Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200233335-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20191240750
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 15:28:00 đến ngày 2020-02-28 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,813,542,467 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐZ TRUNG THẾ
B Phần móng cột
C Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 20 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT12-3 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
3 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 9 móng
4 Móng cột BT LT kép: MTK12-4 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
5 Móng cột BT LT kép: MTA12 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 8 móng
6 Móng cột BT LT đơn: MT14-2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
7 Móng cột BT LT đơn: MT14-3 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
8 Móng cột BT LT đơn: MT14-4 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
9 Móng cột BT LT kép: MTK14-3 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
10 Móng cột BT LT kép: MTA14 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
11 Móng cột BT LT đơn: MT16-3 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
12 Móng cột BT LT kép: MTK16-4 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
D Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
E Phần kè móng
1 Kè móng 3 mặt : KM-3B Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Kè móng kép 3 mặt : KMK-3C Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
F Phần cột
G Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 7,2kN: PC.I-12-190-7.2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
2 Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 9,0kN: PC.I-12-190-9.0 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
3 Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 10kN: PC.I-12-190-10 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
4 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9,2kN: PC.I-14-190-9.2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11kN: PC.I-14-190-11 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
6 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 13kN: PC.I-14-190-13 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
7 Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 11kN: PC.I-16-190-11 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
8 Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 13kN: PC.I-16-190-13 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
H Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
I Phần xà & tiếp địa
1 Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
2 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
3 Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
4 Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
6 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
7 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-1 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-1 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKD-1T-2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
10 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-5 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
11 Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-5 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-5 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
13 Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-5 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
14 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT1-1 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
16 Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT2-1 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
17 Xà rẽ cân 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRC-1T-1 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
18 Xà khóa 2 mạch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK2M-1T-2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
19 Xà néo 2 mạch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN2M-1T-2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
20 Xà néo 2 mạch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN2M-AT1-2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
21 Xà cầu dao đỉnh cột đơn: XCD-1T-1 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
22 Xà cầu dao+Đầu cáp lệch cột kép dọc: XCD+ĐC-AT2-2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
23 Xà néo 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1V Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
24 Xà khóa cột II tim 1m: XK-IIV(1) Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
25 Xà đỡ thanh dẫn: XTC-1T-1 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
26 Xà cầu dao lệch cột đơn: XCD-1T-3 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
27 Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
28 Thang lên xuống: TS-1 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
29 Thang lên xuống: TS-2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
30 Chụp đầu cột tròn: CT2m-1T Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
31 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1(A) Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
32 Xà phụ kép đỡ lèo 1 pha: XFK-1T-1 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
33 Xà phụ kép đỡ lèo 2 pha: XFK-1T-2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
34 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-2Tk-1 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
35 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-2Tk-2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
36 Xà đỡ cầu dao (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XCD-1T-1(TD) Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
37 Xà đỡ cầu chì+Chống sét (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XCC+CSV-1T(TD) Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
38 Xà đỡ tụ bù (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XTB-1T(TD) Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
39 Xà néo dây dưỡng cáp (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XNDC-AT2(TD) Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
40 Ghế thao tác 1 cột tròn (tận dụng tháo hạ, lắp lại): GTT-1T(TD) Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
41 Thang lên xuống (tận dụng tháo hạ, lắp lại): TS-2(TD) Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
42 Giằng cột: GCK-12 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
43 Giằng cột: GCA-12 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
44 Giằng cột GCK-14 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
45 Giằng cột: GCA-14 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
46 Giằng cột: GCK-16 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
47 Tháo. lắp XKL-1T-5 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
48 Dây nối tiếp địa cầu dao + chống sét: DTD-CD+CS-16 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
49 Dây nối tiếp địa cầu dao: DTD-CD-12 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
50 Dây nối tiếp địa cầu dao: DTD-CD-14 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
51 Dây nối tiếp địa cầu dao: DTD-CD-12(A) Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
52 Dây nối tiếp địa cầu dao: DTD-CD-14(A) Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
53 Tiếp địa: RC-1 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 58 bộ
J Phần dây dẫn
1 Dây dẫn bọc trung thế: AC120/19-XLPE2.5/HDPE (A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp, B lắp đặt 6.666 m
2 Dây nhôm lõi thép: ACSR-50/8(A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp, B lắp đặt 150 m
3 Dây nhôm lõi thép: ACSR-95/16(A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp, B lắp đặt 16.044 m
4 Dây dẫn bọc trung thế (Đấu lèo): AC120/19-XLPE2.5/HDPE(A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp, B lắp đặt 66 m
5 Dây dẫn bọc trung thế (Đấu lèo): AC50/8-XLPE2.5/HDPE(A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp, B lắp đặt 3 m
K Phần sứ & phụ kiện
1 Cách điện đứng: VHD-24 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 32 quả
2 Cách điện đứng: PPI-24 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 372 quả
3 Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 125 quả
4 Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 251 chuỗi
5 Cách điện chuỗi néo kép Polymer: CNk-24 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 3 chuỗi
6 Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24(TD) Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 3 chuỗi
7 Cách điện đứng (tận dụng tháo hạ, lắp lại): PPI-24(TD) Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 18 quả
8 Tháo hạ và lắp lại tụ bù trung áp: Tụ 3x100kVAr(TD) Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Tháo hạ và lắp lại cầu chị tự rơi: FCO-24kV(TD) Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Bộ treo cáp quang ADSS: TCQ-ADSS Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
11 Tháo hạ và lắp lại bộ treo cáp quang ADSS: TCQ-ADSS(TD) Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
12 Tháo hạ và lắp lại bộ néo cáp quang ADSS: NCQ-ADSS(TD) Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
13 Giáp níu chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 120mm2: GN-120 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 72 bộ
14 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 120mm2: BT-120 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 172 bộ
15 Ghíp nhôm 3 bulong A50 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
16 Ghíp nhôm 3 bulong A95 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 312 bộ
17 Ghíp nhôm 3 bulong A120 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 42 bộ
18 Ghíp nhôm 3 bulong A150 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
19 Ống nối dây dẫn: ON-120 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
20 Ống nối dây dẫn: ON-95 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
21 Biển báo 2 nguồn (BB-2N) Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
22 Biển báo tên cầu dao: BT-CD Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
23 Biển báo an toàn đường dây: BAT-ĐZ Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 74 cái
L Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm: AM50 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
2 Đầu cốt đồng - nhôm: AM95 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
M Phần cầu dao
1 Cầu dao phụ tải mở đứng: CDPT-24kV/630A(Đ)(A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp, B lắp đặt 6 bộ
2 Tháo hạ và lắp lại cầu dao cách ly: DCL-22kV(TD) 1 bộ
3 Tháo hạ và lắp lại cầu dao phụ tải: CDPT-24kV(TD) 1 bộ
4 Tháo hạ và lắp lại Chống sét van: CSV-22kV(TD) 2 bộ
N Phần hotline
1 Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL120 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
2 Kẹp quai IPC lắp trên dây bọc: KQ-CU-AL-4/0 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
3 Kẹp hotline đồng CU-95: C-HLC-4/0 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
O Phần thu hồi nhập kho trả Điện lực
P Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (H8.5) Thu hồi 8 cái
2 Cột bê tông: (K9.6) Thu hồi 4 cái
3 Cột bê tông: (LT10) Thu hồi 18 cái
4 Cột bê tông: (LT12) Thu hồi 29 cái
5 Cột bê tông: (LT14) Thu hồi 2 cái
6 Cột bê tông: (LT18) Thu hồi 1 cái
Q Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà : (XĐ-1V) Thu hồi 3 bộ
2 Xà : (XK-1V) Thu hồi 1 bộ
3 Xà : (XV-1V) Thu hồi 2 bộ
4 Xà : (XKL-1V-4) Thu hồi 1 bộ
5 Xà : (XKL-2V-5) Thu hồi 1 bộ
6 Xà : (XĐ-1T) Thu hồi 16 bộ
7 Xà : (XK-1T) Thu hồi 8 bộ
8 Xà : (XV-1T) Thu hồi 16 bộ
9 Xà : (XN-1T) Thu hồi 2 bộ
10 Xà : (XN-2T) Thu hồi 6 bộ
11 Xà : (XKL-1T-4) Thu hồi 3 bộ
12 Xà : (XKL-2T-5) Thu hồi 5 bộ
13 Xà : (XKL-1T-6) Thu hồi 2 bộ
14 Xà : (XĐD-1T-C) Thu hồi 1 bộ
15 Xà : (XRL-1T-1) Thu hồi 10 bộ
16 Xà : (XRL-1T-1C) Thu hồi 2 bộ
17 Xà : (XRL-2T-1) Thu hồi 2 bộ
18 Xà : (XRL-2T-1C) Thu hồi 1 bộ
19 Xà phụ XF-1T Thu hồi 1 bộ
20 Xà : (XĐC+CSV-1T) Thu hồi 1 bộ
21 Colie đỡ cáp lên cột: (CLC-2T) Thu hồi 1 bộ
22 Xà : (XK-IIV) Thu hồi 1 bộ
23 Xà : (XN-IIV) Thu hồi 2 bộ
24 Xà : (XN-IIT) Thu hồi 1 bộ
25 Chụp vuông (CV-2m) Thu hồi 1 bộ
26 Chụp tròn (CT-2m) Thu hồi 3 bộ
27 Ghế thao tác: (GTT-1T) Thu hồi 1 bộ
28 Thang : (TS) Thu hồi 2 bộ
29 Ghế thao tác cột II: (GTT-IIT) Thu hồi 1 bộ
30 Xà II cầu dao: (XCD-IIT) Thu hồi 1 bộ
31 Cầu dao cách ly 22kV,3 pha ngoài trời Thu hồi 1 bộ
32 Xà cầu dao cột kép: (XCD-2T) Thu hồi 1 bộ
33 Sứ đứng: (VHD22) Thu hồi 493 quả
34 Sứ đứng polymer: (PPI24) Thu hồi 69 quả
35 Chuỗi néo polymer: (CN22) Thu hồi 117 chuỗi
36 Chuỗi đỡ polymer: (CĐ22) Thu hồi 3 chuỗi
37 Dây nhôm lõi thép bọc XLPE: (AC70/XLPE) Thu hồi 1.392 m
38 Dây nhôm lõi thép bọc XLPE: (AC95/XLPE) Thu hồi 594 m
39 Dây nhôm lõi thép: (AC50) Thu hồi 3.474 m
40 Dây nhôm lõi thép: (AC70) Thu hồi 19.701 m
R Phần thí nghiệm
1 Tiếp địa Thí nghiệm 58 VT
2 Cầu dao phụ tải mở đứng: CDPT-24kV/630A(Đ) Thí nghiệm 6 bộ
S PHẦN CHI PHÍ ĐẢM BẢO AN TOÀN PHỤC VỤ THI CÔNG
1 Rải căng dây dẫn AC120/19-XLPE2.5/HDPE vị trí bẻ góc: AsVX-120BG 2 VT
2 Rải căng dây dẫn AC-95 vị trí bẻ góc: AC-95BG 8 VT
3 Rải căng dây AC-95 vượt đường ô tô rộng từ 5 đến 10m: AC-95VĐg 1 VT
T PHẦN TBA RECLOSER
U PHẦN VẬT TƯ
V TBA Treo trên 2 cột LT
W Phần móng cột & kè móng
X Phần cột, xà & tiếp địa
1 Xà cầu dao : XCD-1T-2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
2 Xà đỡ thanh dẫn: XTC-1T-1 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
3 Xà đỡ máy cắt: XMC-1T-2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà đỡ cầu chì : XCC2F-1T-1 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Xà đỡ máy biến áp nguồn: XTU-1T-2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Ghế thao tác : GTT-1T Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Ghế thao tác : GTTMC-1T Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Colie treo tủ điều khiển: CL-TĐK Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Thang lên xuống: TS-2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
10 Dây nối tiếp địa : DTD-CD-14 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Dây nối tiếp địa : DTD-MC-14 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Tiếp địa: RC-2 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
Y Các vật tư khác
Z Phần cầu chì
1 Cầu chì tự rơi Polymer <br/>FCO 24kV-100A Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
AA Phần cách điện
1 Cách điện đứng: VHD-24 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 8 quả
2 Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 6 quả
AB Phần cáp & dây dẫn
1 Dây dẫn bọc trung thế: AC50/8-XLPE2.5/HDPE(A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp, B lắp đặt 14 m
2 Dây dẫn bọc trung thế: AC120/19-XLPE2.5/HDPE(A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp, B lắp đặt 33 m
AC Phần đầu cáp
AD Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFPc F30/40 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
AE Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
2 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
3 Nắp chụp cực FCO: NC-FCO Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
4 Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
5 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
6 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 120mm2: BT-120 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
7 Ống nối dây dẫn: ON-120 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
8 Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
9 Lạt nhựa: LN-20cm Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 cái
10 Khóa đồng: KĐ Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
11 Biển báo tên cầu dao: BT-CD Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
12 Biển tên TBA: BBTT Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
AF Phần thí nghiệm
1 Tiếp địa trạm biến Recloser Thí nghiệm 1 HT
2 Cầu chì tự rơi Polymer FCO 24kV-100A Thí nghiệm 2 cái
AG PHẦN THIẾT BỊ
AH Phần MC Recloser
1 Máy cắt Recloser: Recloser 27KV-630A(A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp, B lắp đặt 1 cái
AI Máy biến dòng điện
1 Máy biến áp 1 pha cấp nguồn: TU-22/0,23kV (150VA) 2 sứ(A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp, B lắp đặt 1 cái
AJ Phần lắp đặt tủ điện
1 Tủ điều khiển (kèm cáp): TĐK Recloser 22kV(A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp, B lắp đặt 1 tủ
AK Phần Cầu Dao
1 Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-24kV/630A(N)(A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp, B lắp đặt 2 bộ
AL Phần lắp đặt chống sét van
1 Chống sét van: ZnO-22kV Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
AM Phần thí nghiệm thiết bị
1 Chống sét van: ZnO-22kV Thí nghiệm 6 quả
2 Máy cắt Recloser 22kV Thí nghiệm 1 cái
3 Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-24kV/630A(N) Thí nghiệm 2 bộ
AN Thiết bị đo lường nhóm 2
1 Máy biến áp 1 pha cấp nguồn: TU-22/0,23kV (150VA) 2 sứ Thí nghiệm 1 cái
AO CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm 1 Khoản
2 Chi phí trực tiếp khác 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->