Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200230978-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20191264750
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng NTM và nguồn dân ghóp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 14:01:00 đến ngày 2020-02-28 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,534,509,701 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B NHÀ ĐA NĂNG
1 PHẦN MÓNG 0 0 0.0
2 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8599 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,145 m3
4 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1697 100m2
5 Bê tông móng, đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,137 m3
6 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5509 100m2
7 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2963 m3
8 Cốt thép móng d <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0875 tấn
9 Cốt thép móng d <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 tấn
10 Đắp đất công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0115 100m3
11 Cốt thép xà dầm, giằng d <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1526 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng d <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8926 tấn
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6207 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6099 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1118 m3
16 Đắp cát công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1556 100m3
17 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,1154 m3
18 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,79 m2
19 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,0575 m2
20 PHẦN THÂN 0 0 0.0
21 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7359 tấn
22 Bu lông D18, L=500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
23 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7359 tấn
24 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3988 tấn
25 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3988 tấn
26 Bu lông M20X50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
27 Thanh giằng vì kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,9168 Kg
28 Tăng đơ đúc M20, L=400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
29 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7867 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7867 tấn
31 Bu lông M 14X40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 cái
32 Bu lông M 16X40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 cái
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 449,8836 m2
34 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8537 m3
35 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,195 tấn
36 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,195 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 258,3548 m2
38 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5883 m3
39 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9938 m3
40 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7882 m3
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0339 m3
42 Cốt thép xà dầm, giằng d <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2213 tấn
43 Cốt thép xà dầm, giằng d <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0843 tấn
44 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2416 100m2
45 Cốt thép lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0009 tấn
46 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước d >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0047 tấn
47 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0052 100m2
48 Bê tông lanh tô,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0286 m3
49 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,72 m2
50 Trát tường trong chiều dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,326 m2
51 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,791 m2
52 Cốt thép cột, trụ d <=10 mm, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0437 tấn
53 Cốt thép cột, trụ d <=18 mm, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1984 tấn
54 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2534 100m2
55 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3939 m3
56 Cốt thép xà dầm, giằng d <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1177 tấn
57 Cốt thép xà dầm, giằng d <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5876 tấn
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,795 m3
59 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3098 100m2
60 Cốt thép sàn mái đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3302 tấn
61 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5476 100m2
62 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7369 m3
63 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6687 m3
64 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,422 m2
65 Trát trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,2416 m2
66 Trát phào đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,51 m
67 Láng nước xi măng chống thấm, tỉ lệ 5kg/1m2 sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,825 kg
68 Sản xuất hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 tấn
69 Sản xuất lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,5193 kg
70 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,904 m2
71 Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m2
72 Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 271,9896 m2
73 Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 239,8485 m2
74 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,4316 m2
75 Lợp mái tôn 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1718 100m2
76 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2896 100m2
77 Tấm lợp thông minh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576 100m2
78 Khuôn cửa thép kép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,2 md
79 Khuôn cửa thép đơn sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,8 md
80 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,4 m
81 Lắp dựng khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,8 m
82 Hoa sắt cửa: Thép vuông đặc 12x12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 483,3138 kg
83 Cửa sổ thép S1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,2404 m2
84 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,76 m2
85 Cửa xếp đài loan Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m2
86 Khóa cửa xếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
87 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
88 Máng nước ( L=1170, dày 0,35mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
89 Tôn góc ( L= 300mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
90 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
91 Lắp đặt ống nhựa d=40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m
92 Lắp đặt ống nhựa d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
93 Lắp đăt cút nhựa d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
94 Lắp đăt cút nhựa d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
95 Thép dẹt đỡ máng (50cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,635 kg
96 HỆ THỐNG CHỐNG SÉT 0 0 0.0
97 Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
98 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
99 Kéo rải dây chống sét d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
100 Bật thép gắn vào bên tông L 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,896 kg
101 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
102 Qủa hồ lô màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
103 Thép dẹt 80x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
104 Chì lá đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
105 Bu lông ĐK10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
106 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
107 Đắp đất nền móng công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
108 HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN 0 0 0.0
109 Cáp điện CU/XLPE/PVC/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
111 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
114 Lắp đặt các loại đènled treo trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
115 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m (1 bóng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
116 Tủ điện âm tường 300x200x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
117 Tủ chứa Attomat âm tường (2-4modun) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
118 Lắp đặt quạt điện - Quạt công nghiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
119 Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
120 Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
121 Đế âm bảng điện chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
122 Mặt công tắc 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
123 Mặt công tắc 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
124 Mặt công tắc 3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
125 Mặt ổ cắm đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
126 Lắp công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
127 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
128 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn d <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
129 Đèn Par Led 200W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
130 Đèn Pha Led 200W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
131 Kéo rải dây chống sét d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
132 Giá đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
133 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0075 tấn
134 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0075 tấn
135 Bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
136 Tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
137 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
138 Lắp đặt thép treo D12, treo đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,656 kg
C NHÀ HIỆU BỘ
1 PHẦN MÓNG 0 0 0.0
2 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5837 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,206 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2194 m3
5 Xây móng đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,888 m3
6 Xây móng đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,612 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5709 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4497 100m2
9 Cốt thép xà dầm, giằng d <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0947 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng d <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6065 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7731 m3
12 Đắp đất công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6561 100m3
13 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1858 m3
14 PHẦN THÂN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
15 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1776 m3
16 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,8943 m3
17 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7986 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9983 100m2
19 Cốt thép xà dầm, giằng d <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2341 tấn
20 Cốt thép xà dầm, giằng d <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0902 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0482 m3
22 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6648 100m2
23 Cốt thép sàn mái đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5236 tấn
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6474 m3
25 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3541 tấn
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,12 m2
27 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5996 tấn
28 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,081 100m2
29 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.4LY Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,42 m
30 PHẦN HOÀN THIỆN 0 0 0.0
31 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,544 m2
32 Trát tường ngoài chiều dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,3712 m2
33 Trát tường trong chiều dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 355,938 m2
34 Trát trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,48 m2
35 Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,3712 m2
36 Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 475,962 m2
37 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,3698 m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7414 m2
39 Trần thạch cao tấm 600x600 xương nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,0438 m2
40 Lan can sắt inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,8384 kg
41 Cửa đi thép sơn tĩnh điện pano kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,1 m2
42 Cửa sổ thép sơn tĩnh điện pano kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92 m2
43 Khuôn cưa kép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,764 m
44 Khóa cửa quả chùy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
45 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3926 tấn
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,04 m2
47 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,02 m2
48 PHẦN ĐIỆN 0 0 0.0
49 Đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
50 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m (2 bóng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
51 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m (1 bóng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
52 Lắp đặt quạt điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
53 Tủ điện âm tường 300x200x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
54 Tủ aptomat 3-:-6 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
55 Lắp ổ cắm loại ổ ba Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
56 Mặt bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
57 Đế âm bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
58 Lắp công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
59 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
60 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
65 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
66 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
67 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190 m
68 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
69 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn d <=34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
70 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn d <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
71 Cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
72 Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
73 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
74 Tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
75 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
76 Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=150A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
77 Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
78 Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
79 Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
80 PHẦN CHỐNG SÉT 0 0 0.0
81 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
82 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
83 Kéo rải dây chống sét loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
84 Bật thép Fi 10 L=250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 0.0
85 Cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,8 KG
86 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m3
87 Đắp đất nền móng công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m3
88 Kéo rải dây chống sét loại d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
89 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
90 Qủa hồ lô bắt kim thu sét màu đỏ tím Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
91 PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI 0 0 0.0
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,858 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1296 100m
94 Quả cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
95 Cút vuông các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 0.0
96 Cút chếch Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 0.0
D PHỤ TRỢ
1 KÈ ĐÁ 0 0 0.0
2 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,483 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6602 m3
4 Xây móng đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4422 m3
5 Xây móng đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,8436 m3
6 Xây móng đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,3524 m3
7 Miết mạch tường đá loại lồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,1969 m2
8 Lắp đặt ống nhựa d=75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,112 100m
9 Làm tầng lọc bằng đá cấp phối Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0035 100m3
10 Làm tầng lọc bằng đất sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0035 100m3
11 Đắp đất nền móng công trình K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0456 m3
12 TƯỜNG RÀO 0 0 0.0
13 Xây cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3485 m3
14 Xây tường thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2156 m3
15 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,148 m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,9793 m2
17 Sơn ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,9793 m2
18 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1635 100m3
19 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,27 m3
20 Xây móng đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,72 m3
21 Đắp đất nền móng công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,45 m3
22 Xây cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7618 m3
23 Xây tường thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1414 m3
24 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,8232 m2
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,878 m2
26 Trát phào đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,12 m
27 Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,8212 m2
28 Mặt bích thép d=1.2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 cái
29 Sản xuất lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4444 tấn
30 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,542 m2
31 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,542 m2
32 CỔNG 0 0 0.0
33 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0102 100m3
34 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,128 m3
35 Xây móng đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,294 m3
36 Xây móng đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 m3
37 Xây cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,175 m3
38 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5856 m2
39 Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5856 m2
40 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0163 tấn
41 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0163 tấn
42 Sản xuất cổng sắt bằng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 tấn
43 Lắp dựng cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 m2
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 m2
45 Đinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 cái
46 Bộ khóa cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
47 Bản lề thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
48 KÈ ỐP MÁI 0 0 0.0
49 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,808 100m2
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8974 m3
51 Cốt thép xà dầm, giằng d <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1625 tấn
52 Cốt thép xà dầm, giằng d <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2837 tấn
53 Lắp đặt ống nhựa d=75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 100m
54 Cỏ nhung nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,516 m2
55 Hoa đồng tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,516 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->