Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200233117-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban mặt trận tổ quốc tỉnh Phú Thọ
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200209478
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí thường xuyên ngân sách tỉnh năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 16:14:00 đến ngày 2020-02-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,299,439,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC I: SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC 4 TẦNG
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK đã được phê duyệt 200 m2
2 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 200 m2
3 Sản xuất kính cường lực dày 12ly Theo HSTK đã được phê duyệt 14,8 m2
4 Bản cửa kính thủy lực cửa đi Austdoor (hoặc tương đương) Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
5 Kẹp vuông trên Austdoor (hoặc tương đương) Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
6 Kẹp trên Austdoor (hoặc tương đương) Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
7 Kẹp dưới Austdoor (hoặc tương đương) Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
8 Khóa âm sàn Austdoor (hoặc tương đương) Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
9 Kẹp ty Austdoor (hoặc tương đương) Theo HSTK đã được phê duyệt 10 cái
10 Tay nắm cửa đi Austdoor (hoặc tương đương) Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cái
B HẠNG MỤC II: HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cây
2 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Theo HSTK đã được phê duyệt 6,1776 m2
3 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp, thủ công Theo HSTK đã được phê duyệt 41,175 m2
4 Tháo dỡ trụ thép Theo HSTK đã được phê duyệt 6 trụ
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Theo HSTK đã được phê duyệt 3,2602 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1616 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Theo HSTK đã được phê duyệt 13,646 m3
8 Đào nền đường làm mới, thủ công, đất C3 Theo HSTK đã được phê duyệt 33,3 m3
9 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, dày <=7cm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,666 100m2
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK đã được phê duyệt 52,0338 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK đã được phê duyệt 52,0338 m3
12 Vận chuyển đổ thải khác Theo HSTK đã được phê duyệt 10 chuyến
13 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,4001 m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,1637 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,0158 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,0399 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,101 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,6715 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6776 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6645 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0171 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,046 tấn
23 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 21,9492 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,62 m2
25 trang trí, xiết kẻ chỉ Theo HSTK đã được phê duyệt 5 công
26 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 26,5692 m2
27 Sản xất hàng rào thép INOX Theo HSTK đã được phê duyệt 669,8958 kg
28 Sơn tĩnh điện hàng rào Theo HSTK đã được phê duyệt 669,8958 kg
29 Mũ INOX D20 Theo HSTK đã được phê duyệt 184 cái
30 Lắp dựng hàng rào INOX Theo HSTK đã được phê duyệt 21,5592 m2
31 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,5213 m3
32 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,1814 m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3059 m3
34 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,8356 m3
35 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,42 m3
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4959 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0345 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0186 tấn
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,5877 m3
40 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 28,908 m2
41 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 28,908 m2
42 Đắp hoa trang trí tường tào Theo HSTK đã được phê duyệt 2 công
43 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,0605 m3
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 Theo HSTK đã được phê duyệt 10,1062 m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,598 m3
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,9462 m3
47 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1085 100m2
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0506 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2968 tấn
50 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,0454 m3
51 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 0,19 100m2
52 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,9409 m3
53 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Theo HSTK đã được phê duyệt 44,3016 m2
54 Sản xuất cổng bằng INOX Theo HSTK đã được phê duyệt 311,4206 kg
55 sơn tĩnh điện cửa cổng Theo HSTK đã được phê duyệt 311,4206 kg
56 Mũ INOX D20 Theo HSTK đã được phê duyệt 56 cái
57 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3114 tấn
58 Bản lề cửa Theo HSTK đã được phê duyệt 6 bộ
59 Bánh xe cho cửa Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
60 Then cửa + khóa Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
61 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,3687 m3
62 Biển tên cơ quan Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
63 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,5111 m3
64 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4829 m3
65 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,7851 m3
66 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,837 m3
67 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,975 m3
68 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,7748 m3
69 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,2408 m3
70 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,7972 m3
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 24,516 m2
72 Ốp cbồn hoa, gạch thẻ, kích thước gạch 60x240mm Theo HSTK đã được phê duyệt 24,516 m2
73 Ốp đá granit tự nhiên vào trụ bậc Theo HSTK đã được phê duyệt 4,2051 m2
74 Cát lót Theo HSTK đã được phê duyệt 3,475 m3
75 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,865 m3
76 Lát gạch TERAZOO vữa XM M50, PC30 Theo HSTK đã được phê duyệt 69,5 m2
C HẠNG MỤC III: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo HSTK đã được phê duyệt 7,5903 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1677 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PC30 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,6726 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PC30 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,1898 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3863 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0351 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0273 tấn
8 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,656 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, bê tông M100, PC30, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,6071 m3
10 Sản xuất và lắp dựng bê tông lanh tô, đá 1x2, M200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0647 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lanh tô Theo HSTK đã được phê duyệt 0,004 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0031 tấn
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
14 Bê tông lanh tô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,194 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0269 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0094 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8079 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1755 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0594 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2874 tấn
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,2816 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4824 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,242 tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 10,3131 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 10,6022 m3
26 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,3257 m3
27 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1109 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1109 tấn
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo HSTK đã được phê duyệt 11,088 m2
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3212 100m2
31 Tôn úp nóc Theo HSTK đã được phê duyệt 16,4 m
32 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo HSTK đã được phê duyệt 14,3244 m2
33 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 14,3244 m2
34 Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK đã được phê duyệt 17,2148 m2
35 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 100,1238 m2
36 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 50,6 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,562 m2
38 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 36,0608 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 49,52 m
40 Đắp trang trí chân đầu cột Theo HSTK đã được phê duyệt 8 cái
41 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 100,1238 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 95,2228 m2
43 Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6,38 ly Theo HSTK đã được phê duyệt 2,34 m2
44 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính an toàn dày 6,38 ly Theo HSTK đã được phê duyệt 5,44 m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK đã được phê duyệt 7,78 m2
46 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0885 tấn
47 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK đã được phê duyệt 5,44 m2
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo HSTK đã được phê duyệt 3,2211 m2
49 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
50 Đèn led vuông 300x300; 24W Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
51 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
52 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
53 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
54 Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
55 Lắp đặt các automat 2P-25A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
56 Lắp đặt aptomat loại dây 1P-16A Theo HSTK đã được phê duyệt 2 cái
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 10 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 20 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK đã được phê duyệt 70 m
60 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo HSTK đã được phê duyệt 20 m
D HẠNG MỤC IV: SÂN ASPHAL
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 36,79 m3
2 Đào khuôn đường, thủ công, đất C3 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,776 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 10,332 m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6888 100m2
5 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6888 100m2
6 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60T/h, dự kiến trạm trộn tại Dữu Lâu, Việt Trì Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0835 100tấn
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 7T Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0835 100tấn
8 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo, ô tô 7T Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0835 100tấn
9 Đào khuôn đường, thủ công 10%, đất C3 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,727 m3
10 Đào khuôn đường 90% bằng máy đất C3 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1554 100m3
11 Đào nền đường, đất C3 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1628 100m3
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1685 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3118 100m3
14 Vận chuyển đất 5000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=7km, đất C3 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3118 100m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 18,58 m3
16 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,343 100m2
17 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo HSTK đã được phê duyệt 1,343 100m2
18 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60T/h, dự kiến trạm trộn tại Dữu Lâu, Việt Trì Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1628 100tấn
19 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 7T Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1628 100tấn
20 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo, ô tô 7T Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1628 100tấn
21 Bóc đường bê tông cũ Theo HSTK đã được phê duyệt 27,944 m3
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK đã được phê duyệt 27,944 m3
23 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK đã được phê duyệt 27,944 m3
24 Đào móng tường chắn Theo HSTK đã được phê duyệt 2,9 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5 m3
26 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,52 m3
27 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,18 m2
28 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 350kg Theo HSTK đã được phê duyệt 14 cấu kiện
29 Bê tông tấm đan, M250 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,2 m3
30 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 0,14 100m2
31 Cốt thép tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 0,8232 tấn
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Theo HSTK đã được phê duyệt 14 cái
33 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 (Tính 60% bề mặt) Theo HSTK đã được phê duyệt 3,4528 100m2
34 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3cm (Tính 60% bề mặt) Theo HSTK đã được phê duyệt 3,4528 100m2
35 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60T/h, dự kiến trạm trộn tại Dữu Lâu, Việt Trì Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2427 100tấn
36 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 7T Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2427 100tấn
37 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo, ô tô 7T Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2427 100tấn
38 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,7546 100m2
39 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo HSTK đã được phê duyệt 5,7546 100m2
40 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60T/h, dự kiến trạm trộn tại Dữu Lâu, Việt Trì Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6975 100tấn
41 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 7T Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6975 100tấn
42 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 6km tiếp theo, ô tô 7T Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6975 100tấn
E HẠNG MỤC V: DI CHUYỂN TỦ ĐIỆN RMU SỐ 7 NTT LỘ 479E4.1 TRƯỚC CỔNG TRỤ SỞ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6316 m3
2 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo HSTK đã được phê duyệt 0,8089 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,21 m3
4 Lát gạch xi măng tự chèn 30x30x5,5cm Theo HSTK đã được phê duyệt 2,1 m2
5 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã được phê duyệt 0,01 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0724 tấn
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Theo HSTK đã được phê duyệt 1 cái
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,6362 m3
10 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8787 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,231 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao >50m, vữa XM M50 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,4018 m3
13 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,3424 m2
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,4 m3
15 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,4 m3
16 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Theo HSTK đã được phê duyệt 0,15 100m
17 Cáp ngầm 24 KV Theo HSTK đã được phê duyệt 15 m
18 Hộp nối 240 Theo HSTK đã được phê duyệt 1 Hộp
19 Đầu cáp Tplug Theo HSTK đã được phê duyệt 2 Đầu
20 Cẩu chuyên dụng Theo HSTK đã được phê duyệt 1 Ca
21 Chi phí đóng điện Theo HSTK đã được phê duyệt 1 T. bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->