Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200231550-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200231542
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 09:16:00 đến ngày 2020-03-02 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,035,280,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo HSTK đã được phê duyệt 1 Toàn bộ
2 Chi phí một số công việc khác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo HSTK đã được phê duyệt 1 Toàn bộ
B HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 2.400,94 100m
2 Đá dăm lót 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 281,0256 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 1.124,1 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 1.894,33 m3
5 Đá dăm lót 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 170,607 m3
6 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 540,7125 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 109,8406 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9129 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 4,3131 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 7,433 100m2
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 364,2491 m2
12 Ống nhựa F21 thoát nước lưng tường kè Theo HSTK đã được phê duyệt 3.173,69 m
13 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát Theo HSTK đã được phê duyệt 1,9531 100m2
14 Bơm nước Theo HSTK đã được phê duyệt 15 ca
15 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Theo HSTK đã được phê duyệt 6,8206 100m3
16 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 24,2222 100m3
17 Đào xúc đất, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 1,67 100m3
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 25,4696 100m3
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 38,6186 100m3
20 Đào nền đường làm mới đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5256 100m3
21 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 66,1262 100m3
22 Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,3676 100m3
23 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 19,0573 100m3
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,1112 100m3
25 Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 16,5539 100m3
26 Mua đất đồi để đắp hoàn thiện Theo HSTK đã được phê duyệt 6.944,34 m3
27 Vận chuyển đất, phạm vi trung bình 3,85km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 62,9167 100m3
28 San đất bãi thải Theo HSTK đã được phê duyệt 62,9167 100m3
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 5 cái
31 Mua ống cống F600mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1 đoạn ống
32 Mua ống cống F200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1 đoạn ống
33 Mua đế cống F600 Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
34 Mua đế cống F200 Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
C CỤM CỐNG TẠI C29
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 21,774 100m
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,9032 m3
3 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 14,516 m3
4 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,644 m3
5 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,92 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,259 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1903 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9569 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3695 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,014 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0236 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2074 tấn
13 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 12,456 m3
14 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,68 m3
15 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 35,322 m2
16 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 19,236 m3
17 Đá dăm lót 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,217 m3
18 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,22 m3
19 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,4338 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2628 100m2
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3888 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2046 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu Theo HSTK đã được phê duyệt 0,432 100m2
24 ống thép ĐK 80mm mạ kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 75,2832 kg
25 ống thép ĐK 130mm mạ kẽm Theo HSTK đã được phê duyệt 119,0448 kg
26 Mua ren chờ chữ U-M2x650 Theo HSTK đã được phê duyệt 24 cái
27 Sản xuất lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 0,318 tấn
28 Đào xúc đất đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 1,5875 100m3
29 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,4837 100m3
30 San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7656 100m3
31 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 2,2493 100m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m,đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 2,8624 100m3
33 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 1,2944 100m3
34 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,1159 100m3
35 Bơm nước máy bơm 20 CV Theo HSTK đã được phê duyệt 3 ca
36 Mua đất đắp hoàn trả Theo HSTK đã được phê duyệt 213,3094 m3
37 Vận chuyển đất phạm trung bình 3,85km đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 2,8624 100m3
38 San đất bãi thải Theo HSTK đã được phê duyệt 2,8624 100m3
39 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK đã được phê duyệt 3,72 m3
40 Phá dỡ kết cấu bê tông bê tông có cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 0,96 m3
D CỐNG TẠI C47+4.1 & TẠI C49+20M
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 8,28 100m
2 Đá dăm lót 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,104 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,013 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,452 m3
5 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 12,96 m2
6 Đá dăm lót 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,816 m3
7 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,4 m3
8 Đá dăm lót 4x6 4,536 m3
9 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,608 m3
10 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,168 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,864 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3797 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0211 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1141 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ,ván khuôn sàn mái Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2592 100m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,072 100m2
E CỐNG THÔNG NƯỚC F400MM
1 Mua ống cống F400mm Theo HSTK đã được phê duyệt 53 đoạn ống
2 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 53 cái
3 Mua đế cống F400mm Theo HSTK đã được phê duyệt 96 cái
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 96 cái
5 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Theo HSTK đã được phê duyệt 44 mối nối
6 Đá dăm lót 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,86 m3
7 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 14,58 m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 1,0897 100m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9613 100m3
F CỐNG ĐIỀU TIẾT F800MM
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 36,261 100m
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,0218 m3
3 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 19,112 m3
4 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,05 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,32 m3
6 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,27 m3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5 m3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,4998 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,284 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 0,221 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,091 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK đã được phê duyệt 1,3 100m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 23 cái
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,0127 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,018 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1629 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0053 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0879 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6948 tấn
20 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3136 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3136 tấn
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 5 cái
23 Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 22,8023 m3
24 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 20,0457 m3
25 Đá dăm lót 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,6819 m3
26 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 16,9976 m3
27 Đá dăm 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,6659 m3
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8171 100m3
29 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4876 100m3
30 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,5219 100m3
31 Đào xúc đất, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4876 100m3
32 Mua đất về đắp Theo HSTK đã được phê duyệt 40,212 m3
33 Vận chuyển đất, phạm vi trung bình 3,85km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5451 100m3
34 San đất bãi thải Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5451 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->