Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây mới phòng học + Nhà hành chính Trường Tiểu học Nà Lốc, xã Tú Xuyên, huyện Văn Quan

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200229737-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/02/2020 13:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Xây mới phòng học + Nhà hành chính Trường Tiểu học Nà Lốc, xã Tú Xuyên, huyện Văn Quan
Số hiệu KHLCNT 20200210837
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn CTMTQG xây dựng nông thôn mới và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-17 12:08:00 đến ngày 2020-02-27 13:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,314,463,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công tại hiện trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B HẠNG MỤC: NHÀ HÀNH CHÍNH
1 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7177 100m3
2 Đào móng băng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4276 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 100m2
5 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1073 100m2
6 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4472 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1629 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0823 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3699 tấn
10 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,062 m3
11 Xây móng bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7161 m3
12 Xây móng bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8836 m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4933 100m3
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2774 100m3
15 Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9118 m3
16 Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2907 m3
17 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2103 m2
18 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9086 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2727 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6328 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4143 tấn
22 Bê tông cột, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,92 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6524 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6786 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4498 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0577 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0594 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,115 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7463 100m2
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7931 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7605 tấn
32 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,426 m3
33 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1995 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0761 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1072 tấn
37 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,986 m3
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3454 m2
39 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5395 m3
40 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,838 m2
41 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2934 m3
42 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,287 m2
43 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,287 m2
44 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1478 tấn
45 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0792 m2
46 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,794 kg
47 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,1501 m3
48 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1393 m3
49 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0929 100m2
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0275 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0428 tấn
52 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,63 m3
53 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,659 m2
54 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,155 m2
55 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,996 m2
56 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,6352 m2
57 Trát má cửa tường xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6675 m2
58 Trát tường ngoài tường xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,8859 m2
59 Trát tường trong tường xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,604 m2
60 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,3832 m2
61 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0524 tấn
62 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,848 m2
63 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,42 kg
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,272 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,635 m2
66 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 195,545 m2
67 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,151 m2
68 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,2248 m3
69 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3304 m3
70 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0735 100m2
71 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0159 tấn
72 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0465 tấn
73 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,453 m3
74 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,029 m2
75 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8035 m2
76 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,754 m2
77 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,6238 m2
78 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,6352 m2
79 Trát má cửa tường xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,206 m2
80 Trát tường ngoài tường xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,6152 m2
81 Trát tường trong tường xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,784 m2
82 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,5052 m2
83 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3571 tấn
84 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,984 m2
85 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 357,095 kg
86 Láng sênô dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,9274 m2
87 Trát sênô thành trong vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,488 m2
88 Trát sênô thành ngoài vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,5326 m2
89 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,44 m
90 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,99 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,389 m2
92 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 235,177 m2
93 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,428 m2
94 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3638 tấn
95 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3638 tấn
96 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0438 tấn
97 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0438 tấn
98 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,232 m2
99 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3241 100m2
100 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,396 m
101 Lắp đặt ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,298 100m
102 Lắp đặt cút PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
103 Chắn rác mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
104 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
105 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3085 tấn
106 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1017 m2
107 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,36 m2
108 Sản xuất cửa đi pano kính khung thép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,16 m2
109 Sản xuất cửa sổ kính khung thép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,16 m2
110 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
111 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,112 m2
112 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,595 100m2
113 Lắp đặt tủ bảo quản 4 bình chữa cháy, kích thước 800x650x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
114 Bình bột chữa cháy MFZ8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
115 Bình khí chữa cháy MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
116 Lắp đặt biển nội quy + tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4081 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,095 m3
3 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3277 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,504 100m2
5 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2849 100m2
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8443 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3724 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9211 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8187 tấn
10 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,932 m3
11 Xây móng bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7378 m3
12 Xây móng bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,5283 m3
13 Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,483 100m3
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1264 100m3
15 Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,3847 m3
16 Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,896 m3
17 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,635 m2
18 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8172 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5454 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2656 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8286 tấn
22 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,84 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4952 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8158 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1631 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0068 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5083 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,474 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1531 100m2
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7423 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1798 tấn
32 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,719 m3
33 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2702 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1693 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0835 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1345 tấn
37 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,03 m3
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3454 m2
39 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7623 m3
40 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,332 m2
41 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2884 m3
42 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,691 m2
43 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,691 m2
44 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1527 tấn
45 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2976 m2
46 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,68 kg
47 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,8327 m3
48 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4673 m3
49 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1864 m3
50 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2949 100m2
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0996 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1557 tấn
53 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,044 m3
54 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,564 m2
55 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,776 m2
56 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,94 m2
57 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,2572 m2
58 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,9984 m2
59 Trát má cửa tường xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,228 m2
60 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 (trát ngoài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 356,4447 m2
61 Trát tường trong tường xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 270,04 m2
62 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 232,8032 m2
63 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2097 tấn
64 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,392 m2
65 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 209,68 kg
66 Láng sênô dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9854 m2
67 Trát sênô thành trong vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,776 m2
68 Trát sênô thành ngoài vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1426 m2
69 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,44 m
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 324,268 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,938 m2
72 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 382,152 m2
73 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,033 m2
74 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,0852 m3
75 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,81 m3
76 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, dày <=10cm, cao <=16m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1398 m3
77 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2064 100m2
78 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0247 tấn
79 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1699 tấn
80 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,435 m3
81 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,784 m2
82 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,17 m2
83 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,94 m2
84 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,0824 m2
85 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,9984 m2
86 Trát má cửa tường xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,194 m2
87 Trát tường ngoài tường xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 323,2094 m2
88 Trát tường trong tường xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 271,736 m2
89 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 215,4502 m2
90 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5031 tấn
91 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,626 m2
92 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 503,14 kg
93 Láng sênô dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,3896 m2
94 Trát sênô thành trong vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,328 m2
95 Trát sênô thành ngoài vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,9644 m2
96 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,36 m
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 328,93 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,938 m2
99 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 404,957 m2
100 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,252 m2
101 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8115 tấn
102 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8115 tấn
103 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0438 tấn
104 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0438 tấn
105 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,232 m2
106 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1734 100m2
107 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,32 m
108 Lắp đặt ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5215 100m
109 Lắp đặt cút PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
110 Chắn rác mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
111 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 cái
112 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8499 tấn
113 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,1037 m2
114 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,44 m2
115 Sản xuất cửa đi pano kính khung thép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,76 m2
116 Sản xuất cửa sổ kính khung thép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,64 m2
117 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
118 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,4 m2
119 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4522 100m2
120 Lắp đặt tủ bảo quản 4 bình chữa cháy, kích thước 800x650x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
121 Bình bột chữa cháy MFZ8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
122 Bình khí chữa cháy MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
123 Lắp đặt bảng gỗ vào tường gạch, KT <=600x700mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
124 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0243 100m2
125 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6949 m3
126 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5595 m2
D HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0819 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0234 m3
3 Xây móng bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6711 m3
4 Xây móng bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4284 m3
5 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0643 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1263 tấn
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,735 m3
9 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0139 m3
10 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8631 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0206 100m2
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0019 tấn
13 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,134 m3
14 Trát tường trong tường xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,269 m2
15 Trát má cửa tường xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2625 m2
16 Trát tường ngoài tường xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,9625 m2
17 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4244 m2
18 Trát sênô, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,112 m2
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2884 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0168 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1263 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,634 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2302 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3001 tấn
25 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,394 m3
26 Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1424 m3
27 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6114 m2
28 Trát, láng bậc cửa xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,17 m2
29 Đắp phào sênô, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4 m
30 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0092 m2
31 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,269 m2
32 Sơn trần trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4244 m2
33 Sơn cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,337 m2
34 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1202 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1202 tấn
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0736 m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2088 100m2
38 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 m
39 Sản xuất cửa đi pano kính thép hộp sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,955 m2
40 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
41 Sản xuất cửa sổ kính thép hộp sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,995 m2
43 Lắp đặt bộ đèn huỳnh quang đế đơn bóng compact 220v-1x40w Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
44 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
45 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 Lắp đặt Aptomat 1 pha MCCB-2P-30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Lắp đặt cốc nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
49 Lắp đặt dây đồng mềm CU/XLPE/PVC-2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
50 Lắp đặt dây đồng mềm đơn CU/PVC-2x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
51 Lắp đặt dây đồng mềm đơn CU/PVC-1x1,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
52 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 40/30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH MẪU TH-LS-1
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1603 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8417 m3
3 Xây móng bằng gạch ko nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3067 m3
4 Xây móng bằng gạch ko nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5541 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 100m2
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,245 m3
7 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,139 100m2
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, d <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, d <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2381 tấn
10 Bê tông giằng móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,733 m3
11 Lấp đất móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6196 m3
12 Trát chân tường móng, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,916 m2
13 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,916 m2
14 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4012 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch ko nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3194 m3
16 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0245 100m2
17 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, d <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0023 tấn
18 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, d <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0266 tấn
19 Bê tông giằng thu hồi, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,134 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0223 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô , d <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0012 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô , d>10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0114 tấn
23 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
24 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,856 m2
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 (trát ngoài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,52 m2
26 Trát má cột, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,782 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 (trát trong) Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,207 m2
28 Trát má hèm cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,076 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,302 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,283 m2
31 Đắp đất nền , độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2713 m3
32 Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,747 m3
33 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,422 m2
34 Máng rửa tay bằng inox dài 2,09m x 0,25m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
35 Sản xuất xà gồ thép đen dập U100x40x2.0 (2,826kg/md) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1413 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1413 tấn
37 Sản xuất con sơn thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0166 tấn
38 Lắp con sơn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0166 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,8764 m2
40 Lợp mái bằng tôn dày 0,35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 100m2
41 Cửa đi nhôm lá (WC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,76 m2
42 Khóa tay nắm tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,76 m2
44 Aptomat có cuộn hút điện từ 2cực 2x6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
45 Tổ hợp đặt ngầm 10A : Công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Tổ hợp đặt ngầm 10A : Công tắc đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Đèn Compact 15W-220V + đui E27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
48 Đèn Compact 15W-220V + đui gắn tường E27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
49 Đế nhựa + mặt che Aptomat trong phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
50 Dây cáp đôi lõi đồng vỏ bọc nhựa CU/PVC -2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
52 Ống nhựa cứng, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
53 Lắp đặt van 1 chiều PP-R nối bằng hàn, D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
54 Lắp đặt van 2 chiều PP-R nối bằng hàn, D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
55 Lắp đặt van 2 chiều PP-R nối bằng hàn, D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
56 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
57 Lắp đặt van phao, D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
58 Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng hàn, D50 PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng hàn, D25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PP-R nối bằng hàn, D20 PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
61 Lắp đặt cút nhựa PP-R nối bằng hàn, D50-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
62 Lắp đặt cút nhựa PP-R nối bằng hàn, D25-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
63 Lắp đặt cút nhựa PP-R nối bằng hàn, D25-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
64 Lắp đặt cút nhựa PP-R nối bằng hàn, D20-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
65 Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D50-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
66 Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D25-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
67 Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D20-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
68 Lắp đặt tê nhựa PP-R nối bằng hàn, D25-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
69 Lắp đặt rắc co PP-R nối bằng hàn, D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
70 Lắp đặt rắc co PP-R nối bằng hàn, D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
71 Lắp đặt rắc co PP-R nối bằng hàn, D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
72 Lắp đặt kép nối PP-R nối bằng hàn, D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
73 Lắp đặt kép nối PP-R nối bằng hàn, D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
74 Lắp đặt kép nối PP-R nối bằng hàn, D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
75 Lắp đầu bịt PP-R, D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
76 Lắp đầu bịt PP-R, D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
77 Lắp đầu bịt PP-R, D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
78 Lắp đặt van gạt D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
79 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
80 Lắp đặt ống PVC nối bằng dán keo, D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
81 Lắp đặt ống PVC nối bằng dán keo, D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
82 Lắp đặt ống PVC nối bằng dán keo, D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
83 Lắp đặt chữ Y PVC nối bằng dán keo, D90-76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
84 Lắp đặt chữ Y PVC nối bằng dán keo, D76-76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
85 Lắp đặt chữ Y PVC nối bằng dán keo, D76-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
86 Lắp đặt chếch PVC nối bằng dán keo, D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
87 Lắp đặt chếch PVC nối bằng dán keo, D90-76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
88 Lắp đặt chếch PVC nối bằng dán keo, D76-76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
89 Lắp đặt chếch PVC nối bằng dán keo, D34-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
90 Lắp đặt phễu thu, D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
91 Thùng nhựa đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
92 Xô nhựa có nắp đậy đựng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
93 Máy bơm cấp nước Q=1m3/h;H=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
94 Máy bơm giếng khoan Q=1620l/h;H=25m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
95 Lắp đặt van phao D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Chõ hút Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
97 Lắp đặt Rơle tự động Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
F HẠNG MỤC PHỤ TRỢ BAO GỒM: THÁO DỠ, SAN NỀN, SÂN BÊ TÔNG, TƯỜNG CHẮN ĐẤT, ĐƯỜNG LÊN KHU VỆ SINH, CỘT CỜ, GARAXE, BỂ….
1 Tháo dỡ mái tôn, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,6912 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6077 tấn
3 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,0336 m2
4 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,08 m2
5 Phá dỡ tường nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,441 m3
6 Phá dỡ nền nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1024 m3
7 Đào xúc đất, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,202 100m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,9447 m3
9 Đào xúc đất, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4464 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4464 100m3
11 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3791 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1285 100m3
13 Đắp cát nền công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m3
14 Rải ni lông lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 100m2
15 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,2 m3
16 Cắt sân bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,46 m
17 Chèn khe bitum, chiều dày đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0798 100m2
18 Đào móng tường chắn đất, máy đào, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3025 100m3
19 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0157 m3
20 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,765 m3
21 Trát tường ngoài xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,2777 m2
22 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0831 m3
23 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8165 m3
24 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8481 m3
25 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3333 m3
26 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6236 m3
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,6696 m2
28 Trát tường ngoài xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,5698 m2
29 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2722 m3
30 Đào móng cột, trụ, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,216 m3
31 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3067 m3
32 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1354 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,884 m2
34 Láng granitô nền sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,884 m2
35 Thép bản chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,28 kg
36 Sản xuất, lắp dựng cột bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,2298 kg
37 Quả cầu inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
38 Lắp đặt ròng rọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,82 m3
40 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9856 m3
41 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,024 m3
42 Xây móng bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,73 m3
43 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,952 m3
44 Sản xuất cột bằng thép ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3959 tấn
45 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1929 tấn
46 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5888 tấn
47 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2512 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2512 tấn
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,5549 m2
50 Bê tông nền, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,288 m3
51 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576 m3
52 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,72 m2
53 Trát tường ngoài xây gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,126 m2
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4864 100m2
55 Tôn úp nóc, úp sườn Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,08 m
56 Máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
57 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2685 m3
58 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1888 100m3
59 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,858 m3
60 Ván khuôn gỗ móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,043 100m2
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0475 tấn
62 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0716 tấn
63 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
64 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0502 m3
65 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6856 m2
66 Trát thành bể xây gạch bê tông, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,316 m2
67 Ván khuôn gỗ nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0683 100m2
68 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0426 tấn
69 Bê tông sàn nắp bể, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
70 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0014 100m2
71 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0038 tấn
72 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 m3
73 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
74 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,218 m3
75 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1575 100m3
76 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,716 m3
77 Ván khuôn gỗ đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0113 100m2
78 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0406 tấn
79 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
80 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4384 m3
81 Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2732 m2
82 Trát thành bể xây gạch bê tông, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,12 m2
83 Ván khuôn gỗ nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044 100m2
84 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0331 tấn
85 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
86 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,002 100m2
87 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 tấn
88 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 m3
89 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
90 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4528 m3
91 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0662 100m3
92 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2272 m3
93 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3166 m3
94 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0243 100m2
95 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0235 tấn
96 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 m3
97 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
98 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đoạn
99 Xếp than củi dày 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,288 m3
100 Xếp than xỉ dày 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,288 m3
101 Xếp gạch vỡ 2 lớp dày 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576 m3
102 Xếp gạch không nung dày 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 m3
103 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1833 m3
104 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0032 100m2
105 Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 m3
106 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1155 m3
107 Trát tường ngoài xây gạch bê tông, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4676 m2
108 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0022 100m2
109 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0027 tấn
110 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 m3
111 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
112 Cửa tôn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m2
113 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,34 m3
114 Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2434 m3
G HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt Aptomat 1 pha MCCB-2P - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
2 Lắp đặt Aptomat 1 pha MCCB-2P - 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Lắp đặt Aptomat 1 pha MCB-1P - 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
4 Lắp đặt tủ điện 800x600x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
5 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 10 đầu cốt
6 Đầu cốt đồng các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 đầu
7 Lắp đặt ống nhựa D48+ PK Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
8 Lắp đặt cút sứ D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Lắp đặt bộ đèn LED đế đơn 220v-1,2mx40w , DB M16L 120/36w Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
10 Lắp đặt đèn chống ẩm 220v-12w bóng điện quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Lắp đặt đèn LED ốp trần chống bụi 220v-12w- D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
12 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
13 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
14 Lắp đặt công tắc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Lắp đặt hộp đấu dây 200x200 cầu 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
16 Lắp đặt quạt trần 220v-77w trọn bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
17 Lắp đặt cốc nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 hộp
18 Lắp đặt cáp đồng CU/XLPE/PVC-2x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
19 Lắp đặt cáp đồng CU/XLPE/PVC-2x10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
20 Lắp đặt dây dẫn đồng CU/XLPE/PVC-2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 297 m
21 Lắp đặt dây đồng mềm CU/PVC-2x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 m
22 Lắp đặt dây đồng mềm CU/PVC-2x1,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
23 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,36 m3
24 Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,36 m3
25 Lắp dây TĐ Ø 20 trong mương đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
26 Lắp dây TĐ Ø 10 dọc tường (CSM+TĐT- 2 điểm xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
27 Gia công và đóng cọc chống sét (CSM+TĐT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
28 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
29 Bầu chống dột Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
30 Các chi tiết thép mạ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 Kg
31 Lắp đặt cáp trên dây thép, trọng lượng cáp <=1kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m
32 Cáp vặn xoắn AL/XLPE/PVC 2x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
33 Lắp đặt Aptomat 1 pha MCCB-2P - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
34 Lắp đặt Aptomat 1 pha MCCB-2P - 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
35 Lắp đặt Aptomat 1 pha MCB-1P - 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
36 Lắp đặt tủ điện 800x600x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
37 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 10 đầu cốt
38 Đầu cốt đồng các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 đầu
39 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 10 đầu cốt
40 Đầu cốt đồng các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đầu
41 Lắp đặt ống nhựa D48+ PK Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
42 Lắp đặt cút sứ D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
43 Đai cột thép không gỉ đơn+ khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
44 Móc treo D18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
45 Kẹp siết 2x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
46 Bịt đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Đầu
47 Ghịp nhôm đúc 2 BL Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
48 Băng cách điện chuyên dùng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cuộn
49 Bu lông nở thép D14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
50 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 15kg, cho loại cột nép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
51 Công son móc néo chữ T, mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4 kg
52 Lắp đặt bộ đèn cs lớp học LED đơn CM4 220v/36w có cần treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
53 Lắp đặt bộ đèn cs bảng LED đơn CM4 220v/18w giá gắn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
54 Lắp đặt bộ đèn LED đế đơn 220v-1,2mx40w Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
55 Lắp đặt đèn LED ốp trần chống bụi 220v-12w- D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
56 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
57 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
58 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
59 Lắp đặt công tắc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Lắp đặt hộp đấu dây 200x200 cầu 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
61 Lắp đặt quạt trần 220v-77w trọn bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
62 Lắp đặt cốc nhựa âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 hộp
63 Lắp đặt cáp đồng CU/XLPE/PVC-2x10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
64 Lắp đặt dây dẫn đồng CU/XLPE/PVC-2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 m
65 Lắp đặt dây đồng mềm CU/PVC-2x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 251 m
66 Lắp đặt dây đồng mềm CU/PVC-2x1,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 705 m
67 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m3
68 Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m3
69 Lắp dây TĐ Ø 20 trong mương đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
70 Lắp dây TĐ Ø 10 dọc tường (CSM+TĐT- 2 điểm xuống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
71 Gia công và đóng cọc chống sét (CSM+TĐT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cọc
72 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
73 Bầu chống dột Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
74 Các chi tiết thép mạ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 Kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->