Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200234494-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 21:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uy Ban nhân dân xã Tân Lập, huyện Đan Phượng, TP Hà Nội |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200221766 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 21:46:00 đến ngày 2020-02-28 21:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,704,331,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Yêu cầu tại chương V | 11,36 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T | Yêu cầu tại chương V | 0,114 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T | Yêu cầu tại chương V | 0,114 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 140,064 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 12,605 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 14,006 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 14,006 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 1,443 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp nền đường - Hệ số tơi xốp của đất theo Phụ lục 1 TCVN: 4447-2012 | Yêu cầu tại chương V | 505,472 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Yêu cầu tại chương V | 3,949 | 100m3 |
| 11 | Đục nhám bề mặt bê tông hiện trạng và làm sạch Sử dụng hao phí : + Máy cào bóc Wirtgen 1000C | Yêu cầu tại chương V | 17,659 | 100m2 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Yêu cầu tại chương V | 1,58 | 100m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Yêu cầu tại chương V | 1,502 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Yêu cầu tại chương V | 25,137 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Yêu cầu tại chương V | 17,659 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất bêtông nhựa hạt thô bằng trạm trộn <=25 tấn/h | Yêu cầu tại chương V | 2,052 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | Yêu cầu tại chương V | 2,052 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 26 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | Yêu cầu tại chương V | 2,052 | 100tấn |
| 19 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Yêu cầu tại chương V | 7,478 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất bêtông nhựa hạt thô bằng trạm trộn <=25 tấn/h | Yêu cầu tại chương V | 1,042 | 100tấn |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | Yêu cầu tại chương V | 1,042 | 100tấn |
| 22 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 26 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | Yêu cầu tại chương V | 1,042 | 100tấn |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Yêu cầu tại chương V | 25,137 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Yêu cầu tại chương V | 25,137 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h | Yêu cầu tại chương V | 2,437 | 100tấn |
| 26 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | Yêu cầu tại chương V | 2,437 | 100tấn |
| 27 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 26 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | Yêu cầu tại chương V | 2,437 | 100tấn |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,995 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 27,873 | m3 |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | Yêu cầu tại chương V | 393 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x25 cm ; | Yêu cầu tại chương V | 70 | m |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,947 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 8,874 | m3 |
| 34 | Lát rãnh ghé VXM M100# | Yêu cầu tại chương V | 147,84 | m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 62 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch Terazo 400x400mm | Yêu cầu tại chương V | 969,43 | m2 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,206 | 100m2 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 2,168 | m3 |
| 39 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 3,975 | m3 |
| 40 | Lát gạch lá dừa VXM M75# | Yêu cầu tại chương V | 11,356 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ đan bê tông | Yêu cầu tại chương V | 9,984 | m2 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Yêu cầu tại chương V | 0,836 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Yêu cầu tại chương V | 0,008 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T | Yêu cầu tại chương V | 0,008 | 100m3 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,139 | tấn |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,158 | 100m2 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 1,813 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Yêu cầu tại chương V | 1,368 | m3 |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng và thân hố ga, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,238 | tấn |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng và thân hố ga | Yêu cầu tại chương V | 0,479 | 100m2 |
| 52 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 2,772 | m3 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đỉnh ga, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 0,432 | m3 |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt bộ nắp hố thu nước, kích thước nắp 430x860mm, kích thước khung 530x960mm, tải trọng 125KN | Yêu cầu tại chương V | 18 | bộ |
| 55 | Đắp cát nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 7,783 | m3 |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,525 | 100m2 |
| 57 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 23,349 | m3 |
| 58 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 53,869 | m3 |
| 59 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 279,84 | m2 |
| 60 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Yêu cầu tại chương V | 69,96 | m2 |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,381 | tấn |
| 62 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,7 | 100m2 |
| 63 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 7,696 | m3 |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,291 | tấn |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,815 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,623 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 13,72 | m3 |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Yêu cầu tại chương V | 175 | cái |
| 69 | Đắp cát nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 2,243 | m3 |
| 70 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,168 | 100m2 |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 5,605 | m3 |
| 72 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 14,324 | m3 |
| 73 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 55,742 | m2 |
| 74 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Yêu cầu tại chương V | 16,056 | m2 |
| 75 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,124 | tấn |
| 76 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,195 | 100m2 |
| 77 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 2,146 | m3 |
| 78 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,162 | tấn |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,122 | tấn |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,202 | 100m2 |
| 81 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 3,262 | m3 |
| 82 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Yêu cầu tại chương V | 72 | cái |
| 83 | Đắp cát nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 1,767 | m3 |
| 84 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,113 | 100m2 |
| 85 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 5,302 | m3 |
| 86 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 9,596 | m3 |
| 87 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 51,136 | m2 |
| 88 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Yêu cầu tại chương V | 15,04 | m2 |
| 89 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,18 | tấn |
| 90 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,376 | 100m2 |
| 91 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 2,895 | m3 |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,224 | tấn |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,129 | tấn |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,168 | 100m2 |
| 95 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 3,128 | m3 |
| 96 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Yêu cầu tại chương V | 38 | cái |
| 97 | Đắp cát nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 0,18 | m3 |
| 98 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,016 | 100m2 |
| 99 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Yêu cầu tại chương V | 0,539 | m3 |
| 100 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 1,188 | m3 |
| 101 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 4,56 | m2 |
| 102 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Yêu cầu tại chương V | 1,28 | m2 |
| 103 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,022 | tấn |
| 104 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,043 | 100m2 |
| 105 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 0,329 | m3 |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,02 | tấn |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,018 | tấn |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,017 | 100m2 |
| 109 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 0,274 | m3 |
| 110 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 111 | Đắp cát nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 2,486 | m3 |
| 112 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,088 | 100m2 |
| 113 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 9,944 | m3 |
| 114 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 20,328 | m3 |
| 115 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 66 | m2 |
| 116 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Yêu cầu tại chương V | 33 | m2 |
| 117 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,226 | tấn |
| 118 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,22 | 100m2 |
| 119 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 2,574 | m3 |
| 120 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,272 | tấn |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,791 | tấn |
| 122 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,282 | 100m2 |
| 123 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 5,433 | m3 |
| 124 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Yêu cầu tại chương V | 44 | cái |
| 125 | Đắp cát nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 0,267 | m3 |
| 126 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,018 | 100m2 |
| 127 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 1,067 | m3 |
| 128 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 2,727 | m3 |
| 129 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 6,24 | m2 |
| 130 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Yêu cầu tại chương V | 2,25 | m2 |
| 131 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,044 | tấn |
| 132 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=18 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,011 | tấn |
| 133 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,037 | 100m2 |
| 134 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 0,445 | m3 |
| 135 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,021 | tấn |
| 136 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,067 | tấn |
| 137 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,02 | 100m2 |
| 138 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 0,446 | m3 |
| 139 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 140 | Đắp cát nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 4,047 | m3 |
| 141 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,137 | 100m2 |
| 142 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 16,19 | m3 |
| 143 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 24,223 | m3 |
| 144 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 80,262 | m2 |
| 145 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Yêu cầu tại chương V | 51,45 | m2 |
| 146 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,36 | tấn |
| 147 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Yêu cầu tại chương V | 0,412 | 100m2 |
| 148 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 4,596 | m3 |
| 149 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,465 | tấn |
| 150 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Yêu cầu tại chương V | 1,615 | tấn |
| 151 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,6 | 100m2 |
| 152 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 11,563 | m3 |
| 153 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Yêu cầu tại chương V | 69 | cái |
| 154 | Đắp cát nền móng công trình | Yêu cầu tại chương V | 0,533 | m3 |
| 155 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,037 | 100m2 |
| 156 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 2,133 | m3 |
| 157 | Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 4,814 | m3 |
| 158 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu tại chương V | 14,28 | m2 |
| 159 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Yêu cầu tại chương V | 4,5 | m2 |
| 160 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,026 | tấn |
| 161 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=18 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,159 | tấn |
| 162 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu tại chương V | 0,093 | 100m2 |
| 163 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 1,024 | m3 |
| 164 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,046 | tấn |
| 165 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Yêu cầu tại chương V | 0,176 | tấn |
| 166 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu tại chương V | 0,054 | 100m2 |
| 167 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Yêu cầu tại chương V | 1,211 | m3 |
| 168 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Yêu cầu tại chương V | 6 | cái |
| 169 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | Yêu cầu tại chương V | 3,3 | 10m |
| 170 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 8,76 | m3 |
| 171 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 0,788 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Yêu cầu tại chương V | 0,876 | 100m3 |
| 173 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 0,876 | 100m3 |
| 174 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Yêu cầu tại chương V | 0,091 | 100m3 |
| 175 | Mua đất đắp nền đường - Hệ số tơi xốp của đất theo Phụ lục 1 TCVN: 4447-2012 | Yêu cầu tại chương V | 11,827 | m3 |
| 176 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Yêu cầu tại chương V | 0,092 | 100m3 |
| 177 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Yêu cầu tại chương V | 0,042 | 100m3 |
| 178 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Yêu cầu tại chương V | 0,046 | 100m3 |
| 179 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Yêu cầu tại chương V | 185,87 | m2 |
| 180 | Biển báo tam giác cạnh 0,7m | Yêu cầu tại chương V | 6 | chiếc |
| 181 | Cột biển báo đường kính 88,3mm, cột cao 3,3m | Yêu cầu tại chương V | 6 | chiếc |
| 182 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Yêu cầu tại chương V | 2,04 | m3 |
| 183 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Yêu cầu tại chương V | 1,2 | m3 |
| 184 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu tại chương V | 1,02 | m3 |
| 185 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Yêu cầu tại chương V | 34,151 | m3 |
| 186 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Yêu cầu tại chương V | 63,852 | m3 |
| 187 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Yêu cầu tại chương V | 98,969 | m3 |
| 188 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T | Yêu cầu tại chương V | 1,97 | 100m3 |
| 189 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T | Yêu cầu tại chương V | 1,97 | 100m3 |
| 190 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | Yêu cầu tại chương V | 35 | cây |
| 191 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | Yêu cầu tại chương V | 35 | gốc cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi