Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200233117-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban mặt trận tổ quốc tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200209478 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thường xuyên ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 16:14:00 đến ngày 2020-02-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,299,439,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC I: SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC 4 TẦNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | m2 |
| 2 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 200 | m2 |
| 3 | Sản xuất kính cường lực dày 12ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,8 | m2 |
| 4 | Bản cửa kính thủy lực cửa đi Austdoor (hoặc tương đương) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Kẹp vuông trên Austdoor (hoặc tương đương) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Kẹp trên Austdoor (hoặc tương đương) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Kẹp dưới Austdoor (hoặc tương đương) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Khóa âm sàn Austdoor (hoặc tương đương) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Kẹp ty Austdoor (hoặc tương đương) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 10 | Tay nắm cửa đi Austdoor (hoặc tương đương) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| B | HẠNG MỤC II: HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cây |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,1776 | m2 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp, thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 41,175 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trụ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | trụ |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,2602 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1616 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,646 | m3 |
| 8 | Đào nền đường làm mới, thủ công, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 33,3 | m3 |
| 9 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, dày <=7cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,666 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,0338 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 52,0338 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đổ thải khác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | chuyến |
| 13 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,4001 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,1637 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0158 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,0399 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,101 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6715 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6776 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6645 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0171 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,046 | tấn |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,9492 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,62 | m2 |
| 25 | trang trí, xiết kẻ chỉ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | công |
| 26 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,5692 | m2 |
| 27 | Sản xất hàng rào thép INOX | Theo HSTK đã được phê duyệt | 669,8958 | kg |
| 28 | Sơn tĩnh điện hàng rào | Theo HSTK đã được phê duyệt | 669,8958 | kg |
| 29 | Mũ INOX D20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 184 | cái |
| 30 | Lắp dựng hàng rào INOX | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,5592 | m2 |
| 31 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,5213 | m3 |
| 32 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,1814 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3059 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8356 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,42 | m3 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4959 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0345 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0186 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5877 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,908 | m2 |
| 41 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,908 | m2 |
| 42 | Đắp hoa trang trí tường tào | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | công |
| 43 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0605 | m3 |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,1062 | m3 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,598 | m3 |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9462 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1085 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0506 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2968 | tấn |
| 50 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0454 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,19 | 100m2 |
| 52 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,9409 | m3 |
| 53 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,3016 | m2 |
| 54 | Sản xuất cổng bằng INOX | Theo HSTK đã được phê duyệt | 311,4206 | kg |
| 55 | sơn tĩnh điện cửa cổng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 311,4206 | kg |
| 56 | Mũ INOX D20 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 56 | cái |
| 57 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3114 | tấn |
| 58 | Bản lề cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 59 | Bánh xe cho cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 60 | Then cửa + khóa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 61 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,3687 | m3 |
| 62 | Biển tên cơ quan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 63 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,5111 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4829 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,7851 | m3 |
| 66 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,837 | m3 |
| 67 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,975 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,7748 | m3 |
| 69 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,2408 | m3 |
| 70 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,7972 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,516 | m2 |
| 72 | Ốp cbồn hoa, gạch thẻ, kích thước gạch 60x240mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,516 | m2 |
| 73 | Ốp đá granit tự nhiên vào trụ bậc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,2051 | m2 |
| 74 | Cát lót | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,475 | m3 |
| 75 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,865 | m3 |
| 76 | Lát gạch TERAZOO vữa XM M50, PC30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 69,5 | m2 |
| C | HẠNG MỤC III: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,5903 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1677 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PC30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6726 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PC30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,1898 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3863 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0351 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0273 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,656 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, bê tông M100, PC30, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6071 | m3 |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0647 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lanh tô | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0031 | tấn |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Bê tông lanh tô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,194 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0269 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0094 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8079 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1755 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0594 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2874 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,2816 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4824 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,242 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,3131 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,6022 | m3 |
| 26 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,3257 | m3 |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1109 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1109 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,088 | m2 |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3212 | 100m2 |
| 31 | Tôn úp nóc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,4 | m |
| 32 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,3244 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,3244 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,2148 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100,1238 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 50,6 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,562 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,0608 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49,52 | m |
| 40 | Đắp trang trí chân đầu cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 41 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100,1238 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 95,2228 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6,38 ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,34 | m2 |
| 44 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6,38 ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,44 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,78 | m2 |
| 46 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0885 | tấn |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,44 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,2211 | m2 |
| 49 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 50 | Đèn led vuông 300x300; 24W | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 51 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 54 | Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 2P-25A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt aptomat loại dây 1P-16A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 70 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | m |
| D | HẠNG MỤC IV: SÂN ASPHAL | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,79 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, thủ công, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,776 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,332 | m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6888 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6888 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60T/h, dự kiến trạm trộn tại Dữu Lâu, Việt Trì | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0835 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 7T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0835 | 100tấn |
| 8 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo, ô tô 7T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0835 | 100tấn |
| 9 | Đào khuôn đường, thủ công 10%, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,727 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đường 90% bằng máy đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1554 | 100m3 |
| 11 | Đào nền đường, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1628 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1685 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3118 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 5000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3118 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,58 | m3 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,343 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,343 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60T/h, dự kiến trạm trộn tại Dữu Lâu, Việt Trì | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1628 | 100tấn |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 7T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1628 | 100tấn |
| 20 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo, ô tô 7T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1628 | 100tấn |
| 21 | Bóc đường bê tông cũ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,944 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,944 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,944 | m3 |
| 24 | Đào móng tường chắn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,52 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,18 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 350kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cấu kiện |
| 29 | Bê tông tấm đan, M250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,2 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,14 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8232 | tấn |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 33 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 (Tính 60% bề mặt) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,4528 | 100m2 |
| 34 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3cm (Tính 60% bề mặt) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,4528 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60T/h, dự kiến trạm trộn tại Dữu Lâu, Việt Trì | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2427 | 100tấn |
| 36 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 7T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2427 | 100tấn |
| 37 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo, ô tô 7T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2427 | 100tấn |
| 38 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,7546 | 100m2 |
| 39 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,7546 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60T/h, dự kiến trạm trộn tại Dữu Lâu, Việt Trì | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6975 | 100tấn |
| 41 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 7T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6975 | 100tấn |
| 42 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo, ô tô 7T | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6975 | 100tấn |
| E | HẠNG MỤC V: DI CHUYỂN TỦ ĐIỆN RMU SỐ 7 NTT LỘ 479E4.1 TRƯỚC CỔNG TRỤ SỞ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6316 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8089 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,21 | m3 |
| 4 | Lát gạch xi măng tự chèn 30x30x5,5cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1 | m2 |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0724 | tấn |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,6362 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8787 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,231 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao >50m, vữa XM M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,4018 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,3424 | m2 |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,4 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,4 | m3 |
| 16 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 17 | Cáp ngầm 24 KV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | m |
| 18 | Hộp nối 240 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Hộp |
| 19 | Đầu cáp Tplug | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | Đầu |
| 20 | Cẩu chuyên dụng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | Ca |
| 21 | Chi phí đóng điện | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | T. bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi