Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200231593-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Kiến Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200217744 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 15:18:00 đến ngày 2020-02-28 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,898,686,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | 96,45 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 140,14 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | 83,99 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 224,13 | đ/m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 224,13 | đ/m3 | |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | 46,94 | m3 | |
| 7 | Đắp cát nền bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 7,918 | 100m3 | |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 1,513 | 100m3 | |
| 9 | Rải ni lông lót chống mất nước | 7.241,92 | 0.0 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 1.158,71 | m3 | |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 201,5 | m3 | |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 6,727 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 6,53 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 6,53 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 6,53 | 100m3 | |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,445 | 100m3 | |
| 17 | Đắp cát tận dụng bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,035 | 100m3 | |
| 18 | Tháo dỡ gạch lát vỉa hè | 574,73 | m2 | |
| 19 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 28,18 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,961 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 42,27 | m3 | |
| 22 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 không nung, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 63,4 | m3 | |
| 23 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 288,19 | m2 | |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | 2,562 | 100m2 | |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt mũ mố, đường kính <=10 mm | 1,425 | tấn | |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | 21,13 | m3 | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,986 | 100m2 | |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 1,736 | tấn | |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 17,29 | m3 | |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 321 | cái | |
| 31 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | 0,309 | 100m3 | |
| 32 | Đệm cát vàng lát vỉa hè | 28,3 | m3 | |
| 33 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (tận dụng 70% vật liệu tháo dỡ) | 566,06 | m2 | |
| 34 | Mua gạch xi măng tự chèn | 171,516 | m2 | |
| 35 | Tháo dỡ tấm đan rãnh (Vận dụng bỏ vật liệu, tạm tính nhân công 50%) | 954 | cái | |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 14,899 | đ/m3 | |
| 37 | Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 14,899 | đ/m3 | |
| 38 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 39,27 | m3 | |
| 39 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 111,07 | m2 | |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | 4,184 | 100m2 | |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt mũ mố, đường kính <=10 mm | 4,402 | tấn | |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | 33,47 | m3 | |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,745 | 100m2 | |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 1,41 | tấn | |
| 45 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 13,97 | m3 | |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 954 | cái | |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | 8,43 | m3 | |
| 48 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | 27,06 | m3 | |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | 16,99 | m3 | |
| 50 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 52,48 | đ/m3 | |
| 51 | Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 52,48 | đ/m3 | |
| 52 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 11,28 | m3 | |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,36 | 100m2 | |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 16,92 | m3 | |
| 55 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 25,35 | m3 | |
| 56 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 115,52 | m2 | |
| 57 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | 0,528 | 100m2 | |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt mũ mố, đường kính <=10 mm | 0,556 | tấn | |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | 4,23 | m3 | |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,461 | 100m2 | |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,873 | tấn | |
| 62 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 8,64 | m3 | |
| 63 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 122 | cái | |
| 64 | Tháo dỡ tấm đan rãnh (Vận dụng bỏ vật liệu, tạm tính nhân công 50%) | 413 | cái | |
| 65 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 14,54 | m3 | |
| 66 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 109,03 | m3 | |
| 67 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | 70,62 | m3 | |
| 68 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 233,838 | đ/m3 | |
| 69 | Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 233,838 | đ/m3 | |
| 70 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 50,79 | m3 | |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 1,137 | 100m2 | |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 76,18 | m3 | |
| 73 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 125,08 | m3 | |
| 74 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 568,53 | m2 | |
| 75 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | 1,668 | 100m2 | |
| 76 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt mũ mố, đường kính <=10 mm | 1,755 | tấn | |
| 77 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | 13,34 | m3 | |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,819 | 100m2 | |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 6,124 | tấn | |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | 2,907 | tấn | |
| 81 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 45,48 | m3 | |
| 82 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 380 | cái | |
| 83 | Tháo dỡ tấm đan rãnh (Vận dụng bỏ vật liệu, tạm tính nhân công 50%) | 148 | cái | |
| 84 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 7,22 | m3 | |
| 85 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 32,81 | m2 | |
| 86 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | 1,951 | 100m2 | |
| 87 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt mũ mố, đường kính <=10 mm | 0,664 | tấn | |
| 88 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | 17,58 | m3 | |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,144 | 100m2 | |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,715 | tấn | |
| 91 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 3,6 | m3 | |
| 92 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 148 | cái | |
| 93 | Tấm nắp Composite khung vuông nổi 850x850, đường kính nắp D700, tải trọng 125KN | 9 | cái | |
| 94 | Lắp dựng tấm nắp Composite bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 9 | cái | |
| 95 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 3,6 | đ/m3 | |
| 96 | Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 3,6 | đ/m3 | |
| 97 | Tháo dỡ tấm đan rãnh (Vận dụng bỏ vật liệu, tạm tính nhân công 50%) | 85 | cái | |
| 98 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 8,16 | đ/m3 | |
| 99 | Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0 tấn | 8,16 | đ/m3 | |
| 100 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,367 | 100m2 | |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 1,781 | tấn | |
| 102 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 8,16 | m3 | |
| 103 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 85 | cái | |
| 104 | Đào móng hố ga, đất cấp III | 75,16 | m3 | |
| 105 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,291 | 100m3 | |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,752 | 100m3 | |
| 107 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,752 | 100m3 | |
| 108 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,752 | 100m3 | |
| 109 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 15,34 | m3 | |
| 110 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,639 | 100m2 | |
| 111 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 23,02 | m3 | |
| 112 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 59,27 | m3 | |
| 113 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng hố ga | 0,663 | 100m2 | |
| 114 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng hố ga, d<=10 | 0,624 | tấn | |
| 115 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 7,29 | m3 | |
| 116 | Trát hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 203,67 | m2 | |
| 117 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,707 | 100m2 | |
| 118 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 2,932 | tấn | |
| 119 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 0,187 | tấn | |
| 120 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 12,19 | m3 | |
| 121 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 74 | cái | |
| 122 | Tấm nắp Composite khung vuông nổi 850x850, đường kính nắp D700, tải trọng 125KN | 74 | cái | |
| 123 | Lắp dựng tấm nắp Composite bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 74 | cái | |
| 124 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,308 | 100m2 | |
| 125 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,63 | tấn | |
| 126 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 2,75 | m3 | |
| 127 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 48 | cái | |
| 128 | Bộ nắp hố thu nước Composit nắp 380x680, tải trọng 125KN | 48 | cái | |
| 129 | Lắp dựng tấm nắp Composite bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 48 | cái | |
| 130 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng hố ga | 0,17 | 100m2 | |
| 131 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng hố ga, d<=10 | 0,16 | tấn | |
| 132 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 | 1,87 | m3 | |
| 133 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,182 | 100m2 | |
| 134 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,753 | tấn | |
| 135 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 3,13 | m3 | |
| 136 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 19 | cái | |
| 137 | Bộ ga coposite khung vuông nổi 850x850, nắp tròn D700, tải trọng 125KN | 19 | cái | |
| 138 | Lắp dựng tấm nắp Composite bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 19 | cái | |
| 139 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 175,42 | m3 | |
| 140 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 175,42 | m3 | |
| 141 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 175,42 | m3 | |
| 142 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 350,04 | m3 | |
| 143 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 350,04 | m3 | |
| 144 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 350,04 | m3 | |
| 145 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 5,73 | m3 | |
| 146 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 5,73 | m3 | |
| 147 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 5,73 | m3 | |
| 148 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 5,73 | m3 | |
| 149 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 83,858 | tấn | |
| 150 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 83,858 | tấn | |
| 151 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 83,858 | tấn | |
| 152 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 83,858 | tấn | |
| 153 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 2,76 | tấn | |
| 154 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 2,76 | tấn | |
| 155 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 2,76 | tấn | |
| 156 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 2,76 | tấn | |
| 157 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 17,845 | 1000v | |
| 158 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 17,845 | 1000v | |
| 159 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 17,845 | 1000v | |
| 160 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 17,845 | 1000v | |
| 161 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 23,59 | m3 | |
| 162 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 23,59 | m3 | |
| 163 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 23,59 | m3 | |
| 164 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 36,795 | m3 | |
| 165 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 36,795 | m3 | |
| 166 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 36,795 | m3 | |
| 167 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 218,095 | m3 | |
| 168 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 218,095 | m3 | |
| 169 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 218,095 | m3 | |
| 170 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 2,305 | m3 | |
| 171 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 2,305 | m3 | |
| 172 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 2,305 | m3 | |
| 173 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 2,305 | m3 | |
| 174 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 53,558 | tấn | |
| 175 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 53,558 | tấn | |
| 176 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 53,558 | tấn | |
| 177 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 53,558 | tấn | |
| 178 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 1,229 | tấn | |
| 179 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1,229 | tấn | |
| 180 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1,229 | tấn | |
| 181 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1,229 | tấn | |
| 182 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 6,999 | 1000v | |
| 183 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 6,999 | 1000v | |
| 184 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 6,999 | 1000v | |
| 185 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 6,999 | 1000v | |
| 186 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 11,395 | m3 | |
| 187 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 11,395 | m3 | |
| 188 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 11,395 | m3 | |
| 189 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 72,48 | m3 | |
| 190 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 72,48 | m3 | |
| 191 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 72,48 | m3 | |
| 192 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 132,03 | m3 | |
| 193 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 132,03 | m3 | |
| 194 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 132,03 | m3 | |
| 195 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 2,11 | m3 | |
| 196 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 2,11 | m3 | |
| 197 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 2,11 | m3 | |
| 198 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 2,11 | m3 | |
| 199 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 28,836 | tấn | |
| 200 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 28,836 | tấn | |
| 201 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 28,836 | tấn | |
| 202 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 28,836 | tấn | |
| 203 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 1,336 | tấn | |
| 204 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1,336 | tấn | |
| 205 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1,336 | tấn | |
| 206 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1,336 | tấn | |
| 207 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 10,007 | 1000v | |
| 208 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 10,007 | 1000v | |
| 209 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 10,007 | 1000v | |
| 210 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 10,007 | 1000v | |
| 211 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 99,33 | m3 | |
| 212 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 99,33 | m3 | |
| 213 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 99,33 | m3 | |
| 214 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 33,94 | m3 | |
| 215 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 33,94 | m3 | |
| 216 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 33,94 | m3 | |
| 217 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 29,6 | m3 | |
| 218 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 29,6 | m3 | |
| 219 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 29,6 | m3 | |
| 220 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 1,29 | m3 | |
| 221 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1,29 | m3 | |
| 222 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1,29 | m3 | |
| 223 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1,29 | m3 | |
| 224 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 15,884 | tấn | |
| 225 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 15,884 | tấn | |
| 226 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 15,884 | tấn | |
| 227 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 15,884 | tấn | |
| 228 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,697 | tấn | |
| 229 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 0,697 | tấn | |
| 230 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 0,697 | tấn | |
| 231 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,697 | tấn | |
| 232 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 0 | 1000v | |
| 233 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 0 | 1000v | |
| 234 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 0 | 1000v | |
| 235 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0 | 1000v | |
| 236 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 3,24 | m3 | |
| 237 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 3,24 | m3 | |
| 238 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 3,24 | m3 | |
| 239 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 51,38 | m3 | |
| 240 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 51,38 | m3 | |
| 241 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 51,38 | m3 | |
| 242 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 44,07 | m3 | |
| 243 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 44,07 | m3 | |
| 244 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 44,07 | m3 | |
| 245 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 2,04 | m3 | |
| 246 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 2,04 | m3 | |
| 247 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 2,04 | m3 | |
| 248 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 2,04 | m3 | |
| 249 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 23,518 | tấn | |
| 250 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 23,518 | tấn | |
| 251 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 23,518 | tấn | |
| 252 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 23,518 | tấn | |
| 253 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 1,196 | tấn | |
| 254 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1,196 | tấn | |
| 255 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1,196 | tấn | |
| 256 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 1,196 | tấn | |
| 257 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 2,425 | 1000v | |
| 258 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 2,425 | 1000v | |
| 259 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 2,425 | 1000v | |
| 260 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 2,425 | 1000v | |
| 261 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 9,39 | m3 | |
| 262 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 9,39 | m3 | |
| 263 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 9,39 | m3 | |
| 264 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 9,18 | m3 | |
| 265 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 9,18 | m3 | |
| 266 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 9,18 | m3 | |
| 267 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 5,25 | m3 | |
| 268 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 5,25 | m3 | |
| 269 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 5,25 | m3 | |
| 270 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,36 | m3 | |
| 271 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 0,36 | m3 | |
| 272 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 0,36 | m3 | |
| 273 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,36 | m3 | |
| 274 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 4,298 | tấn | |
| 275 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 4,298 | tấn | |
| 276 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 4,298 | tấn | |
| 277 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 4,298 | tấn | |
| 278 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,208 | tấn | |
| 279 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 0,208 | tấn | |
| 280 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 0,208 | tấn | |
| 281 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,208 | tấn | |
| 282 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 2,61 | m3 | |
| 283 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 2,61 | m3 | |
| 284 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 2,61 | m3 | |
| 285 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 20,7 | m3 | |
| 286 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 20,7 | m3 | |
| 287 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 20,7 | m3 | |
| 288 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 34,22 | m3 | |
| 289 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 34,22 | m3 | |
| 290 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 34,22 | m3 | |
| 291 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,79 | m3 | |
| 292 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 0,79 | m3 | |
| 293 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 0,79 | m3 | |
| 294 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,79 | m3 | |
| 295 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 9,689 | tấn | |
| 296 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 9,689 | tấn | |
| 297 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 9,689 | tấn | |
| 298 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 9,689 | tấn | |
| 299 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,407 | tấn | |
| 300 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 0,407 | tấn | |
| 301 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 0,407 | tấn | |
| 302 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,407 | tấn | |
| 303 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 0,96 | m3 | |
| 304 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 0,96 | m3 | |
| 305 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 0,96 | m3 | |
| 306 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 13,36 | m3 | |
| 307 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 13,36 | m3 | |
| 308 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 13,36 | m3 | |
| 309 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 6,94 | m3 | |
| 310 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 6,94 | m3 | |
| 311 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 6,94 | m3 | |
| 312 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,43 | m3 | |
| 313 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 0,43 | m3 | |
| 314 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 0,43 | m3 | |
| 315 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,43 | m3 | |
| 316 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 6,252 | tấn | |
| 317 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 6,252 | tấn | |
| 318 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 6,252 | tấn | |
| 319 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 6,252 | tấn | |
| 320 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 0,194 | tấn | |
| 321 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 0,194 | tấn | |
| 322 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 0,194 | tấn | |
| 323 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 0,194 | tấn | |
| 324 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại | 12,77 | m3 | |
| 325 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 12,77 | m3 | |
| 326 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 12,77 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi