Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200230978-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20191264750 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng NTM và nguồn dân ghóp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 14:01:00 đến ngày 2020-02-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,534,509,701 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | PHẦN MÓNG | 0 | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8599 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,145 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1697 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,137 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5509 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2963 | m3 |
| 8 | Cốt thép móng d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0875 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng d <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0115 | 100m3 |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1526 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng d <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8926 | tấn |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6207 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6099 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1118 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1556 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,1154 | m3 |
| 18 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,79 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,0575 | m2 |
| 20 | PHẦN THÂN | 0 | 0 | 0.0 |
| 21 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7359 | tấn |
| 22 | Bu lông D18, L=500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 23 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7359 | tấn |
| 24 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3988 | tấn |
| 25 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3988 | tấn |
| 26 | Bu lông M20X50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 27 | Thanh giằng vì kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,9168 | Kg |
| 28 | Tăng đơ đúc M20, L=400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7867 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7867 | tấn |
| 31 | Bu lông M 14X40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cái |
| 32 | Bu lông M 16X40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 449,8836 | m2 |
| 34 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8537 | m3 |
| 35 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,195 | tấn |
| 36 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,195 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258,3548 | m2 |
| 38 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5883 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9938 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7882 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0339 | m3 |
| 42 | Cốt thép xà dầm, giằng d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2213 | tấn |
| 43 | Cốt thép xà dầm, giằng d <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0843 | tấn |
| 44 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2416 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0009 | tấn |
| 46 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước d >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0047 | tấn |
| 47 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0052 | 100m2 |
| 48 | Bê tông lanh tô,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0286 | m3 |
| 49 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,72 | m2 |
| 50 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,326 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,791 | m2 |
| 52 | Cốt thép cột, trụ d <=10 mm, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0437 | tấn |
| 53 | Cốt thép cột, trụ d <=18 mm, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1984 | tấn |
| 54 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2534 | 100m2 |
| 55 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3939 | m3 |
| 56 | Cốt thép xà dầm, giằng d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1177 | tấn |
| 57 | Cốt thép xà dầm, giằng d <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5876 | tấn |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,795 | m3 |
| 59 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3098 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép sàn mái đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3302 | tấn |
| 61 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5476 | 100m2 |
| 62 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7369 | m3 |
| 63 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6687 | m3 |
| 64 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,422 | m2 |
| 65 | Trát trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,2416 | m2 |
| 66 | Trát phào đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,51 | m |
| 67 | Láng nước xi măng chống thấm, tỉ lệ 5kg/1m2 sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,825 | kg |
| 68 | Sản xuất hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | tấn |
| 69 | Sản xuất lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,5193 | kg |
| 70 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,904 | m2 |
| 71 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 72 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,9896 | m2 |
| 73 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,8485 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,4316 | m2 |
| 75 | Lợp mái tôn 3 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1718 | 100m2 |
| 76 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2896 | 100m2 |
| 77 | Tấm lợp thông minh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | 100m2 |
| 78 | Khuôn cửa thép kép sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2 | md |
| 79 | Khuôn cửa thép đơn sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,8 | md |
| 80 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,4 | m |
| 81 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m |
| 82 | Hoa sắt cửa: Thép vuông đặc 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 483,3138 | kg |
| 83 | Cửa sổ thép S1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,2404 | m2 |
| 84 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,76 | m2 |
| 85 | Cửa xếp đài loan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 86 | Khóa cửa xếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 87 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 88 | Máng nước ( L=1170, dày 0,35mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 89 | Tôn góc ( L= 300mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 90 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 93 | Lắp đăt cút nhựa d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 94 | Lắp đăt cút nhựa d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 95 | Thép dẹt đỡ máng (50cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,635 | kg |
| 96 | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | 0 | 0 | 0.0 |
| 97 | Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 99 | Kéo rải dây chống sét d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 100 | Bật thép gắn vào bên tông L 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,896 | kg |
| 101 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 102 | Qủa hồ lô màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| 103 | Thép dẹt 80x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 104 | Chì lá đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 105 | Bu lông ĐK10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 106 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 108 | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | 0 | 0 | 0.0 |
| 109 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 111 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 114 | Lắp đặt các loại đènled treo trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m (1 bóng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 116 | Tủ điện âm tường 300x200x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 117 | Tủ chứa Attomat âm tường (2-4modun) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 118 | Lắp đặt quạt điện - Quạt công nghiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 121 | Đế âm bảng điện chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 122 | Mặt công tắc 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 123 | Mặt công tắc 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 124 | Mặt công tắc 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 125 | Mặt ổ cắm đôi 3 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 126 | Lắp công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 127 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn d <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 129 | Đèn Par Led 200W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 130 | Đèn Pha Led 200W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 131 | Kéo rải dây chống sét d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 132 | Giá đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 133 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0075 | tấn |
| 134 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0075 | tấn |
| 135 | Bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 136 | Tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 137 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt thép treo D12, treo đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,656 | kg |
| C | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | PHẦN MÓNG | 0 | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5837 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,206 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2194 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,888 | m3 |
| 6 | Xây móng đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,612 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5709 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4497 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0947 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng d <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6065 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7731 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6561 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1858 | m3 |
| 14 | PHẦN THÂN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 15 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1776 | m3 |
| 16 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,8943 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7986 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9983 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2341 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng d <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0902 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0482 | m3 |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6648 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép sàn mái đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5236 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6474 | m3 |
| 25 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3541 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,12 | m2 |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5996 | tấn |
| 28 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,081 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.4LY | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,42 | m |
| 30 | PHẦN HOÀN THIỆN | 0 | 0 | 0.0 |
| 31 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,544 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,3712 | m2 |
| 33 | Trát tường trong chiều dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 355,938 | m2 |
| 34 | Trát trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,48 | m2 |
| 35 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,3712 | m2 |
| 36 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 475,962 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,3698 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7414 | m2 |
| 39 | Trần thạch cao tấm 600x600 xương nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,0438 | m2 |
| 40 | Lan can sắt inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,8384 | kg |
| 41 | Cửa đi thép sơn tĩnh điện pano kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1 | m2 |
| 42 | Cửa sổ thép sơn tĩnh điện pano kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m2 |
| 43 | Khuôn cưa kép sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,764 | m |
| 44 | Khóa cửa quả chùy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 45 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3926 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,04 | m2 |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,02 | m2 |
| 48 | PHẦN ĐIỆN | 0 | 0 | 0.0 |
| 49 | Đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m (2 bóng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m (1 bóng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 52 | Lắp đặt quạt điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 53 | Tủ điện âm tường 300x200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 54 | Tủ aptomat 3-:-6 module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 55 | Lắp ổ cắm loại ổ ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 56 | Mặt bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 57 | Đế âm bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 58 | Lắp công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 65 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 66 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 67 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m |
| 68 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn d <=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn d <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 71 | Cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 73 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 76 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 80 | PHẦN CHỐNG SÉT | 0 | 0 | 0.0 |
| 81 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 83 | Kéo rải dây chống sét loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 84 | Bật thép Fi 10 L=250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 0.0 |
| 85 | Cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,8 | KG |
| 86 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 87 | Đắp đất nền móng công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 88 | Kéo rải dây chống sét loại d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 89 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 90 | Qủa hồ lô bắt kim thu sét màu đỏ tím | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 91 | PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI | 0 | 0 | 0.0 |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,858 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1296 | 100m |
| 94 | Quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 95 | Cút vuông các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 0.0 |
| 96 | Cút chếch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 0.0 |
| D | PHỤ TRỢ | |||
| 1 | KÈ ĐÁ | 0 | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,483 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6602 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4422 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,8436 | m3 |
| 6 | Xây móng đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,3524 | m3 |
| 7 | Miết mạch tường đá loại lồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,1969 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa d=75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | 100m |
| 9 | Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0035 | 100m3 |
| 10 | Làm tầng lọc bằng đất sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0035 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0456 | m3 |
| 12 | TƯỜNG RÀO | 0 | 0 | 0.0 |
| 13 | Xây cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3485 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2156 | m3 |
| 15 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,148 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,9793 | m2 |
| 17 | Sơn ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,9793 | m2 |
| 18 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1635 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,27 | m3 |
| 20 | Xây móng đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,72 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,45 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7618 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1414 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,8232 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,878 | m2 |
| 26 | Trát phào đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,12 | m |
| 27 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,8212 | m2 |
| 28 | Mặt bích thép d=1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 29 | Sản xuất lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4444 | tấn |
| 30 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,542 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,542 | m2 |
| 32 | CỔNG | 0 | 0 | 0.0 |
| 33 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0102 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | m3 |
| 35 | Xây móng đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,294 | m3 |
| 36 | Xây móng đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,175 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5856 | m2 |
| 39 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5856 | m2 |
| 40 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0163 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0163 | tấn |
| 42 | Sản xuất cổng sắt bằng sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m2 |
| 45 | Đinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | cái |
| 46 | Bộ khóa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 47 | Bản lề thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 48 | KÈ ỐP MÁI | 0 | 0 | 0.0 |
| 49 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,808 | 100m2 |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8974 | m3 |
| 51 | Cốt thép xà dầm, giằng d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1625 | tấn |
| 52 | Cốt thép xà dầm, giằng d <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2837 | tấn |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa d=75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | 100m |
| 54 | Cỏ nhung nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,516 | m2 |
| 55 | Hoa đồng tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,516 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi