Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200231593-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Kiến Hưng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200217744
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 15:18:00 đến ngày 2020-02-28 15:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,898,686,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 96,45 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 140,14 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép 83,99 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn 224,13 đ/m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0 tấn 224,13 đ/m3
6 Đắp cát nền móng công trình 46,94 m3
7 Đắp cát nền bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 7,918 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 1,513 100m3
9 Rải ni lông lót chống mất nước 7.241,92 0.0
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 1.158,71 m3
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 201,5 m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 6,727 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 6,53 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 6,53 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 6,53 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,445 100m3
17 Đắp cát tận dụng bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,035 100m3
18 Tháo dỡ gạch lát vỉa hè 574,73 m2
19 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 28,18 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,961 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 42,27 m3
22 Xây gạch chỉ 6x10,5x22 không nung, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 63,4 m3
23 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 288,19 m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố 2,562 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt mũ mố, đường kính <=10 mm 1,425 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 21,13 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan 0,986 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 1,736 tấn
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 17,29 m3
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 321 cái
31 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng 0,309 100m3
32 Đệm cát vàng lát vỉa hè 28,3 m3
33 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (tận dụng 70% vật liệu tháo dỡ) 566,06 m2
34 Mua gạch xi măng tự chèn 171,516 m2
35 Tháo dỡ tấm đan rãnh (Vận dụng bỏ vật liệu, tạm tính nhân công 50%) 954 cái
36 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn 14,899 đ/m3
37 Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0 tấn 14,899 đ/m3
38 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 39,27 m3
39 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 111,07 m2
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố 4,184 100m2
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt mũ mố, đường kính <=10 mm 4,402 tấn
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 33,47 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan 0,745 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 1,41 tấn
45 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 13,97 m3
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 954 cái
47 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép 8,43 m3
48 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan 27,06 m3
49 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép 16,99 m3
50 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn 52,48 đ/m3
51 Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0 tấn 52,48 đ/m3
52 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 11,28 m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,36 100m2
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 16,92 m3
55 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 25,35 m3
56 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 115,52 m2
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố 0,528 100m2
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt mũ mố, đường kính <=10 mm 0,556 tấn
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 4,23 m3
60 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,461 100m2
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,873 tấn
62 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 8,64 m3
63 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 122 cái
64 Tháo dỡ tấm đan rãnh (Vận dụng bỏ vật liệu, tạm tính nhân công 50%) 413 cái
65 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 14,54 m3
66 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 109,03 m3
67 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép 70,62 m3
68 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn 233,838 đ/m3
69 Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0 tấn 233,838 đ/m3
70 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 50,79 m3
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 1,137 100m2
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 76,18 m3
73 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 125,08 m3
74 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 568,53 m2
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố 1,668 100m2
76 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt mũ mố, đường kính <=10 mm 1,755 tấn
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 13,34 m3
78 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,819 100m2
79 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 6,124 tấn
80 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm 2,907 tấn
81 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 45,48 m3
82 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 380 cái
83 Tháo dỡ tấm đan rãnh (Vận dụng bỏ vật liệu, tạm tính nhân công 50%) 148 cái
84 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 7,22 m3
85 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 32,81 m2
86 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố 1,951 100m2
87 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt mũ mố, đường kính <=10 mm 0,664 tấn
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 17,58 m3
89 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan 0,144 100m2
90 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,715 tấn
91 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 3,6 m3
92 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 148 cái
93 Tấm nắp Composite khung vuông nổi 850x850, đường kính nắp D700, tải trọng 125KN 9 cái
94 Lắp dựng tấm nắp Composite bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 9 cái
95 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn 3,6 đ/m3
96 Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0 tấn 3,6 đ/m3
97 Tháo dỡ tấm đan rãnh (Vận dụng bỏ vật liệu, tạm tính nhân công 50%) 85 cái
98 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn 8,16 đ/m3
99 Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0 tấn 8,16 đ/m3
100 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,367 100m2
101 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 1,781 tấn
102 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 8,16 m3
103 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 85 cái
104 Đào móng hố ga, đất cấp III 75,16 m3
105 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,291 100m3
106 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,752 100m3
107 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,752 100m3
108 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III 0,752 100m3
109 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 15,34 m3
110 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,639 100m2
111 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 23,02 m3
112 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 59,27 m3
113 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng hố ga 0,663 100m2
114 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng hố ga, d<=10 0,624 tấn
115 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 7,29 m3
116 Trát hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 203,67 m2
117 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,707 100m2
118 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 2,932 tấn
119 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 0,187 tấn
120 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 12,19 m3
121 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg 74 cái
122 Tấm nắp Composite khung vuông nổi 850x850, đường kính nắp D700, tải trọng 125KN 74 cái
123 Lắp dựng tấm nắp Composite bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 74 cái
124 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,308 100m2
125 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,63 tấn
126 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 2,75 m3
127 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 48 cái
128 Bộ nắp hố thu nước Composit nắp 380x680, tải trọng 125KN 48 cái
129 Lắp dựng tấm nắp Composite bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 48 cái
130 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng hố ga 0,17 100m2
131 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng hố ga, d<=10 0,16 tấn
132 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng cổ ga, đá 1x2, mác 250 1,87 m3
133 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,182 100m2
134 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,753 tấn
135 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 3,13 m3
136 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 19 cái
137 Bộ ga coposite khung vuông nổi 850x850, nắp tròn D700, tải trọng 125KN 19 cái
138 Lắp dựng tấm nắp Composite bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 19 cái
139 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 175,42 m3
140 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 175,42 m3
141 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 175,42 m3
142 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng 350,04 m3
143 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 350,04 m3
144 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 350,04 m3
145 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên 5,73 m3
146 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 5,73 m3
147 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 5,73 m3
148 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống 5,73 m3
149 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên 83,858 tấn
150 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 83,858 tấn
151 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 83,858 tấn
152 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống 83,858 tấn
153 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên 2,76 tấn
154 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 2,76 tấn
155 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 2,76 tấn
156 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống 2,76 tấn
157 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên 17,845 1000v
158 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 17,845 1000v
159 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 17,845 1000v
160 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống 17,845 1000v
161 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại 23,59 m3
162 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 23,59 m3
163 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 23,59 m3
164 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 36,795 m3
165 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 36,795 m3
166 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 36,795 m3
167 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng 218,095 m3
168 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 218,095 m3
169 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 218,095 m3
170 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên 2,305 m3
171 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 2,305 m3
172 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 2,305 m3
173 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống 2,305 m3
174 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên 53,558 tấn
175 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 53,558 tấn
176 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 53,558 tấn
177 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống 53,558 tấn
178 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên 1,229 tấn
179 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 1,229 tấn
180 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 1,229 tấn
181 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống 1,229 tấn
182 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên 6,999 1000v
183 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 6,999 1000v
184 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 6,999 1000v
185 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống 6,999 1000v
186 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại 11,395 m3
187 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 11,395 m3
188 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 11,395 m3
189 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 72,48 m3
190 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 72,48 m3
191 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 72,48 m3
192 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng 132,03 m3
193 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 132,03 m3
194 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 132,03 m3
195 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên 2,11 m3
196 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 2,11 m3
197 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 2,11 m3
198 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống 2,11 m3
199 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên 28,836 tấn
200 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 28,836 tấn
201 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 28,836 tấn
202 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống 28,836 tấn
203 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên 1,336 tấn
204 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 1,336 tấn
205 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 1,336 tấn
206 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống 1,336 tấn
207 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên 10,007 1000v
208 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 10,007 1000v
209 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 10,007 1000v
210 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống 10,007 1000v
211 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại 99,33 m3
212 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 99,33 m3
213 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 99,33 m3
214 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 33,94 m3
215 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 33,94 m3
216 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 33,94 m3
217 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng 29,6 m3
218 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 29,6 m3
219 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 29,6 m3
220 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên 1,29 m3
221 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 1,29 m3
222 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 1,29 m3
223 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống 1,29 m3
224 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên 15,884 tấn
225 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 15,884 tấn
226 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 15,884 tấn
227 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống 15,884 tấn
228 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên 0,697 tấn
229 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 0,697 tấn
230 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 0,697 tấn
231 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống 0,697 tấn
232 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên 0 1000v
233 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 0 1000v
234 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 0 1000v
235 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống 0 1000v
236 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại 3,24 m3
237 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 3,24 m3
238 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 3,24 m3
239 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 51,38 m3
240 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 51,38 m3
241 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 51,38 m3
242 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng 44,07 m3
243 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 44,07 m3
244 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 44,07 m3
245 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên 2,04 m3
246 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 2,04 m3
247 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 2,04 m3
248 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống 2,04 m3
249 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên 23,518 tấn
250 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 23,518 tấn
251 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 23,518 tấn
252 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống 23,518 tấn
253 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên 1,196 tấn
254 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 1,196 tấn
255 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 1,196 tấn
256 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống 1,196 tấn
257 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên 2,425 1000v
258 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 2,425 1000v
259 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 2,425 1000v
260 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống 2,425 1000v
261 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại 9,39 m3
262 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 9,39 m3
263 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 9,39 m3
264 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 9,18 m3
265 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 9,18 m3
266 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 9,18 m3
267 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng 5,25 m3
268 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 5,25 m3
269 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 5,25 m3
270 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên 0,36 m3
271 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 0,36 m3
272 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 0,36 m3
273 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống 0,36 m3
274 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên 4,298 tấn
275 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 4,298 tấn
276 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 4,298 tấn
277 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống 4,298 tấn
278 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên 0,208 tấn
279 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 0,208 tấn
280 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 0,208 tấn
281 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống 0,208 tấn
282 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại 2,61 m3
283 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 2,61 m3
284 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 2,61 m3
285 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 20,7 m3
286 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 20,7 m3
287 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 20,7 m3
288 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng 34,22 m3
289 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 34,22 m3
290 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 34,22 m3
291 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên 0,79 m3
292 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 0,79 m3
293 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 0,79 m3
294 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống 0,79 m3
295 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên 9,689 tấn
296 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 9,689 tấn
297 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 9,689 tấn
298 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống 9,689 tấn
299 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên 0,407 tấn
300 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 0,407 tấn
301 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 0,407 tấn
302 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống 0,407 tấn
303 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại 0,96 m3
304 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 0,96 m3
305 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 0,96 m3
306 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 13,36 m3
307 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 13,36 m3
308 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 13,36 m3
309 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng 6,94 m3
310 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 6,94 m3
311 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 6,94 m3
312 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên 0,43 m3
313 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 0,43 m3
314 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 0,43 m3
315 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống 0,43 m3
316 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên 6,252 tấn
317 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 6,252 tấn
318 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 6,252 tấn
319 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống 6,252 tấn
320 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên 0,194 tấn
321 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 0,194 tấn
322 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 0,194 tấn
323 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống 0,194 tấn
324 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại 12,77 m3
325 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm 12,77 m3
326 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo 12,77 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->