,05 m3
61 Cắt chỉ, xẻ rãnh trên nền bê tông chống trơn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5 công
J SỬA CHỮA SÂN KHẤU PHÒNG HỌP
1 Sản xuất hệ sàn đạo sàn thao tác (thép mạ kẽm) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,7979 tấn
2 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,7979 tấn
3 SXLD Tấm cao su 100x100x6mm lót chân cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 88 tấm
4 SXLD sàn bằng tấm gỗ MDF dày 1,8mm chống ẩm, lót bằng tấm cao su dày 5-7mm chống ồn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 27,3276 m2
5 SXLD tấm nỉ trải lót sàn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 27,3276 m2
K CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí XD nhà tạm tại hiện trường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 việc
2 Chi phí một số công tác không xác định được KL từ thiết kế Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 việc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->