Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200231550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200231542 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 09:16:00 đến ngày 2020-03-02 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,035,280,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Chi phí một số công việc khác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Toàn bộ |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.400,94 | 100m |
| 2 | Đá dăm lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 281,0256 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.124,1 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.894,33 | m3 |
| 5 | Đá dăm lót 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 170,607 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 540,7125 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 109,8406 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9129 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,3131 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,433 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 364,2491 | m2 |
| 12 | Ống nhựa F21 thoát nước lưng tường kè | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.173,69 | m |
| 13 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,9531 | 100m2 |
| 14 | Bơm nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | ca |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,8206 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,2222 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,67 | 100m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,4696 | 100m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,6186 | 100m3 |
| 20 | Đào nền đường làm mới đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5256 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 66,1262 | 100m3 |
| 22 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,3676 | 100m3 |
| 23 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,0573 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,1112 | 100m3 |
| 25 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,5539 | 100m3 |
| 26 | Mua đất đồi để đắp hoàn thiện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6.944,34 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, phạm vi trung bình 3,85km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 62,9167 | 100m3 |
| 28 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 62,9167 | 100m3 |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 31 | Mua ống cống F600mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | đoạn ống |
| 32 | Mua ống cống F200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | đoạn ống |
| 33 | Mua đế cống F600 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 34 | Mua đế cống F200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| C | CỤM CỐNG TẠI C29 | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,774 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9032 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,516 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,644 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,92 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,259 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1903 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9569 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3695 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,014 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0236 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2074 | tấn |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,456 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,68 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35,322 | m2 |
| 16 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,236 | m3 |
| 17 | Đá dăm lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,217 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,22 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,4338 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2628 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3888 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2046 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,432 | 100m2 |
| 24 | ống thép ĐK 80mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 75,2832 | kg |
| 25 | ống thép ĐK 130mm mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 119,0448 | kg |
| 26 | Mua ren chờ chữ U-M2x650 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 27 | Sản xuất lan can | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,318 | tấn |
| 28 | Đào xúc đất đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5875 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4837 | 100m3 |
| 30 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7656 | 100m3 |
| 31 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,2493 | 100m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m,đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8624 | 100m3 |
| 33 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,2944 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,1159 | 100m3 |
| 35 | Bơm nước máy bơm 20 CV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | ca |
| 36 | Mua đất đắp hoàn trả | Theo HSTK đã được phê duyệt | 213,3094 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất phạm trung bình 3,85km đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8624 | 100m3 |
| 38 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,8624 | 100m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,72 | m3 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông bê tông có cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| D | CỐNG TẠI C47+4.1 & TẠI C49+20M | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,28 | 100m |
| 2 | Đá dăm lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,104 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,013 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,452 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,96 | m2 |
| 6 | Đá dăm lót 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,816 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,4 | m3 |
| 8 | Đá dăm lót 4x6 | 4,536 | m3 | |
| 9 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,608 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,168 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,864 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3797 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0211 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1141 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ,ván khuôn sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2592 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,072 | 100m2 |
| E | CỐNG THÔNG NƯỚC F400MM | |||
| 1 | Mua ống cống F400mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 53 | đoạn ống |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 53 | cái |
| 3 | Mua đế cống F400mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 96 | cái |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 96 | cái |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44 | mối nối |
| 6 | Đá dăm lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,86 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,58 | m3 |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0897 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9613 | 100m3 |
| F | CỐNG ĐIỀU TIẾT F800MM | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,261 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,0218 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,112 | m3 |
| 4 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,05 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,27 | m3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,4998 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,284 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,221 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,091 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23 | cái |
| 14 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0127 | m3 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,018 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1629 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0053 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0879 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6948 | tấn |
| 20 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3136 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3136 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 23 | Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,8023 | m3 |
| 24 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,0457 | m3 |
| 25 | Đá dăm lót 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,6819 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,9976 | m3 |
| 27 | Đá dăm 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,6659 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8171 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4876 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5219 | 100m3 |
| 31 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4876 | 100m3 |
| 32 | Mua đất về đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40,212 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, phạm vi trung bình 3,85km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5451 | 100m3 |
| 34 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5451 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi