Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200234397-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/02/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng Hòa Bình Jsc
Tên gói thầu Gói số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200234344
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-18 18:54:00 đến ngày 2020-02-29 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,474,664,442 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <=16m 253,336 m2
2 Tháo dỡ trần 141,8652 m2
3 Tháo dỡ cửa 25,11 m2
4 Nhân công tháo dỡ các thiết bị điện, camera 10 công
5 Nhân công tháo dỡ nhà xe 5 công
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 117,7671 m3
7 Bốc xếp các loại phế thải 123,2913 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn 123,2913 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn 123,2913 m3
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III 4,3286 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 163,0436 m3
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 19,664 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,447 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 30,133 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 1,656 100m2
7 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=10mm 0,2288 tấn
8 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=18mm 2,3206 tấn
9 Xây móng đá hộc, dầy >60 cm, vữa XM M75 125,6704 m3
10 Xây móng đá hộc, dầy <=60 cm, vữa XM M75 26,568 m3
11 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 28,6779 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 13,9579 m3
13 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m 0,2846 tấn
14 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm, cao <=4 m 1,51 tấn
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 95 2,7457 100m3
C PHẦN THÂN
1 Bê tông cột tiết diện cột <= 0, 1m2, cao <=4 m, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 9,0169 m3
2 Bê tông cột tiết diện cột <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 9,0169 m3
3 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật 2,6501 100m2
4 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m 0,3455 tấn
5 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=18mm, cao <=4 m 1,9796 tấn
6 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m 0,3455 tấn
7 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=18mm, cao <=16 m 1,6964 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 32,8317 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 4,1703 100m2
10 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m 0,591 tấn
11 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm, cao <=4 m 0,8239 tấn
12 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép >18mm, cao <=4 m 3,3268 tấn
13 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m 1,6901 tấn
14 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm, cao <=16 m 0,7263 tấn
15 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép >18mm, cao <=16 m 2,0607 tấn
16 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 76,5092 m3
17 Ván khuôn gỗ sàn mái 6,546 100m2
18 Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m 4,8899 tấn
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 6,3553 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3061 100m2
21 Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m 0,0654 tấn
22 Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính thép >10mm, cao <=4 m 0,2994 tấn
23 Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m 0,0296 tấn
24 Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính thép >10mm, cao <=16 m 0,0904 tấn
25 Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 3,8752 m3
26 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,4233 100m2
27 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m 0,3845 tấn
28 Sản xuất và lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính thép >10mm, cao <=4 m 0,1797 tấn
29 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 1,4108 m3
30 Láng granitô cầu thang 29,469 m2
31 Sản xuất lắp dựng lan can sắt hộp cầu thang 13,7729 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 58,8681 m2
33 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 12,1513 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI DULUX, 1 nước lót, 2 nước phủ 42,8044 m2
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 3,0738 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2794 100m2
37 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m 0,0587 tấn
38 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm, cao <=4 m 0,363 tấn
39 Sản xuất xà gồ thép 1,0483 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép 1,0483 tấn
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước 107,52 m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài bất kỳ 3,8323 100m2
43 Úp nóc nhà bằng tôn rộng 38,4 m
44 Tôn bo diềm mái 19,96 m
45 Lắp đặt kim thu sét chiều dài kim 0,5m 4 cái
46 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép F10mm 94 m
47 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III 11,15 m3
48 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép F10mm 89,2 m
49 Gia công và đóng cọc chống sét 8 cọc
50 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 53,427 m3
51 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 92,1498 m3
52 Xây gach bê tông mui rùa 383
53 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 1.063,302 m2
54 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 375,882 m2
55 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M 75 94,8576 m2
56 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa XM M 75 67,1908 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M 75 208,8854 m2
58 Trát trần, vữa XM M 75 569,1517 m2
59 Trát đá rửa thành sê nô, ô văng, lan can, diềm chắn nắng, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 5,0688 m2
60 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng . 137,4742 m2
61 Trát đắp phào đơn, vữa XM M 75 339,32 m
62 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI DULUX, 1 nước lót, 2 nước phủ 375,882 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI DULUX, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.844,3391 m2
64 Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 33,371 m3
65 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 8,2555 100m2
66 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m 0,4056 tấn
67 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 1,7926 m3
68 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1938 100m2
69 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m 0,1939 tấn
70 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm, cao <=4 m 0,3585 tấn
71 Trát xà dầm, vữa XM M 75 41,7864 m2
72 Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM M 75 6,056 m2
73 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI DULUX, 1 nước lót, 2 nước phủ 109,008 m2
74 xây gạch hoa khế 84 viên
75 Lắp đặt rèm hoa sắt 26,592 m2
76 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép gia cường 55,2 m2
77 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép gia cường 45,1136 m2
78 Ô thoáng cửa 67,024 m2
79 Hoa sắt cửa sổ 112,1376 m2
80 Nắp đậy thang lên bằng tôn dày 1mm 0,7056 m2
81 Sản xuất thang sắt 0,0216 tấn
82 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 1,1656 m3
83 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 95 0,0726 100m3
84 Bê tông đá 4x6, vữa XM M 50 6,604 m3
85 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 66,04 m2
86 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 578,33 m2
87 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 36,087 m2
88 Láng granitô nền sàn 29,469 m2
D PHẦN ĐIỆN, NƯỚC MÁI, RÃNH QUANH NHÀ
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,72 100m
2 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm 14 cái
3 Lắp đặt chếch 90 14 cái
4 Rọ chắn rắc bằng hợp kim 8 bộ
5 Keo dán ống 10 hộp
6 Vòng xuyến gắn ống nước vào tường 14 cái
7 Lắp đặt hộp các loại, kích thước <=400x400mm 2 hộp
8 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=34mm 10 m
9 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm 1.150 m
10 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 8 cái
11 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A 2 cái
12 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=40x60mm 30 hộp
13 Lắp đặt dây đơn loại 1x1,5mm2 650 m
14 Lắp đặt dây đơn loại 1x2,5mm2 600 m
15 Lắp đặt dây đơn loại 1x6mm2 200 m
16 Lắp đặt cáp điện (4x6)MMCU-XLPE/PC/PVC 150 m
17 Lắp đặt cáp điện (3x10+1x6)MMCU-XLPE/PC/PVC 150 m
18 Lắp đặt ổ cắm ba 35 cái
19 Lắp đặt công tắc 2 hạt 32 cái
20 Lắp đặt quạt trần 48 cái
21 Lắp đặt quạt treo tường 8 cái
22 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 3 bóng 36 bộ
23 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp 8 bộ
24 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 5,0917 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 67,328 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 52,6 m2
27 Rải đá dăm lót 5,26 m3
28 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 1,1997 100m3
29 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0, 90 39,9915 m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô 5T tự đổ, phạm vi <1000m, đất cấp II 0,7998 100m3
31 Vận chuyển tiếp bằng ô tô 5T cự ly <=7km, đất cấp II 0,7998 100m3
32 Bê tông đá 4x6, vữa XM M 50 11,9534 m3
33 Bê tông móng, rộng >250cm, đổ bằng thủ công, mác 150, đá 1x2 9,5594 m3
34 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 16,0846 m3
35 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 94,712 m2
36 Bê tông tường, dầy <=45cm, cao <=4 m, đổ bằng thủ công, mác 150, đá 1x2 5,9675 m3
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 5,504 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2893 100m2
39 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=10mm, cao <=4 m 0,1846 tấn
40 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép <=18mm, cao <=4 m 0,0405 tấn
41 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50 kg 112 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->