Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200234494-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2020 21:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uy Ban nhân dân xã Tân Lập, huyện Đan Phượng, TP Hà Nội
Tên gói thầu Toàn bộ chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200221766
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 21:46:00 đến ngày 2020-02-28 21:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,704,331,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây lắp
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Yêu cầu tại chương V 11,36 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T Yêu cầu tại chương V 0,114 100m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T Yêu cầu tại chương V 0,114 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 140,064 m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 12,605 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 14,006 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 14,006 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 1,443 100m3
9 Mua đất đắp nền đường - Hệ số tơi xốp của đất theo Phụ lục 1 TCVN: 4447-2012 Yêu cầu tại chương V 505,472 m3
10 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Yêu cầu tại chương V 3,949 100m3
11 Đục nhám bề mặt bê tông hiện trạng và làm sạch Sử dụng hao phí : + Máy cào bóc Wirtgen 1000C Yêu cầu tại chương V 17,659 100m2
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Yêu cầu tại chương V 1,58 100m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Yêu cầu tại chương V 1,502 100m3
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Yêu cầu tại chương V 25,137 100m2
15 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm Yêu cầu tại chương V 17,659 100m2
16 Sản xuất bêtông nhựa hạt thô bằng trạm trộn <=25 tấn/h Yêu cầu tại chương V 2,052 100tấn
17 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn Yêu cầu tại chương V 2,052 100tấn
18 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 26 km tiếp theo, ôtô 10 tấn Yêu cầu tại chương V 2,052 100tấn
19 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm Yêu cầu tại chương V 7,478 100m2
20 Sản xuất bêtông nhựa hạt thô bằng trạm trộn <=25 tấn/h Yêu cầu tại chương V 1,042 100tấn
21 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn Yêu cầu tại chương V 1,042 100tấn
22 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 26 km tiếp theo, ôtô 10 tấn Yêu cầu tại chương V 1,042 100tấn
23 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Yêu cầu tại chương V 25,137 100m2
24 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm Yêu cầu tại chương V 25,137 100m2
25 Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h Yêu cầu tại chương V 2,437 100tấn
26 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn Yêu cầu tại chương V 2,437 100tấn
27 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 26 km tiếp theo, ôtô 10 tấn Yêu cầu tại chương V 2,437 100tấn
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,995 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 27,873 m3
30 Cung cấp và lắp đặt Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Yêu cầu tại chương V 393 m
31 Cung cấp và lắp đặt Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x25 cm ; Yêu cầu tại chương V 70 m
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,947 100m2
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 8,874 m3
34 Lát rãnh ghé VXM M100# Yêu cầu tại chương V 147,84 m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 62 m3
36 Lát nền, sàn bằng gạch Terazo 400x400mm Yêu cầu tại chương V 969,43 m2
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,206 100m2
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 2,168 m3
39 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 3,975 m3
40 Lát gạch lá dừa VXM M75# Yêu cầu tại chương V 11,356 m2
41 Tháo dỡ đan bê tông Yêu cầu tại chương V 9,984 m2
42 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Yêu cầu tại chương V 0,836 m3
43 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T Yêu cầu tại chương V 0,008 100m3
44 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T Yêu cầu tại chương V 0,008 100m3
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,139 tấn
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,158 100m2
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Yêu cầu tại chương V 1,813 m3
48 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Yêu cầu tại chương V 15 cái
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 1,368 m3
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng và thân hố ga, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,238 tấn
51 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng và thân hố ga Yêu cầu tại chương V 0,479 100m2
52 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 2,772 m3
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đỉnh ga, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,432 m3
54 Cung cấp và lắp đặt bộ nắp hố thu nước, kích thước nắp 430x860mm, kích thước khung 530x960mm, tải trọng 125KN Yêu cầu tại chương V 18 bộ
55 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 7,783 m3
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,525 100m2
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 23,349 m3
58 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 53,869 m3
59 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 279,84 m2
60 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Yêu cầu tại chương V 69,96 m2
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,381 tấn
62 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,7 100m2
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 7,696 m3
64 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,291 tấn
65 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,815 tấn
66 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,623 100m2
67 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 13,72 m3
68 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Yêu cầu tại chương V 175 cái
69 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 2,243 m3
70 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,168 100m2
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 5,605 m3
72 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 14,324 m3
73 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 55,742 m2
74 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Yêu cầu tại chương V 16,056 m2
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,124 tấn
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,195 100m2
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 2,146 m3
78 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,162 tấn
79 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,122 tấn
80 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,202 100m2
81 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 3,262 m3
82 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Yêu cầu tại chương V 72 cái
83 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 1,767 m3
84 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,113 100m2
85 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 5,302 m3
86 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 9,596 m3
87 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 51,136 m2
88 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Yêu cầu tại chương V 15,04 m2
89 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,18 tấn
90 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,376 100m2
91 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 2,895 m3
92 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,224 tấn
93 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,129 tấn
94 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,168 100m2
95 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 3,128 m3
96 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Yêu cầu tại chương V 38 cái
97 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 0,18 m3
98 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,016 100m2
99 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 0,539 m3
100 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 1,188 m3
101 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 4,56 m2
102 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Yêu cầu tại chương V 1,28 m2
103 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,022 tấn
104 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,043 100m2
105 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,329 m3
106 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,02 tấn
107 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,018 tấn
108 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,017 100m2
109 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,274 m3
110 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Yêu cầu tại chương V 4 cái
111 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 2,486 m3
112 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,088 100m2
113 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 9,944 m3
114 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 20,328 m3
115 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 66 m2
116 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Yêu cầu tại chương V 33 m2
117 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,226 tấn
118 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,22 100m2
119 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 2,574 m3
120 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,272 tấn
121 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,791 tấn
122 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,282 100m2
123 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 5,433 m3
124 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Yêu cầu tại chương V 44 cái
125 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 0,267 m3
126 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,018 100m2
127 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 1,067 m3
128 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 2,727 m3
129 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 6,24 m2
130 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Yêu cầu tại chương V 2,25 m2
131 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,044 tấn
132 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,011 tấn
133 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,037 100m2
134 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,445 m3
135 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,021 tấn
136 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,067 tấn
137 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,02 100m2
138 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 0,446 m3
139 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Yêu cầu tại chương V 3 cái
140 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 4,047 m3
141 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,137 100m2
142 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 16,19 m3
143 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 24,223 m3
144 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 80,262 m2
145 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Yêu cầu tại chương V 51,45 m2
146 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,36 tấn
147 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu tại chương V 0,412 100m2
148 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 4,596 m3
149 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,465 tấn
150 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 1,615 tấn
151 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,6 100m2
152 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 11,563 m3
153 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Yêu cầu tại chương V 69 cái
154 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 0,533 m3
155 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,037 100m2
156 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 2,133 m3
157 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 4,814 m3
158 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 14,28 m2
159 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Yêu cầu tại chương V 4,5 m2
160 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,026 tấn
161 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,159 tấn
162 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu tại chương V 0,093 100m2
163 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, mác 250 Yêu cầu tại chương V 1,024 m3
164 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,046 tấn
165 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Yêu cầu tại chương V 0,176 tấn
166 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,054 100m2
167 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 1,211 m3
168 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Yêu cầu tại chương V 6 cái
169 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 Yêu cầu tại chương V 3,3 10m
170 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 8,76 m3
171 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 0,788 100m3
172 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 0,876 100m3
173 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,876 100m3
174 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,091 100m3
175 Mua đất đắp nền đường - Hệ số tơi xốp của đất theo Phụ lục 1 TCVN: 4447-2012 Yêu cầu tại chương V 11,827 m3
176 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Yêu cầu tại chương V 0,092 100m3
177 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Yêu cầu tại chương V 0,042 100m3
178 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Yêu cầu tại chương V 0,046 100m3
179 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm Yêu cầu tại chương V 185,87 m2
180 Biển báo tam giác cạnh 0,7m Yêu cầu tại chương V 6 chiếc
181 Cột biển báo đường kính 88,3mm, cột cao 3,3m Yêu cầu tại chương V 6 chiếc
182 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,04 m3
183 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu tại chương V 1,2 m3
184 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 1,02 m3
185 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Yêu cầu tại chương V 34,151 m3
186 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Yêu cầu tại chương V 63,852 m3
187 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Yêu cầu tại chương V 98,969 m3
188 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T Yêu cầu tại chương V 1,97 100m3
189 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T Yêu cầu tại chương V 1,97 100m3
190 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm Yêu cầu tại chương V 35 cây
191 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm Yêu cầu tại chương V 35 gốc cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->