Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200233335-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191240750 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 15:28:00 đến ngày 2020-02-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,813,542,467 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐZ TRUNG THẾ | |||
| B | Phần móng cột | |||
| C | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT12-3 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 3 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | móng |
| 4 | Móng cột BT LT kép: MTK12-4 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 5 | Móng cột BT LT kép: MTA12 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | móng |
| 6 | Móng cột BT LT đơn: MT14-2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 7 | Móng cột BT LT đơn: MT14-3 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 8 | Móng cột BT LT đơn: MT14-4 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 9 | Móng cột BT LT kép: MTK14-3 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 10 | Móng cột BT LT kép: MTA14 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 11 | Móng cột BT LT đơn: MT16-3 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 12 | Móng cột BT LT kép: MTK16-4 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| D | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| E | Phần kè móng | |||
| 1 | Kè móng 3 mặt : KM-3B | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Kè móng kép 3 mặt : KMK-3C | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| F | Phần cột | |||
| G | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 7,2kN: PC.I-12-190-7.2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 9,0kN: PC.I-12-190-9.0 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 10kN: PC.I-12-190-10 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 9,2kN: PC.I-14-190-9.2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11kN: PC.I-14-190-11 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 6 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 13kN: PC.I-14-190-13 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 11kN: PC.I-16-190-11 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 13kN: PC.I-16-190-13 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| H | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| I | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 2 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 4 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 6 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 7 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-1 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-1 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKD-1T-2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-5 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 11 | Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-5 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-5 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 13 | Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-5 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 14 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT1-1 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT2-1 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 17 | Xà rẽ cân 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRC-1T-1 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 18 | Xà khóa 2 mạch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK2M-1T-2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 19 | Xà néo 2 mạch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN2M-1T-2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Xà néo 2 mạch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN2M-AT1-2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Xà cầu dao đỉnh cột đơn: XCD-1T-1 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 22 | Xà cầu dao+Đầu cáp lệch cột kép dọc: XCD+ĐC-AT2-2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 23 | Xà néo 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1V | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 24 | Xà khóa cột II tim 1m: XK-IIV(1) | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Xà đỡ thanh dẫn: XTC-1T-1 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 26 | Xà cầu dao lệch cột đơn: XCD-1T-3 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 27 | Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 28 | Thang lên xuống: TS-1 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 29 | Thang lên xuống: TS-2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 30 | Chụp đầu cột tròn: CT2m-1T | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 31 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1(A) | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 32 | Xà phụ kép đỡ lèo 1 pha: XFK-1T-1 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 33 | Xà phụ kép đỡ lèo 2 pha: XFK-1T-2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 34 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-2Tk-1 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 35 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-2Tk-2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 36 | Xà đỡ cầu dao (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XCD-1T-1(TD) | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 37 | Xà đỡ cầu chì+Chống sét (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XCC+CSV-1T(TD) | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 38 | Xà đỡ tụ bù (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XTB-1T(TD) | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 39 | Xà néo dây dưỡng cáp (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XNDC-AT2(TD) | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 40 | Ghế thao tác 1 cột tròn (tận dụng tháo hạ, lắp lại): GTT-1T(TD) | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 41 | Thang lên xuống (tận dụng tháo hạ, lắp lại): TS-2(TD) | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 42 | Giằng cột: GCK-12 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 43 | Giằng cột: GCA-12 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 44 | Giằng cột GCK-14 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 45 | Giằng cột: GCA-14 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 46 | Giằng cột: GCK-16 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 47 | Tháo. lắp XKL-1T-5 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 48 | Dây nối tiếp địa cầu dao + chống sét: DTD-CD+CS-16 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 49 | Dây nối tiếp địa cầu dao: DTD-CD-12 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 50 | Dây nối tiếp địa cầu dao: DTD-CD-14 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 51 | Dây nối tiếp địa cầu dao: DTD-CD-12(A) | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 52 | Dây nối tiếp địa cầu dao: DTD-CD-14(A) | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 53 | Tiếp địa: RC-1 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 58 | bộ |
| J | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây dẫn bọc trung thế: AC120/19-XLPE2.5/HDPE (A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp, B lắp đặt | 6.666 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép: ACSR-50/8(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp, B lắp đặt | 150 | m |
| 3 | Dây nhôm lõi thép: ACSR-95/16(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp, B lắp đặt | 16.044 | m |
| 4 | Dây dẫn bọc trung thế (Đấu lèo): AC120/19-XLPE2.5/HDPE(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp, B lắp đặt | 66 | m |
| 5 | Dây dẫn bọc trung thế (Đấu lèo): AC50/8-XLPE2.5/HDPE(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp, B lắp đặt | 3 | m |
| K | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 372 | quả |
| 3 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 125 | quả |
| 4 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 251 | chuỗi |
| 5 | Cách điện chuỗi néo kép Polymer: CNk-24 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 6 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24(TD) | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 7 | Cách điện đứng (tận dụng tháo hạ, lắp lại): PPI-24(TD) | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | quả |
| 8 | Tháo hạ và lắp lại tụ bù trung áp: Tụ 3x100kVAr(TD) | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Tháo hạ và lắp lại cầu chị tự rơi: FCO-24kV(TD) | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Bộ treo cáp quang ADSS: TCQ-ADSS | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 11 | Tháo hạ và lắp lại bộ treo cáp quang ADSS: TCQ-ADSS(TD) | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 12 | Tháo hạ và lắp lại bộ néo cáp quang ADSS: NCQ-ADSS(TD) | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 13 | Giáp níu chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 120mm2: GN-120 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | bộ |
| 14 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 120mm2: BT-120 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 172 | bộ |
| 15 | Ghíp nhôm 3 bulong A50 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 16 | Ghíp nhôm 3 bulong A95 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 312 | bộ |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bulong A120 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | bộ |
| 18 | Ghíp nhôm 3 bulong A150 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 19 | Ống nối dây dẫn: ON-120 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 20 | Ống nối dây dẫn: ON-95 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 21 | Biển báo 2 nguồn (BB-2N) | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Biển báo tên cầu dao: BT-CD | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 23 | Biển báo an toàn đường dây: BAT-ĐZ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 74 | cái |
| L | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm: AM50 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - nhôm: AM95 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | cái |
| M | Phần cầu dao | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải mở đứng: CDPT-24kV/630A(Đ)(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp, B lắp đặt | 6 | bộ |
| 2 | Tháo hạ và lắp lại cầu dao cách ly: DCL-22kV(TD) | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo hạ và lắp lại cầu dao phụ tải: CDPT-24kV(TD) | 1 | bộ | |
| 4 | Tháo hạ và lắp lại Chống sét van: CSV-22kV(TD) | 2 | bộ | |
| N | Phần hotline | |||
| 1 | Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL120 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 2 | Kẹp quai IPC lắp trên dây bọc: KQ-CU-AL-4/0 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 3 | Kẹp hotline đồng CU-95: C-HLC-4/0 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| O | Phần thu hồi nhập kho trả Điện lực | |||
| P | Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: (H8.5) | Thu hồi | 8 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (K9.6) | Thu hồi | 4 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (LT10) | Thu hồi | 18 | cái |
| 4 | Cột bê tông: (LT12) | Thu hồi | 29 | cái |
| 5 | Cột bê tông: (LT14) | Thu hồi | 2 | cái |
| 6 | Cột bê tông: (LT18) | Thu hồi | 1 | cái |
| Q | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Xà : (XĐ-1V) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 2 | Xà : (XK-1V) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 3 | Xà : (XV-1V) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 4 | Xà : (XKL-1V-4) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 5 | Xà : (XKL-2V-5) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 6 | Xà : (XĐ-1T) | Thu hồi | 16 | bộ |
| 7 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 8 | bộ |
| 8 | Xà : (XV-1T) | Thu hồi | 16 | bộ |
| 9 | Xà : (XN-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 10 | Xà : (XN-2T) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 11 | Xà : (XKL-1T-4) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 12 | Xà : (XKL-2T-5) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 13 | Xà : (XKL-1T-6) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 14 | Xà : (XĐD-1T-C) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 15 | Xà : (XRL-1T-1) | Thu hồi | 10 | bộ |
| 16 | Xà : (XRL-1T-1C) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 17 | Xà : (XRL-2T-1) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 18 | Xà : (XRL-2T-1C) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 19 | Xà phụ XF-1T | Thu hồi | 1 | bộ |
| 20 | Xà : (XĐC+CSV-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 21 | Colie đỡ cáp lên cột: (CLC-2T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 22 | Xà : (XK-IIV) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 23 | Xà : (XN-IIV) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 24 | Xà : (XN-IIT) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 25 | Chụp vuông (CV-2m) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 26 | Chụp tròn (CT-2m) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 27 | Ghế thao tác: (GTT-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 28 | Thang : (TS) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 29 | Ghế thao tác cột II: (GTT-IIT) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 30 | Xà II cầu dao: (XCD-IIT) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 31 | Cầu dao cách ly 22kV,3 pha ngoài trời | Thu hồi | 1 | bộ |
| 32 | Xà cầu dao cột kép: (XCD-2T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 33 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 493 | quả |
| 34 | Sứ đứng polymer: (PPI24) | Thu hồi | 69 | quả |
| 35 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 117 | chuỗi |
| 36 | Chuỗi đỡ polymer: (CĐ22) | Thu hồi | 3 | chuỗi |
| 37 | Dây nhôm lõi thép bọc XLPE: (AC70/XLPE) | Thu hồi | 1.392 | m |
| 38 | Dây nhôm lõi thép bọc XLPE: (AC95/XLPE) | Thu hồi | 594 | m |
| 39 | Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Thu hồi | 3.474 | m |
| 40 | Dây nhôm lõi thép: (AC70) | Thu hồi | 19.701 | m |
| R | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa | Thí nghiệm | 58 | VT |
| 2 | Cầu dao phụ tải mở đứng: CDPT-24kV/630A(Đ) | Thí nghiệm | 6 | bộ |
| S | PHẦN CHI PHÍ ĐẢM BẢO AN TOÀN PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Rải căng dây dẫn AC120/19-XLPE2.5/HDPE vị trí bẻ góc: AsVX-120BG | 2 | VT | |
| 2 | Rải căng dây dẫn AC-95 vị trí bẻ góc: AC-95BG | 8 | VT | |
| 3 | Rải căng dây AC-95 vượt đường ô tô rộng từ 5 đến 10m: AC-95VĐg | 1 | VT | |
| T | PHẦN TBA RECLOSER | |||
| U | PHẦN VẬT TƯ | |||
| V | TBA Treo trên 2 cột LT | |||
| W | Phần móng cột & kè móng | |||
| X | Phần cột, xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà cầu dao : XCD-1T-2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Xà đỡ thanh dẫn: XTC-1T-1 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ máy cắt: XMC-1T-2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu chì : XCC2F-1T-1 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ máy biến áp nguồn: XTU-1T-2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Ghế thao tác : GTT-1T | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác : GTTMC-1T | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Colie treo tủ điều khiển: CL-TĐK | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Thang lên xuống: TS-2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Dây nối tiếp địa : DTD-CD-14 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Dây nối tiếp địa : DTD-MC-14 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Tiếp địa: RC-2 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| Y | Các vật tư khác | |||
| Z | Phần cầu chì | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi Polymer <br/>FCO 24kV-100A | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| AA | Phần cách điện | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | quả |
| AB | Phần cáp & dây dẫn | |||
| 1 | Dây dẫn bọc trung thế: AC50/8-XLPE2.5/HDPE(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp, B lắp đặt | 14 | m |
| 2 | Dây dẫn bọc trung thế: AC120/19-XLPE2.5/HDPE(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp, B lắp đặt | 33 | m |
| AC | Phần đầu cáp | |||
| AD | Phần ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFPc F30/40 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| AE | Phần đầu cốt & phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 3 | Nắp chụp cực FCO: NC-FCO | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 5 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 6 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 120mm2: BT-120 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 7 | Ống nối dây dẫn: ON-120 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 8 | Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 9 | Lạt nhựa: LN-20cm | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | cái |
| 10 | Khóa đồng: KĐ | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | Biển báo tên cầu dao: BT-CD | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Biển tên TBA: BBTT | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| AF | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa trạm biến Recloser | Thí nghiệm | 1 | HT |
| 2 | Cầu chì tự rơi Polymer FCO 24kV-100A | Thí nghiệm | 2 | cái |
| AG | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| AH | Phần MC Recloser | |||
| 1 | Máy cắt Recloser: Recloser 27KV-630A(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp, B lắp đặt | 1 | cái |
| AI | Máy biến dòng điện | |||
| 1 | Máy biến áp 1 pha cấp nguồn: TU-22/0,23kV (150VA) 2 sứ(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp, B lắp đặt | 1 | cái |
| AJ | Phần lắp đặt tủ điện | |||
| 1 | Tủ điều khiển (kèm cáp): TĐK Recloser 22kV(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp, B lắp đặt | 1 | tủ |
| AK | Phần Cầu Dao | |||
| 1 | Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-24kV/630A(N)(A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp, B lắp đặt | 2 | bộ |
| AL | Phần lắp đặt chống sét van | |||
| 1 | Chống sét van: ZnO-22kV | Chương V, Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| AM | Phần thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van: ZnO-22kV | Thí nghiệm | 6 | quả |
| 2 | Máy cắt Recloser 22kV | Thí nghiệm | 1 | cái |
| 3 | Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-24kV/630A(N) | Thí nghiệm | 2 | bộ |
| AN | Thiết bị đo lường nhóm 2 | |||
| 1 | Máy biến áp 1 pha cấp nguồn: TU-22/0,23kV (150VA) 2 sứ | Thí nghiệm | 1 | cái |
| AO | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi