Gói thầu: Gói 2: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200207519-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình xây dựng huyện Khánh Vĩnh
Tên gói thầu Gói 2: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200201206
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh năm 2020 hỗ trợ đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng các huyện nghèo (Tiểu dự án 1 thuộc dự án 1 của chương trình MTQG giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016-2020)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 14:24:00 đến ngày 2020-02-26 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,026,853,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền mặt đường
1 Đào đất nền đường đất C3 bằng máy Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1.986,59 m3
2 Đắp đất nền đường, đất C3 bằng máy k95 ( Tận dụng đất đào ) Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 748,49 m3
3 Vận chuyển 1 km đổ bỏ đất C3 Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1.238,09 m3
4 Tưới nước để đắp nền đường Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 37,42 m3
5 Lu tăng cường nền đường k95- k98 Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1.049,1 m3
6 Móng cấp phối đá dăm Dmax 25 dày 14cm Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 489,58 m3
7 Lót giấy dầu chống mất nước trước khi đổ bê tông Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 3.140,65 m2
8 Khối lượng bê tông xi măng đá 1x2 M300 dày 22cm ( kể cả ván khuôn ) Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 690,94 m3
9 Nhựa đường chèn khe co và khe giãn Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 623,63 kg
10 Cắt khe co, giãn mặt đường sâu 5cm Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 623,63 md
11 Gỗ chèn khe giãn Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 0,21 m3
12 Cc, Ld trụ ống thép Ø76 và biển báo phản quang tam giác (70x70x70) Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 4 cái
B Hạng mục 2: 04 Cống bản KĐ BxH (100x100)cm, L= 6,6m
1 Đào đất hố móng bằng nhân lực, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 46,8 m3
2 Đệm đá 4x6 móng cống Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 7,16 m3
3 BT đá 2x4 M150 móng cống ( kể cả ván khuôn ) Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 25,84 m3
4 BT đá 2x4 M150 thân mố cống bản ( kể cả ván khuôn ) Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 18,44 m3
5 BT đá 1x2 M250 mũ mố cống bản ( kể cả ván khuôn ) Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 6,64 m3
6 BT đá 1x2 M300 gờ chắn bánh xe + bản cống ( kể cả ván khuôn ) Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 7,32 m3
7 Cung cấp lắp đặt cốt thép mũ mố, mặt bản D <= 10 cống bản Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 1.121,76 kg
8 Cung cấp lắp đặt cốt thép mũ mố, mặt bản D =>10 cống bản Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 476,16 kg
9 Cung cấp lắp đặt thép góc L75x75mm( kể cả cắt vạt thép góc và Hàn 5 li liên kết sắt râu vào thép góc ) Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 840,58 kg
10 Đắp đất hố móng bằng NL, đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo Chương V 13,8 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->